Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Từ |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:38:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,787,400,202 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,3467 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,215 | 100m3 |
| 3 | Đào móng tường chắn, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,2866 | 100m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,616 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8434 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,616 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,2708 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi về đắp K = 0,9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 818,1865 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,57 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi về đắp K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.212,2606 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8237 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,3706 | 100m2 |
| 13 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8322 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 492,67 | m3 |
| 16 | Gỗ đệm khe co, giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,7 | 10m |
| 18 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,492 | tấn |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,85 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,132 | 100m |
| 21 | Mua biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Mua cột sắt D80, sơn chống rỉ và sơn các màu theo qui định | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Bê tông móng cột biển báo, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 25 | Đào móng cột biển báo, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 26 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,69 | m3 |
| 27 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,17 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3046 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4144 | 100m2 |
| 30 | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 61,82 | 1m2 |
| 31 | Sơn phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,94 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 112 | cái |
| 33 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,17 | m3 |
| B | PHẦN CỐNG NGANG D750 | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | 1cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4137 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,41 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0952 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,53 | m2 |
| 6 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng chèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, đất cấp I | 20,7875 | 100m | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,33 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,01 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5429 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,69 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1105 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0313 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9763 | tấn |
| 17 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5104 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,98 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,7725 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5189 | 100m3 |
| C | KÊNH XÂY QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,125 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,085 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,71 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,92 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m2 |
| 7 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0784 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,071 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2632 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | 1cấu kiện |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,74 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0159 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2232 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1695 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7905 | tấn | |
| 18 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1685 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,015 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0195 | 100m3 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,7 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1685 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,077 | 100m3 |
| D | TƯỜNG CHẮN DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 624,6503 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 99,93 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.064,14 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 737,64 | m3 |
| 5 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,68 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,55 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2388 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8526 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6725 | 100m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,07 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84,08 | m2 |
| E | BỜ VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 2 | Phên nứa chắn đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | m2 |
| 3 | Cọc tre giằng ngang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54 | m |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| F | KÈ ỐP MÁI ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 231,8969 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 168,05 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 238,52 | m3 |
| 4 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 445,64 | m3 |
| G | PHẦN CỐNG DỌC THOÁT NƯỚC THẢI KHU DÂN CƯ D750 | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 456 | 1cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,4916 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,88 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,8903 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 440,04 | m2 |
| 6 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,98 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,627 | tấn | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 599,64 | m2 |
| 9 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng chèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,75 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,16 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3416 | 100m3 |
| H | KÊNH XÂY DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,79 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | m2 |
| 6 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,99 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0445 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1398 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,39 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0102 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1056 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0355 | tấn |
| 14 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1095 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0195 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,62 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0462 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi