Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Mỹ Hưng huyện Mỹ Lộc tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:53:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,836,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO | |||
| B | PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái gạch, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 212,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,342 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ máy điều hoà | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,5 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,919 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,006 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,56 | 100m3 |
| C | CẢI TẠO NHÀ HỌC 1 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,671 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tính 40% | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,964 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 409,94 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,628 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 tính 40% | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60,694 | m2 |
| 6 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 174 | m2 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,182 | 100m |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 470,634 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3596 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,72 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,72 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Xi phông thoát nước chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 15 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 16 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt van nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 21 | Gia công giằng mái thép hiên trước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,195 | tấn |
| 22 | Lợp mái che bằng tấm nhựa mika | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tấm alu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,209 | 100m2 |
| D | THÁO DỠ NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Cắt cột thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 46,582 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,282 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,094 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,19 | tấn |
| E | CẢI TẠO TƯỜNG BAO, CỔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 91,637 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 91,637 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 122,464 | m2 |
| 4 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 214,101 | m2 |
| F | PHẦN XÂY MỚI | |||
| G | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,455 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 41,259 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,95 | 100m |
| 4 | Cắt đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | công |
| 5 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,19 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,813 | m3 |
| 7 | Bê tông lót dầm móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,216 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn lót dầm móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,382 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,02 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,378 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,652 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,229 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,902 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,373 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,287 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,539 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,723 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,058 | 100m3 |
| 21 | Ni lông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 234,764 | m2 |
| 22 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23,476 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,096 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,096 | m2 |
| 25 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,038 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,304 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,425 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,069 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,268 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,063 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,177 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,545 | m2 |
| 38 | Vận chuyển đất- Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,868 | 100m3 |
| H | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,993 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,993 | tấn |
| 3 | Gia công dầm mái thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,589 | tấn |
| 4 | Lắp dựng dầm mái thép bu lông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,589 | tấn |
| 5 | Gia công giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,888 | tấn |
| 6 | Lắp dựng giằng mái thép bu lông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,888 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,055 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,055 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 97,6 | 1m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,5 | 100m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,694 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 111,67 | m |
| 13 | Máng thu nước bằng inox dày 0.8mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 137 | kg |
| 14 | Gia công thép bảo vệ máng nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,316 | tấn |
| 15 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.320 | cái |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 52,371 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,733 | m3 |
| 18 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,57 | m3 |
| 19 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,249 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,325 | tấn |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT150x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 203,109 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic,KT300x300, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,149 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 87,873 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 203,256 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 385,749 | m2 |
| 27 | Mua sẵn cửa đi lùa cửa nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,2 | m2 |
| 28 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,49 | m2 |
| 29 | Mua sẵn cửa sổ kính lật cửa nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,04 | m2 |
| 30 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh cửa nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,92 | m2 |
| 31 | Mua sẵn cửa đi hiên cửa nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,444 | m2 |
| 32 | Mua sẵn ô thoáng nan chớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | m2 |
| 33 | Gia công sen hoa inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 34 | Thi công trần nhựa giả gỗ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 68,04 | m2 |
| 35 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 131,438 | m2 |
| 36 | Ốp đá granit tự nhiên vào bồn rửa mặt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,888 | m2 |
| 37 | Khung inox bồn rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 52,43 | kg |
| 38 | Mặt gỗ MDF sơn trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,47 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Bằng diện tích trát) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 385,749 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Bằng diện tích trát) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 203,256 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (tính hoàn thiện trong 2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,193 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính hoàn thiện trong 2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,256 | 100m2 |
| I | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt tủ điện vỏ kim loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Cung cấp lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2-:-4 MCB | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | hộp |
| 3 | Cung cấp lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt đèn LED ốp trần 14W | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Cung cấp lắp đặt đèn LED âm trần vuông 36W | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt đèn Led tuyp đôi 18W 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 102 | m |
| 12 | Cung cấp lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 122 | m |
| 13 | Cung cấp lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40 | m |
| 14 | Cung cấp lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 75 | m |
| 15 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 215 | m |
| 16 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26 | cái |
| J | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt bình bột chữa cháy BC - MFZL8 - trong hộp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT5 trong hộp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ35 (có bánh xe) - đặt dưới đất | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Nội quy tiêu lệnh PCCC, cấm thuốc, cấm lửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt tủ đựng bình cứu hỏa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| K | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 2 | Cung cấp lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Vòi xịt xí bệt (bao gồm cả dây) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa người lớn 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa trẻ em 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Xi phông thoát nước chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Móc giấy vệ sinh inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa trẻ em 1 vòi ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 15 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa u.PVC D110mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 17 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 18 | Cung cấp lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110mm nối bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Móc giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 24 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 25 | Cung cấp lắp đặt van nhựa nhựa PPR D32mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt van nhựa nhựa PPR D25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa PPR D25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa PPR D32x25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Van phao cơ cho téc nước inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| L | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA | |||
| 1 | Ni lông chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 6 | Lắp đặt phễu thoát nước inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,245 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,487 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,86 | m2 |
| 10 | Trát granitô mặt ram dốc dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,985 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,008 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,074 | m3 |
| 14 | Trát granitô bồn hoa dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,18 | m2 |
| 15 | Khung bảo vệ cây bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,58 | kg |
| 16 | Mua sẵn bản mã khung | 4 | cái | |
| 17 | Ni lông lót chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 431,4 | m2 |
| 18 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 43,14 | m3 |
| 19 | Đánh bóng mặt sân | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 431,4 | m2 |
| 20 | Đào móng băng - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,589 | 1m3 |
| 21 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,101 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,359 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 47,895 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,507 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,172 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 55 | cái |
| 28 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1 | 1m3 |
| 29 | Mua cống thoát nước D300 dài 2.5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,5 | m |
| 30 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền đường, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi