Gói thầu: 01.XL: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Lạc |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210507 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Thạch Lạc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:27:00 đến ngày 2020-12-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,151,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TOÀN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đất C2 bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 2,5294 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C2 bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 48,0595 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất C2 bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 0,2865 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C2 bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 5,4437 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 29,0578 | m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 552,0982 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ ra bãi thải 1 Km | Mô tả KT theo chương V | 581,1561 | m3 |
| 8 | Đắp đất K.95 nền đường bằng đầm cóc 5% | Mô tả KT theo chương V | 79,6828 | m3 |
| 9 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy (95%) | Mô tả KT theo chương V | 1.513,9726 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường K98 | Mô tả KT theo chương V | 314,2665 | m3 |
| 11 | Khối lượng đất đắp K90 cần mua | Mô tả KT theo chương V | 851,0927 | m3 |
| 12 | Khối lượng đất đắp K95 cần mua | Mô tả KT theo chương V | 1.873,0075 | m3 |
| 13 | Khối lượng đất đắp K98 cần mua | Mô tả KT theo chương V | 364,5491 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đắp (23,73 Km) | Mô tả KT theo chương V | 3.521,0603 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải 1 Km | Mô tả KT theo chương V | 243,4501 | m3 |
| 16 | Bê tông M250 mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 186,8256 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 150,768 | m2 |
| 18 | Rải bạt nilong xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 1.037,92 | m2 |
| 19 | Móng CPĐD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 155,688 | m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất C2 bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 7,3409 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C2 bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 139,4765 | m3 |
| 3 | Đắp đất K.95 nền đường bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 63,8734 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200 | Mô tả KT theo chương V | 7,512 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,5117 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 tấm bản đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 2,2963 | m3 |
| 7 | Cốt thép đỗ tại chỗ D < 18 | Mô tả KT theo chương V | 375,8872 | kg |
| 8 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 75,33 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm 4x6 đệm móng | Mô tả KT theo chương V | 2,504 | m3 |
| C | HOÀN TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Bê tông đáy mương M200 | Mô tả KT theo chương V | 26,5512 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 45,8565 | m3 |
| 3 | Rải bạt nilong xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 221,26 | m2 |
| 4 | Cốt thép đỗ tại chỗ D < 10 | Mô tả KT theo chương V | 130,962 | kg |
| 5 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 842,9518 | m2 |
| 6 | Đá dăm đệm 4x6 đệm móng | Mô tả KT theo chương V | 11,063 | m3 |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | Mô tả KT theo chương V | 6,9607 | m2 |
| 8 | Đào nền đất C2 bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 2,0157 | m3 |
| 9 | Đào nền đất C2 bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 38,2979 | m3 |
| 10 | Đắp đất K.90 rãnh bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 773,7207 | m3 |
| 11 | Đào hữu cơ bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 13,184 | m3 |
| 12 | Đào đất hữu cơ bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 250,496 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất hữu cơ ra bãi thải 1 Km | Mô tả KT theo chương V | 263,6801 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi