Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201208486-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 20:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201192363
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 20:42:00 đến ngày 2020-12-13 20:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,140,670,937 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Ủi quang 2 bên tuyến Đáp ứng mục III Chương V 6,84 100m2
2 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa Đáp ứng mục III Chương V 0,31 100m2
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,44 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,68 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,5 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 4,74 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 0,42 100m3
8 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V 650,21 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 10,9 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 34,51 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Đáp ứng mục III Chương V 34,51 100m2
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 5,02 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 30,1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 151,1 100tấn
B Gờ chặn
1 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 12,15 100m2
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 28,07 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 93,38 m3
C Phần An toàn giao thông
1 SXLD biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
2 SXLD biển báo phản quang vuông 60x60cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
3 SXLD biển báo phản quang chữ nhật 60x80cm Đáp ứng mục III Chương V 0,96 m2
4 SXLD trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, dài 2,7m/ trụ, dày 2,5mm Đáp ứng mục III Chương V 16,2 m
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm và chữ nhật 60x80cm Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Đáp ứng mục III Chương V 34,2 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 36 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm, lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 36 m2
10 Sản xuất thép hình, thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 0,062 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,002 tấn
12 Mạ kẽm Đáp ứng mục III Chương V 62,32 kg
13 Bulong M20x500 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
14 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,073 100m2
15 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,072 m3
16 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,546 m3
17 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đáp ứng mục III Chương V 144 cái
D Phần thoát nước
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 1,23 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,22 100m3
3 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 0,09 100m2
4 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,22 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn tường mương Đáp ứng mục III Chương V 0,52 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,029 tấn
7 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,08 m3
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 0,08 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,195 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 1,44 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 16 cấu kiện
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,08 100m3
13 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
E Phần đường dây trung thế
1 Móng M12BT Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
2 Trụ BTLT 12m Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
4 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
5 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
6 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
7 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 1 Sứ
8 Trụ BTLT 12m Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
9 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
10 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
11 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
12 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
13 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 1 Sứ
F Phần đường dây trung thế trên không
1 Móng M12BT Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
2 Trụ BTLT - 12m đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
4 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
5 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
6 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
7 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 1 Sứ
8 Trụ BTLT - 12m đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 Trụ
9 Xà đỡ thẳng IL2-2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
10 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
11 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 3 Sứ
12 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
13 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 1 Sứ
G Phần trạm biến áp
1 Đà FCO-2400 + thanh chống Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
2 Giá treo 03 máy biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
3 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 Đáp ứng mục III Chương V 24 M
4 Cáp đồng bọc CX-24kV-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 18 M
5 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
6 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
7 Ống PVC 114 Đáp ứng mục III Chương V 6 M
8 Code trụ bắt ống PVC Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
9 MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV Đáp ứng mục III Chương V 3 Máy
10 FCO 24kV-100A Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
11 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục III Chương V 3 Bộ
12 TI 600V-400-400/5A Đáp ứng mục III Chương V 3 Cái
13 MCCB 3P-600V-250A Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
14 ĐK hữu công 220/380V-5A Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
15 Thùng MCCB + ĐK Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
16 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
17 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
18 Băng keo cách điện Đáp ứng mục III Chương V 2 Cuộn
19 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
20 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
21 Băng quấn Silicon Đáp ứng mục III Chương V 3 Cuộn
H Phần đường dây hạ thế
1 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi - không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
2 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
3 Móng M8,5BT Đáp ứng mục III Chương V 8 Bộ
4 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
5 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
6 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục III Chương V 3 cuộn
7 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
I Phần đường dây hạ thế
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 9 trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1,283 m
4 Cáp nhôm trần lõi thép AC-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 81 m
5 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 320 m
6 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 11 bộ
7 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 11 bộ
8 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 44 cái
9 Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
10 Ốc xiết cáp Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
11 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
12 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục III Chương V 9 hộp
13 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
14 Kẹp rẽ IPC Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
15 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 8 trụ
16 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1,283 m
17 Cáp nhôm trần lõi thép AC-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 81 m
18 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 320 m
19 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 11 bộ
20 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 11 bộ
21 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
22 Kẹp AC/kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
23 Ốc xiết cáp Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
24 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
25 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục III Chương V 9 hộp
26 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
27 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin Đáp ứng mục III Chương V 8 Vị trí
28 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
29 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
30 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 33 cái
31 Kẹp rẽ IPC Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
J Phần hệ thống chiếu sáng nổi
1 Trụ BTLT-8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 3 trụ
2 Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 1,4 m3
3 Lắp cần đèn đơn 3m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 19 cần
4 Lắp bộ đèn Led 110W, độ cao <= 12m Đáp ứng mục III Chương V 19 bộ
5 Lắp xà DT-800 dừng cáp chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
6 Tiếp địa lặp lại HTCS nổi Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
7 Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 24 m
8 Kéo cáp nguồn chiếu sáng – CV -16mm2 (luồn từ điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 647 m
9 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 76 m
10 Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 19 cái
11 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
12 Kẹp treo cáp ABC16-50 Đáp ứng mục III Chương V 17 cái
13 Kẹp dừng cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
14 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
15 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
16 Lắp tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
17 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 12 M
18 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 4 Cái
19 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 3 Cột
20 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T – cự ly vận chuyển 15km Đáp ứng mục III Chương V 0,072 10 tấn
21 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T – cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,155 10 m3
22 Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T – cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,253 10 m3
23 Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T – cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,18 10 tấn
24 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T – cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 0,024 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->