Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201213165-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tam Điệp
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201212872
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Tam Điệp và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 08:28:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,406,380,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG + NỀN ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng M300 dày 22cm sau đầm lèn, bê tông thương phẩm Theo yêu cầu của HSTK 1.481,007 m3
2 Lớp giấy dầu ngăn cách Theo yêu cầu của HSTK 6.731,85 m2
3 Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại I dày 16cm sau đầm lèn Theo yêu cầu của HSTK 1.110,3371 m3
4 Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại II dày 18cm sau đầm lèn Theo yêu cầu của HSTK 1.234,8 m3
5 Thép D10 khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 815,7 kg
6 Thép D12 khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 1.774,95 kg
7 Thép D28 khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 696 kg
8 Ống chụp đầu cốt thép D28, L=100mm Theo yêu cầu của HSTK 36 m
9 Mùn cưa trộn nhựa Theo yêu cầu của HSTK 1,008 m3
10 Ma tít chèn khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,975 m3
11 Quét nhựa bọc màng ni lông Theo yêu cầu của HSTK 0,36 m2
12 Gỗ đệm Theo yêu cầu của HSTK 0,4387 m3
13 Ma tít chèn khe co loại 1 Theo yêu cầu của HSTK 0,2457 m3
14 Chiều dài xẻ khe Theo yêu cầu của HSTK 585 m
15 Thép D28 khe co loại 1 Theo yêu cầu của HSTK 4.176 kg
16 Thép D6 làm giá đỡ thanh truyền lực khe co loại 1 Theo yêu cầu của HSTK 468,9 kg
17 Ma tít chèn khe khe co loại 2 Theo yêu cầu của HSTK 0,2301 m3
18 Chiều dài xẻ khe khe co loại 2 Theo yêu cầu của HSTK 767 m
19 Ma tít chèn khe dọc Theo yêu cầu của HSTK 0,2305 m3
20 Chiều dài xẻ khe khe dọc Theo yêu cầu của HSTK 960,28 m
21 Thép D14 khe dọc Theo yêu cầu của HSTK 944,6475 kg
22 Quét nhựa Theo yêu cầu của HSTK 4,4664 m2
23 Ván khuôn dọc Theo yêu cầu của HSTK 649,7062 m2
24 Thép D12 Tấm BTXM gia cường mặt đường qua cống Theo yêu cầu của HSTK 2.991,58 kg
25 Đào khuôn đường đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 3.619,7721 m3
26 Đánh cấp (Đào đất cấp II) Theo yêu cầu của HSTK 1,74 m3
27 Đào đường cũ Theo yêu cầu của HSTK 355,54 m3
28 Đào nền đường đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 170,47 m3
29 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 915,78 m3
30 Đắp đất đầm chặt K98 bằng đất, đá hỗn hợp mua về Theo yêu cầu của HSTK 2.058 m3
31 Đắp nền đường đầm chặt K95 bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 3.397,76 m3
32 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 915,78 m3
33 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1.825,39 m3
34 Đào thi công hố móng cống dọc Theo yêu cầu của HSTK 1.099,51 m3
B BO VỈA, VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Lăp đặt vỉa bo Theo yêu cầu của HSTK 1.949,4 CK
2 Bo vỉa BTXM đúc sẵn M250 Theo yêu cầu của HSTK 115,0146 m3
3 Đan rãnh BTXM đổ tại chỗ M250 rộng 250 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 48,735 m3
4 Đệm bo vỉa VXM M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 11,6964 m3
5 Đệm bo vỉa và đan rãnh BTXM đá 2x4 M150 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 126,711 m3
6 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 1.598,508 m2
7 Bốc xếp lên cấu kiện (phần hạ xuống trong phần lắp đặt) Theo yêu cầu của HSTK 1.949,4 CK
8 Vận chuyển CK đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 253,0321 tấn
9 Gạch tự chèn dày 6cm Theo yêu cầu của HSTK 4.643,088 m2
10 Lớp lót cát đệm dày 5cm Theo yêu cầu của HSTK 232,1544 m3
11 Lớp BTXM đá 2x4 M150 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 464,3088 m3
12 BTXM M150 khóa vỉa vè Theo yêu cầu của HSTK 38,24 m3
13 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 382,4 m2
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
2 Biển báo tam giác Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
3 Đào đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 4,455 m3
4 Bê tông M150 móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,935 m3
5 Đắp hoàn trả móng cột 3,52 m3
D CỐNG DỌC
1 Tấm đan rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 883 tấm
2 Thép f8 rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 2.173,942 kg
3 Thép f10 rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 588,08 kg
4 Thép f12 rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 5.926,69 kg
5 Bê tông M250 Theo yêu cầu của HSTK 70,64 m3
6 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 317,88 m2
7 Bốc xếp lên cấu kiện (phần hạ xuống trong phần lắp đặt) Theo yêu cầu của HSTK 883 CK
8 Vận chuyển CK đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 164,0967 tấn
9 Thép f6 mũ mố rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 646,41 kg
10 Thép f10 mũ mố rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 3.082,1 kg
11 Bê tông M200 mũ mố rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 54,98 m3
12 Ván khuôn mũ mố rãnh dọc Theo yêu cầu của HSTK 666,4 m2
13 Gạch BT M75 xây thân cống VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 234,0668 m3
14 Bê tông móng cống M150 dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 154,938 m3
15 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 249,9 m2
16 Đá dăm đầm chặt dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 103,292 m3
17 Trát VXM M75 thân cống dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 1.063,94 m2
18 Tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 90 tấm
19 Thép f8 tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 134,28 kg
20 Thép f10 tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 59,94 kg
21 Thép f12 tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 415,53 kg
22 Bê tông M250 tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 4,5 m3
23 Ván khuôn tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 27 m2
24 Bốc xếp lên cấu kiện (phần hạ xuống trong phần lắp đặt) Theo yêu cầu của HSTK 90 CK
25 Vận chuyển CK đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 10,5098 tấn
26 Thép f6 mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 85,2 kg
27 Thép f10 mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 406,26 kg
28 Bê tông M200 mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 7,24 m3
29 Ván khuôn mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 87,84 m2
30 Gạch BT M75 xây thân cống VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 57,7489 m3
31 Bê tông móng M150 Theo yêu cầu của HSTK 18 m3
32 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 44,28 m2
33 Đá dăm đầm chặt dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 12,15 m3
34 Trát VXM M75 thân hố ga dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 262,5 m2
35 Đào đất thi công hố móng HG Theo yêu cầu của HSTK 53,73 m3
36 Đắp hoàn trả hố móng bằng đầm cóc đất TD Theo yêu cầu của HSTK 23,58 m3
37 Vận chuyển đất thừa đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 30,15 m3
38 Bê tông M250 Cửa thu nước mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 16,65 m3
39 Ván khuôn Cửa thu nước mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 33,75 m2
40 Khung và nắp gang hố thu nước KT 60x30cm Theo yêu cầu của HSTK 45 bộ
41 Đá dăm 4*6 dày 10cm Cửa thu nước mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 3,15 m3
42 ống nhựa đường kính D140 Cửa thu nước mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 153 m
E CỐNG HỘP
1 Đốt cống Theo yêu cầu của HSTK 22 Đốt
2 Thép có gờ D12 ống cống Theo yêu cầu của HSTK 975,2371 kg
3 Thép có gờ D14 ống cống Theo yêu cầu của HSTK 2.268,5274 kg
4 Bê tông XM đá 1x2 M300 ống cống Theo yêu cầu của HSTK 19,6812 m3
5 Ván khuôn thép ống cống Theo yêu cầu của HSTK 199,76 m2
6 Bốc xếp lên cấu kiện (phần hạ xuống trong phần lắp đặt) Theo yêu cầu của HSTK 46,5424 CK
7 Vận chuyển CK đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 46,5424 tấn
8 Quét nhựa đường hai lớp cả 3 mặt Theo yêu cầu của HSTK 89,76 m2
9 Bao tải tẩm nhựa mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 20,4 m2
10 Matít nhựa nóng mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 0,0435 m3
11 Dây đay tẩm nhựa mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 70,8 m
12 Vữa XM M100 mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 0,066 m3
13 Bê tông M200 móng cống Theo yêu cầu của HSTK 7,832 m3
14 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 6,736 m2
15 Đá hộc xây tường đầu, tường cánh M100 Theo yêu cầu của HSTK 5,471 m3
16 Đá hộc xây móng TĐ, TC M100 Theo yêu cầu của HSTK 3,92 m3
17 Trát VXM M100 dày 2,0cm TĐ, TC Theo yêu cầu của HSTK 11,17 m2
18 Đá dăm đệm cống dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 14,608 m3
19 Đào hố móng (tính toàn bộ cống) Theo yêu cầu của HSTK 107,97 m3
20 Đắp hoàn trả hố móng Theo yêu cầu của HSTK 39,04 m3
21 Tấm đan KT 120x70x10cm hố ga Theo yêu cầu của HSTK 9 tấm
22 Bê tông M250 tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 0,756 m3
23 Ván khuôn tấm đan hố ga Theo yêu cầu của HSTK 3,42 m2
24 Thép tròn trơn D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 29,646 kg
25 Thép có gờ D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 59,445 kg
26 Bốc xếp lên cấu kiện (phần hạ xuống trong phần lắp đặt) Theo yêu cầu của HSTK 9 CK
27 Vận chuyển CK đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 1,7523 tấn
28 Bê tông M200 mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 0,7432 m3
29 Ván khuôn mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 9,008 m2
30 Thép tròn trơn D6 mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 8,7378 kg
31 Thép tròn trơn D10 mũ mố hố ga Theo yêu cầu của HSTK 41,662 kg
32 Gạch xây thân hố ga VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 13,24 m3
33 Trát vữa xi măng thân hố ga M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 60,1818 m2
34 Bê tông móng hố ga M150 dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 2,4943 m3
35 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 4,914 m2
36 Đá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 1,6628 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->