Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201211346-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần TM xây dựng Sao Nam
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201211283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 08:37:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,103,329,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG, TƯỜNG RÀO BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 231,2356 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,7708 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5424 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20,0204 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 39,7375 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,0961 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,0314 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 37,72 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,712 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,38 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,9036 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,766 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,619 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,958 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,304 100m2
16 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,9205 m3
17 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 97,9092 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 267,256 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 611,064 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3.054,0656 m2
21 Sản xuất cột bằng thép hình Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,541 tấn
22 Lắp dựng cột thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,541 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50,2864 m2
24 SXLD dây kẽm gai Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 448,901 m2
25 SXLD dây thép bùn nhùng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 378,5 md
26 Sản xuất cửa thép hộp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,459 tấn
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,56 m2
28 LD bản lề cối Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9 Cái
29 LD Chốt cài cổng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 Cái
30 Lắp khóa cổng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 Cái
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,424 m2
B CHÒI GÁC NHÀ XƯỞNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14,3055 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0477 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0954 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,867 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,1938 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,045 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,06 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5362 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,028 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,145 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1756 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1664 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,102 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0972 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5111 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2163 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,221 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,039 tấn
19 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,3399 m3
20 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,5118 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 26,798 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,356 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22,44 m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,5594 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,9219 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 62,594 m2
27 Sản xuất xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,088 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,088 tấn
29 Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0729 100m2
30 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,099 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,099 tấn
32 SX LD cửa khung kính lùa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 23,835 m2
33 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
34 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 400 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 300 m
38 Lợp tôn úp nóc Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 21,6 md
C CHÒI GÁC CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,05 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0202 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0403 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,484 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,891 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0288 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,03 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,552 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1104 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,017 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,081 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,024 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,101 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,08 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,016 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,014 tấn
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,014 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,142 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8192 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1024 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,047 tấn
23 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,24 m3
24 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,41 m3
25 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,904 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22,7 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,28 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,16 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,864 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,6 m2
31 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,84 m2
33 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 39 m2
34 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,064 100m2
35 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,064 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,064 tấn
37 Sản xuất xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,092 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,092 tấn
39 SXLD cửa đi kính khung sắt (bao gồm ổ khóa) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,6 m2
40 SXLD cửa sổ khính khung sắt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,96 m2
41 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
43 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->