Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị các hạng mục đường giao thông, thoát nước và hạng mục cấp điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210809-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 14:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị các hạng mục đường giao thông, thoát nước và hạng mục cấp điện
Số hiệu KHLCNT 20201189845
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 14:45:00 đến ngày 2020-12-23 14:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,249,068,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG, HÈ VỈA
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cây
B PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 73,817 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 73,817 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 73,817 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 73,817 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,749 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,157 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 256,159 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,054 100m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61,597 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,544 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,765 100m3
12 Cắt mặt đường BTXM Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,455 100m
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,617 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,617 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,617 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,617 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 73,57 m3
18 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42,036 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,649 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,838 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,903 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42,344 100m3
23 Mua đất đắp k90 nhân hệ số 1.1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 308,748 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,68 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,093 100m3
26 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,474 100m2
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,127 100m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,465 100m3
29 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74,142 100m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74,58 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,438 100m2
32 Bạt dứa chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20.838,37 m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.038,82 m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,674 100m2
35 Lát hè bằng gạch Block P7-P10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.133,1 m2
36 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,567 100m3
37 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,133 100m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,036 100m3
39 Bạt dứa chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 71,91 m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,315 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,2 m3
42 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,45 100m2
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,128 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 92,25 m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,624 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,664 100m2
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,564 m3
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 122,84 m2
49 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,619 m2
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,114 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,392 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,712 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,894 m3
54 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 106,8 m2
55 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,351 m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,832 m3
57 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,712 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,376 tấn
59 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,476 100m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,647 m3
61 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,798 100m2
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 159,213 m3
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 359,6 m2
64 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,428 m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,778 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,798 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,948 tấn
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,095 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,487 m3
70 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,358 100m2
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38,592 m3
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 107,4 m2
73 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,15 m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,938 m3
75 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,358 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,189 tấn
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,85 m3
78 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m2
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,4 m3
80 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,264 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,75 m3
82 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,637 100m2
83 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7 m2
84 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
85 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
86 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
87 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
88 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,075 100m
89 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,3 100m
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,46 m3
91 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,136 100m2
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,84 m3
93 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,598 100m2
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,9 m3
95 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,443 100m2
96 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,12 m2
97 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
98 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,01 100m3
99 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
100 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
101 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,17 100m
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,6 m3
103 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,292 100m2
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 58,4 m3
105 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,285 100m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 78,84 m3
107 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,716 100m2
108 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,184 m2
109 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
110 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
111 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,055 100m3
112 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
113 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,365 100m
114 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5 100m
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5 m3
116 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,01 100m2
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 m3
118 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,048 100m2
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7 m3
120 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,133 100m2
121 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
122 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
123 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,002 100m2
124 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,013 100m
125 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,1 100m
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
127 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,006 100m2
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,52 m3
129 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,053 100m2
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,3 m3
131 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,144 100m2
132 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
133 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,001 100m2
134 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 100m
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48,72 m3
136 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,846 100m2
137 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 69,5 100m
138 Phên nứa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 417 m2
139 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,278 tấn
140 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,085 100m3
141 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,488 100m3
142 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 69,05 m3
143 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,762 100m2
144 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x15x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.381 m
145 Đan rãnh BTXM 20x50x5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 276,2 m2
146 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,184 m3
147 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,074 100m2
148 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,628 m3
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,665 m3
150 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,074 100m2
151 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x15x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 m
152 Đan rãnh BTXM 20x50x5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,4 m2
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,175 m3
154 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,494 100m2
155 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x15x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.247 m
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,472 m3
157 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,092 100m2
158 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,024 m3
159 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,92 m3
160 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,092 100m2
161 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x15x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46 m
162 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,202 m3
163 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,075 100m2
164 Xây gạch chỉ nghiêng không trát 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,417 m3
C HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
D THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 136,298 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,214 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,076 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,206 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,371 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,093 100m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,001 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,64 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,91 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,248 100m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,86 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,235 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,097 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,112 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 cấu kiện
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 109,698 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,334 100m2
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 143,774 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 653,52 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,925 m3
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,224 100m2
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46,68 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,909 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,431 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,801 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 778 cấu kiện
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,136 m3
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,618 100m2
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,133 m3
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 214,24 m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,69 m3
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,648 100m2
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,832 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,791 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,666 tấn
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,79 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 206 cấu kiện
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 73,787 m3
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,295 100m2
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 117,713 m3
41 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 535,06 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,58 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,452 100m2
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,246 m3
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,761 100m2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,703 tấn
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,961 tấn
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 432 cấu kiện
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,992 m3
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,111 100m2
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,396 m3
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51,8 m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,96 m3
54 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,37 100m2
55 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,439 m3
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,22 100m2
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,076 tấn
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,003 tấn
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 cấu kiện
60 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 124 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,24 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,24 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,24 100m3
64 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 160 cấu kiện
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,235 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,235 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,235 100m3
68 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,52 m3
69 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,95 100m2
70 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,328 tấn
71 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,338 tấn
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 160 cấu kiện
73 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,435 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,435 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,435 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,435 100m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,296 m3
78 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,018 100m2
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,65 m3
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,5 m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,48 m3
82 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m2
83 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,882 m3
84 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,036 100m2
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,012 tấn
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,163 tấn
87 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
88 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,091 100m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,781 m3
90 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,352 100m2
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,241 m3
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 101,472 m2
93 Lưới chắn rác bằng Composite tải trọng 250KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 bộ
94 Lắp đặt khung + song chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 cái
95 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,942 m3
96 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,221 tấn
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,484 tấn
98 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,352 100m2
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 cấu kiện
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,744 m3
101 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2 100m2
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,11 m3
104 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,32 m3
106 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,668 m2
107 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 bộ
108 Lắp dựng nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
109 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,339 m3
110 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,24 tấn
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 100m2
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,149 m3
114 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,104 100m2
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
116 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,045 100m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,291 m3
118 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,203 100m2
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,891 m3
120 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,903 m2
121 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
122 Lắp dựng nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
123 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8
124 Lắp dựng nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
125 Ghi thu nước bằng Composite tải trọng 250KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
126 Lắp đặt Ghi thu nước bằng Composite tải trọng 250KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
127 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,375 m3
128 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,055 tấn
129 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,619 tấn
130 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,131 100m2
131 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,095 m3
133 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,205 100m2
134 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 tấn
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
136 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
137 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,924 m3
138 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,144 100m2
139 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,035 tấn
140 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,044 tấn
141 Lắp đặt thân rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 đoạn ống
142 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,392 m3
143 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,025 100m2
144 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,043 tấn
145 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,013 tấn
146 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
147 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,5 100m
148 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,5 100m cọc
149 Hao phí vật liệu cọc C200x90a200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.466,775 kg
E THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,08 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,508 100m2
3 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,925 tấn
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,575 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,105 100m2
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,739 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,739 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,739 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,739 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,994 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,252 100m2
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,872 m3
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 246,96 m2
15 Nilong lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 99,96 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,284 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,395 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,305 tấn
19 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,948 m2
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,314 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,094 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,501 100m2
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 80,828 m3
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 598,528 m2
25 Nilong lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 313,96 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,018 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,999 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,678 tấn
29 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,737 m2
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,88 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,616 m3
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,08 100m2
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,72 m3
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,081 tấn
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,038 tấn
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,038 100m2
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 m3
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,853 m2
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,65 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2 m3
48 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m2
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,755 m3
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,028 tấn
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,331 tấn
52 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,08 100m2
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,343 m3
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,704 m2
56 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,002 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,274 m3
61 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,182 100m2
62 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,744 m3
63 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,134 tấn
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,307 tấn
65 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,127 100m2
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cấu kiện
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,121 m3
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,957 m2
69 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,44 m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4 m3
74 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,05 100m2
75 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,66 m3
76 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,011 tấn
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,119 tấn
78 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,028 100m2
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 m3
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,186 m2
82 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,039 m3
83 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
84 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
85 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,594 100m
86 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,45 m3
88 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,01 100m2
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,11 m3
90 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m2
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,212 m3
92 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 100m2
93 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,145 m3
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,66 m2
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,092 m3
96 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
97 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
98 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,011 tấn
99 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 tấn
100 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 100m2
101 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 cấu kiện
102 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,535 m3
103 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,138 100m3
104 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,106 100m3
105 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,616 100m
106 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,019 100m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,96 m3
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,49 m3
109 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,057 100m2
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,66 m3
111 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m2
112 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 đoạn cống
113 Cống hộp BxH=0.6x0.6m - HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,2 m
114 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 mối nối
115 Rải vải địa kỹ thuật quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,054 100m2
116 Quét nhựa bitum quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,4 m2
117 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,714 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,714 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,714 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,714 100m3
121 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
125 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,476 m3
126 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,043 100m3
127 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,023 100m3
128 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,379 100m
129 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,49 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,18 m3
132 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,028 100m2
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,38 m3
134 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,059 100m2
135 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 500x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 đoạn cống
136 Cống hộp BxH=0.5x0.5m - HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,8 m
137 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 500x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 mối nối
138 Rải vải địa kỹ thuật quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
139 Quét nhựa bitum quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,35 m2
140 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 100m3
142 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 100m3
144 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,336 m3
145 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m3
146 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m3
147 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,64 100m
148 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,013 100m3
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 m3
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,82 m3
151 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,046 100m2
152 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,92 m3
153 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,126 100m2
154 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 đoạn cống
155 Cống hộp BxH=0.6x0.6m - HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,2 m
156 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 mối nối
157 Rải vải địa kỹ thuật quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
158 Quét nhựa bitum quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7 m2
159 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
161 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
163 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,684 m3
164 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,152 100m3
165 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,11 100m3
166 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,987 100m
167 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
168 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,92 m3
169 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,18 m3
170 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,038 100m2
171 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,63 m3
172 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,098 100m2
173 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 đoạn cống
174 Cống hộp BxH=0.6x0.6m - HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,2 m
175 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 mối nối
176 Rải vải địa kỹ thuật quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
177 Quét nhựa bitum quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7 m2
178 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
179 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
180 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
181 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
182 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,873 m3
183 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,079 100m3
184 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,045 100m3
185 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,555 100m
186 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
187 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,71 m3
188 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,82 m3
189 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,044 100m2
190 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,92 m3
191 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,126 100m2
192 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 đoạn cống
193 Cống hộp BxH=0.6x0.6m - HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 m
194 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 mối nối
195 Rải vải địa kỹ thuật quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
196 Quét nhựa bitum quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,16 m2
197 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
198 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
199 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
200 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
201 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,527 m3
202 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,137 100m3
203 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,075 100m3
204 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,558 100m
205 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
206 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,72 m3
207 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,84 m3
208 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,044 100m2
209 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,86 m3
210 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,11 100m2
211 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 đoạn cống
212 Cống hộp BxH=0.6x0.6m - HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 m
213 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 mối nối
214 Rải vải địa kỹ thuật quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
215 Quét nhựa bitum quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,16 m2
216 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m3
217 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m3
218 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m3
219 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m3
220 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,239 m3
221 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,202 100m3
222 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,098 100m3
223 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,359 100m
224 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,016 100m3
225 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,66 m3
226 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,89 m3
227 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,069 100m2
228 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,12 m3
229 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,233 100m2
230 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 đoạn cống
231 Cống hộp BxH=1x1m - HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,8 m
232 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 mối nối
233 Rải vải địa kỹ thuật quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
234 Quét nhựa bitum quanh mối nối cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7 m2
235 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,86 100m3
236 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,86 100m3
237 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,304 m3
238 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
239 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,043 100m3
240 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9 m3
241 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,06 m3
242 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,211 100m2
243 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 m3
244 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,88 m2
245 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,29 m3
246 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
247 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,01 100m3
248 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,68 m3
249 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,54 m3
250 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,105 100m2
251 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 m3
252 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,96 m2
253 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
254 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,467 m3
255 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 100m3
256 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 100m3
257 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 100m3
258 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,006 m3
259 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,048 m2
260 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,467 m3
261 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
262 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
F ĐIỆN CHUYÊN NGÀNH
G TRUNG THẾ
H LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
I LẮP ĐẶT VẬT TƯ
1 Chụp cực chống sét van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 (lắp cực hạ thế CSV) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 m
3 Lắp đặt dây AC150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.020 m
4 Lắp đặt dây AC70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m
5 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
6 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
7 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt xà hãm cột đơn xuyên tâm bắt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 bộ
9 Lắp đặt xà hãm cột kép dọc xuyên tâm bắt sứ chuỗi 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
10 Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột kép ngang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
11 Lắp đặt xà đỡ chống sét van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt gông cột kép 14-16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76 quả
14 Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 chuỗi
15 Lắp đặt sứ chuỗi kép 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 chuỗi
16 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19 cột
J TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 máy
2 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 bộ
3 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 bộ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 máy
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
7 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
K LẮP ĐẶT VẬT TƯ
1 Chụp cực chống sét van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt xà X2 xuyên tâm đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt xà trung gian phía trên tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt xà trung gian phía dưới tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt giá đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5515 tấn
7 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0608 tấn
8 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4219 tấn
9 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44 quả
10 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 60 m
11 Lắp tủ điện hạ thế tổng 500V-160A-50kA/s Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 tủ
12 Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 415V-10kVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 tủ
13 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 64 1 m
14 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (TT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 1 m
15 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 m
16 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cái
17 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 cái
18 Ép đầu cốt M120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 cái
19 Kẹp hotline Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
20 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
21 Dựng cột bê tông 14-11.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cột
22 Lắp biển trạm biến áp, biển cảnh báo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 bộ
23 Khóa cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
L HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.859 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.713 m
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.435 m
4 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 209 cột
5 Dựng cột bê tông, cột BTLT 10-5.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cột
M VẬT TƯ KHÁC
1 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 379 cái
2 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 379 cái
3 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 758 bộ
4 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56 cái
N ĐiỆN XÂY DỰNG CƠ BẢN
O TRUNG THẾ
P MÓNG CỘT TRUNG THẾ:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9576 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,04 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,4707 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,1555 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,568 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0718 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1376 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2672 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6904 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6904 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6904 100m3/1km
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 1m3
13 Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 cọc
14 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,5 m
15 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 60 m
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m3
Q TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1613 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,896 m3
3 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,408 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,6295 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0365 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0688 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1523 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1523 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1523 100m3/1km
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,8 1m3
12 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cọc
13 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42 m
14 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26 m
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,128 100m3
R HẠ THẾ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6788 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 154,941 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6788 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6788 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6788 100m3/1km
6 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cọc
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,48 1m3
8 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất MKNN Fi =10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 m
9 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 84 m
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0448 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,42 100 m
S THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kV sứ thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 máy
2 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
3 Cầu chì tự rơi 24kV-100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->