Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tam Điệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Tam Điệp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:04:00 đến ngày 2020-12-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,597,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG + NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 768,35 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4.638,46 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 767,04 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 357,84 | m2 |
| 5 | Chiều dài xẻ khe | Theo yêu cầu của HSTK | 1.204,52 | m |
| 6 | Gỗ chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,39 | m3 |
| 7 | Ma tít | Theo yêu cầu của HSTK | 0,32 | m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 2.480,51 | m3 |
| 9 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1.192,09 | m3 |
| 10 | Đánh cấp, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1,76 | m3 |
| 11 | Đánh cấp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,75 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng đất mua về đầm lèn K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.518,24 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường K90 - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 1.346,36 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường K90 - đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 19.566,6 | m3 |
| 15 | Bê tông vỉa bo, Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,59 | m3 |
| 16 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 641,27 | m2 |
| 17 | Lắp đặt vỉa bo | Theo yêu cầu của HSTK | 1.209,94 | cái |
| 18 | Bê tông đan rãnh M200 dày 5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,12 | m3 |
| 19 | Cát đệm vỉa bo, đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 15,12 | m3 |
| B | HẠNG MỤC AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác phản quang, cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | biển |
| 2 | Đào đất chôn cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,82 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6 | m2 |
| 5 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,64 | m3 |
| C | HẠNG MỤC CỐNG BẢN Lo=0,8m | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,03 | m3 |
| 2 | Thép D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.091,95 | kg |
| 3 | Bê tông M300 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 16,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 58,46 | m2 |
| 5 | Thép tròn D8 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 654,9 | kg |
| 6 | Thép tròn D10 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 372,22 | kg |
| 7 | Thép tròn D14 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 788,1 | kg |
| 8 | Lắp đặt tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 74 | CK |
| 9 | Bê tông xi măng M250 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 20,72 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 106,56 | m2 |
| 11 | Thép tròn D6 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 350,76 | kg |
| 12 | Thép tròn D8 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 467,68 | kg |
| 13 | Thép tròn D14 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 100,64 | kg |
| 14 | Gạch xây VXM M100 dày 50cm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,66 | m3 |
| 15 | Trát thân cống VXM M75 dày 1,5cm (trát trong lòng cống) | Theo yêu cầu của HSTK | 125,96 | m2 |
| 16 | Láng đáy cống VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,2 | m2 |
| 17 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,84 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | m2 |
| 19 | Đá dăm lót cống dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,02 | m3 |
| 20 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 370,69 | m3 |
| 21 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất đào tận dụng đầm chặt K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 152,51 | m3 |
| 22 | Bê tông M200 tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8 | m2 |
| 24 | Thép tròn D6 tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 14,2 | kg |
| 25 | Thép tròn D8 tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 64,4 | kg |
| 26 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 27 | Bê tông xi măng M200 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 14,55 | m2 |
| 29 | Thép tròn D6 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 10,25 | kg |
| 30 | Thép tròn D10 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 52,65 | kg |
| 31 | Gạch xây hố ga VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,89 | m3 |
| 32 | Bê tông móng cống M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 11,92 | m2 |
| 34 | Đá dăm đệm móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2 | m3 |
| 35 | Trát VXM M75 thân hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 32,43 | m2 |
| 36 | Láng đáy hố ga VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | m2 |
| D | HẠNG MỤC CỐNG DỌC | |||
| 1 | Bê tông M200 tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 53,67 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 396,78 | m2 |
| 3 | Thép tròn D8 tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 6.157,3 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2.140 | cái |
| 5 | Bê tông xi măng M200 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 64,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 727,6 | m2 |
| 7 | Thép tròn D6 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 620,6 | kg |
| 8 | Thép tròn D10 mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 2.632,2 | kg |
| 9 | Gạch xây thân cống VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 232,16 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 172,71 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 321 | m2 |
| 12 | Đá dăm đệm móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 115,14 | m3 |
| 13 | Trát VXM M75 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1.247,9 | m2 |
| 14 | Láng đáy cống VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 466,6 | m2 |
| 15 | Bê tông M200 tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 5,16 | m2 |
| 17 | Thép tròn D8 tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 93,6 | kg |
| 18 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 19 | Bê tông xi măng M200 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 1,88 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 21,46 | m2 |
| 21 | Thép tròn D6 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 18,29 | kg |
| 22 | Thép tròn D10 mũ mố hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 77,65 | kg |
| 23 | Gạch xây hố ga VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,53 | m3 |
| 24 | Bê tông móng cống M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,45 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 14,26 | m2 |
| 26 | DĐá dăm đệm móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,99 | m3 |
| 27 | Trát VXM M75 thân hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 38,02 | m2 |
| 28 | Láng đáy hố ga VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,12 | m2 |
| 29 | Bê tông M250 cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 20,28 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 41,6 | m2 |
| 31 | Thép hình cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1.150,76 | kg |
| 32 | Đá dăm 4x6 dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,16 | m3 |
| 33 | Ống nhựa đường kính D16 | Theo yêu cầu của HSTK | 156 | m |
| 34 | Bản lề | Theo yêu cầu của HSTK | 52 | bộ |
| 35 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 30,42 | m3 |
| E | HẠNG MỤC CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0611 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 22,9 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2571 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,33 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,83 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 9 | Lắp đăt côn thu nhựa 90*63 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa nối, đường kính cút D63*90 độ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa D90*63, (Nhân công tính bằng 1.5 lần đơn giá lắp cút có cùng đường kính) | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,33 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,83 | 100m |
| 15 | Máy bơm nước chạy bằng động cơ xăng công suất 8CV phục vụ công tác thổi rửa xúc xả đường ống | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | ca |
| 16 | Nước phục vụ công tác thử áp lực và bơm xúc xả đường ống vật tốc V=1m/s trong thời gian 1 giờ | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi