Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lý Nhân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:19:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,443,924,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC CŨ: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn nhà lớp học cũ | Theo HSMT | 378,19 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo HSMT | 1,0949 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ, vách kính | Theo HSMT | 107,89 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa, lan can cầu thang | Theo HSMT | 86,7 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn nhà, cầu thang | Theo HSMT | 140,6604 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường nhà, bục giảng | Theo HSMT | 327,858 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu dầm móng, nền nhà | Theo HSMT | 1,735 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu đã phá dỡ | Theo HSMT | 6,4202 | 100m3 |
| B | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền sân hiện trạng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 8,268 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất tận dụng đào móng nhà lớp học, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 2,9519 | 100m3 |
| 3 | Lớp bạt nilong lót nền sân | Theo HSMT | 2.040 | m2 |
| 4 | Bê tông nền sân, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 204 | m3 |
| 5 | Lát sân gạch Terazoo dày 5,5cm | Theo HSMT | 4.106,5 | m2 |
| C | BỒN HOA CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ tường bồn hoa hiện trạng | Theo HSMT | 12,3714 | m3 |
| 2 | Vận chuyển tường bồn hoa đã phá dỡ | Theo HSMT | 12,3714 | m3 |
| 3 | Đào móng bồn hoa | Theo HSMT | 12,4394 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng bồn hoa | Theo HSMT | 4,1465 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất móng bồn hoa | Theo HSMT | 0,0829 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng móng bồn hoa, M100, đá 2x4, PC30 | Theo HSMT | 8,2929 | m3 |
| 7 | Xây tường bồn hoa, vữa XM M50, PC40 | Theo HSMT | 17,3756 | m3 |
| 8 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | Theo HSMT | 217,195 | m2 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường Bồn hoa | Theo HSMT | 130,317 | m2 |
| D | THÍ NGHIỆM CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông | Theo HSMT | 3 | lần TN |
| E | PHẦN CỌC | |||
| 1 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 131,412 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 6,524 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 17,3352 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọcg, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,4427 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Theo HSMT | 1,8951 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo HSMT | 2,8526 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo HSMT | 2,853 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo HSMT | 233 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm | Theo HSMT | 34,4141 | 100m |
| 10 | Phá dỡ đầu cọc | 2,796 | m3 | |
| F | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Đào móng nhà lớp học | Theo HSMT | 274,7233 | m3 |
| 2 | Đào đất giằng móng | Theo HSMT | 0,9394 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng bậc tam cấp, bồn hoa | Theo HSMT | 11,814 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,9586 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,959 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,7538 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 | Theo HSMT | 29,3253 | m3 |
| 8 | Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 48,3464 | m3 |
| 9 | Bê tông móng nhà, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 132,5573 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng nhà | Theo HSMT | 2,9081 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng nhà | Theo HSMT | 2,3956 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1847 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,3316 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,3514 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,8246 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 5,1091 | tấn |
| 17 | Xây bậc tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,4624 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 55,0557 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 40,7747 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo HSMT | 6,5151 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,8818 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 5,0934 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo HSMT | 2,993 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 101,9476 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 10,225 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,8019 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 8,2131 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 1,6692 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, pC40 | Theo HSMT | 125,9095 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSMT | 12,7567 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 12,8213 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 12,5686 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSMT | 2,1916 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,1454 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 6,7429 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSMT | 0,665 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,5011 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,2132 | tấn |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 2,0311 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 2,03 | tấn |
| 41 | Sơn xà gồ thép loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 317,274 | 1m2 |
| 42 | Bulong M10x60 | Theo HSMT | 222 | cái |
| 43 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo HSMT | 3,339 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Theo HSMT | 68 | m |
| 45 | Thang sắt bằng thép chẻ chân lên mái | Theo HSMT | 8 | cái |
| 46 | Xây bậc cầu thang bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 1,98 | m3 |
| 47 | Xây tường nhà bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 230,6237 | m3 |
| 48 | Xây tường bo chân mái bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 7,4976 | m3 |
| 49 | Xây tường chân bục giảng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 14,0862 | m3 |
| 50 | Xây tường bo mái, thu hồi bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 33,9805 | m3 |
| 51 | Xây trụ sảnh chính bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 63,905 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 131,1915 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 485,3148 | m2 |
| 54 | Trát tường bo mái, sê nô mái dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 281,376 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 1.867,4214 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1.342,364 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 930,648 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1.275,8 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 216,16 | m |
| 60 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Theo HSMT | 136 | m |
| 61 | Láng nhà vệ sinh, sê nô mái, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSMT | 145,4242 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, nhà vệ sinh | Theo HSMT | 145,4242 | m2 |
| 63 | Đắp nền đáy nhà vệ sinh tầng 2 | Theo HSMT | 6,9847 | m3 |
| 64 | Ốp đá rối chân tường | Theo HSMT | 65,715 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường bồn hoa, trụ sảnh | Theo HSMT | 16,32 | m2 |
| 66 | Ốp tường nhà vệ sinh | Theo HSMT | 277,449 | m2 |
| 67 | Vách nhôm hệ ngăn nhà vệ sinh phun mờ-kính 5mm | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 68 | Lát nền nhà vệ sinh | Theo HSMT | 66,4953 | m2 |
| 69 | Lát nền nhà | Theo HSMT | 1.179,3824 | m2 |
| 70 | SX hệ lan can tay vịn hành lang (chi tiết theo BVTK) | Theo HSMT | 73,272 | m2 |
| 71 | SX hệ lan can tay vịn cầu thang (chi tiết theo BVTK) | Theo HSMT | 17,766 | m2 |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 91,038 | m2 |
| 73 | Sơn lan can sắt 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 63,345 | 1m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 47,4702 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSMT | 61,2432 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 5.138,785 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 385,1208 | m2 |
| 78 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay-kính 5mm | Theo HSMT | 90,72 | m2 |
| 79 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay-kính 5mm | Theo HSMT | 19,8 | m2 |
| 80 | Cửa sổ 2 cánh-mở trượt-kính dày 5mm | Theo HSMT | 155,04 | m2 |
| 81 | SX cửa sổ khung nhựa lõi thép, loại cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo HSMT | 2,16 | m2 |
| 82 | Vách kính nhôm hệ- kính dày 5mm | Theo HSMT | 5,5317 | m2 |
| 83 | SX vách kính cố định khung nhựa lõi thép | Theo HSMT | 23,4083 | m2 |
| 84 | SX và LD hoa sắt cửa | Theo HSMT | 86,4 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 291,129 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 86,4 | m2 |
| G | Hệ thống hè rãnh quanh nhà | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo HSMT | 4,5459 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước | Theo HSMT | 39,091 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,1455 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 6,6541 | m3 |
| 5 | Xây hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 9,504 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 6,6 | m3 |
| 7 | Trát thành hố ga, tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 67,92 | m2 |
| 8 | Láng đáy hố ga, đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,815 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan hố ga, tấm đan rãnh M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 3,6056 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,5113 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,2274 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo HSMT | 117 | cái |
| 13 | Láng hè rãnh quanh nhà dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 147,8439 | m2 |
| H | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 114 | bộ |
| 2 | Bọ đèn chiếu sáng bảng FS 40/36x1 CM1*EH BACS | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Đèn ốp sát trần tròn D260 - 1x16W | Theo HSMT | 43 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 75 | cái |
| 6 | Móc treo quạt trần | Theo HSMT | 75 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 27 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 66 | cái |
| 12 | Aptomat loại 1P-1C, 250V-10A | Theo HSMT | 30 | cái |
| 13 | Aptomat loại 1P-1C, 250V-16A | Theo HSMT | 27 | cái |
| 14 | Aptomat loại 1P-1C, 250V-25A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 15 | Aptomat loại 1P-2C, 250V-32A | Theo HSMT | 12 | cái |
| 16 | Aptomat loại 3P, 500V-40A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 17 | Aptomat loại 3P, 500V-125A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Hộp cài 05 khe ATM 1P vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 19 | Hộp cài 06 khe ATM 1P vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Theo HSMT | 12 | hộp |
| 20 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x2,5mm2 | Theo HSMT | 840 | m |
| 21 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x4,0mm2 | Theo HSMT | 45 | m |
| 22 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x6,0mm2 | Theo HSMT | 240 | m |
| 23 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x10,0mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 24 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x16mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 25 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 1.792 | m |
| 26 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 1.230 | m |
| 27 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x4,0mm2 | Theo HSMT | 45 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 240 | m |
| 29 | Cáp tầng Cu/XLPE/PVC - 4x10mm2 | Theo HSMT | 150 | m |
| 30 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC - 4x25mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSMT | 2.000 | m |
| 32 | Ống nhựa ruột gà D20 bảo hộ dây dẫn | Theo HSMT | 285 | m |
| 33 | Ống nhựa ruột gà D32 bảo hộ dây dẫn | Theo HSMT | 15 | m |
| 34 | Tủ điện KT 450x300x150, tôn dày 1,5ly, lắp âm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 35 | Tủ điện KT 380x250x150, tôn dày 1,5ly, lắp âm | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 36 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSMT | 6 | 1 bộ |
| I | Phần chống sét | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | Theo HSMT | 38 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,38 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa | Theo HSMT | 7 | 1 bộ |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 95 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSMT | 235 | m |
| 6 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo HSMT | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo HSMT | 9 | cái |
| 8 | Bình sứ lồng chân kim thu sét | Theo HSMT | 9 | cái |
| 9 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo HSMT | 157 | cái |
| 10 | Chân bật, vít nở và phụ kiện các loại | Theo HSMT | 3 | bộ |
| J | Phần cấp nước + thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSMT | 0,23 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 7 | Van phao | Theo HSMT | 1 | cái |
| 8 | Van nhựa PPR - D32 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 9 | Van nhựa PPR - D25 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 10 | Rắc co DN2 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cút nhựa PPR - PN10 - D63 - 45 độ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cút nhựa PPR - PN10 - D63 - 90 độ | Theo HSMT | 6 | cái |
| 13 | Cút nhựa PPR - PN10 - D32 - 90 độ | Theo HSMT | 10 | cái |
| 14 | Cút nhựa PPR - PN10 - D25 - 90 độ | Theo HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cút nhựa PPR - PN10 - D20 ren trong | Theo HSMT | 12 | cái |
| 16 | Côn nhựa PPR - D40/25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | Côn nhựa PPR - D63/50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Côn nhựa PPR - D50/40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 19 | Côn nhựa PPR - D25/20 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 20 | RN D32x1'' | Theo HSMT | 1 | cái |
| 21 | Nút bịt PPR - D20 | Theo HSMT | 45 | cái |
| 22 | RT D20x1'' | Theo HSMT | 8 | cái |
| 23 | Tê nhựa PPR - D50/25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 24 | Tê nhựa PPR - D63/32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 25 | Tê nhựa PPR - D63/25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 26 | Tê nhựa PPR - D40/25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tê nhựa PPR - D20x20 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 28 | Tê nhựa PPR - D25x25 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt giá treo | Theo HSMT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 41 | Phao điện | Theo HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSMT | 15 | cái |
| K | Phần thoát nước | |||
| 1 | Ống nhựa UPVC - PN6 - 1 D110 | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 2 | Ống nhựa UPVC - PN6 - 1 D90 | Theo HSMT | 0,28 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,52 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,16 | 100m |
| 5 | Ống nhựa UPVC - PN6 - 1 D42 | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 6 | Tê nhựa 45 độ UPVC - D110 | Theo HSMT | 17 | cái |
| 7 | Tê nhựa 45 độ UPVC - D90/75 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 8 | Tê nhựa 45 độ UPVC - D75/75 | Theo HSMT | 25 | cái |
| 9 | Cút nhựa 45 độ UPVC - D75 | Theo HSMT | 80 | cái |
| 10 | Cút nhựa 135 độ UPVC - D42 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 11 | Cút nhựa 90 độ UPVC - D60 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 12 | Cút nhựa 45 độ UPVC - D110 | Theo HSMT | 22 | cái |
| 13 | Cút nhựa 90 độ UPVC - D42 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 14 | Côn nhựa UPVC - D110/75 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 15 | Côn nhựa UPVC - D90/42 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 16 | Côn nhựa UPVC - D75/42 | Theo HSMT | 30 | cái |
| 17 | Côn nhựa UPVC - D42/34 | Theo HSMT | 22 | cái |
| 18 | Phễu chắn rác INOX D60 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 19 | Nắp bể tự hoại | Theo HSMT | 2 | cái |
| 20 | Xiphong D75 | Theo HSMT | 6 | cái |
| L | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể phốt | Theo HSMT | 0,2919 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng bể phốt, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,0929 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 1,1224 | m3 |
| 4 | Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,9856 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0926 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng bể phốt | Theo HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,8422 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng bo nắp bể, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,4092 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng bo nắp bể | Theo HSMT | 0,0248 | 100m2 |
| 10 | Trát lót bể phốt dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,99 | m2 |
| 11 | Trát lần 2 bể phốt dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,991 | m2 |
| 12 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 6,714 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 38,705 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,84 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,0906 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuông tấm đan | Theo HSMT | 0,0364 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSMT | 7 | cái |
| M | THANG SẮT THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng thang thoát hiểm | Theo HSMT | 0,3674 | 100m3 |
| 2 | Đào đất giằng móng | Theo HSMT | 1,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,1269 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 | Theo HSMT | 3,2035 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 11,1255 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0909 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,7555 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng thang | Theo HSMT | 0,1781 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Theo HSMT | 0,1648 | 100m2 |
| 10 | Gia công thang sắt | Theo HSMT | 3,1108 | tấn |
| 11 | Gia công lan can | Theo HSMT | 1,8287 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 4,938 | m2 |
| 13 | Bulong M20 | Theo HSMT | 235 | cái |
| 14 | Bulong neo M20 | Theo HSMT | 62 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 173,5486 | 1m2 |
| N | BỂ PCCC: | |||
| 1 | Đào móng bể PCCC | Theo HSMT | 2,7289 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,7357 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 | Theo HSMT | 7,2384 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 17,3627 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0824 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,2783 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,7787 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,1498 | 100m2 |
| 9 | Bê tông trụ móng, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,697 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép trụ móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0368 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép ctrụ móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,1822 | tấn |
| 12 | Ván khuôn trụ móng | Theo HSMT | 0,1267 | 100m2 |
| 13 | Bê tông thành bể, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 18,6068 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1104 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 4,1075 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thành bể | Theo HSMT | 1,7012 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng bể, bê tông M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 3,9038 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0828 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,629 | tấn |
| 20 | Ván khuôn dầm, giằng bể | Theo HSMT | 0,2948 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nắp bể, bê tông M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 8,932 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,6575 | tấn |
| 23 | Ván khuôn nắp bể | Theo HSMT | 0,6095 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan lỗ thăm, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,0723 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lỗ thăm | Theo HSMT | 0,0034 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lỗ thăm | Theo HSMT | 0,0047 | tấn |
| 27 | Lắp tấm đan lỗ thăm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 28 | Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 168,268 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 148,7108 | m2 |
| 30 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 62,3808 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 211,0916 | m2 |
| 32 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo HSMT | 1 | t bộ |
| O | NHÀ ĐỂ XE: | |||
| 1 | Đào móng nhà để xe | Theo HSMT | 2,1 | m3 |
| 2 | Đào móng bó hè | Theo HSMT | 5,2276 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng | Theo HSMT | 2,4425 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải | Theo HSMT | 0,0488 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 | Theo HSMT | 1,8436 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 3,1486 | m3 |
| 9 | Trát tường móng dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 15,879 | m2 |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo HSMT | 15,879 | m2 |
| 11 | Đắp nền nhà xe | Theo HSMT | 9,9 | m3 |
| 12 | Lớp bạt chống mất nước XM | Theo HSMT | 79,64 | m2 |
| 13 | Bê tông nền nhà để xe, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 10,5138 | m3 |
| 14 | Gia công giằng mái thép | Theo HSMT | 0,2598 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,3051 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Theo HSMT | 0,2598 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,305 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, 0,4mm | Theo HSMT | 0,8204 | 100m2 |
| P | PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép, ĐK 100mm | Theo HSMT | 0,84 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép, ĐK 50mm | Theo HSMT | 0,18 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Theo HSMT | 0,84 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo HSMT | 0,18 | 100m |
| 5 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 6 | Trụ tiếp nước DK 65mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng D50 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặ cuộn vòi chữa cháy chuyên dụng D50 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Hộp chữa cháy vách tường KT: 1000x600x180 | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 11 | Hộp chữa cháy ngoài nhà KT: 1000x600x200 | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng D65 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt lăng D65 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 15 | Đắp móng đường ống | Theo HSMT | 35,1 | m3 |
| 16 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,351 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép, ĐK 100/50mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép không rỉ, ĐK 50mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ , ĐK 50mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ , ĐK 100/65mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép không rỉ , ĐK 100/50mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt bình chữa cháy MLZ4 | Theo HSMT | 12 | Bình |
| 26 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Theo HSMT | 6 | Bình |
| 27 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=63m3/h, H=50 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=63m3/h, H=50 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC - 3x10 + 1x6mm2 | Theo HSMT | 60 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 60 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 33 | Bể nước mồi 100L bằng nhựa HDPE | Theo HSMT | 1 | bể |
| 34 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSMT | 8 | cặp bích |
| 35 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc áp lực | Theo HSMT | 1 | cái |
| 38 | Bulong M16 L700 | Theo HSMT | 52 | cái |
| 39 | Rọ hút DN100 | Theo HSMT | 2 | Chiếc |
| 40 | Y lọc DN100 | Theo HSMT | 2 | Chiếc |
| 41 | Trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo HSMT | 1 | chiếc |
| 42 | Lắp đặt đầu cháy báo khói | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt hộp chứa chuông đèn, đèn, nút ấn | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 47 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy nối các đầu báo 2x0,75mm2 | Theo HSMT | 217 | m |
| 48 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy nối các đầu báo 3x2x0,75mm2 | Theo HSMT | 96 | m |
| 49 | Lắp ống ghen chống cháy D16 bảo vệ dây tín hiệu | Theo HSMT | 313 | m |
| 50 | Lắp đặt dây cáp 5x2x0,5mm về tủ trung tâm | Theo HSMT | 85 | m |
| 51 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Theo HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp kỹ thuật KT185x185x80 | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 53 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn | Theo HSMT | 5 | chiếc |
| 54 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emegency | Theo HSMT | 8 | chiếc |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 134 | m |
| 56 | Lắp đặt gen bảo vệ dây tín hiệu D16 | Theo HSMT | 134 | m |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi