Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206982-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lý Nhân
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201106656
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 16:19:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,443,924,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC CŨ:
1 Tháo dỡ mái tôn nhà lớp học cũ Theo HSMT 378,19 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Theo HSMT 1,0949 tấn
3 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ, vách kính Theo HSMT 107,89 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa, lan can cầu thang Theo HSMT 86,7 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn nhà, cầu thang Theo HSMT 140,6604 m3
6 Phá dỡ kết cấu tường nhà, bục giảng Theo HSMT 327,858 m3
7 Phá dỡ kết cấu dầm móng, nền nhà Theo HSMT 1,735 100m3
8 Vận chuyển vật liệu đã phá dỡ Theo HSMT 6,4202 100m3
B SÂN TRƯỜNG
1 Đắp cát tôn nền sân hiện trạng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 8,268 100m3
2 Đắp đất tận dụng đào móng nhà lớp học, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 2,9519 100m3
3 Lớp bạt nilong lót nền sân Theo HSMT 2.040 m2
4 Bê tông nền sân, M150, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 204 m3
5 Lát sân gạch Terazoo dày 5,5cm Theo HSMT 4.106,5 m2
C BỒN HOA CÂY XANH
1 Phá dỡ tường bồn hoa hiện trạng Theo HSMT 12,3714 m3
2 Vận chuyển tường bồn hoa đã phá dỡ Theo HSMT 12,3714 m3
3 Đào móng bồn hoa Theo HSMT 12,4394 m3
4 Đắp đất móng bồn hoa Theo HSMT 4,1465 m3
5 Vận chuyển đất móng bồn hoa Theo HSMT 0,0829 100m3
6 Bê tông lót móng móng bồn hoa, M100, đá 2x4, PC30 Theo HSMT 8,2929 m3
7 Xây tường bồn hoa, vữa XM M50, PC40 Theo HSMT 17,3756 m3
8 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 Theo HSMT 217,195 m2
9 Ốp chân tường, viền tường Bồn hoa Theo HSMT 130,317 m2
D THÍ NGHIỆM CỌC
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông Theo HSMT 3 lần TN
E PHẦN CỌC
1 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 131,412 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Theo HSMT 6,524 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Theo HSMT 17,3352 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọcg, ĐK >18mm Theo HSMT 0,4427 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Theo HSMT 1,8951 100m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Theo HSMT 2,8526 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Theo HSMT 2,853 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSMT 233 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm Theo HSMT 34,4141 100m
10 Phá dỡ đầu cọc 2,796 m3
F PHẦN THÂN:
1 Đào móng nhà lớp học Theo HSMT 274,7233 m3
2 Đào đất giằng móng Theo HSMT 0,9394 100m3
3 Đào đất móng bậc tam cấp, bồn hoa Theo HSMT 11,814 m3
4 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,9586 100m3
5 Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,959 100m3
6 Đắp cát nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,7538 100m3
7 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 Theo HSMT 29,3253 m3
8 Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 48,3464 m3
9 Bê tông móng nhà, M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 132,5573 m3
10 Ván khuôn móng nhà Theo HSMT 2,9081 100m2
11 Ván khuôn giằng nhà Theo HSMT 2,3956 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1847 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,3316 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 2,3514 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 2,8246 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 5,1091 tấn
17 Xây bậc tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,4624 m3
18 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 55,0557 m3
19 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 40,7747 m3
20 Ván khuôn cột Theo HSMT 6,5151 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,8818 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSMT 5,0934 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo HSMT 2,993 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 101,9476 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSMT 10,225 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,8019 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 8,2131 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSMT 1,6692 tấn
29 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, pC40 Theo HSMT 125,9095 m3
30 Ván khuôn sàn mái Theo HSMT 12,7567 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSMT 12,8213 tấn
32 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 12,5686 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSMT 2,1916 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,1454 tấn
35 Bê tông cầu thang M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 6,7429 m3
36 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSMT 0,665 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,5011 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo HSMT 0,2132 tấn
39 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 2,0311 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 2,03 tấn
41 Sơn xà gồ thép loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 317,274 1m2
42 Bulong M10x60 Theo HSMT 222 cái
43 Lợp mái bằng tôn múi Theo HSMT 3,339 100m2
44 Tôn úp nóc Theo HSMT 68 m
45 Thang sắt bằng thép chẻ chân lên mái Theo HSMT 8 cái
46 Xây bậc cầu thang bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 1,98 m3
47 Xây tường nhà bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 230,6237 m3
48 Xây tường bo chân mái bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 7,4976 m3
49 Xây tường chân bục giảng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 14,0862 m3
50 Xây tường bo mái, thu hồi bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 33,9805 m3
51 Xây trụ sảnh chính bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 63,905 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 131,1915 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSMT 485,3148 m2
54 Trát tường bo mái, sê nô mái dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSMT 281,376 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSMT 1.867,4214 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1.342,364 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 930,648 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 1.275,8 m2
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSMT 216,16 m
60 Trát gờ móc nước, vữa XM M75 Theo HSMT 136 m
61 Láng nhà vệ sinh, sê nô mái, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSMT 145,4242 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, nhà vệ sinh Theo HSMT 145,4242 m2
63 Đắp nền đáy nhà vệ sinh tầng 2 Theo HSMT 6,9847 m3
64 Ốp đá rối chân tường Theo HSMT 65,715 m2
65 Ốp chân tường bồn hoa, trụ sảnh Theo HSMT 16,32 m2
66 Ốp tường nhà vệ sinh Theo HSMT 277,449 m2
67 Vách nhôm hệ ngăn nhà vệ sinh phun mờ-kính 5mm Theo HSMT 18 bộ
68 Lát nền nhà vệ sinh Theo HSMT 66,4953 m2
69 Lát nền nhà Theo HSMT 1.179,3824 m2
70 SX hệ lan can tay vịn hành lang (chi tiết theo BVTK) Theo HSMT 73,272 m2
71 SX hệ lan can tay vịn cầu thang (chi tiết theo BVTK) Theo HSMT 17,766 m2
72 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 91,038 m2
73 Sơn lan can sắt 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 63,345 1m2
74 Lát đá bậc tam cấp Theo HSMT 47,4702 m2
75 Lát đá bậc cầu thang Theo HSMT 61,2432 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 5.138,785 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 385,1208 m2
78 Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay-kính 5mm Theo HSMT 90,72 m2
79 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay-kính 5mm Theo HSMT 19,8 m2
80 Cửa sổ 2 cánh-mở trượt-kính dày 5mm Theo HSMT 155,04 m2
81 SX cửa sổ khung nhựa lõi thép, loại cửa sổ 1 cánh mở hất Theo HSMT 2,16 m2
82 Vách kính nhôm hệ- kính dày 5mm Theo HSMT 5,5317 m2
83 SX vách kính cố định khung nhựa lõi thép Theo HSMT 23,4083 m2
84 SX và LD hoa sắt cửa Theo HSMT 86,4 m2
85 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSMT 291,129 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 86,4 m2
G Hệ thống hè rãnh quanh nhà
1 Đào móng hố ga Theo HSMT 4,5459 m3
2 Đào rãnh thoát nước Theo HSMT 39,091 m3
3 Đắp đất hoàn trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,1455 100m3
4 Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước, M100, đá 4x6 Theo HSMT 6,6541 m3
5 Xây hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 9,504 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 6,6 m3
7 Trát thành hố ga, tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 67,92 m2
8 Láng đáy hố ga, đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 31,815 m2
9 Bê tông tấm đan hố ga, tấm đan rãnh M200, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 3,6056 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSMT 0,5113 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,2274 100m2
12 Lắp đặt tấm đan hố ga Theo HSMT 117 cái
13 Láng hè rãnh quanh nhà dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSMT 147,8439 m2
H Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSMT 114 bộ
2 Bọ đèn chiếu sáng bảng FS 40/36x1 CM1*EH BACS Theo HSMT 24 bộ
3 Đèn ốp sát trần tròn D260 - 1x16W Theo HSMT 43 bộ
4 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSMT 12 cái
5 Lắp đặt quạt trần Theo HSMT 75 cái
6 Móc treo quạt trần Theo HSMT 75 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 9 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSMT 27 cái
9 Lắp đặt công tắc 5 hạt Theo HSMT 12 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 4 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSMT 66 cái
12 Aptomat loại 1P-1C, 250V-10A Theo HSMT 30 cái
13 Aptomat loại 1P-1C, 250V-16A Theo HSMT 27 cái
14 Aptomat loại 1P-1C, 250V-25A Theo HSMT 3 cái
15 Aptomat loại 1P-2C, 250V-32A Theo HSMT 12 cái
16 Aptomat loại 3P, 500V-40A Theo HSMT 3 cái
17 Aptomat loại 3P, 500V-125A Theo HSMT 1 cái
18 Hộp cài 05 khe ATM 1P vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Theo HSMT 3 hộp
19 Hộp cài 06 khe ATM 1P vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Theo HSMT 12 hộp
20 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x2,5mm2 Theo HSMT 840 m
21 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x4,0mm2 Theo HSMT 45 m
22 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x6,0mm2 Theo HSMT 240 m
23 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x10,0mm2 Theo HSMT 15 m
24 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 1x16mm2 Theo HSMT 30 m
25 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x1,5mm2 Theo HSMT 1.792 m
26 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x2,5mm2 Theo HSMT 1.230 m
27 Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x4,0mm2 Theo HSMT 45 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo HSMT 240 m
29 Cáp tầng Cu/XLPE/PVC - 4x10mm2 Theo HSMT 150 m
30 Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC - 4x25mm2 Theo HSMT 15 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo HSMT 2.000 m
32 Ống nhựa ruột gà D20 bảo hộ dây dẫn Theo HSMT 285 m
33 Ống nhựa ruột gà D32 bảo hộ dây dẫn Theo HSMT 15 m
34 Tủ điện KT 450x300x150, tôn dày 1,5ly, lắp âm Theo HSMT 1 hộp
35 Tủ điện KT 380x250x150, tôn dày 1,5ly, lắp âm Theo HSMT 2 hộp
36 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSMT 6 1 bộ
I Phần chống sét
1 Đào rãnh tiếp địa Theo HSMT 38 m3
2 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,38 100m3
3 Đóng cọc tiếp địa Theo HSMT 7 1 bộ
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo HSMT 95 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSMT 235 m
6 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo HSMT 9 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo HSMT 9 cái
8 Bình sứ lồng chân kim thu sét Theo HSMT 9 cái
9 Kẹp nối dây tiếp địa Theo HSMT 157 cái
10 Chân bật, vít nở và phụ kiện các loại Theo HSMT 3 bộ
J Phần cấp nước + thiết bị
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm Theo HSMT 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Theo HSMT 0,04 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Theo HSMT 0,04 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Theo HSMT 0,3 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Theo HSMT 0,23 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Theo HSMT 0,3 100m
7 Van phao Theo HSMT 1 cái
8 Van nhựa PPR - D32 Theo HSMT 2 cái
9 Van nhựa PPR - D25 Theo HSMT 6 cái
10 Rắc co DN2 Theo HSMT 1 cái
11 Cút nhựa PPR - PN10 - D63 - 45 độ Theo HSMT 1 cái
12 Cút nhựa PPR - PN10 - D63 - 90 độ Theo HSMT 6 cái
13 Cút nhựa PPR - PN10 - D32 - 90 độ Theo HSMT 10 cái
14 Cút nhựa PPR - PN10 - D25 - 90 độ Theo HSMT 6 cái
15 Cút nhựa PPR - PN10 - D20 ren trong Theo HSMT 12 cái
16 Côn nhựa PPR - D40/25 Theo HSMT 1 cái
17 Côn nhựa PPR - D63/50 Theo HSMT 1 cái
18 Côn nhựa PPR - D50/40 Theo HSMT 1 cái
19 Côn nhựa PPR - D25/20 Theo HSMT 15 cái
20 RN D32x1'' Theo HSMT 1 cái
21 Nút bịt PPR - D20 Theo HSMT 45 cái
22 RT D20x1'' Theo HSMT 8 cái
23 Tê nhựa PPR - D50/25 Theo HSMT 2 cái
24 Tê nhựa PPR - D63/32 Theo HSMT 1 cái
25 Tê nhựa PPR - D63/25 Theo HSMT 2 cái
26 Tê nhựa PPR - D40/25 Theo HSMT 1 cái
27 Tê nhựa PPR - D20x20 Theo HSMT 8 cái
28 Tê nhựa PPR - D25x25 Theo HSMT 6 cái
29 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 6 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 6 cái
31 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo HSMT 6 cái
32 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 12 bộ
33 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSMT 12 bộ
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSMT 12 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSMT 12 bộ
36 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSMT 12 cái
37 Lắp đặt giá treo Theo HSMT 12 cái
38 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 12 cái
39 Lắp đặt kệ kính Theo HSMT 12 cái
40 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSMT 1 bể
41 Phao điện Theo HSMT 1 cái
42 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSMT 15 cái
K Phần thoát nước
1 Ống nhựa UPVC - PN6 - 1 D110 Theo HSMT 0,4 100m
2 Ống nhựa UPVC - PN6 - 1 D90 Theo HSMT 0,28 100m
3 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 76mm Theo HSMT 0,52 100m
4 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 60mm Theo HSMT 0,16 100m
5 Ống nhựa UPVC - PN6 - 1 D42 Theo HSMT 0,35 100m
6 Tê nhựa 45 độ UPVC - D110 Theo HSMT 17 cái
7 Tê nhựa 45 độ UPVC - D90/75 Theo HSMT 6 cái
8 Tê nhựa 45 độ UPVC - D75/75 Theo HSMT 25 cái
9 Cút nhựa 45 độ UPVC - D75 Theo HSMT 80 cái
10 Cút nhựa 135 độ UPVC - D42 Theo HSMT 8 cái
11 Cút nhựa 90 độ UPVC - D60 Theo HSMT 3 cái
12 Cút nhựa 45 độ UPVC - D110 Theo HSMT 22 cái
13 Cút nhựa 90 độ UPVC - D42 Theo HSMT 20 cái
14 Côn nhựa UPVC - D110/75 Theo HSMT 6 cái
15 Côn nhựa UPVC - D90/42 Theo HSMT 2 cái
16 Côn nhựa UPVC - D75/42 Theo HSMT 30 cái
17 Côn nhựa UPVC - D42/34 Theo HSMT 22 cái
18 Phễu chắn rác INOX D60 Theo HSMT 6 cái
19 Nắp bể tự hoại Theo HSMT 2 cái
20 Xiphong D75 Theo HSMT 6 cái
L Bể phốt
1 Đào móng bể phốt Theo HSMT 0,2919 100m3
2 Đắp đất móng bể phốt, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,0929 100m3
3 Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 1,1224 m3
4 Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 0,9856 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0926 tấn
6 Ván khuôn móng bể phốt Theo HSMT 0,0141 100m2
7 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 4,8422 m3
8 Bê tông giằng bo nắp bể, bê tông M200, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 0,4092 m3
9 Ván khuôn giằng bo nắp bể Theo HSMT 0,0248 100m2
10 Trát lót bể phốt dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 31,99 m2
11 Trát lần 2 bể phốt dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 31,991 m2
12 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSMT 6,714 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 38,705 m2
14 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 0,84 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSMT 0,0906 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuông tấm đan Theo HSMT 0,0364 100m2
17 Lắp dựng tấm đan Theo HSMT 7 cái
M THANG SẮT THOÁT HIỂM
1 Đào móng thang thoát hiểm Theo HSMT 0,3674 100m3
2 Đào đất giằng móng Theo HSMT 1,3 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,1269 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 Theo HSMT 3,2035 m3
5 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 11,1255 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0909 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,7555 tấn
8 Ván khuôn móng thang Theo HSMT 0,1781 100m2
9 Ván khuôn giằng móng Theo HSMT 0,1648 100m2
10 Gia công thang sắt Theo HSMT 3,1108 tấn
11 Gia công lan can Theo HSMT 1,8287 tấn
12 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 4,938 m2
13 Bulong M20 Theo HSMT 235 cái
14 Bulong neo M20 Theo HSMT 62 cái
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 173,5486 1m2
N BỂ PCCC:
1 Đào móng bể PCCC Theo HSMT 2,7289 100m3
2 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,7357 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 Theo HSMT 7,2384 m3
4 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 17,3627 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0824 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 2,2783 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,7787 tấn
8 Ván khuôn móng Theo HSMT 0,1498 100m2
9 Bê tông trụ móng, M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 0,697 m3
10 Lắp dựng cốt thép trụ móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0368 tấn
11 Lắp dựng cốt thép ctrụ móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,1822 tấn
12 Ván khuôn trụ móng Theo HSMT 0,1267 100m2
13 Bê tông thành bể, M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 18,6068 m3
14 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1104 tấn
15 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤18mm Theo HSMT 4,1075 tấn
16 Ván khuôn thành bể Theo HSMT 1,7012 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng bể, bê tông M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 3,9038 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0828 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,629 tấn
20 Ván khuôn dầm, giằng bể Theo HSMT 0,2948 100m2
21 Bê tông nắp bể, bê tông M250, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 8,932 m3
22 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,6575 tấn
23 Ván khuôn nắp bể Theo HSMT 0,6095 100m2
24 Bê tông tấm đan lỗ thăm, bê tông M200, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 0,0723 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lỗ thăm Theo HSMT 0,0034 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lỗ thăm Theo HSMT 0,0047 tấn
27 Lắp tấm đan lỗ thăm Theo HSMT 1 cái
28 Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 168,268 m2
29 Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 148,7108 m2
30 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 62,3808 m2
31 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 211,0916 m2
32 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Theo HSMT 1 t bộ
O NHÀ ĐỂ XE:
1 Đào móng nhà để xe Theo HSMT 2,1 m3
2 Đào móng bó hè Theo HSMT 5,2276 m3
3 Đắp đất nền móng Theo HSMT 2,4425 m3
4 Vận chuyển đất đổ thải Theo HSMT 0,0488 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PC30 Theo HSMT 1,8436 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 1 m3
7 Ván khuôn móng Theo HSMT 0,065 100m2
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSMT 3,1486 m3
9 Trát tường móng dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSMT 15,879 m2
10 Quét vôi 3 nước trắng Theo HSMT 15,879 m2
11 Đắp nền nhà xe Theo HSMT 9,9 m3
12 Lớp bạt chống mất nước XM Theo HSMT 79,64 m2
13 Bê tông nền nhà để xe, M150, đá 1x2, PC40 Theo HSMT 10,5138 m3
14 Gia công giằng mái thép Theo HSMT 0,2598 tấn
15 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,3051 tấn
16 Lắp cột thép các loại Theo HSMT 0,2598 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,305 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, 0,4mm Theo HSMT 0,8204 100m2
P PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép, ĐK 100mm Theo HSMT 0,84 100m
2 Lắp đặt ống thép, ĐK 50mm Theo HSMT 0,18 100m
3 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Theo HSMT 0,84 100m
4 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo HSMT 0,18 100m
5 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm Theo HSMT 1 cái
6 Trụ tiếp nước DK 65mm Theo HSMT 1 cái
7 Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng D50 Theo HSMT 3 cái
8 Lắp đặt lăng chữa cháy D50 Theo HSMT 3 cái
9 Lắp đặ cuộn vòi chữa cháy chuyên dụng D50 Theo HSMT 3 cái
10 Hộp chữa cháy vách tường KT: 1000x600x180 Theo HSMT 3 hộp
11 Hộp chữa cháy ngoài nhà KT: 1000x600x200 Theo HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 Theo HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng D65 Theo HSMT 2 cái
14 Lắp đặt lăng D65 Theo HSMT 2 cái
15 Đắp móng đường ống Theo HSMT 35,1 m3
16 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,351 100m3
17 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm Theo HSMT 8 cái
18 Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm Theo HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê thép, ĐK 100/50mm Theo HSMT 1 cái
20 Lắp đặt tê thép không rỉ, ĐK 50mm Theo HSMT 2 cái
21 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ , ĐK 50mm Theo HSMT 2 cái
22 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ , ĐK 100/65mm Theo HSMT 2 cái
23 Lắp đặt tê thép không rỉ , ĐK 100/50mm Theo HSMT 2 cái
24 Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy Theo HSMT 6 cái
25 Lắp đặt bình chữa cháy MLZ4 Theo HSMT 12 Bình
26 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Theo HSMT 6 Bình
27 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=63m3/h, H=50 Theo HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=63m3/h, H=50 Theo HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm Theo HSMT 1 bộ
30 Dây dẫn CU/XLPE/PVC - 3x10 + 1x6mm2 Theo HSMT 60 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 60 m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm Theo HSMT 0,6 100m
33 Bể nước mồi 100L bằng nhựa HDPE Theo HSMT 1 bể
34 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo HSMT 8 cặp bích
35 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo HSMT 4 cái
36 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSMT 1 cái
37 Lắp đặt công tắc áp lực Theo HSMT 1 cái
38 Bulong M16 L700 Theo HSMT 52 cái
39 Rọ hút DN100 Theo HSMT 2 Chiếc
40 Y lọc DN100 Theo HSMT 2 Chiếc
41 Trung tâm báo cháy 5 kênh Theo HSMT 1 chiếc
42 Lắp đặt đầu cháy báo khói Theo HSMT 24 bộ
43 Lắp đặt chuông báo cháy Theo HSMT 3 bộ
44 Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt nút ấn báo cháy Theo HSMT 3 bộ
46 Lắp đặt hộp chứa chuông đèn, đèn, nút ấn Theo HSMT 3 hộp
47 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy nối các đầu báo 2x0,75mm2 Theo HSMT 217 m
48 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy nối các đầu báo 3x2x0,75mm2 Theo HSMT 96 m
49 Lắp ống ghen chống cháy D16 bảo vệ dây tín hiệu Theo HSMT 313 m
50 Lắp đặt dây cáp 5x2x0,5mm về tủ trung tâm Theo HSMT 85 m
51 Lắp đặt điện trở cuối kênh Theo HSMT 3 cái
52 Lắp đặt hộp kỹ thuật KT185x185x80 Theo HSMT 3 hộp
53 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Theo HSMT 5 chiếc
54 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emegency Theo HSMT 8 chiếc
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 134 m
56 Lắp đặt gen bảo vệ dây tín hiệu D16 Theo HSMT 134 m
57 Lắp đặt ô cắm đơn Theo HSMT 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->