Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201193513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 23:46:00 đến ngày 2020-12-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,426,902,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá mặt đường cũ kết cấu BTXM | Chương V | 133,46 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, đào thay đất | Chương V | 163,41 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đào khuôn | Chương V | 6,425 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 28,629 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 150,135 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 176,872 | 100m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 114,931 | 100m2 |
| 8 | Đào hố móng, đất cấp II - | Chương V | 30,893 | m3 |
| 9 | Đào hố móng, đất cấp II - | Chương V | 5,87 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 1,216 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 23,099 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất-đất cấp IV | Chương V | 1,335 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp I | Chương V | 134,781 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Chương V | 12,604 | 100m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào hữu cơ dày 50cm | Chương V | 45,019 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 218,138 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp I | Chương V | 45,019 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V | 84,643 | 100m2 |
| 2 | Bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung (BTNC 12.5), hàm lượng 5.5% chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V | 14,364 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km | Chương V | 14,364 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo | Chương V | 14,364 | 100tấn |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V | 84,643 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 12,696 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 31,429 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V | 36,095 | 100m3 |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6,0cm | Chương V | 6.894,5 | m2 |
| 2 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V | 344,73 | m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 6,895 | 100m3 |
| E | BLOCK BÓ VỈA 26X23CM CÓ ĐAN | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23cm | Chương V | 1.878,9 | m |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 5,073 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 142,8 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 582,46 | m2 |
| F | TẤM ĐAN RÃNH 30X6CM | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤25kg | Chương V | 3.757,8 | cái |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,804 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - | Chương V | 16,91 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 563,67 | m2 |
| G | BÓ HÈ LOẠI 1 | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 3,731 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 50,37 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 57,45 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 410,39 | m2 |
| H | CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,805 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 217,4 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 24,8 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 177,14 | m2 |
| 5 | Cây bàng đài loan đường kính D>=20cm | Chương V | 165 | cây |
| I | PHẦN HẠ HÈ | |||
| 1 | Lắp đặt viên vỉa vuốt | Chương V | 88 | m |
| 2 | Lắp đặt viên vỉa đặt chìm | Chương V | 132 | m |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,594 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 16,72 | m3 |
| 5 | Vữa đệm mác 100 dày 2cm | Chương V | 68,2 | m2 |
| J | GIA CỐ TALUY BAO TẢI CÁT | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 919,55 | m3 |
| 2 | Bao tải | Chương V | 22.988,75 | bao |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Chương V | 919,55 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 137,933 | 100m |
| 5 | Phên lứa chắn đất | Chương V | 3.678,2 | m2 |
| K | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Biển báo tam giác D70 | Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Biển báo hình chữ nhật 900x900mm | Chương V | 17,01 | m2 |
| 3 | Cột biển báo cao 2m | Chương V | 31 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90 cm | Chương V | 21 | cái |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,403 | m3 |
| 7 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,077 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,687 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II | Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,496 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 6,2 | m3 |
| L | VẠCH SƠN | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V | 1.316,17 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V | 61,75 | m2 |
| M | HỐ THU | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 12,04 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,619 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 18,06 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 66,22 | m3 |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 301,86 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 35,26 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,525 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 2,35 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - | Chương V | 14,62 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 86 | 1cấu kiện |
| 11 | Khung + song chắn rác Composite | Chương V | 86 | bộ |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V | 172 | cái |
| N | CỐNG DẪN BTCT D300 TỪ HỐ THU VÀO HỐ THĂM | |||
| 1 | Ông cống tròn D300 | Chương V | 254,5 | m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Chương V | 67 | mối nối |
| 3 | Đế cống tròn D300 | Chương V | 279 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤300mm | Chương V | 102 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt đế cống D300 | Chương V | 279 | cái |
| 6 | Ván khuôn lót móng cống | Chương V | 0,509 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 10,69 | m3 |
| O | CỐNG DỌC BTCT D600 | |||
| 1 | Ông cống tròn D600 | Chương V | 427,18 | m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Chương V | 154 | mối nối |
| 3 | Đế cống tròn D600 | Chương V | 519 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Chương V | 171 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt đế cống D600 | Chương V | 519 | cái |
| 6 | Ván khuôn lót móng cống | Chương V | 0,854 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 31,18 | m3 |
| P | CỐNG DỌC BTCT D800 | |||
| 1 | Ông cống tròn D800 | Chương V | 19,23 | m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Chương V | 7 | mối nối |
| 3 | Đế cống tròn D800 | Chương V | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống cống tròn D800 | Chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt đế cống D800 | Chương V | 24 | cái |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,77 | m3 |
| Q | CỐNG DỌC BTCT D1250 | |||
| 1 | Ông cống tròn D1250 | Chương V | 542,33 | m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1250mm | Chương V | 199 | mối nối |
| 3 | Đế cống tròn D1250 | Chương V | 666 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống cống tròn D1250 | Chương V | 217 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt đế cống D1250 | Chương V | 666 | cái |
| 6 | Ván khuôn lót móng cống | Chương V | 1,085 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 61,28 | m3 |
| R | GA CỐNG DỌC D600, D800, D1250 | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp II - | Chương V | 2,544 | m3 |
| 2 | Đào hố móng, đất cấp II - | Chương V | 0,483 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,508 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,384 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 7 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,114 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 13,8 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 14,18 | m3 |
| 9 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 35,22 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,122 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 3,058 | tấn |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 119,48 | m3 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 249,63 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,738 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 3,549 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - | Chương V | 33,7 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 44 | 1cấu kiện |
| 18 | Ván khuôn cổ ga | Chương V | 1,786 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 17,86 | m3 |
| 20 | Lắp đặt bộ khung + nắp ga Composite | Chương V | 44 | bộ |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V | 88 | cái |
| 22 | Thép bậc thang D22 | Chương V | 0,459 | tấn |
| S | RÃNH XÂY GẠCH B300 TRÊN VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 60,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 2,017 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 87,42 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 183,58 | m3 |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 833,83 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 201,73 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Chương V | 5,38 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V | 3,174 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước , bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 47,07 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 2,099 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 4,949 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - | Chương V | 33,85 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 677 | 1cấu kiện |
| T | CỐNG BTCT D600 | |||
| 1 | Ông cống tròn D600 | Chương V | 123,97 | m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Chương V | 50 | mối nối |
| 3 | Đế cống tròn D600 | Chương V | 149 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống cống tròn D600 | Chương V | 51 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt đế cống D600 | Chương V | 149 | cái |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,248 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 9,05 | m3 |
| U | GA XÂY GẠCH GA RÃNH B300, GA CỐNG D600 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 13,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,477 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 20,02 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 51,18 | m3 |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 232,63 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 47 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,569 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 2,414 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - | Chương V | 10,69 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 47 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt bộ khung + nắp ga Composite | Chương V | 53 | bộ |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V | 106 | cái |
| 13 | Thép bậc thang D22 | Chương V | 0,295 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cổ ga | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 0,2 | m3 |
| V | PHẦN LẮP ĐẶT ỐNG | |||
| 1 | Cắt ống | Chương V | 2 | 10 mối |
| 2 | Ống HDPE-D160 | Chương V | 3,5 | 100m |
| 3 | Ống HDPE-D110 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 4 | Ống lồng D150-ST | Chương V | 0,32 | 100m |
| 5 | Ống lồng D200-ST | Chương V | 0,13 | 100m |
| 6 | Ống HDPE-D63 | Chương V | 7,95 | 100 m |
| 7 | Van BB DN150 | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Van BB DN100 | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Tê BB DN150/150 -DI | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Tê BB DN150/100 -DI | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cút HDPE D160x45o | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cút HDPE D110x45o | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Mối nối mặt bích EB DN150 | Chương V | 5 | cái |
| 14 | Mối nối mặt bích EB DN100 | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Bích đặc DN100-ST | Chương V | 1 | cặp bích |
| 16 | Đai khởi thủy DN110/2'' | Chương V | 4 | cái |
| 17 | Kép TTK DN2'' | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Van ren DN2'' | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Nối thẳng 1 đầu ren trong DN2''/63-PE | Chương V | 4 | cái |
| 20 | Cút HDPE D63x90o | Chương V | 14 | cái |
| 21 | Tê HDPE D63x63 | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Nút bịt DN63 HDPE | Chương V | 8 | cái |
| 23 | Bu lông + ecu | Chương V | 40 | bộ |
| 24 | Thử áp lực ống DN160 HDPE | Chương V | 3,5 | 100m |
| 25 | nước xúc xả ống DN160, T=0,5h | Chương V | 379,814 | |
| 26 | Thử áp lực ống DN110 HDPE | Chương V | 0,5 | 100m |
| 27 | nước xúc xả ống DN110, T=0,5h | Chương V | 25,646 | m3 |
| 28 | Thử áp lực ống DN63 HDPE | Chương V | 7,95 | 100m |
| 29 | nước xúc xả ống DN63, T=6h | Chương V | 13,376 | m3 |
| 30 | Chụp van gang | Chương V | 5 | cái |
| 31 | ống dựng | Chương V | 7,5 | m |
| 32 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V | 119,5 | sứ |
| W | ĐÀO HÀO CÁP | |||
| 1 | Phá dỡ gạch Block | Chương V | 428,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ | Chương V | 1 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 11,435 | m3 |
| 4 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 2,173 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 2,205 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II | Chương V | 2,287 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp IV | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| X | LÀM HOÀN TRẢ ĐƯỜNG BTN | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 2 | Bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung (BTNC 12.5), hàm lượng 5.5% chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V | 0,017 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km | Chương V | 0,017 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo | Chương V | 0,017 | 100tấn |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| Y | LÀM HOÀN TRẢ VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6,0cm | Chương V | 35 | m2 |
| 2 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V | 1,75 | m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,21 | 100m3 |
| Z | GỐI ĐỠ CÚT, TÊ, NÚT BỊT | |||
| 1 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4,374 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy , M200, đá 1x2 | Chương V | 9,324 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,87 | 100m2 |
| 5 | Đai giữ ống 50x3 | Chương V | 16 | cái |
| 6 | Đai giữ ống 60x5 | Chương V | 16 | cái |
| 7 | Bu lông M14, M16 | Chương V | 40 | cái |
| AA | GỐI ĐỠ VAN | |||
| 1 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,064 | m3 |
| 2 | Bê tông bệ máy , M200, đá 1x2 | Chương V | 0,091 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bệ máy , M150, đá 1x2 | Chương V | 0,038 | m3 |
| 5 | Đai giữ ống 100x6, 60x6 | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Bu lông M18 | Chương V | 3 | cái |
| AB | ĐỒNG HỒ CƠ DN80 | |||
| 1 | Ống thép DN100 | Chương V | 0,005 | 100m |
| 2 | Ống thép DN80 | Chương V | 0,019 | 100m |
| 3 | Van chặn BB DN100 | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tê lọc DN80 | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Côn BB DN 100/80-ST | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Cút thép DN100x45o | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Đồng hồ lưu lượng DN80 | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Mối nối mặt bích DN100 | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Mối nối mặt bích DN80 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Van 1 chiều BB DN80 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Van 1 chiều BB DN80 | Chương V | 5 | cặp bích |
| 12 | Bích rỗng thép DN80 | Chương V | 7 | cặp bích |
| 13 | Joang cao su D100 | Chương V | 7 | cái |
| 14 | Joang cao su D80 | Chương V | 7 | cái |
| 15 | Bu long M16 | Chương V | 112 | bộ |
| AC | HỐ ĐỒNG HỒ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V | 0,313 | m3 |
| 2 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,059 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 5 | Cát lót hố đồng hồ | Chương V | 0,392 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,313 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,057 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 0,486 | m3 |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,947 | m3 |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 4,671 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 5,229 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - | Chương V | 0,23 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,2 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Chương V | 3 | cái |
| AD | ĐỒNG HỒ NHÀ DÂN (104 CỤM) | |||
| 1 | Tê D50x25x50 -PE | Chương V | 104 | cái |
| 2 | Ống HDPE D25 | Chương V | 0,52 | 100 m |
| 3 | Cút HDPE D25x90o | Chương V | 104 | cái |
| 4 | Ống PPR D25 | Chương V | 0,416 | 100m |
| 5 | Cút PPR D25x90o | Chương V | 104 | cái |
| 6 | Măng sông D25x3/4''-PPR | Chương V | 104 | cái |
| 7 | Van gạt D3/4'' (Van bi tay bướm) | Chương V | 104 | cái |
| 8 | Đồng hồ D15(kèm van 1 chiều) | Chương V | 104 | cái |
| 9 | Măng sông D20x1/2''-PPR | Chương V | 104 | cái |
| 10 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,208 | 100m |
| 11 | Cút 90o ren trong PPR D20x3/4'' | Chương V | 104 | cái |
| 12 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Chương V | 104 | cái |
| 13 | Phá dỡ gạch Block | Chương V | 6,24 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V | 0,094 | m3 |
| 15 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 16 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,625 | m2 |
| 17 | Đắp móng đường ống | Chương V | 15,6 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II | Chương V | 0,019 | 100m3 |
| AE | TRỤ CỨU HỎA (1 CỤM) | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Van cửa DN 100 | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Chụp van DN100 | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ống nhựa UPVC D110 | Chương V | 0,006 | m |
| 5 | Ống thép DN 100 | Chương V | 0,02 | m |
| 6 | Bích thép rỗng DN 100 | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Joang cao su D100 | Chương V | 6 | Cái |
| 8 | Bulong M16 | Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Tê HDPE D160x110 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Bích HDPE D110 | Chương V | 1 | cái |
| AF | GỐI ĐỠ TRỤ CỨU HOẢ | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,042 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 0,189 | m3 |
| AG | PHẦN ĐẤU GIÁP | |||
| 1 | Xe oto( 2,5 tấn) phục vụ dóng mở van | Chương V | 2 | Ca |
| 2 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van | Chương V | 2 | Ca |
| 3 | Vận hành mạng lưới truyền dẫn cắt nước phục vụ đấu giáp | Chương V | 6 | công |
| 4 | Điều hòa mạng lưới cho các khu vực ảnh hưởng do cắt nước phục vụ đấu giáp( thợ bậc 3/7 = 0,5714 | Chương V | 6 | công |
| 5 | Vận hành trả lại mạng lưới cấp nước ban đầu sau khi đấu giáp | Chương V | 6 | công |
| 6 | Lập phương án vận hành xử lý ứng trực phát sinh | Chương V | 6 | công |
| 7 | Thông báo cắt nước phục vụ đấu giáp | Chương V | 6 | Lần |
| 8 | Tiền nước tháo khô các ống truyền dẫn | Chương V | 62,8 | m3 |
| AH | ĐÈN CAO ÁP TRÊN LƯỚI ĐIỆN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng lắp trên cột thép (bóng Led 80W) | Chương V | 43 | bộ |
| 2 | Cột thép tròn côn liền cần đơn 8m | Chương V | 43 | cột |
| 3 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | Chương V | 43 | cột |
| 4 | Tủ điện và điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại (tủ chôn) | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 5 | Lắp dựng khung móng kích thước khung M24x650 cho tủ điện | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Khung móng M16x240x240x550 cho cột đèn | Chương V | 43 | bộ |
| 7 | Giá đỡ tủ điện chôn | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Bảng điện cửa cột cho cột đèn | Chương V | 43 | cái |
| 9 | Aptomat 1P/6A (đi kèm bảng điện) | Chương V | 43 | cái |
| 10 | Cầu đấu 60A-4P (đi kèm bảng điện) | Chương V | 43 | cái |
| 11 | Kẹp siết cáp | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Cọc tiếp địa 2,5m + dây + tai bắt cho cột đèn | Chương V | 43 | 1 Cọc |
| 13 | Dây lên đèn CU/PVC/PVC 3x2,5mm2 | Chương V | 4,3 | 100m |
| 14 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x35 mm2 | Chương V | 0,2575 | 100m |
| 15 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x6 mm2 | Chương V | 14,6518 | 100m |
| 16 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Chương V | 14,9093 | 100m |
| 17 | Ống nhựa xoắn D50/40 luồn cáp | Chương V | 1.324,5 | m |
| 18 | Bê tông M200 móng cột, tủ điện | Chương V | 21,38 | m3 |
| 19 | Ván cốp pha cho móng cột đèn và tủ điện | Chương V | 1,23 | 100m2 |
| 20 | Đầu cốt đồng các loại | Chương V | 444 | cái |
| 21 | Đào đất rãnh cáp trên nền đất, hè (đất cấp III) | Chương V | 111,285 | m3 |
| 22 | Đào đất rãnh cáp trên nền đất, hè (đất cấp III) - | Chương V | 2,5967 | 100m3 |
| 23 | Lấp đất rãnh cáp, đầm chặt | Chương V | 87,174 | m3 |
| 24 | Lấp đất rãnh cáp, đầm chặt | Chương V | 2,0341 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát rãnh cáp | Chương V | 0,8057 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất ra bãi đổ -đất cấp III | Chương V | 0,426 | 100m3 |
| 27 | Băng dinh bọc đầu khung móng | Chương V | 21,5 | cuộn |
| 28 | Làm đầu cáp khô | Chương V | 88 | 1 đầu cáp |
| 29 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ | Chương V | 88 | đầu cáp |
| 30 | Nối cáp lên (xuống) cột BTLT hiện có (dùng cáp treo) | Chương V | 1 | 1 mối nối |
| 31 | Đánh số cột | Chương V | 4,3 | 10 cột |
| 32 | Gạch bảo vệ dây cáp | Chương V | 11.925 | viên |
| 33 | Băng báo hiệu dây cáp | Chương V | 1.192,5 | m |
| AI | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp II, | Chương V | 9,072 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương , đất cấp II, chiều rộng mương <=6m | Chương V | 0,8165 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 90,72 | m3 |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V | 0,648 | 100m2 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V | 2,916 | 1000viên |
| 6 | Lắp đặt mốc báo hiệu cáp | Chương V | 12 | viên |
| 7 | Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính< =200mm | Chương V | 3,28 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m | Chương V | 3,28 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m | Chương V | 0,09 | 100m |
| 11 | Làm đầu cáp khô 22KV-3 pha , Cáp có tiết diện <= 240mm2 | Chương V | 1 | đầu |
| 12 | Làm hộp nối cáp khô, hộp nối 22kV, cáp có tiết diện <= 240mm2 | Chương V | 1 | hộp (3pha) |
| 13 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 50kg | Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km | Chương V | 90,72 | m3 |
| 15 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa M50 | Chương V | 0,6 | 10m |
| 16 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 0,6 | 10đầu |
| 17 | Ô tô tự đổ | Chương V | 2 | ca |
| 18 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | Chương V | 1 | máy |
| 19 | Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV | Chương V | 1 | tủ |
| 20 | Lắp đặt tủ điện hạ thế có điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha | Chương V | 2 | tủ |
| 21 | Lắp đặt hệ thống tụ bù cấp điện áp 0,4 kV - Trong tủ | Chương V | 0,18 | MVar |
| 22 | Cần trục ô tô - sức nâng 5T | Chương V | 1 | ca |
| AJ | CÁP TỪ TỪ RMU LÊN MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m | Chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 | Chương V | 2 | đầu |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Chương V | 0,6 | 10đầu |
| 4 | Làm đầu cáp khô 22KV-3 pha , Cáp có tiết diện <= 240mm2 | Chương V | 2 | đầu |
| 5 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Chương V | 0,6 | 10đầu |
| 6 | Lắp điện trở sấy | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp bộ báo sự cố đầu cáp | Chương V | 2 | bộ |
| AK | XÂY MÓNG TRẠM KIOS | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II | Chương V | 2,268 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình , đất cấp II, chiều rộng móng <=6m | Chương V | 0,2041 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,268 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 | Chương V | 0,1828 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 | Chương V | 0,1879 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 | Chương V | 0,164 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,1929 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng , chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 | Chương V | 2,07 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông móng trụ , chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 | Chương V | 6,82 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,23 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,88 | m3 |
| 12 | Trát móng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 17,87 | m2 |
| 13 | ốp gạch giếng đáy cho bệ móng TBA | Chương V | 7,2 | m2 |
| 14 | Lắp vỏ trạm kios | Chương V | 1,2 | tấn |
| 15 | Đá dăm 4x6 rải móng trạm | Chương V | 0,82 | m3 |
| AL | CÁP MẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m | Chương V | 1,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m | Chương V | 0,24 | 100m |
| 3 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Chương V | 2,4 | 10đầu |
| 4 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Chương V | 0,8 | 10đầu |
| 5 | Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V | 6 | bộ |
| AM | CÔNG TÁC TIẾP ĐỊA TBA | |||
| 1 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp II, | Chương V | 10,752 | m3 |
| 2 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, , y<=1,5 T/m3 | Chương V | 10,752 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III | Chương V | 0,8 | 10cọc |
| 4 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Thép dẹt 40x4 (dây nhánh tiếp địa)x10m | Chương V | 1 | 10m |
| 5 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Thép dẹt 40x4-TL (dây trục tiếp địa)x23,6m | Chương V | 2,36 | 10m |
| 6 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa M35 | Chương V | 1,9 | 10m |
| 7 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa M120 | Chương V | 1 | 10m |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 3 | 10đầu |
| 9 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Chương V | 0,2 | 10đầu |
| 10 | Cần trục ô tô | Chương V | 1 | ca |
| AN | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế có điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha | Chương V | 16 | tủ |
| 2 | Cần trục ô tô | Chương V | 2 | ca |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 0,792 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình , đất cấp III, chiều rộng móng <=6m | Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 5 | Ốp gạch chỉ | Chương V | 3,84 | m2 |
| 6 | Trát móng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 3,84 | m2 |
| 7 | Lắp các cấu kiện BT đúc sẵn, TL > 250kg | Chương V | 16 | cái |
| AO | CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp II, | Chương V | 39,22 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương , đất cấp II, chiều rộng mương <=6m | Chương V | 3,5298 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đường ống, mương cáp, | Chương V | 173,17 | m3 |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V | 2,052 | 100m2 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V | 9,153 | 1000viên |
| 6 | Lắp đặt mốc báo hiệu cáp | Chương V | 42 | viên |
| 7 | Đắp đất công trình, , K=0,95 | Chương V | 219,03 | m3 |
| 8 | Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V | 80 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính< =200mm | Chương V | 9,3112 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 50mm | Chương V | 17,44 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =9kg/m | Chương V | 4,81 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Chương V | 4,73 | 100m |
| 13 | Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Chương V | 16 | đầu(3 pha) |
| 14 | Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <=185mm2 | Chương V | 16 | đầu(3 pha) |
| 15 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =185mm2 | Chương V | 3,2 | 10đầu |
| 16 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =150mm2 | Chương V | 3,2 | 10đầu |
| 17 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | Chương V | 3,2 | 10đầu |
| 18 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Chương V | 3,2 | 10đầu |
| AP | TIẾP ĐỊA AN TOÀN TỦ HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, | Chương V | 25,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, , K=0,95 | Chương V | 25,6 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III | Chương V | 3,2 | 10cọc |
| 4 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m) | Chương V | 16 | 10m |
| 5 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa M35 | Chương V | 6,4 | 10m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 32mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương V | 1,28 | 10đầu |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 | Chương V | 173,962 | m3 |
| 9 | Ô tô tự đổ | Chương V | 3 | ca |
| AQ | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V | 337 | m |
| 2 | Đầu cáp 24kV-XLPE ngoài trời 3x240-CU | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Hộp nối cáp 24kV -3x240mm2-CU | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=195/150 | Chương V | 328 | m |
| 5 | Gạch đặc 220x105x60 | Chương V | 2.916 | viên |
| 6 | Băng báo hiệu cáp | Chương V | 324 | m |
| 7 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V | 12 | viên |
| 8 | Biển tên lộ | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Gía đỡ cáp lên cột LT | Chương V | 35,22 | kg |
| 11 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | Chương V | 6 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V | 6 | cái |
| AR | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4- 750kVA, đầu sứ Elbow | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ RMU 24kV, 3 ngăn trọn bộ gồm: 2 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 1 ngăn máy cắt sang MBA 200A | Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 600V-1250A-70kA/s gồm (01MCCB 1250A, 05 MCCB 400A, 01mccb 300A, 01 MCCB 100A, hệ thống đo đếm) | Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Vỏ trạm kios KT 4200x3000x2600 chế tạo bằng tôn dầy 2-3mm sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Moderm truyền tín hiệu đo xa | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Hệ thống tụ bù 440V-180kVAr | Chương V | 1 | HT |
| AS | CÁP TỪ TỦ RMU LÊN MBA | |||
| 1 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V | 24 | m |
| 2 | Đầu cáp T-Plug - 24kV-3x240-CU | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Đầu cáp Elbow-Cu-24kV-3x50 | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đầu cáp T-Plug - 24kV-3x50-CU | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Điện trở sấy tủ RMU (01 cảm biến +03 thanh sấy) | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Bộ báo sự cố đầu cáp, chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU | Chương V | 2 | bộ |
| AT | CÁP MẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Chương V | 120 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | Chương V | 24 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng M240 | Chương V | 24 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V | 8 | cái |
| 5 | ống co ngót màu phân pha | Chương V | 19,2 | m |
| AU | PHỤ KIỆN TRẠM | |||
| 1 | Bình chữa cháy | Chương V | 3 | bình |
| 2 | Biển tên MBA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Biển sơ đồ điện | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Biển an toàn | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Biển tên buồng trạm biến áp | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Khóa cửa | Chương V | 4 | cái |
| AV | CÔNG TÁC TIẾP ĐỊA TBA | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6 | Chương V | 8 | cọc |
| 2 | Thép dẹt 40x4 (dây nhánh tiếp địa)x10m | Chương V | 12,6 | kg |
| 3 | Thép dẹt 40x4-TL (dây trục tiếp địa)x23,6m | Chương V | 29,736 | kg |
| 4 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | Chương V | 19 | m |
| 5 | Dây đồng mềm tiếp địa M120 | Chương V | 10 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V | 30 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V | 2 | cái |
| AW | PHẦN THIẾT BỊ HẠ THẾ | |||
| 1 | Tủ hạ thế Pillar kiểm công tơ 600V-400A (gồm 2 ATM 400A-50kA/s và 9ATM63A); phụ kiện đấu nối trọn bộ | Chương V | 8 | tủ |
| 2 | Tủ hạ thế Pillar kiêm công tơ 600V-250A (gồm 2 ATM 250A-36kA/s và 9ATM63A); phụ kiện đấu nối trọn bộ | Chương V | 8 | tủ |
| AX | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x185mm2 | Chương V | 313 | m |
| 2 | Cáp ngầm 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | Chương V | 168 | m |
| 3 | Cáp ngầm 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Chương V | 305 | m |
| 4 | Cáp ngầm 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | Chương V | 168 | m |
| 5 | Băng báo hiệu cáp | Chương V | 1.026 | m |
| 6 | Gạch đặc 220x105x60 | Chương V | 9.153 | viên |
| 7 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V | 42 | viên |
| 8 | Biển báo an toàn | Chương V | 32 | cái |
| 9 | Biển tên tủ | Chương V | 16 | cái |
| 10 | Biển tên lộ đường cáp ngầm | Chương V | 32 | cái |
| 11 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=160/125 | Chương V | 931,12 | m |
| 12 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=40/30 | Chương V | 1.744 | m |
| 13 | Đầu cáp 0,6kV/1kV-Cu-4x95 mm2 (không bao gồm đầu cốt) | Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Đầu cáp 0,6kV/1kV-Cu-4x120 mm2 (không bao gồm đầu cốt) | Chương V | 8 | bộ |
| 15 | Đầu cáp 0,6kV/1kV-Cu-4x150 mm2 (không bao gồm đầu cốt) | Chương V | 8 | bộ |
| 16 | Đầu cáp 0,6kV/1kV-Cu-4x185 mm2 (không bao gồm đầu cốt) | Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V | 32 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V | 32 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V | 32 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V | 32 | cái |
| 21 | Móng tủ Pillar KT: 1050x830x555 (Bê tông đúc sẵn M250) | Chương V | 16 | cái |
| AY | PHẦN TIẾP ĐỊA AN TOÀN TỦ HẠ THẾ | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6 | Chương V | 32 | cọc |
| 2 | Dây thép tiếp địa D10 | Chương V | 98,72 | kg |
| 3 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | Chương V | 64 | m |
| 4 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25 | Chương V | 8 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V | 128 | cái |
| 6 | Đai ôm ống | Chương V | 416 | cái |
| 7 | Vít nở nhựa 50x5 | Chương V | 832 | cái |
| AZ | THÍ NGHIỆM ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột | Chương V | 2 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kV, 3 pha | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kV, 3 pha | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V | 1 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Chương V | 1 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột | Chương V | 3 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000V, cáp 1 ruột | Chương V | 12 | sợi |
| 10 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kV | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Chương V | 16 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V | 48 | cái |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa tủ phân phối hạ thế | Chương V | 32 | 1 vị trí |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000V, cáp 1 ruột | Chương V | 64 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi