Gói thầu: 01.XL.Nâng cấp mở rộng đường Nguyễn Thái Cư, đường Nguyễn Huy Thuận, và đường Bùi Thố, thị trấn Thạch Hà theo đúng bản vẽ thiết kế.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Thị trấn Thạch Hà, Huyện Thạch Hà,Tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.XL.Nâng cấp mở rộng đường Nguyễn Thái Cư, đường Nguyễn Huy Thuận, và đường Bùi Thố, thị trấn Thạch Hà theo đúng bản vẽ thiết kế. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 10:17:00 đến ngày 2020-12-14 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,406,809,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1: ĐƯỜNG BÙI THỐ | |||
| 1 | Vét hữu cơ đất cấp I bằng thủ công (5%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 79,1628 | 1m3 |
| 2 | Vét hữu cơ đất cấp I bằng máy (95%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,0409 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km, ô tô 7T tự đổ, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,8326 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,8326 | 100m3 |
| 5 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp II (5% KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45,7944 | 1m3 |
| 6 | Đào đất bằng máy, đất cấp II (95% KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,7009 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,1589 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,1589 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,077 | 100m3 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21,1253 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8674 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35,4802 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,1985 | 100m3 |
| 14 | Mua đất tại mỏ, xúc lên phương tiện, HS=1.13*KL Đắp nền K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 42,2028 | 100m3 |
| 15 | Mua đất tại mỏ, xúc lên phương tiện, HS=1.16*KL Đắp nền K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1903 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 1km đầu, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49,3931 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49,3931 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49,3931 | 100m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24,1664 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 500m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24,1664 | 100m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1014 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,0921 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56,4659 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3835 | 100tấn |
| 25 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56,4659 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3835 | 100tấn |
| 27 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 26km tiếp theo, ô tô 10T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3835 | 100tấn |
| 28 | Đục nhám mặt bê tông (40% DT mặt cũ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.342,0211 | m2 |
| 29 | Cột và biển báo tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 32 | Đào móng cọc tiêu, biển báo, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2448 | 1m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,84 | m3 |
| 34 | Đào móng cống bằng thủ công, đấtC2(20%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37,0663 | 1m3 |
| 35 | Đào móng cống bằng máy, đất C2 (80%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4827 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8533 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8533 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6178 | 100m3 |
| 39 | Mua đất tại mỏ, xúc lên phương tiện, HS=1.13*KL Đắp nền K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6981 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 1km đầu, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6981 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6981 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6981 | 100m3 |
| 43 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,0445 | m3 |
| 44 | Bê tông M150#, đá 2x4 móng, sân cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 62,9653 | m3 |
| 45 | Bê tông thân cống M150#, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 44,5517 | m3 |
| 46 | Bê tông xà mũ M200#, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13,96 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm bản cống, ống cống M200#, đá 1x2, đổ LG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,58 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng cống (TC) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9295 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thành cống (TC) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,153 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ tấm bản, ống cống (LG) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3671 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép f<=18mm tấm bản cống, đổ LG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7398 | tấn |
| 52 | Cốt thép f<=10mm tấm bản cống, đổ LG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7259 | tấn |
| 53 | Cốt thép f<=18mm xà mũ cống, đổ TC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3693 | tấn |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, Q<=50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | cái |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, Q<=2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 56 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,394 | m2 |
| 57 | Quét nhựa ống cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | m2 |
| 58 | Phá dỡ bê tông không có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2483 | m3 |
| B | TUYẾN 2: ĐƯỜNG NGUYỄN THÁI CƯ, ĐƯỜNG NGUYỄN HUY THUẬN | |||
| 1 | Vét hữu cơ đất cấp I bằng thủ công (5%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 75,8885 | 1m3 |
| 2 | Vét hữu cơ đất cấp I bằng máy (95%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,4188 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km, ô tô 7T tự đổ, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,1777 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,1777 | 100m3 |
| 5 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp II (5% KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56,1271 | 1m3 |
| 6 | Đào đất bằng máy, đất cấp II (95% KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,6641 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2254 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2254 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,7054 | 100m3 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27,6294 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1231 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40,3381 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7167 | 100m3 |
| 14 | Mua đất tại mỏ, xúc lên phương tiện, HS=1.13*KL Đắp nền K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 47,9811 | 100m3 |
| 15 | Mua đất tại mỏ, xúc lên phương tiện, HS=1.16*KL Đắp nền K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7914 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 1km đầu, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,7725 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,7725 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp 8km ngoài phạm vi 5km, ô tô 7T, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,7725 | 100m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25,6363 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 500m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25,6363 | 100m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4178 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,4263 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,9806 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3029 | 100tấn |
| 25 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,9806 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3029 | 100tấn |
| 27 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 24km tiếp theo, ô tô 10T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3029 | 100tấn |
| 28 | Đục nhám mặt bê tông(40%DT mặt cũ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.199,0367 | m2 |
| 29 | Cột và biển báo tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 31 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 32 | Đào móng cọc tiêu, biển báo, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,856 | 1m3 |
| 33 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 34 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C2 (20%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 105,0945 | 1m3 |
| 35 | Đào móng cống bằng máy, đất C2 (80%KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2038 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2547 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2547 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7516 | 100m3 |
| 39 | Mua đất tại mỏ, xúc lên phương tiện, HS=1.13*KL Đắp nền K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9793 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 1km đầu, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9793 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9793 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển tiếp 8km ngoài phạm vi 5km, ô tô 7T, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9793 | 100m3 |
| 43 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46,9166 | m3 |
| 44 | Bê tông M150#, đá 2x4 móng, sân cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 97,3365 | m3 |
| 45 | Bê tông thân cống M150#, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 73,3017 | m3 |
| 46 | Bê tông xà mũ M200#, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,8087 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm bản cống, ống cống M200#, đá 1x2, đổ LG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,948 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng cống (TC) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4607 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thành cống (TC) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7614 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ tấm bản, ống cống (LG) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9567 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép f=>18mm tấm bản cống, đổ LG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9465 | tấn |
| 52 | Cốt thép f<=18mm tấm bản cống, đổ LG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3738 | tấn |
| 53 | Cốt thép f<=10mm tấm bản cống, đổ LG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4347 | tấn |
| 54 | Cốt thép f<=18mm xà mũ cống, đổ TC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2074 | tấn |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, Q<=50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, Q<=2,5T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 57 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,479 | m2 |
| 58 | Quét nhựa ống cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21,352 | m2 |
| 59 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 19,8814 | 100m |
| 60 | Phá dỡ bê tông không có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 80,5824 | m3 |
| 61 | Sản xuất lan cầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1298 | tấn |
| 62 | Lắp lan can cầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1298 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi