Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201212378-02
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Pồ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201179410
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 17:15:00 đến ngày 2020-12-13 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,997,426,973 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,960,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu chín trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất, đất cấp III Theo chương V, E-HSMT 129,34 100m3
2 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Nt 2,038 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Nt 127,302 100m3
B Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp III Nt 10,882 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Nt 0,418 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Nt 0,023 100m3
C Mặt đường
1 Đào nền đường, đất cấp III Nt 1,431 100m3
2 Rải bạt dứa nền đường Nt 4,427 100m2
3 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Nt 4,427 100m2
4 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Nt 88,53 m3
5 Ván khuôn mặt đường Nt 0,348 100m2
D Rãnh dọc
1 Rải bạt dứa rãnh nước Nt 1,555 100m2
2 Đắp cát nền móng công trình Nt 2,591 m3
3 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Nt 16,75 m3
4 Ván khuôn móng dài Nt 0,806 100m2
E Rãnh chịu lực
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Nt 0,415 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Nt 0,215 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Nt 2,03 m3
4 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Nt 0,388 tấn
5 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Nt 0,604 tấn
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm Nt 0,153 tấn
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm Nt 0,309 tấn
8 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Nt 8,599 m3
9 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Nt 2,813 m3
10 Ván khuôn móng dài Nt 0,829 100m2
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, Nt 0,087 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Nt 29 cấu kiện
F Kè gia cố taluy âm
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Nt 2,757 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Nt 1,808 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Nt 5,266 m3
4 Ván khuôn móng dài Nt 0,421 100m2
5 Ván khuôn, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Nt 1,19 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Nt 57,929 m3
7 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Nt 56,473 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Nt 0,171 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Nt 0,011 100m3
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm Nt 0,013 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống 60mm Nt 0,098 100m
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Nt 0,338 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Nt 0,05 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Nt 0,205 tấn
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Nt 2,535 m3
16 Đắp cát móng công trình Nt 1,29 m3
17 Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Nt 1,015 m3
G Gia cố mái taluy dương
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Nt 1,971 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Nt 0,337 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Nt 2,202 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Nt 0,176 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Nt 0,395 m3
6 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Nt 123,757 m3
H Điều phối đất
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Nt 12,708 100m3
I Sân khấu
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Nt 26,4387 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Nt 5,005 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Nt 4,6195 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Nt 4,5 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Nt 4,1032 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Nt 14,3136 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Nt 7,02 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nt 66,9239 m3
9 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Nt 10,995 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Nt 0,6827 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Nt 0,0443 100m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Nt 44,9036 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Nt 109,95 m2
14 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Nt 19,5 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Nt 44,9036 m2
16 Gia công cột bằng thép hình Nt 0,2305 tấn
17 Gia công hệ khung dàn Nt 0,2186 tấn
18 Lắp dựng cột thép các loại Nt 0,2305 tấn
19 Lắp sàn thao tác Nt 0,2186 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Nt 34,7539 m2
J Băng ghế bê tông
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Nt 22,407 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Nt 7,469 m3
3 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Nt 12,672 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Nt 0,4488 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Nt 0,8769 tấn
6 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Nt 14,256 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, Nt 0,8164 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nt 0,5702 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Nt 8,3635 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Nt 103,9104 m2
K Bồn cây
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Nt 24,192 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Nt 5,376 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Nt 21,9296 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Nt 113,92 m2
L Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Nt 15,876 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Nt 0,882 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Nt 17,64 m3
4 Gia công cột bằng thép tấm Nt 0,2633 tấn
5 Bu lông chân cột M18 Nt 32 cái
6 Gia công hệ khung dàn Nt 1,4129 tấn
7 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Nt 1,4129 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Nt 103,5594 m2
9 Thi công vách ngăn bằng Alumex Nt 51,2 m2
10 Gắn chữ hộp ALU Nt 14,7 m2
M Trồng và di chuyển cây xanh
1 Chặt tỉa các loại cây Nt 15 1 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Nt 15 gốc cây
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Nt 25 m3
4 Cây xà cừ chiều cao 2,5m đường kính 6-8cm Nt 10 cây
5 Duy trì cây bóng mát mới trồng Nt 25 1 cây/ năm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->