Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TRI PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện, xã (từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 09:45:00 đến ngày 2020-12-14 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,658,578,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN NGẦM | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột 7m | Chương V - E HSMT | 94 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột 8m | Chương V - E HSMT | 47 | cột |
| 3 | Khung móng M16x240x240x500 | Chương V - E HSMT | 141 | bộ |
| 4 | Lắp đèn led 150W trên cột cao 8m | Chương V - E HSMT | 47 | choá |
| 5 | Lắp đèn led 100W trên cột cao 7m | Chương V - E HSMT | 94 | choá |
| 6 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn, tiết diện 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 14,18 | 100m |
| 7 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn, tiết diện 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 9,14 | 100m |
| 8 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn, tiết diện 4x6mm2 | Chương V - E HSMT | 33 | 100m |
| 9 | Dây đồng trần M10 | Chương V - E HSMT | 5.632 | m |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 282 | đầu |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 282 | đầu |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 141 | bảng |
| 13 | Đánh số cột thép | Chương V - E HSMT | 14,1 | 10 cột |
| 14 | Luồn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | Chương V - E HSMT | 13,16 | 100m |
| 15 | Mua vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chương V - E HSMT | 8.605,9 | kg |
| 16 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 104 | bộ |
| 17 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 43 | bộ |
| B | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Lắp cần đèn trên cột bê tông điện lực hiện trạng | Chương V - E HSMT | 388 | cần |
| 2 | Lắp đèn led chiếu sáng đường 100W | Chương V - E HSMT | 388 | choá |
| 3 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V - E HSMT | 2,4 | 100m |
| 4 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 4,67 | 100m |
| 5 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 23,25 | 100m |
| 6 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V - E HSMT | 124,14 | 100m |
| 7 | Luồn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | Chương V - E HSMT | 11,28 | 100m |
| 8 | Giá đỡ tủ điện | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V - E HSMT | 12 | giá đỡ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V - E HSMT | 12 | tủ |
| 11 | Dây văng D4 mạ kẽm | Chương V - E HSMT | 1.513,4114 | kg |
| 12 | Dây thép buộc mạ kẽm D1 | Chương V - E HSMT | 300 | kg |
| 13 | Tấm móc ốp cột D16 | Chương V - E HSMT | 1.502 | bộ |
| 14 | Đai thép không gỉ | Chương V - E HSMT | 1.502 | cái |
| 15 | Khóa đai thép | Chương V - E HSMT | 1.502 | cái |
| 16 | Ghíp đa năng | Chương V - E HSMT | 1.036 | cái |
| 17 | Tăng đơ M14 | Chương V - E HSMT | 1.502 | bộ |
| C | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,4077 | 100m³ |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 108,288 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 5,4144 | 100m² |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,3249 | 100m³ |
| 5 | Phá dỡ nền gạch block | Chương V - E HSMT | 211,8 | m2 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 9,3583 | 100m³ |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 9,7785 | 100m³ |
| 8 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 74,18 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 307,246 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V - E HSMT | 62,46 | 100m |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 17,6908 | 100m³ |
| 12 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V - E HSMT | 5.057 | m |
| 13 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V - E HSMT | 255 | cái |
| 14 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 301,594 | m³ |
| 15 | Lát gạch xi măng tự chèn (Gạch tận dụng) | Chương V - E HSMT | 211,8 | m2 |
| 16 | Lát gạch tezarro 40x40 hoản trả vỉa hè | Chương V - E HSMT | 282,6 | m2 |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Chương V - E HSMT | 9 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột thép, tiếp địa lặp lại | Chương V - E HSMT | 116 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi