Gói thầu: Gói thầu 03: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Vân Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách thị trấn (50% từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn Thị trấn) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:15:00 đến ngày 2020-12-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,591,881,636 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÓM BÁCH HÓA | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7455 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4716 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 151,91 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 3Km bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 151,91 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5024 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi đắp K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,7712 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0906 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,1623 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3883 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 155,0215 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,12 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9415 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,43 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5027 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5352 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,512 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 404 | cái |
| 18 | Cắt đường bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 149,9 | 1m |
| 19 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 77,0333 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,483 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 3Km bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,483 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,2283 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,753 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 176,15 | m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9271 | tấn |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4458 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,631 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 149 | cái |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5804 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4918 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0985 | m3 |
| 34 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 35 | Gia công. lắp dựng phai công tổ hợp thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,02 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,224 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,404 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1736 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0883 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,652 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 161 | m2 |
| B | XÓM VẠN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,7772 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,7059 | m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 556 | 1m |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 251,0936 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4911 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 201,9836 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 3Km bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 201,9836 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,5842 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,3724 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 374,42 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3353 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0414 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,209 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 296 | cái |
| C | XÓM NÔNG CỤ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1499 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5268 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,5295 | m3 |
| 4 | Cắt đường bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,7 | 1m |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,3769 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2322 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,5969 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 3Km bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,5969 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,6769 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,369 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 128,95 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6742 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3252 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,26 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112 | cái |
| D | XÓM BỆNH VIỆN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,4183 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,5735 | m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 227,5 | 1m |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,8842 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3394 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,8242 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 3Km bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,8242 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,2729 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,1362 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 259,71 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3549 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6568 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,535 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 236 | cái |
| 15 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,55 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,462 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3839 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đồi đắp K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,3807 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8275 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8275 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1464 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,2132 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6272 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 387,7156 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi