Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201214870-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201212364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 11:03:00 đến ngày 2020-12-11 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,362,593,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây dựng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 8,64 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 53,9647 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3323 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT, thiết kế BVTC 9,4421 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT, thiết kế BVTC 21,3352 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại E-HSMT, thiết kế BVTC 47,2388 m2
7 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ E-HSMT, thiết kế BVTC 7,0615 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3926 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3926 100m3
10 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 114,018 m2
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,8067 tấn
12 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ E-HSMT, thiết kế BVTC 12,374 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT, thiết kế BVTC 2,5305 m3
14 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,149 100m3
15 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km E-HSMT, thiết kế BVTC 0,149 100m3
16 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 3,6272 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 40,3031 m3
18 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 180,9 100m
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT, thiết kế BVTC 2,419 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 1,6112 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 1,6112 100m3
22 Ván khuôn móng cho bê tông lót móng E-HSMT, thiết kế BVTC 0,295 100m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, thiết kế BVTC 28,877 m3
24 Ván khuôn móng băng E-HSMT, thiết kế BVTC 1,299 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 2,7583 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT, thiết kế BVTC 2,5323 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT, thiết kế BVTC 5,4049 tấn
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 111,6015 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT, thiết kế BVTC 0,346 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm. E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1172 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm. E-HSMT, thiết kế BVTC 1,2057 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 2,2995 m3
33 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 46,5275 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT, thiết kế BVTC 0,577 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm. E-HSMT, thiết kế BVTC 0,254 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm. E-HSMT, thiết kế BVTC 0,9682 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm. E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3551 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 8,8574 m3
39 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,5238 100m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 23,4431 m3
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT, thiết kế BVTC 2,463 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,625 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 4,8652 tấn
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 17,2788 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT, thiết kế BVTC 3,1132 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 1,4333 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 1,2934 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 7,1772 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 25,6687 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT, thiết kế BVTC 5,4511 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 7,4562 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 60,8352 m3
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4626 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1033 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7789 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,0087 m3
57 Ván khuôn gỗ cầu thang thường E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2885 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,658 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3101 tấn
60 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,0358 m3
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5725 100m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2112 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1543 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,5462 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 144,4623 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 25,4358 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 6,2163 m3
68 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 10,3245 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 827,0847 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 945,8 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 114,992 m2
72 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 82,4289 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 280,1423 m2
74 Trát trần, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 581,218 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, thiết kế BVTC 942,0767 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, thiết kế BVTC 1.889,5892 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT:500x500) E-HSMT, thiết kế BVTC 447,7548 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT: 300x300) E-HSMT, thiết kế BVTC 33,835 m2
79 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT: 300x600) E-HSMT, thiết kế BVTC 171,56 m2
80 Tôn cát mái sảnh E-HSMT, thiết kế BVTC 1,1006 m3
81 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm (KT:300x300) E-HSMT, thiết kế BVTC 4,4022 m2
82 Gia công xà gồ thép U80x40x3 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,3007 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT, thiết kế BVTC 1,3007 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, thiết kế BVTC 110,464 1m2
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ E-HSMT, thiết kế BVTC 3,4284 100m2
86 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 E-HSMT, thiết kế BVTC 54,2973 m2
87 Láng granitô cầu thang E-HSMT, thiết kế BVTC 54,2973 m2
88 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 39,7 m
89 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 46,6598 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 216,6 m
91 Đắp phào đơn, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 230,92 m
92 Đắp phào kép, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 24,62 m
93 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 E-HSMT, thiết kế BVTC 21,274 m2
94 Nhân công đắp mặt nạ chắn nắng + lan can (NC4/7nhóm 3) E-HSMT, thiết kế BVTC 10 công
95 Sản xuất, lắp dựng cửa đi tương đương TP Window nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly. E-HSMT, thiết kế BVTC 69,42 m2
96 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ tương đương TP Window nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly. E-HSMT, thiết kế BVTC 38,52 m2
97 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa lõi thép tương đươngTP Window kính trắng dày 5 ly. E-HSMT, thiết kế BVTC 11,93 m2
98 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5897 tấn
99 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT, thiết kế BVTC 36,72 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, thiết kế BVTC 25,0512 1m2
101 Gia công lan can E-HSMT, thiết kế BVTC 0,177 tấn
102 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT, thiết kế BVTC 5,5374 m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, thiết kế BVTC 6,44 1m2
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1,1 100m
105 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 12 cái
106 Rọ chắn rác E-HSMT, thiết kế BVTC 12 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 24 cái
108 Đai giữ ống inox E-HSMT, thiết kế BVTC 72 cái
109 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 5,7355 m3
110 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 81,936 m2
111 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 36,0625 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, thiết kế BVTC 12,0208 m3
113 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2404 100m3
114 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2404 100m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, thiết kế BVTC 6,6284 m3
116 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 13,9599 m3
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, thiết kế BVTC 1,5827 m3
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0921 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,28 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, thiết kế BVTC 44 1cấu kiện
121 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 73,7 m2
122 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 30,09 m2
123 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 8,3475 m3
124 Lấp đất chân móng E-HSMT, thiết kế BVTC 2,7827 m3
125 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0556 100m3
126 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0556 100m3
127 Đệm cát móng công trình bằng thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 0,6195 m3
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,4114 m3
129 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0409 100m2
130 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,7475 m3
131 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4975 m3
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0185 100m2
133 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0731 tấn
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, thiết kế BVTC 4 1cấu kiện
135 Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 39,22 m2
136 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,225 m2
B Hạng mục điện, chống sét, PCCC
1 Lắp đặt các automat 2 pha 50A E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha 40A E-HSMT, thiết kế BVTC 2 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 15A E-HSMT, thiết kế BVTC 4 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 10A E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 6A E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
6 Lắp đặt tủ điện (KT:450x350x180) E-HSMT, thiết kế BVTC 2 hộp
7 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng E-HSMT, thiết kế BVTC 32 bộ
8 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 E-HSMT, thiết kế BVTC 19 bộ
9 Lắp đặt quạt trần E-HSMT, thiết kế BVTC 16 cái
10 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn E-HSMT, thiết kế BVTC 16 bảng
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt E-HSMT, thiết kế BVTC 16 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT, thiết kế BVTC 4 cái
13 Lắp đặt ô cắm đơn E-HSMT, thiết kế BVTC 24 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT, thiết kế BVTC 19 cái
15 Lắp đặt mặt chứa Aptomat E-HSMT, thiết kế BVTC 16 hộp
16 Lắp đặt đế nhựa âm tường E-HSMT, thiết kế BVTC 72 hộp
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x16mm2) E-HSMT, thiết kế BVTC 70 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) E-HSMT, thiết kế BVTC 530 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) E-HSMT, thiết kế BVTC 330 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) E-HSMT, thiết kế BVTC 90 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10mm2) E-HSMT, thiết kế BVTC 78 m
22 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 (3x25+1x16mm2) E-HSMT, thiết kế BVTC 88 m
23 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (KT:106x106x160) E-HSMT, thiết kế BVTC 16 hộp
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm E-HSMT, thiết kế BVTC 150 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm E-HSMT, thiết kế BVTC 320 m
26 Bình bọt cứu hoả MFZ4 E-HSMT, thiết kế BVTC 12 bình
27 Bình bọt cứu hoả MT E-HSMT, thiết kế BVTC 6 bình
28 Hộp đựng bình cứu hoả E-HSMT, thiết kế BVTC 4 bộ
29 Bộ tiêu lệnh chữa cháy E-HSMT, thiết kế BVTC 4 bộ
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 5,075 m3
31 Lấp đất rãnh chôn dây tiếp địa E-HSMT, thiết kế BVTC 5,075 m3
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm E-HSMT, thiết kế BVTC 14,5 m
33 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 40,5 m
34 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng E-HSMT, thiết kế BVTC 5 cọc
35 Gia công kim thu sét, dài 1m E-HSMT, thiết kế BVTC 5 cái
36 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m E-HSMT, thiết kế BVTC 5 cái
C Hạng mục: Phần nước
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT, thiết kế BVTC 1 bể
2 Lắp đặt chậu xí bệt + sịt súng E-HSMT, thiết kế BVTC 5 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nữ + van xả tiểu nữ E-HSMT, thiết kế BVTC 4 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa E-HSMT, thiết kế BVTC 5 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu nam E-HSMT, thiết kế BVTC 4 bộ
6 Rắc co nhựa PPR D20 E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
7 Rắc co nhựa PPR D32 E-HSMT, thiết kế BVTC 5 cái
8 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm E-HSMT, thiết kế BVTC 40 cái
9 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm E-HSMT, thiết kế BVTC 18 cái
10 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
11 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
12 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20/15mm E-HSMT, thiết kế BVTC 18 cái
13 Lắp đặt 2 chiều, ĐK 15mm E-HSMT, thiết kế BVTC 18 cái
14 Lắp đặt 2 chiều, ĐK 32mm E-HSMT, thiết kế BVTC 2 cái
15 Lắp đặt van phao D32 E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
16 Lắp đặt 2 chiều, ĐK 20mm E-HSMT, thiết kế BVTC 9 cái
17 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20/20mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
18 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,73 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,84 100m
21 Lắp đặt phễu thu sàn E-HSMT, thiết kế BVTC 13 cái
22 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
23 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
24 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
25 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
26 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/42mm E-HSMT, thiết kế BVTC 32 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm E-HSMT, thiết kế BVTC 18 cái
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
30 Lắp đặt cút nhựa thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm E-HSMT, thiết kế BVTC 16 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm E-HSMT, thiết kế BVTC 32 cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,35 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,45 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,78 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->