Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:03:00 đến ngày 2020-12-11 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,362,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 53,9647 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3323 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9,4421 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21,3352 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | E-HSMT, thiết kế BVTC | 47,2388 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,0615 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3926 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3926 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 114,018 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,8067 | tấn |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12,374 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,5305 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,149 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,149 | 100m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,6272 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 40,3031 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 180,9 | 100m |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,419 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,6112 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,6112 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cho bê tông lót móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,295 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 28,877 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,299 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,7583 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,5323 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,4049 | tấn |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 111,6015 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,346 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1172 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,2057 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,2995 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 46,5275 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,577 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,254 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,9682 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3551 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,8574 | m3 |
| 39 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,5238 | 100m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 23,4431 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,463 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,625 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,8652 | tấn |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 17,2788 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,1132 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,4333 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,2934 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,1772 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,6687 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,4511 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,4562 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 60,8352 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4626 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1033 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,7789 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,0087 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2885 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,658 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3101 | tấn |
| 60 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,0358 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5725 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2112 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1543 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,5462 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 144,4623 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,4358 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6,2163 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 10,3245 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 827,0847 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 945,8 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 114,992 | m2 |
| 72 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 82,4289 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 280,1423 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 581,218 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 942,0767 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1.889,5892 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT:500x500) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 447,7548 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT: 300x300) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 33,835 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT: 300x600) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 171,56 | m2 |
| 80 | Tôn cát mái sảnh | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,1006 | m3 |
| 81 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm (KT:300x300) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,4022 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép U80x40x3 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,3007 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,3007 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 110,464 | 1m2 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,4284 | 100m2 |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 54,2973 | m2 |
| 87 | Láng granitô cầu thang | E-HSMT, thiết kế BVTC | 54,2973 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 39,7 | m |
| 89 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 46,6598 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 216,6 | m |
| 91 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 230,92 | m |
| 92 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 24,62 | m |
| 93 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21,274 | m2 |
| 94 | Nhân công đắp mặt nạ chắn nắng + lan can (NC4/7nhóm 3) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 10 | công |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi tương đương TP Window nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 69,42 | m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ tương đương TP Window nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 38,52 | m2 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa lõi thép tương đươngTP Window kính trắng dày 5 ly. | E-HSMT, thiết kế BVTC | 11,93 | m2 |
| 98 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5897 | tấn |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT, thiết kế BVTC | 36,72 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,0512 | 1m2 |
| 101 | Gia công lan can | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,177 | tấn |
| 102 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,5374 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6,44 | 1m2 |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,1 | 100m |
| 105 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 106 | Rọ chắn rác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 108 | Đai giữ ống inox | E-HSMT, thiết kế BVTC | 72 | cái |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,7355 | m3 |
| 110 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 81,936 | m2 |
| 111 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 36,0625 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12,0208 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2404 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2404 | 100m3 |
| 115 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6,6284 | m3 |
| 116 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 13,9599 | m3 |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,5827 | m3 |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0921 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,28 | tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 44 | 1cấu kiện |
| 121 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 73,7 | m2 |
| 122 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 30,09 | m2 |
| 123 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,3475 | m3 |
| 124 | Lấp đất chân móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,7827 | m3 |
| 125 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0556 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0556 | 100m3 |
| 127 | Đệm cát móng công trình bằng thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,6195 | m3 |
| 128 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,4114 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0409 | 100m2 |
| 130 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,7475 | m3 |
| 131 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4975 | m3 |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0185 | 100m2 |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0731 | tấn |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | 1cấu kiện |
| 135 | Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 39,22 | m2 |
| 136 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,225 | m2 |
| B | Hạng mục điện, chống sét, PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ điện (KT:450x350x180) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 32 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 19 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | bảng |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đơn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT, thiết kế BVTC | 19 | cái |
| 15 | Lắp đặt mặt chứa Aptomat | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | hộp |
| 16 | Lắp đặt đế nhựa âm tường | E-HSMT, thiết kế BVTC | 72 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x16mm2) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 70 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 530 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 330 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 90 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10mm2) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 78 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 (3x25+1x16mm2) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 88 | m |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (KT:106x106x160) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | hộp |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 320 | m |
| 26 | Bình bọt cứu hoả MFZ4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12 | bình |
| 27 | Bình bọt cứu hoả MT | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | bình |
| 28 | Hộp đựng bình cứu hoả | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 29 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,075 | m3 |
| 31 | Lấp đất rãnh chôn dây tiếp địa | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,075 | m3 |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 14,5 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 40,5 | m |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | cọc |
| 35 | Gia công kim thu sét, dài 1m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | cái |
| C | Hạng mục: Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt + sịt súng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + van xả tiểu nữ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu nam | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 6 | Rắc co nhựa PPR D20 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 7 | Rắc co nhựa PPR D32 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 40 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20/15mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt 2 chiều, ĐK 15mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt 2 chiều, ĐK 32mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao D32 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt 2 chiều, ĐK 20mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20/20mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,73 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,84 | 100m |
| 21 | Lắp đặt phễu thu sàn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/42mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 32 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 32 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,35 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,45 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,78 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi