Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206837-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:11:00 đến ngày 2020-12-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,095,851,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 11,109 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | "nt" | 11,109 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | "nt" | 11,109 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi về đắp tại xã Điền Trung ( cự ly vận chuyển 15km) | "nt" | 2.426,7993 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 24,268 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | "nt" | 24,268 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | "nt" | 24,268 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | "nt" | 21,4761 | 100m3 |
| B | Nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | "nt" | 1,6658 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 4,6867 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | "nt" | 0,0485 | tấn |
| 4 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 | "nt" | 47,0155 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | "nt" | 5,7037 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | "nt" | 0,6414 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | "nt" | 0,6414 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 | "nt" | 7,546 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, (Ép âm 630cm) (nhân hệ số NC,M x1,05) | "nt" | 0,6174 | 100m |
| 10 | Cọc dẫn bằng thép để ép âm KT(200x200x800) | "nt" | 1 | cọc |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | "nt" | 2,45 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | "nt" | 15,011 | m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | "nt" | 8,27 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | "nt" | 2,0953 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 7,064 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | "nt" | 0,1696 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 38,304 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,912 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | "nt" | 0,1742 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 1,3113 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | "nt" | 0,8763 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | "nt" | 4,8121 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | "nt" | 0,1925 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 16,326 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 1,0884 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,6754 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 2,4011 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 3,5574 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,5236 | 100m2 |
| 30 | Xây tường móng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | "nt" | 47,5764 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 3,9868 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,3624 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,1398 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,5348 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,051 | tấn |
| 36 | Đắp đất chân hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 0,776 | 100m3 |
| 37 | Đắp tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 1,6631 | 100m3 |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | "nt" | 0,8479 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 0,3072 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | "nt" | 0,0192 | 100m2 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 0,0156 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,041 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0629 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0346 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 1,2096 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | "nt" | 2,8056 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 0,8173 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | "nt" | 2,4659 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 1,6802 | tấn |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 20,0884 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 3,8351 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 1,6712 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | "nt" | 4,542 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | "nt" | 0,2451 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 29,8931 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 6,5252 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 11,1881 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 69,1506 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,4018 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 0,1265 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,1403 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 1,6139 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | "nt" | 0,6356 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 0,3089 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 0,8669 | tấn |
| 66 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 5,2566 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,9787 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 0,2487 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | "nt" | 0,3838 | tấn |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 8,7976 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | "nt" | 118,8801 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | "nt" | 97,8498 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | "nt" | 1,5325 | m3 |
| 74 | Xây bậc tam cấp gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | "nt" | 1,539 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 294,9198 | m2 |
| 76 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 1.547,6501 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 132,131 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | "nt" | 383,51 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | "nt" | 615,3152 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | "nt" | 63,56 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 294,9198 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 2.742,1663 | m2 |
| 83 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | "nt" | 8,892 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang | "nt" | 29,4 | m2 |
| 85 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | "nt" | 237,62 | m |
| 86 | Ốp gạch thẻ chân móng | "nt" | 15,4462 | m2 |
| 87 | Ốp gạch inax | "nt" | 27,4436 | m2 |
| 88 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | "nt" | 0,8479 | m3 |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | "nt" | 0,3072 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,025 | 100m2 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 0,0156 | 100m3 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,041 | 100m2 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, ĐK đường kính <=10 mm | "nt" | 0,0629 | tấn |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | "nt" | 0,0346 | tấn |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 1,2096 | m3 |
| 96 | Xây bậc tam cấp gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 0,5886 | m3 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp | "nt" | 13,2084 | m2 |
| 98 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | "nt" | 3,5244 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 1,068 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 2,8195 | m3 |
| 101 | Trát tthành ram dốc xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 6,408 | m2 |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | "nt" | 7,6896 | m3 |
| 103 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | "nt" | 0,6408 | m3 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | "nt" | 0,2218 | tấn |
| 105 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | "nt" | 0,0178 | 100m2 |
| 106 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | "nt" | 2,136 | m3 |
| 107 | Lát mặt đường dốc người khuyết tật bằng đá granit khò nhám | "nt" | 21,36 | m2 |
| 108 | Lan can đường dốc inox 304 dày 1,5mm, cao 0,8m | "nt" | 25,6 | m2 |
| 109 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | "nt" | 4,752 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 1,584 | m3 |
| 111 | Xây tường thẳng gạch không nung đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 1,584 | m3 |
| 112 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 | "nt" | 5,1084 | m3 |
| 113 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | "nt" | 55,44 | m2 |
| 114 | Sản xuất xà gồ thép mái | "nt" | 2,8966 | tấn |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 230,938 | 1m2 |
| 116 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 2,8966 | tấn |
| 117 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng bê tông | "nt" | 0,5248 | m2 |
| 118 | Lợp mái ngói 22v/ m2, cao <= 16 m | "nt" | 1,9919 | 100m2 |
| 119 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm | "nt" | 19,096 | m2 |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | "nt" | 1,568 | 100m |
| 121 | Cầu chắn rác Inox D120 | "nt" | 14 | cái |
| 122 | Ống thông dầm PVC D42, L=300 | "nt" | 22 | cái |
| 123 | Tôn phằng dày 1mm lên mái | "nt" | 0,8836 | m2 |
| 124 | Thép fi25 lên mái | "nt" | 1,5 | m |
| 125 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 1,885 | 1m2 |
| 126 | Trát granitô chi tiết khóa vòm, vữa XM mác 75 | "nt" | 2,43 | m2 |
| 127 | Con tiện bê tông | "nt" | 24 | cái |
| 128 | Đắp chi tiết hoa văn, vữa XM mác 75 | "nt" | 3,84 | m2 |
| 129 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | "nt" | 34,0272 | m2 |
| 130 | Lát nền, sàn bằng chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 37,2048 | m2 |
| 131 | Lát đá granit bậu cửa | "nt" | 0,924 | m2 |
| 132 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 40,3515 | m2 |
| 133 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | "nt" | 37,2048 | m2 |
| 134 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 0,0907 | 100m3 |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | "nt" | 24,019 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | "nt" | 0,0792 | 100m2 |
| 137 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm màu vàng nhạt, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 402,558 | m2 |
| 138 | Lát mặt đường dốc người khuyết tật bằng đá granit khò nhám | "nt" | 21,696 | m2 |
| 139 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 30,5982 | m2 |
| 140 | Lát đá granit bậu cửa | "nt" | 4,554 | m2 |
| 141 | Lát sàn bằng gạch ghế chống nóng 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 19,096 | m2 |
| 142 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | "nt" | 46,6992 | m2 |
| 143 | Màng chống thấm sika bituseal T130SG cho mái 2 lớp loại khò nóng trực tiếp | "nt" | 79,754 | m2 |
| 144 | Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | "nt" | 43,12 | m2 |
| 145 | SXLD cửa đi 2 cánh thép bọc tôn phòng bảo quản đặc biệt | "nt" | 6,48 | m2 |
| 146 | Cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | "nt" | 8,4 | m2 |
| 147 | Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | "nt" | 85,28 | m2 |
| 148 | Cửa hất cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly | "nt" | 16,2 | m2 |
| 149 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm ( kính 6,38ly cộng thêm 225.000vnđ) | "nt" | 42,369 | m2 |
| 150 | Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 14x14mm | "nt" | 88,52 | m2 |
| 151 | Lan can cầu thang bằng inox hộp 40x40x1.5mm, hộp inox 20x40x1.5 | "nt" | 14,1064 | m2 |
| 152 | Lan can cầu thang thép hộp, tay vịn gỗ | "nt" | 18,32 | m |
| 153 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | "nt" | 7,8106 | 100m2 |
| 154 | Đào móng bể phốt, đất C3 | "nt" | 16,38 | m3 |
| 155 | Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | "nt" | 0,78 | m3 |
| 156 | Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 1,17 | m3 |
| 157 | Ván khuôn đáy bể | "nt" | 0,028 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm | "nt" | 0,1012 | tấn |
| 159 | Lấp đất chân móng bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,9 (bằng 1/3 KL đào) | "nt" | 5,46 | 100m3 |
| 160 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | "nt" | 3,1174 | m3 |
| 161 | Trát thành bể dày 1,5 cm, vữa XM M75 | "nt" | 17,836 | m2 |
| 162 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | "nt" | 4,322 | m2 |
| 163 | Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 0,672 | m3 |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ tấm đan | "nt" | 0,0296 | 100m2 |
| 165 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | "nt" | 0,0385 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | "nt" | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 90mm | "nt" | 0,02 | 100m |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 90mm | "nt" | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | "nt" | 1 | cái |
| 170 | Tủ sắt sơn tĩnh điện | "nt" | 1 | bộ |
| 171 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa loại 9MCB | "nt" | 2 | hộp |
| 172 | Lắp đặt cầu chì | "nt" | 1 | bộ |
| 173 | Đèn báo pha 3 màu xanh, đỏ, vàng | "nt" | 1 | bộ |
| 174 | Biến dòng hình xuyến 100A | "nt" | 1 | bộ |
| 175 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | "nt" | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | "nt" | 1 | cái |
| 177 | Tủ điện mặt nhựa loại 6MCB | "nt" | 13 | hộp |
| 178 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 30 | cái |
| 179 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | "nt" | 15 | cái |
| 180 | Lắp đặt Automat 2P-10A | "nt" | 22 | cái |
| 181 | Lắp đặt Automat 2P-50A | "nt" | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | "nt" | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | "nt" | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | "nt" | 3 | bộ |
| 185 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | "nt" | 38 | bộ |
| 186 | Lắp đặt đèn lốp trần | "nt" | 33 | bộ |
| 187 | Lắp đặt quạt trần | "nt" | 19 | cái |
| 188 | Lắp đặt quạt hút 24w | "nt" | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | "nt" | 19 | cái |
| 190 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | "nt" | 11 | cái |
| 191 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | "nt" | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | "nt" | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt ô cắm đôi | "nt" | 74 | cái |
| 194 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | "nt" | 12 | máy |
| 195 | Ống nước ngưng PVC D21 | "nt" | 100 | m |
| 196 | Ống ga | "nt" | 90 | m |
| 197 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "nt" | 320 | m |
| 198 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "nt" | 84 | m |
| 199 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | "nt" | 104 | m |
| 200 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | "nt" | 7 | m |
| 201 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | "nt" | 100 | m |
| 202 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | "nt" | 100 | m |
| 203 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | "nt" | 10 | m |
| 204 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | "nt" | 20 | m |
| 205 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | "nt" | 7 | m |
| 206 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | "nt" | 20 | m |
| 207 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | "nt" | 84 | m |
| 208 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | "nt" | 320 | m |
| 209 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | "nt" | 450 | m |
| 210 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 | "nt" | 450 | m |
| 211 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D25 | "nt" | 320 | m |
| 212 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D32 | "nt" | 27 | m |
| 213 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D40 | "nt" | 130 | m |
| 214 | Lắp đặt xí bệt+ ống nối | "nt" | 6 | bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi xịt | "nt" | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt lavabo + xi phông | "nt" | 9 | bộ |
| 217 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | "nt" | 9 | bộ |
| 218 | Lắp đặt vòi nước | "nt" | 6 | bộ |
| 219 | Lắp đặt kệ kính | "nt" | 9 | cái |
| 220 | Lắp đặt gương soi+ phụ kiện | "nt" | 9 | cái |
| 221 | Lắp đặt giá treo khăn | "nt" | 9 | cái |
| 222 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | "nt" | 9 | cái |
| 223 | Lắp đặt hộp giấy | "nt" | 6 | cái |
| 224 | Lắp đặt tiểu treo + nút bấm + phụ kiện | "nt" | 6 | bộ |
| 225 | Lắp đặt van phao cơ bảo vệ máy bơm D40 | "nt" | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt van điện bể mái | "nt" | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | "nt" | 1 | bể |
| 228 | Máy bơm nước sinh hoạt | "nt" | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt phễu thoát sàn | "nt" | 6 | cái |
| 230 | Creephin | "nt" | 2 | cái |
| 231 | Máy bơm nước chữa cháy | "nt" | 2 | Cái |
| 232 | Van 2 chiều PPR D40 | "nt" | 1 | cái |
| 233 | Van 2 chiều PPR D32 | "nt" | 3 | cái |
| 234 | Tê 90 độ PPR D40, D40/32 | "nt" | 6 | cái |
| 235 | Tê 90 độ PPR D32, D32/25 | "nt" | 12 | cái |
| 236 | Tê 90 độ PPR D25/20 | "nt" | 18 | cái |
| 237 | Cút 90 độ PPR D40 | "nt" | 1 | cái |
| 238 | Cút 90 độ PPR D32 | "nt" | 3 | cái |
| 239 | Cút 90 độ PPR D20 | "nt" | 12 | cái |
| 240 | Cút 90 độ PPR nối ren trong D20 | "nt" | 27 | cái |
| 241 | Côn PPR D40x32 | "nt" | 1 | cái |
| 242 | Côn PPR D32x20 | "nt" | 3 | cái |
| 243 | Côn PPR D25x20 | "nt" | 6 | cái |
| 244 | Kép D20 | "nt" | 9 | cái |
| 245 | Nút bịt D20 | "nt" | 27 | cái |
| 246 | Lưới chắn côn trùng | "nt" | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | "nt" | 0,02 | 100m |
| 248 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | "nt" | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | "nt" | 0,88 | 100m |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | "nt" | 0,16 | 100m |
| 251 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | "nt" | 0,2 | 100m |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | "nt" | 0,24 | 100m |
| 253 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 40mm | "nt" | 22 | cái |
| 254 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm | "nt" | 4 | cái |
| 255 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm | "nt" | 5 | |
| 256 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm | "nt" | 6 | |
| 257 | Tê nhựa 135 độ D110, D110/90, D110/75 | "nt" | 16 | cái |
| 258 | Tê nhựa 135 độ D90 | "nt" | 2 | cái |
| 259 | Tê 135 độ D75, D75/42 | "nt" | 11 | cái |
| 260 | Tê nhựa kiểm tra D110 | "nt" | 2 | cái |
| 261 | Tê nhựa kiểm tra D90 | "nt" | 3 | cái |
| 262 | Cút 135 độ D110 | "nt" | 16 | cái |
| 263 | Cút chếch 135 độ D90 | "nt" | 4 | cái |
| 264 | Cút 135 độ D75 | "nt" | 22 | cái |
| 265 | Cút 135 độ D42 | "nt" | 18 | cái |
| 266 | Cút 90 độ D90 | "nt" | 20 | cái |
| 267 | Cút 90 độ D42 | "nt" | 45 | cái |
| 268 | Phễu D90 | "nt" | 6 | cái |
| 269 | Phễu D75 | "nt" | 9 | cái |
| 270 | Côn D75/42 | "nt" | 3 | cái |
| 271 | Nút bịt tê kiểm tra D110 | "nt" | 5 | cái |
| 272 | Nút bịt tê kiểm tra D75 | "nt" | 3 | cái |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | "nt" | 0,28 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | "nt" | 1,36 | 100m |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | "nt" | 0,24 | 100m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | "nt" | 0,12 | 100m |
| 277 | Măng sông D110 | "nt" | 7 | cái |
| 278 | Măng sông D90 | "nt" | 34 | cái |
| 279 | Măng sông D75 | "nt" | 6 | cái |
| 280 | Măng sông D42 | "nt" | 3 | cái |
| 281 | Van 2 chiều TTK D100 | "nt" | 4 | cái |
| 282 | Van 2 chiều PPR D50 | "nt" | 2 | cái |
| 283 | Van 2 chiều PPR D40 | "nt" | 2 | cái |
| 284 | Van 1 chiều TTK D100 | "nt" | 4 | cái |
| 285 | Van 1 chiều PPR D50 | "nt" | 2 | cái |
| 286 | Van 1 chiều PPR D40 | "nt" | 2 | cái |
| 287 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | "nt" | 4 | cái |
| 288 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK50mm | "nt" | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 40mm | "nt" | 2 | cái |
| 290 | Tê 90 độ TTK D100 | "nt" | 2 | cái |
| 291 | Tê 90 độ PPR D50 | "nt" | 1 | cái |
| 292 | Tê 90 độ PPR D40 | "nt" | 1 | cái |
| 293 | Ống TTK D90 | "nt" | 0,04 | 100m |
| 294 | Ống PPR D50 | "nt" | 0,04 | 100m |
| 295 | Ống PPR D40 | "nt" | 0,04 | 100m |
| 296 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | "nt" | 1 | cái |
| 297 | Kéo rải dây thu sét theo đường, cột và mái nhà, dây cáp đồng 50mm2 | "nt" | 30 | m |
| 298 | Kéo rải dây tiếp địa, dây cáp đồng 70mm2 | "nt" | 25 | m |
| 299 | Gia công và đóng cọc chống sét D16 mạ đồng, L=2,4m | "nt" | 1 | cọc |
| 300 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | "nt" | 20 | m |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | "nt" | 4 | m |
| 302 | Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường | "nt" | 8 | cái |
| 303 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | "nt" | 1 | điểm |
| 304 | Hộp kiểm tra | "nt" | 1 | hộp |
| 305 | Kẹp cọc sắt | "nt" | 2 | cái |
| 306 | Khoan giếng D60, H=20m | "nt" | 20 | m |
| 307 | Modem ADSL | "nt" | 1 | bộ |
| 308 | Swith 12 cổng | "nt" | 1 | bộ |
| 309 | Lắp ổ cắm mạng | "nt" | 12 | cái |
| 310 | Đế âm | "nt" | 12 | cái |
| 311 | Dây cáp j45 | "nt" | 160 | m |
| 312 | Lắp đặt ống ghen mềm D20 | "nt" | 100 | m |
| 313 | Bộ chống sét lan truyền | "nt" | 1 | bộ |
| 314 | Camera hồng ngoại | "nt" | 2 | bộ |
| 315 | Monito 19' | "nt" | 1 | cái |
| 316 | Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh | "nt" | 1 | cái |
| 317 | Ổ cứng ghi hình 2T | "nt" | 2 | cái |
| 318 | Bộ nguồn 12DVC-12A | "nt" | 1 | cái |
| 319 | Cáp đồng trục GR6 | "nt" | 40 | m |
| 320 | Cáp tín hiệu 4x2x0.5mm2 | "nt" | 40 | m |
| 321 | Cáp tín hiệu 1x1,5mm2 | "nt" | 25 | m |
| 322 | Lắp đặt ống ghen mềm D20 | "nt" | 40 | m |
| 323 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | "nt" | 207,86 | m2 |
| 324 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | "nt" | 23,724 | m3 |
| 325 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | "nt" | 28,696 | m3 |
| C | Kho vật chứng | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 | "nt" | 20,1495 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,5807 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 2,0086 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | "nt" | 0,0208 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | "nt" | 1,6491 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | "nt" | 0,2749 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | "nt" | 0,2749 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 | "nt" | 3,234 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, (Ép âm 630cm) (nhân hệ số NC,M x1,05) | "nt" | 0,2646 | 100m |
| 10 | Cọc dẫn bằng thép để ép âm KT(200x200x800) | "nt" | 1 | cọc |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công | "nt" | 1,05 | m3 |
| 12 | Đào móng đài cọc bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | "nt" | 12,4049 | m3 |
| 13 | Đào móng 90% bằng máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | "nt" | 1,1164 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | "nt" | 6,4804 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đài móng | "nt" | 0,6017 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,186 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 12,404 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cổ cột | "nt" | 0,2111 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0683 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,5593 | tấn |
| 21 | Bê tông cột cổ cột M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 1,3398 | m3 |
| 22 | Ván khuôn giằng móng | "nt" | 0,972 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,5269 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK > 18 mm | "nt" | 1,7125 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 14,58 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | "nt" | 32,5954 | m3 |
| 27 | Ván khuôn giằng tường móng | "nt" | 0,271 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng tường móng, đường kính thép <=10mm | "nt" | 0,0564 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng tường móng, đường kính thép <=18mm | "nt" | 0,2109 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng tường móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 2,2479 | m3 |
| 31 | Lấp đất hố móng (bằng 1/3KL đào) | "nt" | 41,3483 | m3 |
| 32 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | "nt" | 0,4391 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 | "nt" | 0,0975 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 29,2438 | m3 |
| 35 | Trát tường móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 30,582 | m2 |
| 36 | Sơn chân móng không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | "nt" | 30,582 | m2 |
| 37 | Bê tông lót móng, thành chắn ram dốc, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | "nt" | 0,478 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,0832 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,0347 | tấn |
| 40 | Bê tông nền ram dốc, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 1,1816 | m3 |
| 41 | Xây ram dốc bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | "nt" | 0,4224 | m3 |
| 42 | Trát thành ram dốc dày 1,5 cm, VXM M75 | "nt" | 1,35 | m2 |
| 43 | Sơn thành ram dốc không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | "nt" | 1,35 | m2 |
| 44 | Láng ram dốc dày 2 cm, VXM M75 | "nt" | 9,352 | m2 |
| 45 | Cắt rãnh chống trượt ram dốc | "nt" | 9,352 | 10m |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 0,0269 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ cột | "nt" | 0,7022 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,1626 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm | "nt" | 0,9839 | tấn |
| 50 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 4,7432 | m3 |
| 51 | Ván khuôn dầm | "nt" | 1,2313 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,5337 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,1297 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK > 18 mm | "nt" | 2,5521 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 11,0291 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 2,6186 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | "nt" | 4,1531 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 34,404 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, nan thông gió mái | "nt" | 0,2637 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm | "nt" | 0,1509 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm | "nt" | 0,0398 | tấn |
| 62 | Bê tông lanh tô, nan tông gió mái đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 1,725 | m3 |
| 63 | Ván khuôn giằng thu hồi | "nt" | 0,1476 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,1444 | tấn |
| 65 | Bê tông giằng thu hồi, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 0,812 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 54,593 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 4,3171 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 18,7083 | m3 |
| 69 | Trát chân tường, tường thu hồi mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 343,9663 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ thành sê nô, VXM cát mịn M75 | "nt" | 152,4 | m |
| 71 | Trát ô văng, nan bê tông dày 1,5 cm, VXM M75 | "nt" | 25,76 | m2 |
| 72 | Láng sàn sê nô mái, ô văng không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | "nt" | 61,128 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 245,62 | m2 |
| 74 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 256,52 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT ván khuôn) | "nt" | 261,86 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, VXM M75 (bằng 90% DT ván khuôn) | "nt" | 110,817 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75 | "nt" | 89,552 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ đầu trụ, gờ chân móng, VXM cát mịn M75 | "nt" | 81,24 | m |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 731,062 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 589,5863 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | "nt" | 194,8528 | m2 |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | "nt" | 0,9971 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,9971 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 65,9251 | 1m2 |
| 85 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm | "nt" | 3,2092 | 100m2 |
| 86 | Ke chống bão (4 cái/m2) | "nt" | 1.283,68 | cái |
| 87 | Tôn úp nóc | "nt" | 35,292 | m |
| 88 | CCLD cửa đi 4 cánh bằng thép hộp tráng kẽm (kể cả sơn tĩnh điện) | "nt" | 16,24 | m2 |
| 89 | CCLD cửa đi bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 5ly | "nt" | 3,24 | m2 |
| 90 | CCLD cửa sổ bằng khung thép 2 cánh mở quay huỳnh tôn | "nt" | 25,08 | m2 |
| 91 | SXLD hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 (kể cả sơn) | "nt" | 25,08 | m2 |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | "nt" | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | "nt" | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi 10A/250V | "nt" | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp điện tổng 500x250x300 | "nt" | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp điện phòng 300x250x200 | "nt" | 2 | cái |
| 97 | Aptomat 1P-40A (tủ tổng) | "nt" | 1 | cái |
| 98 | Aptomat 1P-10A | "nt" | 2 | cái |
| 99 | Aptomat 1P-15A | "nt" | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x16 | "nt" | 100 | m |
| 101 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x4 | "nt" | 150 | m |
| 102 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5 | "nt" | 324 | m |
| 103 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5 | "nt" | 650 | m |
| 104 | Ống ruột gà luồn dây D20 | "nt" | 560 | m |
| 105 | Hộp nối dây | "nt" | 10 | hộp |
| 106 | Đế âm | "nt" | 15 | cái |
| 107 | Đào móng chôn dây bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | "nt" | 9,45 | m3 |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | "nt" | 7 | cái |
| 109 | Kéo rải dây thu sét fi10 | "nt" | 90 | m |
| 110 | Kéo rải dây tiếp địa fi 16mm | "nt" | 30 | m |
| 111 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m | "nt" | 6 | cọc |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | "nt" | 9,45 | m3 |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa D90 | "nt" | 0,4 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa D34 | "nt" | 0,15 | 100m |
| 115 | Cút chếch D90 | "nt" | 6 | cái |
| 116 | Đai ôm ống D110 | "nt" | 24 | cái |
| 117 | Cầu chắn rác D110 | "nt" | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | "nt" | 6 | cái |
| 119 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | "nt" | 174,88 | m2 |
| 120 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | "nt" | 36,82 | m3 |
| 121 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | "nt" | 20,07 | m3 |
| D | Nhà trực bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | "nt" | 0,2426 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | "nt" | 2,6956 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tính bằng 1/3kl đào): | "nt" | 0,0899 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 1,872 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 5,4601 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | "nt" | 0,0936 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | "nt" | 0,059 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | "nt" | 0,4347 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | "nt" | 3,2384 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,3238 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,0294 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0119 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0434 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,1936 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,0352 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0158 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,0606 | tấn |
| 18 | Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 (tận dụng đất đào) | "nt" | 0,0264 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M100 | "nt" | 1,3182 | m3 |
| 20 | Trát cổ móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | "nt" | 5,208 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 5,208 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cột | "nt" | 0,1126 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,0237 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,0884 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,6195 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm | "nt" | 0,0588 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,0405 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,1065 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,6476 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 0,3007 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,3771 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 2,7942 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | "nt" | 0,0241 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,009 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | "nt" | 0,1342 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | "nt" | 0,0232 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,0033 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,0217 | tấn |
| 39 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 0,1276 | m3 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | "nt" | 0,1308 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,1308 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 11,5264 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm | "nt" | 0,4038 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | "nt" | 10,2 | m |
| 45 | Ke chống bão (4cái/m2) | "nt" | 160 | cái |
| 46 | Xây tường thẳng bằng không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 8,5998 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 1,786 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 51,2668 | m2 |
| 49 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 41,008 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng DT VK) | "nt" | 5,88 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT VK) | "nt" | 30,07 | m2 |
| 52 | Trát tường thu hồi phía trong mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 15,448 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | "nt" | 21,28 | m |
| 54 | Ốp gạch thẻ trong trí chân tường | "nt" | 9,348 | m2 |
| 55 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 4,944 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm | "nt" | 13,1824 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 51,2668 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 76,958 | m2 |
| 59 | Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp sơn tĩnh điện 14x14 | "nt" | 7,65 | m2 |
| 60 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay kính trắng 5ly (kể cả phụ kiện) | "nt" | 2,07 | m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính trắng 5ly (kể cả phụ kiện) | "nt" | 6,12 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | "nt" | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần 60W/220V | "nt" | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt công tắc đơn 10A/220V | "nt" | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V | "nt" | 1 | cái |
| 66 | Lắp ổ cắm đôi 15A/220V | "nt" | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt trần 75W | "nt" | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tủ điện 220x144x90 | "nt" | 1 | hộp |
| 69 | Lắp đặt Automat 1P-40A | "nt" | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Automat 1P-15A | "nt" | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha10A | "nt" | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | "nt" | 10 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | "nt" | 15 | m |
| 74 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 | "nt" | 25 | m |
| 75 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D16 | "nt" | 8 | m |
| 76 | Lắp đặt Automat 1P-30A | "nt" | 1 | cái |
| 77 | Cáp 3x6+1x4 | "nt" | 25 | m |
| 78 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D60 | "nt" | 20 | m |
| 79 | Rắc cắm mạng | "nt" | 1 | cái |
| 80 | Rắc cắm điện thoại | "nt" | 1 | cái |
| 81 | Camera IP | "nt" | 1 | bộ |
| 82 | Dây CAT6 | "nt" | 100 | m |
| 83 | Ống gen mềm D20 | "nt" | 100 | m |
| 84 | Cầu chắn rác | "nt" | 4 | cái |
| 85 | Hộp thu nước bằng tôn | "nt" | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | "nt" | 0,15 | 100m |
| 87 | Cleom | "nt" | 12 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống thoát nước tràn D27 | "nt" | 0,012 | 100m |
| 89 | Cút nhựa D90 | "nt" | 8 | cái |
| E | Bể lọc nước,bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào bể nước bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu > 3 m, đất C2 | "nt" | 7,0686 | m3 |
| 2 | Đào bể nước bằng máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 20 m, đất C2 | "nt" | 0,6362 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | "nt" | 2,9453 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 5,7021 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | "nt" | 0,042 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,4826 | tấn |
| 7 | Bê tông thành bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 5,9753 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thành bể | "nt" | 0,612 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép thành bể nước, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,7697 | tấn |
| 10 | Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 3,1519 | m3 |
| 11 | Ván khuôn nắp bể | "nt" | 0,2204 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,3559 | tấn |
| 13 | Sản xuất nắp thăm, đá 1x2, M200 | "nt" | 0,0557 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp thăm | "nt" | 0,0043 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,0032 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | "nt" | 1 | cái |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 26,97 | m2 |
| 18 | Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm đánh dốc về hố ga thu nước, vữa XM M75 | "nt" | 18,6725 | m2 |
| 19 | Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 0,9656 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy bể | "nt" | 0,0366 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm | "nt" | 0,0642 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | "nt" | 1,885 | m3 |
| 23 | Trát thành bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 17,446 | m2 |
| 24 | Trát thành trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 19,8868 | m2 |
| 25 | Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm đánh dốc về ống lọc, vữa XM M75 | "nt" | 6,4663 | m2 |
| 26 | Bê tông nắp bể, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 0,4886 | m3 |
| 27 | Ván khuôn nắp bể | "nt" | 0,024 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép nắp bể đường kính thép <=10mm | "nt" | 0,0285 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | "nt" | 6 | cái |
| 30 | Làm tầng lọc sỏi | "nt" | 0,0546 | m3 |
| 31 | Làm tầng lọc cát | "nt" | 0,0009 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa D27 | "nt" | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa D48 | "nt" | 0,02 | 100m |
| 34 | Cút nhựa D27 | "nt" | 22 | cái |
| 35 | Lắp đặt van nhựa D27 | "nt" | 2 | cái |
| 36 | Máy bơm | "nt" | 1 | cái |
| 37 | Phao điện | "nt" | 1 | bộ |
| 38 | Khoan giếng | "nt" | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đơn | "nt" | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | "nt" | 25 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | "nt" | 15 | m |
| 42 | Đế âm | "nt" | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống ruột gà D18 | "nt" | 40 | m |
| F | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | "nt" | 1,728 | m3 |
| 2 | Đào móng bao nền bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | "nt" | 0,9072 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 100 | "nt" | 1,1952 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | "nt" | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 0,96 | m3 |
| 6 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) | "nt" | 0,0088 | 100m3 |
| 7 | Xây tường bao nền bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 1,7864 | m3 |
| 8 | Trát tường bao nền xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 2,709 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 3,2461 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 62,5179 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 62,5179 | m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp dựng lưới thép B40 | "nt" | 24,592 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi bằng thép hộp bịt tôn | "nt" | 2,778 | m2 |
| 14 | Sản xuất cột thép D76x4 | "nt" | 0,1704 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép | "nt" | 0,1704 | tấn |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép L50x50x3 | "nt" | 0,2292 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép | "nt" | 0,2292 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép U60x30x3 | "nt" | 0,2098 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,2098 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 33,6356 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái tôn múi vuông dày 0,4mm | "nt" | 0,4762 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | "nt" | 19 | m |
| 23 | Ke chống bão (4 cái/m2) | "nt" | 192 | cái |
| 24 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 | "nt" | 0,0699 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 6,1717 | m3 |
| 26 | Cầu chắn rác | "nt" | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | "nt" | 0,15 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | "nt" | 0,02 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút PVC D90 | "nt" | 8 | cái |
| G | Cổng tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | "nt" | 0,755 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | "nt" | 0,068 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | "nt" | 0,8573 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ cổng | "nt" | 0,0264 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,0527 | tấn |
| 6 | Bê tông móng trụ cổng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 1,1925 | m3 |
| 7 | Ván khuôn trụ cổng | "nt" | 0,1147 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,0132 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,079 | tấn |
| 10 | Bê tông trụ cổng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 0,6448 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 3,0622 | m3 |
| 12 | Trát trụ cổng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 22,4064 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 trang trí trụ cổng | "nt" | 31,8 | m |
| 14 | Ốp đá granit màu nâu đỏ vào trụ cổng | "nt" | 12,6864 | m2 |
| 15 | Ốp đá granit màu đen vào trụ cổng | "nt" | 17,28 | m2 |
| 16 | Ốp đá granite chỉ biên trụ cổng | "nt" | 31,8 | m |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cửa phụ sắt hộp (kể cả sơn) | "nt" | 2,625 | m2 |
| 18 | Bộ mô tơ có đường ray, dây cáp | "nt" | 1 | bộ |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cổng xếp inox | "nt" | 1 | bộ |
| 20 | Bánh xe cổng | "nt" | 10 | cái |
| 21 | Thép L50x50x5 làm ray cổng | "nt" | 90,215 | kg |
| 22 | Bê tông lót móng ray cổng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | "nt" | 0,5015 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng ray cổng | "nt" | 0,0393 | 100m2 |
| 24 | Bê tông ray cổng, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 1,1505 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | "nt" | 4,0908 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 0,2435 | m3 |
| 27 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | "nt" | 0,972 | m3 |
| 28 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | "nt" | 1,283 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng | "nt" | 0,0124 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,0034 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,0085 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 0,1875 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 1,3661 | m3 |
| 34 | Trát tường biển hiệu xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 11,3082 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit màu đen phía trước biển hiệu | "nt" | 5,1379 | m2 |
| 36 | Sơn biển hiệu không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | "nt" | 6,4371 | m2 |
| 37 | Ốp đá granite chỉ biên biển hiệu | "nt" | 14,54 | m |
| 38 | Chữ mạ đồng: "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ BÁ THƯỚC, ĐỊA ĐIỂM: THỊ TRẤN BÁ THƯỚC, HUYỆN BÁ THƯỚC, TỈNH THANH HÓA" | "nt" | 1 | tb |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 0,0388 | 100m3 |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | "nt" | 7,7792 | m3 |
| 41 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | "nt" | 0,7001 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | "nt" | 10,8045 | m3 |
| 43 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | "nt" | 91,8074 | m3 |
| 44 | Ván khuôn giằng móng tường rào | "nt" | 0,3087 | 100m2 |
| 45 | Bê tông giằng móng tường rào, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | "nt" | 5,0935 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | "nt" | 0,1619 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | "nt" | 0,4294 | tấn |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 10,3455 | m3 |
| 49 | Đắp vữa thân trụ VXM dày 1,5 cm, VXM M75 | "nt" | 14,25 | m2 |
| 50 | Trát gờ trang trí đầu trụ, VXM M75 | "nt" | 152 | m |
| 51 | Đắp vữa đầu trụ | "nt" | 50 | cái |
| 52 | Xây tường thẳng bằng không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 24,8709 | m3 |
| 53 | Cung cấp, lắp dựng hàng rào thép hộp 20x20 (kể cả sơn) | "nt" | 106,353 | m2 |
| 54 | Trát tường rào xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 347,3604 | m2 |
| 55 | Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | "nt" | 122,21 | m2 |
| 56 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 501,362 | m2 |
| 57 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 (bằng 1/3 KL đào) | "nt" | 0,2593 | 100m3 |
| H | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, hố ga 10% bằng thủ công, rộng <=3m, sâu >3m, đất C3 | "nt" | 8,6694 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, hố ga 90% bằng máy đào <= 0,4 m3, đất C3 | "nt" | 0,7802 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | "nt" | 12,1757 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy rãnh, hố ga | "nt" | 0,3446 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | "nt" | 8,6821 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | "nt" | 14,4142 | m3 |
| 7 | Trát thành rãnh xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | "nt" | 130,4441 | m2 |
| 8 | Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | "nt" | 49,5 | m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga đá 1x2, mác 150 | "nt" | 8,6821 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh nước, hố ga | "nt" | 0,523 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm | "nt" | 0,6817 | tấn |
| 12 | Lắp tấm đan rãnh nước bằng thủ công trọng lượng ≤100 kg | "nt" | 155 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | "nt" | 24 | cái |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 0,289 | 100m3 |
| 15 | Đào cống 10% bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | "nt" | 0,3332 | m3 |
| 16 | Đào cống 90% bằng máy đào <= 0,4 m3, đất C3 | "nt" | 0,03 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, mác 100, đá 4x6 (DT=0,09m2 x chiều dài) | "nt" | 0,36 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống 300mm H30 | "nt" | 4 | đoạn |
| 19 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) | "nt" | 0,0111 | 100m3 |
| I | Bó vỉa bồn hoa, cây xanh, sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | "nt" | 5,5602 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 2,7801 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 5,6969 | m3 |
| 4 | Ôp gạch thẻ màu đỏ 6x24 | "nt" | 42,1496 | m2 |
| 5 | Đổ đất màu trồng cây | "nt" | 224,36 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | "nt" | 4,4405 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | "nt" | 2,2203 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | "nt" | 4,5498 | m3 |
| 9 | Ôp gạch thẻ màu đỏ 6x24 | "nt" | 33,6623 | m2 |
| 10 | Đổ đất màu trồng cây | "nt" | 9,574 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ | "nt" | 47,87 | m2 |
| 12 | Đắp cát tạo phẳng | "nt" | 48,2085 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | "nt" | 144,6255 | m3 |
| 14 | Cắt khe co giãn | "nt" | 38,5668 | 10m |
| J | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp DSTA 3x6+1x4mm | "nt" | 680 | m |
| 2 | Lắp đặt dây cáp điện nhà bảo vệ 2x16mm | "nt" | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt dây cáp điện kho vật chứng 2x6mm2 | "nt" | 10 | m |
| 4 | Lắp đặt dây cáp điện nhà làm việc 2x10mm2 | "nt" | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt dây cáp điện nhà để xe 2x1,5mm2 | "nt" | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | "nt" | 350 | m |
| 7 | Bóng đèn cần đèn chiếu sáng Sodium 150W+ chao chụp | "nt" | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | "nt" | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | "nt" | 1 | cái |
| K | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | "nt" | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chuông báo cháy | "nt" | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn báo cháy | "nt" | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Exit | "nt" | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | "nt" | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật | "nt" | 10 | hộp |
| 7 | Kéo dải dây điện cho hệ thống exit, sự cố 2x1mm | "nt" | 350 | m |
| 8 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | "nt" | 1 | HT |
| 9 | Lắp đặt hộp bình chữa cháy gồm : Hộp kính thước (600x500x180)mm | "nt" | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | "nt" | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | "nt" | 16 | bình |
| 12 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | "nt" | 8 | bình |
| 13 | Băng tan | "nt" | 60 | cuộn |
| 14 | Dây đay | "nt" | 3 | Kg |
| 15 | Sơn đỏ | "nt" | 20 | Kg |
| L | Dịch chuyển đường dây 35KW | |||
| M | Phần lắp đặt đường dây (bao gồm cả mua sắm vật tư, thiết bị) | |||
| 1 | Cột LTMB 18 PC.11.0 Ngọn 190 x gốc 430 | "nt" | 9 | cột |
| 2 | Xà đỡ 3 pha 35kV cột đơn XP3-22-1LT | "nt" | 1 | bộ |
| 3 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đôi ngang XRN35-2LTN | "nt" | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch 2 tầng 35kV cột tròn đơn XNL35-2T-1LT | "nt" | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch 2 tầng 35kV cột tròn đôi dọc XNL35-2T-2LTD | "nt" | 3 | bộ |
| 6 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | "nt" | 15 | chuỗi |
| 7 | Sứ đứng 35kV + phụ kiện | "nt" | 39 | quả |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-95/16 | "nt" | 948 | m |
| 9 | Gông cột GC -18 | "nt" | 3 | bộ |
| 10 | Lăp đặt tiếp địa RC-2 | "nt" | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp nhôm 3BL(25-150) | "nt" | 42 | cái |
| 12 | Kéo dây bẻ góc AC-95/16 | "nt" | 3 | Vị trí |
| N | Phần xây dựng đường dây | |||
| 1 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-18m sâu 2,3m | "nt" | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-18m sâu 2,3m | "nt" | 3 | móng |
| 3 | Lăp đặt tiếp địa RC-2 | "nt" | 6 | bộ |
| O | Vận chuyển đường dây | |||
| 1 | Vận chuyển các thiết bị khác đến chân chân công trình bằng ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn | "nt" | 2 | ca |
| P | Phần đường dây trung áp thu hồi | |||
| 1 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-12m | "nt" | 2 | cột |
| 2 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ 35kV ≤ 50kg | "nt" | 2 | bộ |
| 3 | Tháo hạ thu hồi xà rẽ nhánh 35kV ≤ 100kg | "nt" | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn AC70mm2 | "nt" | 495 | m |
| 5 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng 35kV | "nt" | 12 | quả |
| 6 | Vận chuyển thu hồi | "nt" | 1 | ca |
| Q | Phần lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | "nt" | 3,9 | Qủa |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | "nt" | 1,5 | Chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | "nt" | 1 | Sợi |
| R | Hệ thống rèm cửa | |||
| 1 | Hệ thống rèm cửa | nt | 140 | m2 |
| S | Thiết bị kệ giá nhà kho | |||
| 1 | Giá kệ sắt để hồ sơ tài liệu và sách thư viện Hòa Phát GS5K3 (KT: 1,5x0,5x3) | "nt" | 23 | Cái |
| T | Nội thất bàn ghế làm việc, tủ đựng hồ sơ | |||
| 1 | Bàn làm việc gỗ hòa phát AT140HL3C (KT:1,4x0,7x0,75) | "nt" | 10 | Cái |
| 2 | Tủ sắt đựng hồ sơ Hòa Phát TU09K3 (KT:1,0x0,45x1,83) | "nt" | 10 | Cái |
| 3 | Bàn giám đốc DT1890H14 Hòa Phát (KT:1,80x0,90x0,76m) | "nt" | 1 | Cái |
| 4 | Ghế giám đốc TQ16- Hòa Phát | "nt" | 1 | Cái |
| U | Bàn ghế hội trường, phòng tiếp dân | |||
| 1 | Bàn họp quây rỗng giữa hòa phát CT5016H1 (KT:5,0x1,6x0,76) | "nt" | 1 | Cái |
| 2 | Ghế hội trường gỗ tự nhiên GHT04 | "nt" | 19 | Cái |
| 3 | Bàn tiếp dân có vách ngăn | "nt" | 3 | Cái |
| 4 | Ghế tiếp dân (ghế gấp Hòa Phát) | "nt" | 5 | Cái |
| 5 | Ghế băng chờ Hòa Phát PS02-5 5 vị trí | "nt" | 2 | Cái |
| 6 | Bàn ghế tiếp khách | "nt" | 3 | Bộ |
| V | Điều hòa nhiệt độ | |||
| 1 | Điều hòa Daikin 9000BTU 1 chiều FTF25UV1V (new 2020) | "nt" | 1 | Bộ |
| 2 | Điều hòa Daikin Inverter 12000 BTU FTKQ35SAVMV | "nt" | 7 | Bộ |
| 3 | Điều hòa Daikin 1 chiều inverter 24000btu FTKC71TVMV | "nt" | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi