Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206837-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201109121
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 15:11:00 đến ngày 2020-12-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,095,851,053 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 11,109 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I "nt" 11,109 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I "nt" 11,109 100m3
4 Mua đất đồi về đắp tại xã Điền Trung ( cự ly vận chuyển 15km) "nt" 2.426,7993 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III "nt" 24,268 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III "nt" 24,268 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III "nt" 24,268 100m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 "nt" 21,4761 100m3
B Nhà làm việc 3 tầng
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm "nt" 1,6658 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm "nt" 4,6867 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm "nt" 0,0485 tấn
4 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 "nt" 47,0155 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột "nt" 5,7037 100m2
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện "nt" 0,6414 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện "nt" 0,6414 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 "nt" 7,546 100m
9 Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, (Ép âm 630cm) (nhân hệ số NC,M x1,05) "nt" 0,6174 100m
10 Cọc dẫn bằng thép để ép âm KT(200x200x800) "nt" 1 cọc
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph "nt" 2,45 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 "nt" 15,011 m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 "nt" 8,27 m3
14 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 "nt" 2,0953 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 7,064 m3
16 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy "nt" 0,1696 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 38,304 m3
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật "nt" 0,912 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm "nt" 0,1742 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm "nt" 1,3113 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm "nt" 0,8763 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 "nt" 4,8121 m3
23 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy "nt" 0,1925 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 16,326 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 1,0884 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,6754 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m "nt" 2,4011 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 3,5574 m3
29 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật "nt" 0,5236 100m2
30 Xây tường móng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 "nt" 47,5764 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 3,9868 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,3624 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,1398 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,5348 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,051 tấn
36 Đắp đất chân hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 "nt" 0,776 100m3
37 Đắp tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 "nt" 1,6631 100m3
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 "nt" 0,8479 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 0,3072 m3
40 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy "nt" 0,0192 100m2
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 "nt" 0,0156 100m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,041 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,0629 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,0346 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 1,2096 m3
46 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật "nt" 2,8056 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m "nt" 0,8173 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m "nt" 2,4659 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m "nt" 1,6802 tấn
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 "nt" 20,0884 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 3,8351 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m "nt" 1,6712 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m "nt" 4,542 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m "nt" 0,2451 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 "nt" 29,8931 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 6,5252 100m2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m "nt" 11,1881 tấn
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 "nt" 69,1506 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,4018 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m "nt" 0,1265 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,1403 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 "nt" 1,6139 m3
63 Ván khuôn gỗ cầu thang thường "nt" 0,6356 100m2
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m "nt" 0,3089 tấn
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m "nt" 0,8669 tấn
66 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 "nt" 5,2566 m3
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,9787 100m2
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m "nt" 0,2487 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m "nt" 0,3838 tấn
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 "nt" 8,7976 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 "nt" 118,8801 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 "nt" 97,8498 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 "nt" 1,5325 m3
74 Xây bậc tam cấp gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 "nt" 1,539 m3
75 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 294,9198 m2
76 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 1.547,6501 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 132,131 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 "nt" 383,51 m2
79 Trát trần, vữa XM mác 75 "nt" 615,3152 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 "nt" 63,56 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 294,9198 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 2.742,1663 m2
83 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox "nt" 8,892 m2
84 Lát đá bậc cầu thang "nt" 29,4 m2
85 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 "nt" 237,62 m
86 Ốp gạch thẻ chân móng "nt" 15,4462 m2
87 Ốp gạch inax "nt" 27,4436 m2
88 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II "nt" 0,8479 m3
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 "nt" 0,3072 m3
90 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,025 100m2
91 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 "nt" 0,0156 100m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,041 100m2
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, ĐK đường kính <=10 mm "nt" 0,0629 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m "nt" 0,0346 tấn
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 1,2096 m3
96 Xây bậc tam cấp gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 0,5886 m3
97 Lát đá bậc tam cấp "nt" 13,2084 m2
98 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 "nt" 3,5244 m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 1,068 m3
100 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 2,8195 m3
101 Trát tthành ram dốc xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 6,408 m2
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường "nt" 7,6896 m3
103 Đắp cát nền móng công trình, thủ công "nt" 0,6408 m3
104 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm "nt" 0,2218 tấn
105 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy "nt" 0,0178 100m2
106 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 "nt" 2,136 m3
107 Lát mặt đường dốc người khuyết tật bằng đá granit khò nhám "nt" 21,36 m2
108 Lan can đường dốc inox 304 dày 1,5mm, cao 0,8m "nt" 25,6 m2
109 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 "nt" 4,752 m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 1,584 m3
111 Xây tường thẳng gạch không nung đặc 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 1,584 m3
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 "nt" 5,1084 m3
113 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 "nt" 55,44 m2
114 Sản xuất xà gồ thép mái "nt" 2,8966 tấn
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 230,938 1m2
116 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 2,8966 tấn
117 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng bê tông "nt" 0,5248 m2
118 Lợp mái ngói 22v/ m2, cao <= 16 m "nt" 1,9919 100m2
119 Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm "nt" 19,096 m2
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm "nt" 1,568 100m
121 Cầu chắn rác Inox D120 "nt" 14 cái
122 Ống thông dầm PVC D42, L=300 "nt" 22 cái
123 Tôn phằng dày 1mm lên mái "nt" 0,8836 m2
124 Thép fi25 lên mái "nt" 1,5 m
125 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 1,885 1m2
126 Trát granitô chi tiết khóa vòm, vữa XM mác 75 "nt" 2,43 m2
127 Con tiện bê tông "nt" 24 cái
128 Đắp chi tiết hoa văn, vữa XM mác 75 "nt" 3,84 m2
129 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … "nt" 34,0272 m2
130 Lát nền, sàn bằng chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 37,2048 m2
131 Lát đá granit bậu cửa "nt" 0,924 m2
132 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 40,3515 m2
133 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao "nt" 37,2048 m2
134 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 "nt" 0,0907 100m3
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 "nt" 24,019 m3
136 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự "nt" 0,0792 100m2
137 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm màu vàng nhạt, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 402,558 m2
138 Lát mặt đường dốc người khuyết tật bằng đá granit khò nhám "nt" 21,696 m2
139 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 30,5982 m2
140 Lát đá granit bậu cửa "nt" 4,554 m2
141 Lát sàn bằng gạch ghế chống nóng 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 19,096 m2
142 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm "nt" 46,6992 m2
143 Màng chống thấm sika bituseal T130SG cho mái 2 lớp loại khò nóng trực tiếp "nt" 79,754 m2
144 Cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly "nt" 43,12 m2
145 SXLD cửa đi 2 cánh thép bọc tôn phòng bảo quản đặc biệt "nt" 6,48 m2
146 Cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly "nt" 8,4 m2
147 Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly "nt" 85,28 m2
148 Cửa hất cánh bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5ly "nt" 16,2 m2
149 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm ( kính 6,38ly cộng thêm 225.000vnđ) "nt" 42,369 m2
150 Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 14x14mm "nt" 88,52 m2
151 Lan can cầu thang bằng inox hộp 40x40x1.5mm, hộp inox 20x40x1.5 "nt" 14,1064 m2
152 Lan can cầu thang thép hộp, tay vịn gỗ "nt" 18,32 m
153 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m "nt" 7,8106 100m2
154 Đào móng bể phốt, đất C3 "nt" 16,38 m3
155 Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 "nt" 0,78 m3
156 Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 1,17 m3
157 Ván khuôn đáy bể "nt" 0,028 100m2
158 Sản xuất và lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm "nt" 0,1012 tấn
159 Lấp đất chân móng bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,9 (bằng 1/3 KL đào) "nt" 5,46 100m3
160 Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 "nt" 3,1174 m3
161 Trát thành bể dày 1,5 cm, vữa XM M75 "nt" 17,836 m2
162 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M75 "nt" 4,322 m2
163 Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 "nt" 0,672 m3
164 Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ tấm đan "nt" 0,0296 100m2
165 Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm "nt" 0,0385 tấn
166 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn "nt" 5 cái
167 Lắp đặt ống nhựa , ĐK 90mm "nt" 0,02 100m
168 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 90mm "nt" 4 cái
169 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn "nt" 1 cái
170 Tủ sắt sơn tĩnh điện "nt" 1 bộ
171 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa loại 9MCB "nt" 2 hộp
172 Lắp đặt cầu chì "nt" 1 bộ
173 Đèn báo pha 3 màu xanh, đỏ, vàng "nt" 1 bộ
174 Biến dòng hình xuyến 100A "nt" 1 bộ
175 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế "nt" 1 cái
176 Lắp đặt đồng hồ Ampe "nt" 1 cái
177 Tủ điện mặt nhựa loại 6MCB "nt" 13 hộp
178 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 30 cái
179 Lắp đặt các automat 1 pha 50A "nt" 15 cái
180 Lắp đặt Automat 2P-10A "nt" 22 cái
181 Lắp đặt Automat 2P-50A "nt" 2 cái
182 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A "nt" 4 cái
183 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A "nt" 1 cái
184 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng "nt" 3 bộ
185 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng "nt" 38 bộ
186 Lắp đặt đèn lốp trần "nt" 33 bộ
187 Lắp đặt quạt trần "nt" 19 cái
188 Lắp đặt quạt hút 24w "nt" 6 cái
189 Lắp đặt công tắc 1 hạt "nt" 19 cái
190 Lắp đặt công tắc 2 hạt "nt" 11 cái
191 Lắp đặt công tắc 3 hạt "nt" 5 cái
192 Lắp đặt công tắc đảo chiều "nt" 4 cái
193 Lắp đặt ô cắm đôi "nt" 74 cái
194 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường "nt" 12 máy
195 Ống nước ngưng PVC D21 "nt" 100 m
196 Ống ga "nt" 90 m
197 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "nt" 320 m
198 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "nt" 84 m
199 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 "nt" 104 m
200 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 "nt" 7 m
201 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 "nt" 100 m
202 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 "nt" 100 m
203 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 "nt" 10 m
204 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 "nt" 20 m
205 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 "nt" 7 m
206 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 "nt" 20 m
207 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 "nt" 84 m
208 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 "nt" 320 m
209 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 "nt" 450 m
210 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 "nt" 450 m
211 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D25 "nt" 320 m
212 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D32 "nt" 27 m
213 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D40 "nt" 130 m
214 Lắp đặt xí bệt+ ống nối "nt" 6 bộ
215 Lắp đặt vòi xịt "nt" 6 cái
216 Lắp đặt lavabo + xi phông "nt" 9 bộ
217 Lắp đặt vòi rửa lavabo "nt" 9 bộ
218 Lắp đặt vòi nước "nt" 6 bộ
219 Lắp đặt kệ kính "nt" 9 cái
220 Lắp đặt gương soi+ phụ kiện "nt" 9 cái
221 Lắp đặt giá treo khăn "nt" 9 cái
222 Lắp đặt hộp đựng xà phòng "nt" 9 cái
223 Lắp đặt hộp giấy "nt" 6 cái
224 Lắp đặt tiểu treo + nút bấm + phụ kiện "nt" 6 bộ
225 Lắp đặt van phao cơ bảo vệ máy bơm D40 "nt" 1 cái
226 Lắp đặt van điện bể mái "nt" 1 cái
227 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 "nt" 1 bể
228 Máy bơm nước sinh hoạt "nt" 2 cái
229 Lắp đặt phễu thoát sàn "nt" 6 cái
230 Creephin "nt" 2 cái
231 Máy bơm nước chữa cháy "nt" 2 Cái
232 Van 2 chiều PPR D40 "nt" 1 cái
233 Van 2 chiều PPR D32 "nt" 3 cái
234 Tê 90 độ PPR D40, D40/32 "nt" 6 cái
235 Tê 90 độ PPR D32, D32/25 "nt" 12 cái
236 Tê 90 độ PPR D25/20 "nt" 18 cái
237 Cút 90 độ PPR D40 "nt" 1 cái
238 Cút 90 độ PPR D32 "nt" 3 cái
239 Cút 90 độ PPR D20 "nt" 12 cái
240 Cút 90 độ PPR nối ren trong D20 "nt" 27 cái
241 Côn PPR D40x32 "nt" 1 cái
242 Côn PPR D32x20 "nt" 3 cái
243 Côn PPR D25x20 "nt" 6 cái
244 Kép D20 "nt" 9 cái
245 Nút bịt D20 "nt" 27 cái
246 Lưới chắn côn trùng "nt" 1 cái
247 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm "nt" 0,02 100m
248 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm "nt" 3 cái
249 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm "nt" 0,88 100m
250 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm "nt" 0,16 100m
251 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm "nt" 0,2 100m
252 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm "nt" 0,24 100m
253 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 40mm "nt" 22 cái
254 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm "nt" 4 cái
255 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm "nt" 5
256 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm "nt" 6
257 Tê nhựa 135 độ D110, D110/90, D110/75 "nt" 16 cái
258 Tê nhựa 135 độ D90 "nt" 2 cái
259 Tê 135 độ D75, D75/42 "nt" 11 cái
260 Tê nhựa kiểm tra D110 "nt" 2 cái
261 Tê nhựa kiểm tra D90 "nt" 3 cái
262 Cút 135 độ D110 "nt" 16 cái
263 Cút chếch 135 độ D90 "nt" 4 cái
264 Cút 135 độ D75 "nt" 22 cái
265 Cút 135 độ D42 "nt" 18 cái
266 Cút 90 độ D90 "nt" 20 cái
267 Cút 90 độ D42 "nt" 45 cái
268 Phễu D90 "nt" 6 cái
269 Phễu D75 "nt" 9 cái
270 Côn D75/42 "nt" 3 cái
271 Nút bịt tê kiểm tra D110 "nt" 5 cái
272 Nút bịt tê kiểm tra D75 "nt" 3 cái
273 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 "nt" 0,28 100m
274 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 "nt" 1,36 100m
275 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 "nt" 0,24 100m
276 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 "nt" 0,12 100m
277 Măng sông D110 "nt" 7 cái
278 Măng sông D90 "nt" 34 cái
279 Măng sông D75 "nt" 6 cái
280 Măng sông D42 "nt" 3 cái
281 Van 2 chiều TTK D100 "nt" 4 cái
282 Van 2 chiều PPR D50 "nt" 2 cái
283 Van 2 chiều PPR D40 "nt" 2 cái
284 Van 1 chiều TTK D100 "nt" 4 cái
285 Van 1 chiều PPR D50 "nt" 2 cái
286 Van 1 chiều PPR D40 "nt" 2 cái
287 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm "nt" 4 cái
288 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK50mm "nt" 2 cái
289 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 40mm "nt" 2 cái
290 Tê 90 độ TTK D100 "nt" 2 cái
291 Tê 90 độ PPR D50 "nt" 1 cái
292 Tê 90 độ PPR D40 "nt" 1 cái
293 Ống TTK D90 "nt" 0,04 100m
294 Ống PPR D50 "nt" 0,04 100m
295 Ống PPR D40 "nt" 0,04 100m
296 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m "nt" 1 cái
297 Kéo rải dây thu sét theo đường, cột và mái nhà, dây cáp đồng 50mm2 "nt" 30 m
298 Kéo rải dây tiếp địa, dây cáp đồng 70mm2 "nt" 25 m
299 Gia công và đóng cọc chống sét D16 mạ đồng, L=2,4m "nt" 1 cọc
300 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm "nt" 20 m
301 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm "nt" 4 m
302 Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường "nt" 8 cái
303 Đo kiểm tra điện trở nối đất "nt" 1 điểm
304 Hộp kiểm tra "nt" 1 hộp
305 Kẹp cọc sắt "nt" 2 cái
306 Khoan giếng D60, H=20m "nt" 20 m
307 Modem ADSL "nt" 1 bộ
308 Swith 12 cổng "nt" 1 bộ
309 Lắp ổ cắm mạng "nt" 12 cái
310 Đế âm "nt" 12 cái
311 Dây cáp j45 "nt" 160 m
312 Lắp đặt ống ghen mềm D20 "nt" 100 m
313 Bộ chống sét lan truyền "nt" 1 bộ
314 Camera hồng ngoại "nt" 2 bộ
315 Monito 19' "nt" 1 cái
316 Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh "nt" 1 cái
317 Ổ cứng ghi hình 2T "nt" 2 cái
318 Bộ nguồn 12DVC-12A "nt" 1 cái
319 Cáp đồng trục GR6 "nt" 40 m
320 Cáp tín hiệu 4x2x0.5mm2 "nt" 40 m
321 Cáp tín hiệu 1x1,5mm2 "nt" 25 m
322 Lắp đặt ống ghen mềm D20 "nt" 40 m
323 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC "nt" 207,86 m2
324 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC "nt" 23,724 m3
325 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC "nt" 28,696 m3
C Kho vật chứng
1 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 "nt" 20,1495 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm "nt" 0,5807 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm "nt" 2,0086 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm "nt" 0,0208 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột "nt" 1,6491 100m2
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện "nt" 0,2749 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện "nt" 0,2749 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 "nt" 3,234 100m
9 Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, (Ép âm 630cm) (nhân hệ số NC,M x1,05) "nt" 0,2646 100m
10 Cọc dẫn bằng thép để ép âm KT(200x200x800) "nt" 1 cọc
11 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công "nt" 1,05 m3
12 Đào móng đài cọc bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 "nt" 12,4049 m3
13 Đào móng 90% bằng máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 "nt" 1,1164 100m3
14 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 "nt" 6,4804 m3
15 Ván khuôn đài móng "nt" 0,6017 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm "nt" 0,186 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 12,404 m3
18 Ván khuôn gỗ cổ cột "nt" 0,2111 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,0683 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,5593 tấn
21 Bê tông cột cổ cột M200, PC40, đá 1x2 "nt" 1,3398 m3
22 Ván khuôn giằng móng "nt" 0,972 100m2
23 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm "nt" 0,5269 tấn
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK > 18 mm "nt" 1,7125 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 14,58 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 "nt" 32,5954 m3
27 Ván khuôn giằng tường móng "nt" 0,271 100m2
28 Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng tường móng, đường kính thép <=10mm "nt" 0,0564 tấn
29 Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng tường móng, đường kính thép <=18mm "nt" 0,2109 tấn
30 Bê tông giằng tường móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 2,2479 m3
31 Lấp đất hố móng (bằng 1/3KL đào) "nt" 41,3483 m3
32 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 "nt" 0,4391 100m3
33 Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 "nt" 0,0975 100m3
34 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 29,2438 m3
35 Trát tường móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 30,582 m2
36 Sơn chân móng không bả, 1 nước lót 2 nước phủ "nt" 30,582 m2
37 Bê tông lót móng, thành chắn ram dốc, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 "nt" 0,478 m3
38 Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 10 mm "nt" 0,0832 tấn
39 Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 18 mm "nt" 0,0347 tấn
40 Bê tông nền ram dốc, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 1,1816 m3
41 Xây ram dốc bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 "nt" 0,4224 m3
42 Trát thành ram dốc dày 1,5 cm, VXM M75 "nt" 1,35 m2
43 Sơn thành ram dốc không bả, 1 nước lót 2 nước phủ "nt" 1,35 m2
44 Láng ram dốc dày 2 cm, VXM M75 "nt" 9,352 m2
45 Cắt rãnh chống trượt ram dốc "nt" 9,352 10m
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 "nt" 0,0269 100m3
47 Ván khuôn gỗ cột "nt" 0,7022 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm "nt" 0,1626 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm "nt" 0,9839 tấn
50 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 4,7432 m3
51 Ván khuôn dầm "nt" 1,2313 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm "nt" 0,5337 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm "nt" 0,1297 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK > 18 mm "nt" 2,5521 tấn
55 Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 11,0291 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 2,6186 100m2
57 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm "nt" 4,1531 tấn
58 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 34,404 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, nan thông gió mái "nt" 0,2637 100m2
60 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm "nt" 0,1509 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm "nt" 0,0398 tấn
62 Bê tông lanh tô, nan tông gió mái đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 1,725 m3
63 Ván khuôn giằng thu hồi "nt" 0,1476 100m2
64 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm "nt" 0,1444 tấn
65 Bê tông giằng thu hồi, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 0,812 m3
66 Xây tường thẳng bằng không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 54,593 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 4,3171 m3
68 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 18,7083 m3
69 Trát chân tường, tường thu hồi mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 343,9663 m2
70 Trát gờ chỉ thành sê nô, VXM cát mịn M75 "nt" 152,4 m
71 Trát ô văng, nan bê tông dày 1,5 cm, VXM M75 "nt" 25,76 m2
72 Láng sàn sê nô mái, ô văng không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 "nt" 61,128 m2
73 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 245,62 m2
74 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 256,52 m2
75 Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT ván khuôn) "nt" 261,86 m2
76 Trát xà dầm, VXM M75 (bằng 90% DT ván khuôn) "nt" 110,817 m2
77 Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75 "nt" 89,552 m2
78 Trát gờ chỉ đầu trụ, gờ chân móng, VXM cát mịn M75 "nt" 81,24 m
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 731,062 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 589,5863 m2
81 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm "nt" 194,8528 m2
82 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 "nt" 0,9971 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,9971 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 65,9251 1m2
85 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm "nt" 3,2092 100m2
86 Ke chống bão (4 cái/m2) "nt" 1.283,68 cái
87 Tôn úp nóc "nt" 35,292 m
88 CCLD cửa đi 4 cánh bằng thép hộp tráng kẽm (kể cả sơn tĩnh điện) "nt" 16,24 m2
89 CCLD cửa đi bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 5ly "nt" 3,24 m2
90 CCLD cửa sổ bằng khung thép 2 cánh mở quay huỳnh tôn "nt" 25,08 m2
91 SXLD hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 (kể cả sơn) "nt" 25,08 m2
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng "nt" 12 bộ
93 Lắp đặt công tắc 2 hạt "nt" 6 cái
94 Lắp đặt ổ cắm đôi 10A/250V "nt" 15 cái
95 Lắp đặt hộp điện tổng 500x250x300 "nt" 1 cái
96 Lắp đặt hộp điện phòng 300x250x200 "nt" 2 cái
97 Aptomat 1P-40A (tủ tổng) "nt" 1 cái
98 Aptomat 1P-10A "nt" 2 cái
99 Aptomat 1P-15A "nt" 2 cái
100 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x16 "nt" 100 m
101 Lắp đặt dây CU/PVC 2x4 "nt" 150 m
102 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5 "nt" 324 m
103 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5 "nt" 650 m
104 Ống ruột gà luồn dây D20 "nt" 560 m
105 Hộp nối dây "nt" 10 hộp
106 Đế âm "nt" 15 cái
107 Đào móng chôn dây bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 "nt" 9,45 m3
108 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m "nt" 7 cái
109 Kéo rải dây thu sét fi10 "nt" 90 m
110 Kéo rải dây tiếp địa fi 16mm "nt" 30 m
111 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m "nt" 6 cọc
112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường "nt" 9,45 m3
113 Lắp đặt ống nhựa D90 "nt" 0,4 100m
114 Lắp đặt ống nhựa D34 "nt" 0,15 100m
115 Cút chếch D90 "nt" 6 cái
116 Đai ôm ống D110 "nt" 24 cái
117 Cầu chắn rác D110 "nt" 6 cái
118 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm "nt" 6 cái
119 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC "nt" 174,88 m2
120 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC "nt" 36,82 m3
121 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC "nt" 20,07 m3
D Nhà trực bảo vệ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 "nt" 0,2426 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 "nt" 2,6956 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tính bằng 1/3kl đào): "nt" 0,0899 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 1,872 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 5,4601 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy "nt" 0,0936 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm "nt" 0,059 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm "nt" 0,4347 tấn
9 Xây móng bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 "nt" 3,2384 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 0,3238 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,0294 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,0119 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,0434 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 0,1936 m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật "nt" 0,0352 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,0158 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,0606 tấn
18 Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 (tận dụng đất đào) "nt" 0,0264 100m3
19 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M100 "nt" 1,3182 m3
20 Trát cổ móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 "nt" 5,208 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 5,208 m2
22 Ván khuôn cột "nt" 0,1126 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm "nt" 0,0237 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm "nt" 0,0884 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 0,6195 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm "nt" 0,0588 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm "nt" 0,0405 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm "nt" 0,1065 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 0,6476 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 0,3007 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm "nt" 0,3771 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 2,7942 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng "nt" 0,0241 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm "nt" 0,009 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 "nt" 0,1342 m3
36 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi "nt" 0,0232 100m2
37 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm "nt" 0,0033 tấn
38 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 18 mm "nt" 0,0217 tấn
39 Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 0,1276 m3
40 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 "nt" 0,1308 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,1308 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 11,5264 1m2
43 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm "nt" 0,4038 100m2
44 Tôn úp nóc "nt" 10,2 m
45 Ke chống bão (4cái/m2) "nt" 160 cái
46 Xây tường thẳng bằng không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 8,5998 m3
47 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 1,786 m3
48 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 51,2668 m2
49 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 41,008 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng DT VK) "nt" 5,88 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT VK) "nt" 30,07 m2
52 Trát tường thu hồi phía trong mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 15,448 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 "nt" 21,28 m
54 Ốp gạch thẻ trong trí chân tường "nt" 9,348 m2
55 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 4,944 m2
56 Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm "nt" 13,1824 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 51,2668 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 76,958 m2
59 Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp sơn tĩnh điện 14x14 "nt" 7,65 m2
60 Cung cấp, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay kính trắng 5ly (kể cả phụ kiện) "nt" 2,07 m2
61 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính trắng 5ly (kể cả phụ kiện) "nt" 6,12 m2
62 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng "nt" 2 bộ
63 Lắp đặt đèn sát trần 60W/220V "nt" 2 bộ
64 Lắp đặt công tắc đơn 10A/220V "nt" 2 cái
65 Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V "nt" 1 cái
66 Lắp ổ cắm đôi 15A/220V "nt" 3 cái
67 Lắp đặt quạt trần 75W "nt" 1 cái
68 Lắp đặt tủ điện 220x144x90 "nt" 1 hộp
69 Lắp đặt Automat 1P-40A "nt" 1 cái
70 Lắp đặt Automat 1P-15A "nt" 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha10A "nt" 1 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 "nt" 10 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 "nt" 15 m
74 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D20 "nt" 25 m
75 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D16 "nt" 8 m
76 Lắp đặt Automat 1P-30A "nt" 1 cái
77 Cáp 3x6+1x4 "nt" 25 m
78 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây D60 "nt" 20 m
79 Rắc cắm mạng "nt" 1 cái
80 Rắc cắm điện thoại "nt" 1 cái
81 Camera IP "nt" 1 bộ
82 Dây CAT6 "nt" 100 m
83 Ống gen mềm D20 "nt" 100 m
84 Cầu chắn rác "nt" 4 cái
85 Hộp thu nước bằng tôn "nt" 4 cái
86 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 "nt" 0,15 100m
87 Cleom "nt" 12 bộ
88 Lắp đặt ống thoát nước tràn D27 "nt" 0,012 100m
89 Cút nhựa D90 "nt" 8 cái
E Bể lọc nước,bể nước ngầm
1 Đào bể nước bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu > 3 m, đất C2 "nt" 7,0686 m3
2 Đào bể nước bằng máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 20 m, đất C2 "nt" 0,6362 100m3
3 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 "nt" 2,9453 m3
4 Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 "nt" 5,7021 m3
5 Ván khuôn đáy bể "nt" 0,042 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm "nt" 0,4826 tấn
7 Bê tông thành bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 5,9753 m3
8 Ván khuôn thành bể "nt" 0,612 100m2
9 Lắp dựng cốt thép thành bể nước, ĐK <= 10 mm "nt" 0,7697 tấn
10 Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 3,1519 m3
11 Ván khuôn nắp bể "nt" 0,2204 100m2
12 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm "nt" 0,3559 tấn
13 Sản xuất nắp thăm, đá 1x2, M200 "nt" 0,0557 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp thăm "nt" 0,0043 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK <= 10 mm "nt" 0,0032 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg "nt" 1 cái
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 26,97 m2
18 Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm đánh dốc về hố ga thu nước, vữa XM M75 "nt" 18,6725 m2
19 Bê tông đáy bể, mác 200, đá 1x2 "nt" 0,9656 m3
20 Ván khuôn đáy bể "nt" 0,0366 100m2
21 Cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm "nt" 0,0642 tấn
22 Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 "nt" 1,885 m3
23 Trát thành bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 17,446 m2
24 Trát thành trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 19,8868 m2
25 Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm đánh dốc về ống lọc, vữa XM M75 "nt" 6,4663 m2
26 Bê tông nắp bể, mác 200, đá 1x2 "nt" 0,4886 m3
27 Ván khuôn nắp bể "nt" 0,024 100m2
28 Cốt thép nắp bể đường kính thép <=10mm "nt" 0,0285 tấn
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg "nt" 6 cái
30 Làm tầng lọc sỏi "nt" 0,0546 m3
31 Làm tầng lọc cát "nt" 0,0009 100m3
32 Lắp đặt ống nhựa D27 "nt" 0,3 100m
33 Lắp đặt ống nhựa D48 "nt" 0,02 100m
34 Cút nhựa D27 "nt" 22 cái
35 Lắp đặt van nhựa D27 "nt" 2 cái
36 Máy bơm "nt" 1 cái
37 Phao điện "nt" 1 bộ
38 Khoan giếng "nt" 1 cái
39 Lắp đặt ô cắm đơn "nt" 1 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 "nt" 25 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 "nt" 15 m
42 Đế âm "nt" 1 cái
43 Lắp đặt ống ruột gà D18 "nt" 40 m
F Nhà để xe
1 Đào móng trụ bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 "nt" 1,728 m3
2 Đào móng bao nền bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 "nt" 0,9072 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 100 "nt" 1,1952 m3
4 Ván khuôn gỗ móng "nt" 0,096 100m2
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 0,96 m3
6 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) "nt" 0,0088 100m3
7 Xây tường bao nền bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 1,7864 m3
8 Trát tường bao nền xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 2,709 m2
9 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 3,2461 m3
10 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 62,5179 m2
11 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 62,5179 m2
12 Cung cấp, lắp dựng lưới thép B40 "nt" 24,592 m
13 Cung cấp, lắp dựng cửa đi bằng thép hộp bịt tôn "nt" 2,778 m2
14 Sản xuất cột thép D76x4 "nt" 0,1704 tấn
15 Lắp cột thép "nt" 0,1704 tấn
16 Sản xuất vì kèo thép L50x50x3 "nt" 0,2292 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép "nt" 0,2292 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép U60x30x3 "nt" 0,2098 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,2098 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 33,6356 1m2
21 Lợp mái tôn múi vuông dày 0,4mm "nt" 0,4762 100m2
22 Tôn úp nóc "nt" 19 m
23 Ke chống bão (4 cái/m2) "nt" 192 cái
24 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 "nt" 0,0699 100m3
25 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 6,1717 m3
26 Cầu chắn rác "nt" 4 cái
27 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 "nt" 0,15 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm "nt" 0,02 100m
29 Lắp đặt cút PVC D90 "nt" 8 cái
G Cổng tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 "nt" 0,755 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 "nt" 0,068 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 "nt" 0,8573 m3
4 Ván khuôn móng trụ cổng "nt" 0,0264 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK <= 18 mm "nt" 0,0527 tấn
6 Bê tông móng trụ cổng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 1,1925 m3
7 Ván khuôn trụ cổng "nt" 0,1147 100m2
8 Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 10 mm "nt" 0,0132 tấn
9 Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 18 mm "nt" 0,079 tấn
10 Bê tông trụ cổng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 0,6448 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 3,0622 m3
12 Trát trụ cổng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 "nt" 22,4064 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 trang trí trụ cổng "nt" 31,8 m
14 Ốp đá granit màu nâu đỏ vào trụ cổng "nt" 12,6864 m2
15 Ốp đá granit màu đen vào trụ cổng "nt" 17,28 m2
16 Ốp đá granite chỉ biên trụ cổng "nt" 31,8 m
17 Sản xuất, lắp dựng cửa phụ sắt hộp (kể cả sơn) "nt" 2,625 m2
18 Bộ mô tơ có đường ray, dây cáp "nt" 1 bộ
19 Sản xuất lắp dựng cổng xếp inox "nt" 1 bộ
20 Bánh xe cổng "nt" 10 cái
21 Thép L50x50x5 làm ray cổng "nt" 90,215 kg
22 Bê tông lót móng ray cổng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 "nt" 0,5015 m3
23 Ván khuôn móng ray cổng "nt" 0,0393 100m2
24 Bê tông ray cổng, đá 1x2, mác 200 "nt" 1,1505 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 "nt" 4,0908 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 0,2435 m3
27 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 "nt" 0,972 m3
28 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 "nt" 1,283 m3
29 Ván khuôn giằng "nt" 0,0124 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm "nt" 0,0034 tấn
31 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm "nt" 0,0085 tấn
32 Bê tông giằng, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 0,1875 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 1,3661 m3
34 Trát tường biển hiệu xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 11,3082 m2
35 Công tác ốp đá granit màu đen phía trước biển hiệu "nt" 5,1379 m2
36 Sơn biển hiệu không bả, 1 nước lót 2 nước phủ "nt" 6,4371 m2
37 Ốp đá granite chỉ biên biển hiệu "nt" 14,54 m
38 Chữ mạ đồng: "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ BÁ THƯỚC, ĐỊA ĐIỂM: THỊ TRẤN BÁ THƯỚC, HUYỆN BÁ THƯỚC, TỈNH THANH HÓA" "nt" 1 tb
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 "nt" 0,0388 100m3
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 "nt" 7,7792 m3
41 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 "nt" 0,7001 100m3
42 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 "nt" 10,8045 m3
43 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 "nt" 91,8074 m3
44 Ván khuôn giằng móng tường rào "nt" 0,3087 100m2
45 Bê tông giằng móng tường rào, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 "nt" 5,0935 m3
46 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm "nt" 0,1619 tấn
47 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm "nt" 0,4294 tấn
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 10,3455 m3
49 Đắp vữa thân trụ VXM dày 1,5 cm, VXM M75 "nt" 14,25 m2
50 Trát gờ trang trí đầu trụ, VXM M75 "nt" 152 m
51 Đắp vữa đầu trụ "nt" 50 cái
52 Xây tường thẳng bằng không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 24,8709 m3
53 Cung cấp, lắp dựng hàng rào thép hộp 20x20 (kể cả sơn) "nt" 106,353 m2
54 Trát tường rào xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 347,3604 m2
55 Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 "nt" 122,21 m2
56 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 501,362 m2
57 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 (bằng 1/3 KL đào) "nt" 0,2593 100m3
H Rãnh thoát nước
1 Đào rãnh thoát nước, hố ga 10% bằng thủ công, rộng <=3m, sâu >3m, đất C3 "nt" 8,6694 m3
2 Đào rãnh thoát nước, hố ga 90% bằng máy đào <= 0,4 m3, đất C3 "nt" 0,7802 100m3
3 Bê tông lót rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 "nt" 12,1757 m3
4 Ván khuôn đáy rãnh, hố ga "nt" 0,3446 100m2
5 Bê tông đáy rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 "nt" 8,6821 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 "nt" 14,4142 m3
7 Trát thành rãnh xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 "nt" 130,4441 m2
8 Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 "nt" 49,5 m2
9 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga đá 1x2, mác 150 "nt" 8,6821 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh nước, hố ga "nt" 0,523 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm "nt" 0,6817 tấn
12 Lắp tấm đan rãnh nước bằng thủ công trọng lượng ≤100 kg "nt" 155 cái
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy "nt" 24 cái
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 "nt" 0,289 100m3
15 Đào cống 10% bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 "nt" 0,3332 m3
16 Đào cống 90% bằng máy đào <= 0,4 m3, đất C3 "nt" 0,03 100m3
17 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, mác 100, đá 4x6 (DT=0,09m2 x chiều dài) "nt" 0,36 m3
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống 300mm H30 "nt" 4 đoạn
19 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) "nt" 0,0111 100m3
I Bó vỉa bồn hoa, cây xanh, sân bê tông
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 "nt" 5,5602 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 2,7801 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 5,6969 m3
4 Ôp gạch thẻ màu đỏ 6x24 "nt" 42,1496 m2
5 Đổ đất màu trồng cây "nt" 224,36 m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 "nt" 4,4405 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 "nt" 2,2203 m3
8 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 "nt" 4,5498 m3
9 Ôp gạch thẻ màu đỏ 6x24 "nt" 33,6623 m2
10 Đổ đất màu trồng cây "nt" 9,574 m3
11 Trồng cỏ "nt" 47,87 m2
12 Đắp cát tạo phẳng "nt" 48,2085 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 "nt" 144,6255 m3
14 Cắt khe co giãn "nt" 38,5668 10m
J Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt dây cáp DSTA 3x6+1x4mm "nt" 680 m
2 Lắp đặt dây cáp điện nhà bảo vệ 2x16mm "nt" 100 m
3 Lắp đặt dây cáp điện kho vật chứng 2x6mm2 "nt" 10 m
4 Lắp đặt dây cáp điện nhà làm việc 2x10mm2 "nt" 50 m
5 Lắp đặt dây cáp điện nhà để xe 2x1,5mm2 "nt" 20 m
6 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm "nt" 350 m
7 Bóng đèn cần đèn chiếu sáng Sodium 150W+ chao chụp "nt" 4 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 30A "nt" 4 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 50A "nt" 1 cái
K Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt nút ấn báo cháy "nt" 3 bộ
2 Lắp đặt chuông báo cháy "nt" 3 bộ
3 Lắp đặt đèn báo cháy "nt" 3 bộ
4 Lắp đặt đèn Exit "nt" 3 bộ
5 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố "nt" 5 bộ
6 Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật "nt" 10 hộp
7 Kéo dải dây điện cho hệ thống exit, sự cố 2x1mm "nt" 350 m
8 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống "nt" 1 HT
9 Lắp đặt hộp bình chữa cháy gồm : Hộp kính thước (600x500x180)mm "nt" 8 cái
10 Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC "nt" 8 bộ
11 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 "nt" 16 bình
12 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 "nt" 8 bình
13 Băng tan "nt" 60 cuộn
14 Dây đay "nt" 3 Kg
15 Sơn đỏ "nt" 20 Kg
L Dịch chuyển đường dây 35KW
M Phần lắp đặt đường dây (bao gồm cả mua sắm vật tư, thiết bị)
1 Cột LTMB 18 PC.11.0 Ngọn 190 x gốc 430 "nt" 9 cột
2 Xà đỡ 3 pha 35kV cột đơn XP3-22-1LT "nt" 1 bộ
3 Xà rẽ nhánh 35kV cột đôi ngang XRN35-2LTN "nt" 1 bộ
4 Xà néo lệch 2 tầng 35kV cột tròn đơn XNL35-2T-1LT "nt" 3 bộ
5 Xà néo lệch 2 tầng 35kV cột tròn đôi dọc XNL35-2T-2LTD "nt" 3 bộ
6 Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV "nt" 15 chuỗi
7 Sứ đứng 35kV + phụ kiện "nt" 39 quả
8 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-95/16 "nt" 948 m
9 Gông cột GC -18 "nt" 3 bộ
10 Lăp đặt tiếp địa RC-2 "nt" 6 bộ
11 Kẹp nhôm 3BL(25-150) "nt" 42 cái
12 Kéo dây bẻ góc AC-95/16 "nt" 3 Vị trí
N Phần xây dựng đường dây
1 Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-18m sâu 2,3m "nt" 3 móng
2 Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-18m sâu 2,3m "nt" 3 móng
3 Lăp đặt tiếp địa RC-2 "nt" 6 bộ
O Vận chuyển đường dây
1 Vận chuyển các thiết bị khác đến chân chân công trình bằng ca xe ô tô vận tải thùng trọng tải 10 tấn "nt" 2 ca
P Phần đường dây trung áp thu hồi
1 Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-12m "nt" 2 cột
2 Tháo hạ thu hồi xà đỡ 35kV ≤ 50kg "nt" 2 bộ
3 Tháo hạ thu hồi xà rẽ nhánh 35kV ≤ 100kg "nt" 1 bộ
4 Tháo dỡ dây dẫn AC70mm2 "nt" 495 m
5 Tháo hạ thu hồi sứ đứng 35kV "nt" 12 quả
6 Vận chuyển thu hồi "nt" 1 ca
Q Phần lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đường dây
1 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV "nt" 3,9 Qủa
2 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi "nt" 1,5 Chuỗi
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV "nt" 1 Sợi
R Hệ thống rèm cửa
1 Hệ thống rèm cửa nt 140 m2
S Thiết bị kệ giá nhà kho
1 Giá kệ sắt để hồ sơ tài liệu và sách thư viện Hòa Phát GS5K3 (KT: 1,5x0,5x3) "nt" 23 Cái
T Nội thất bàn ghế làm việc, tủ đựng hồ sơ
1 Bàn làm việc gỗ hòa phát AT140HL3C (KT:1,4x0,7x0,75) "nt" 10 Cái
2 Tủ sắt đựng hồ sơ Hòa Phát TU09K3 (KT:1,0x0,45x1,83) "nt" 10 Cái
3 Bàn giám đốc DT1890H14 Hòa Phát (KT:1,80x0,90x0,76m) "nt" 1 Cái
4 Ghế giám đốc TQ16- Hòa Phát "nt" 1 Cái
U Bàn ghế hội trường, phòng tiếp dân
1 Bàn họp quây rỗng giữa hòa phát CT5016H1 (KT:5,0x1,6x0,76) "nt" 1 Cái
2 Ghế hội trường gỗ tự nhiên GHT04 "nt" 19 Cái
3 Bàn tiếp dân có vách ngăn "nt" 3 Cái
4 Ghế tiếp dân (ghế gấp Hòa Phát) "nt" 5 Cái
5 Ghế băng chờ Hòa Phát PS02-5 5 vị trí "nt" 2 Cái
6 Bàn ghế tiếp khách "nt" 3 Bộ
V Điều hòa nhiệt độ
1 Điều hòa Daikin 9000BTU 1 chiều FTF25UV1V (new 2020) "nt" 1 Bộ
2 Điều hòa Daikin Inverter 12000 BTU FTKQ35SAVMV "nt" 7 Bộ
3 Điều hòa Daikin 1 chiều inverter 24000btu FTKC71TVMV "nt" 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->