Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 14:09:00 đến ngày 2020-12-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,644,273,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,91 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3519 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 92,453 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,3208 | 100m3 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,16 | 100m |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,1641 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,9219 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,3478 | 100m3 |
| 9 | Rải Nilon chống mất nước bê tông | E-HSMT, thiết kế BVTC | 23,7791 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 561,62 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,7632 | 100m2 |
| 12 | Thi công khe giãn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 40,82 | m |
| 13 | Thi công khe co | E-HSMT, thiết kế BVTC | 448,97 | m |
| 14 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12,18 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9,847 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,9824 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,1519 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đồi đắp lề | E-HSMT, thiết kế BVTC | 15,81 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,1299 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,1299 | 100m3 |
| B | Hạng mục cầu bản | |||
| 1 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22,26 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 51,94 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,74 | 100m |
| 4 | Phên nứa | E-HSMT, thiết kế BVTC | 72 | m2 |
| 5 | Bao tải đất | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1.008 | cái |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,504 | 100m3 |
| 7 | Bơm nước hố móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 30 | ca |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,57 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT, thiết kế BVTC | 32,06 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 59,95 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,1036 | 100m3 |
| 12 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,99 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18,69 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,45 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,17 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,03 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 36,16 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,4 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,13 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,21 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,08 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9,65 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,13 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,04 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,91 | tấn |
| 26 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 53,4 | m2 |
| 27 | Gia công lan can | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,35 | tấn |
| 28 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,35 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9,32 | 1m2 |
| 30 | Phá dỡ đập ngăn dòng bằng máy xúc và thủ công ( nhỏ cọc tre, phên nứa, thu dọn bao tải đất, đào thanh thải dòng chảy, thu dọn vận chuyển vật liệu tập kết theo quy định) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | ca |
| 31 | Nhổ cọc tre bằng thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | 100m |
| 32 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4032 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,379 | 100m3 |
| 34 | Bộ dây, bóng điện thắp sáng đảm bảo an toàn giao thông buổi tối, bóng 100W (bao gồm dây, đui, bóng điện, ổ cắm, phích cắm) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi