Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186866-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201186784
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ và nguồn vốn đối ứng của ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 13:44:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,404,440,531 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NÂNG CẤP - CẢI TẠO - GĐ 1
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (90% đào máy) Chương V 1,3 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 14,448 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,372 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 16,267 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 212,436 m3
6 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V 0,026 100m3
7 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V 0,026 100m3
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V 0,026 100m3
9 Ống PVC D60 Chương V 0,278 100m
10 Chèn dây thừng tẩm nhựa đường các khe lún Chương V 3,3 m
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,717 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 24,554 100m3
13 Mua đất san nền (T.khảo CB 02/2020/STT30) Chương V 2.465,223 m3
14 Rải lớp nilon chống mất nước Chương V 4,91 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 49,104 m3
16 Lát gạchTerazzo 300x300x30, vữa XM mác 75 Chương V 491,04 m2
17 Chèn dây thừng tẩm nhựa đường các khe lún Chương V 158,656 m
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 10,188 m3
19 Lát nền, sàn bằng đá xanh băm mặt 300x300x30mm, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Chương V 101,88 m2
20 Chèn dây thừng tẩm nhựa đường các khe lún 32,918 m
21 Trồng cỏ lá tre Chương V 5,082 100m2
22 Cỏ lá tre Chương V 508,18 m2
23 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Chương V 19 gốc cây
24 Cây Sứ Ngọc Lan, Đk gốc 18-20cm 19 cây
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,407 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,11 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 50,836 m2
28 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V 35,359 m2
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 57,795 m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 11,304 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,23 100m3
32 Rải nilon lớp cách ly Chương V 0,987 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V 8,892 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 1,474 m3
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,181 100m2
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,046 100m2
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 3,073 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 19,961 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,17 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,686 m3
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,726 100m2
42 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,08 100m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 147,182 m2
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,934 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 1,127 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,293 100m2
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 97 cấu kiện
48 Di chuyển và bảo quản mộ liệt sỹ Chương V 99 mộ
49 Lán trại khung thép đặt lưu giữ tiểu, hài cốt trước khi đặt hài cốt vào mộ mới Chương V 1 trọn gói
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% đào máy) (hố đặt tiểu quách) Chương V 0,851 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II (10% đào thủ công) (hố đặt tiểu quách) Chương V 9,454 m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,315 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 11,817 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (hố đặt tiểu quách) 29,33 m3
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 213,312 m2
56 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,817 m3
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,863 tấn
58 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,626 100m2
59 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 202 cái
60 Đặt hài cốt liệt sỹ (NC bậc 3/7, tạm tính 3 công) Chương V 99 mộ
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 48,814 m3
62 Lát đá Granite mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 314,242 m2
63 Bia đá khắc tên liệt sỹ Chương V 101 cái
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,507 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 6,74 m3
66 Lát gạch Terazzo bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 9,225 m2
67 Dây điện CU/PVC (2x2.5)mm2 Chương V 110 m
68 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA (2x4)mm2 Chương V 300 m
69 Ống nhựa PVC D34 Chương V 3 100m
70 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V 17 cột
71 Cột đèn chiếu sáng sân vườn ĐC-06 (T.khảo CB 02/2020/STT823) Chương V 12 cột
72 Cột đèn bát giác liền cần đơn H=8m (T.khảo CB 02/2020/STT860) Chương V 5 cột
73 Đèn Led 100W (T.khảo CB 02/2020/STT1334) Chương V 5 bộ
74 Bóng đèn Led 15W chụp cầu D300 (1 cột 5 bóng) (T.khảo CB 02/2020/STT1363) Chương V 60 bộ
75 Đèn pha led chiếu rộng 40W (T.khảo CB 02/2020/STT931) 6 bộ
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 11,05 m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,037 100m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,7 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 10,88 m3
80 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,416 100m2
81 Ống nhựa PVC D34 Chương V 0,34 100m
82 Chếch PVC D34 Chương V 34 cái
83 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 Chương V 17 bộ
84 Bảng điện cửa cột (bao gồm: tấm bắt thiết bị, cầu đấy dây, Aptomat 1p-10A...) Chương V 17 hộp
85 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (90% đào máy) Chương V 0,394 100m3
86 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10% thủ công) Chương V 4,375 m3
87 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,438 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->