Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201213011-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Pồ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201178876
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 18:28:00 đến ngày 2020-12-13 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,818,769,499 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền mặt bằng
1 Đào san đất, đất cấp III Theo chương V, E-HSMT 78,9498 100m3
2 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Nt 23,6037 100m3
3 Xúc đất thừa lên phương tiện vận chuyển Nt 55,3461 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Nt 55,3461 100m3
B Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp III Nt 20,7636 100m3
2 Đào rãnh, đất cấp III Nt 0,8059 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Nt 7,298 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Nt 14,2715 100m3
C Mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Nt 2,1614 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Nt 2,1614 100m3
3 Rải bạt dứa Nt 11,845 100m2
4 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Nt 3,0132 100m2
5 làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Nt 8,8318 100m2
6 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Nt 171,8564 m3
7 Ván khuôn mặt đường Nt 1,4994 100m2
D Rãnh chịu lực
1 Đào móng công trình, đất cấp III Nt 0,2574 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Nt 0,1332 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Nt 0,1242 100m3
4 Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 Nt 1,26 m3
5 Lắp dựng cốt thép rãnh chịu lực, ĐK ≤10mm Nt 0,2408 tấn
6 Lắp dựng cốt thép rãnh chịu lực, ĐK >10mm Nt 0,3748 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Nt 0,2865 tấn
8 Bê tông rãnh chịu lực đá 1x2, mác 250 Nt 5,337 m3
9 Bê tông tấm đan rãnh chịu lực đá 1x2, mác 250 Nt 1,746 m3
10 Ván khuôn rãnh chịu lực Nt 0,5148 100m2
11 Ván khuôn tấm đan rãnh chịu lực Nt 0,054 100m2
12 Lắp đặt tấm đan Nt 18 cấu kiện
E Bậc tam cấp xuống sân
1 Đào móng công trình, đất cấp III Nt 0,5114 100m3
2 Đào đất móng, đất cấp III Nt 5,6825 m3
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Nt 5,2614 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Nt 33,984 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Nt 14,16 m3
6 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM M75 Nt 15,9068 m3
7 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nt 0,1657 tấn
8 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Nt 2,832 m3
9 Ván khuôn giằng Nt 0,0944 100m2
10 Miết mạch tường đá loại lồi Nt 53,096 m2
11 Ốp, lát bậc tam cấp gạch gốm màu đỏ - Tiết diện gạch ≤0,16m2 Nt 92,4784 m2
12 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0232 100m3
13 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Nt 0,545 100m3
F Sân khấu
1 Đào móng công trình, đất cấp III Nt 0,1884 100m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Nt 5,2147 m3
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Nt 3,4182 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Nt 4,1467 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Nt 13,5261 m3
6 Xây tam cấp sân khấu bằng gạch không nung, vữa XM M75 Nt 3,51 m3
7 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0967 100m3
8 Đắp đất nền sân khấu, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,6522 100m3
9 Đào xúc đất để đắp móng, nền khu sân khấu - Cấp đất III Nt 0,7489 100m3
10 Đào xúc đất mùn đổ vào bồn hoa Nt 3,092 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn sân khấu, ĐK ≤10mm Nt 0,761 tấn
12 Bê tông sàn sân khấu SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Nt 12,21 m3
13 Ván khuôn sàn sân khấu Nt 0,1193 100m2
14 Trát bó sân khấu dày 1,5cm, vữa XM M75 Nt 27,1056 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nt 6,8902 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nt 8,9426 m2
17 Láng rãnh khu sân khấu có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nt 3,665 m2
18 Ốp lát bậc tam cấp - Tiết diện gạch ≤0,16m2 Nt 9,75 m2
19 Lát gạch gốm màu đỏ nền sân khấu - Tiết diện gạch ≤0,16m2 Nt 109,95 m2
20 Sơn bó sân khấu, bó bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 27,1056 m2
G Ốp mái taluy
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Nt 1,0279 100m3
2 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Nt 23,3802 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Nt 13,3727 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Nt 17,8397 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Nt 23,3898 m3
6 Lắp dựng cốt thép dầm ốp taluy, ĐK ≤10mm Nt 0,4334 tấn
7 Lắp dựng cốt thép dầm ốp taluy, ĐK ≤18mm Nt 2,8143 tấn
8 Bê tông dầm ốp taluy SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Nt 19,5934 m3
9 Ván khuôn dầm ốp taluy Nt 1,7812 100m2
10 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,5291 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Nt 0,4985 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Nt 1,988 m3
13 Trát gờ chắn trên dầm ốp taluy dày 1,5cm, vữa XM M75 Nt 33,2128 m2
14 Sơn gờ chắn trên dầm ốp taluy không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 33,2128 m2
15 Trồng cỏ lạc trên mái taluy dương (bao gồm cả cỏ, phân bón + công) Nt 3,9035 100m2
H Băng ghế bê tông - Hố trồng cây
1 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Nt 38,5255 m3
2 Lót cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0538 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 4,1011 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng băng ghế, ĐK ≤10mm Nt 0,6378 tấn
5 Lắp dựng cốt thép sàn làm băng ghế, ĐK ≤10mm Nt 0,5938 tấn
6 Bê tông móng băng ghế SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nt 9,216 m3
7 Bê tông sàn làm băng ghế SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Nt 10,368 m3
8 Ván khuôn móng băng ghế Nt 0,3264 100m2
9 Ván khuôn sàn làm băng ghế Nt 0,4147 100m2
10 Xây móng bằng gạch không nung, dày ≤30cm, vữa XM M50 Nt 15,7893 m3
11 Xây tường thẳng đỡ băng ghế bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Nt 6,0826 m3
12 Láng nền mặt băng ghế, có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nt 86,4 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Nt 173,3472 m2
14 Sơn bó hố trồng cây không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 69,6672 m2
15 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0602 100m3
16 Đổ đất mùn trồng cây Nt 8,761 m3
17 Trồng cây Xà cừ cao từ 1,5-2m (bao gồm cây + công trồng + phân bón) Nt 18 cây
18 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Nt 0,2813 100m3
I Lưới chắn Bóng
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Nt 0,3552 100m3
2 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Nt 3,9468 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 3,036 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nt 27,6 m3
5 Gia công thép làm khung lưới chắn bóng Nt 2,1206 tấn
6 Lắp dựng thép làm khung lưới Nt 2,1206 tấn
7 Sơn sắt làm khung lưới 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 134,2367 m2
8 Căng cáp lưới chắn bóng (bao gồm cả tăng đơ, ốc xiết cáp) Nt 660 m
9 Lưới chắn bóng Nt 1.485 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->