Gói thầu: Gói thầu số 27: Thi công công trình Di dời đường dây trung thế 01 pha; Hệ thống điện + chiếu sáng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201212946-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÔNG TRÌNH NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT CÀ MAU
Tên gói thầu Gói thầu số 27: Thi công công trình Di dời đường dây trung thế 01 pha; Hệ thống điện + chiếu sáng.
Số hiệu KHLCNT 20200868013
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 18:12:00 đến ngày 2020-12-14 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,443,753,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
1 Móng M14.bb 1 - Phần móng và tiếp địa 13 Móng
2 Móng bêton trụ 14m : M14.B 1 - Phần móng và tiếp địa 3 Móng
3 Móng bêton trụ 14m : M14.Bn 1 - Phần móng và tiếp địa 9 Móng
4 Móng bêton trụ 2x14m : M14.2xBn 1 - Phần móng và tiếp địa 2 Móng
5 Móng M16(18-20-22).Bn 1 - Phần móng và tiếp địa 1 Móng
6 Móng M16(18-20-22).2xBn 1 - Phần móng và tiếp địa 1 Móng
7 Tiếp địa cột 14m 1 - Phần móng và tiếp địa 8 Bộ
8 Cột BTLT 14m 2 - Phần cột 25 Cột
9 Cột BTLT 2x14m 2 - Phần cột 2 Cột
10 Cột BTLT 16m 2 - Phần cột 1 Cột
11 Cột BTLT 2x16m 2 - Phần cột 1 Cột
12 Xà đở góc lệch 2.0m - XIG2 3 - Phần xà 2 Bộ
13 Xà đơn 2.4m - XĐ-2.4 3 - Phần xà 23 Bộ
14 Xà kép 2.4m - XK-2.4 3 - Phần xà 6 Bộ
15 Xà kép 2.4m - XK-2x12 3 - Phần xà 2 Bộ
16 Xà tháp sắt 3.0m - XTS-3 3 - Phần xà 4 Bộ
17 Xà bắt FCO - 2.4m (composite) 3 - Phần xà 1 Bộ
18 Bộ neo góc 3 pha NIG 4 - Phần neo 4 Bộ
19 Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 4.938,84 Mét
20 Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 4,842 Km
21 Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 15 Mét
22 Sứ đứng 24KV chống mặn 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 113 Cái
23 Chân sứ đứng 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 113 Cây
24 Dây nhôm bọc 1 ruột buộc sứ 40/10mm2 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 254,25 m
25 Sứ treo Polyme 24KV 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 24 Bộ
26 Móc treo 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 48 Cái
27 Giáp níu dây bọc 50 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 24 Sợi
28 U clevis 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 36 Cái
29 Sứ ống chỉ 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 36 Cái
30 Dây nhôm bọc 1 ruột buộc sứ 40/10mm2 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 36 m
31 Bảng số + bảng nguy hiểm 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 29 Bộ
32 Ống nối ACA50 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 6 Ống
33 Boulon M16x300 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 36 Cây
34 LĐ vuông 50x50x2.5 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 36 Miếng
35 Kẹp WR419 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 6 Cái
36 Kẹp quai + hotline 2/0 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha 3 Cái
37 FCO 27KV - 100A - Porcelain 6 - Phần thiết bị 3 Cái
38 Fuse link 30K 6 - Phần thiết bị 3 Cái
B HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA
1 Móng bêton trụ (12).B 1- Phần móng và tiếp địa 1 Móng
2 Tháo Móng M14.2bn 1- Phần móng và tiếp địa 1 Móng
3 Tháo Móng bêton trụ 14m : M14.B 1- Phần móng và tiếp địa 2 Móng
4 Móng bêton trụ 14m : M14.Bn 1- Phần móng và tiếp địa 1 Móng
5 Móng bêton trụ 2x14m : M14.2xBn 1- Phần móng và tiếp địa 2 Móng
6 Tiếp địa cột 14m 1- Phần móng và tiếp địa 1 Bộ
7 Tháo Cột BTLT 10.5m 2- Phần cột 6 Cột
8 Tháo Cột BTLT 14m 2- Phần cột 3 Cột
9 Lắp Cột BTLT 14m (SDL) 2- Phần cột 1 Cột
10 Cột BTLT 2x14m 2- Phần cột 1 Cột
11 Cột BTLT 2x14m (sdl) 2- Phần cột 1 Cột
12 Tháo Xà đở thẳng 1 pha X1P-IT 3- Phần xà 15 Bộ
13 Tháo Xà đở góc 1 pha X1P-IG 3- Phần xà 3 Bộ
14 Tháo Xà néo góc 1 pha X1P-ING 3- Phần xà 3 Bộ
15 Lắp Xà néo góc 1 pha X1P-ING (SDL xà thu hồi) 3- Phần xà 2 Bộ
16 Tháo Xà néo thẳng 1 pha X1P-INT 3- Phần xà 1 Bộ
17 Xà néo dừng 1 pha X1P-IND1 3- Phần xà 3 Bộ
18 Tháo Xà néo dừng 1 pha X1P-IND 3- Phần xà 1 Bộ
19 Xà néo dừng 1 pha X1P-IND 3- Phần xà 2 Bộ
20 Bộ xà composite 1 pha lắp FCO 3- Phần xà 3 Bộ
21 Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 227,46 Mét
22 Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 0,223 Km
23 Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 2,181 Km
24 Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 0,335 Km
25 Tháo Sứ đứng 24KV 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 22 Cái
26 Tháo Sứ treo Polyme 24KV 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 9 Bộ
27 Lắp Sứ treo Polyme 24KV (SDL) 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 7 Bộ
28 Giáp níu dây bọc 50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 8 Sợi
29 Giáp níu dây trần 50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 2 Sợi
30 Tháo U clevis 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 2 Cái
31 Lắp U clevis (SDL) 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 2 Cái
32 Bảng số + bảng nguy hiểm 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 3 Bộ
33 Bảng chỉ danh đầu tuyến + thứ tự pha 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 1 Bộ
34 Kẹp 2 boulon cở ACA50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 12 Cái
35 Ống nối ACA50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 5 Ống
36 Boulon M16x300 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 2 Cây
37 LĐ vuông 50x50x2.5 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 2 Miếng
38 Kẹp WR279 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 6 Cái
39 Kẹp quai + hotline 2/0 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 2 Cái
40 Đầu cosse Cu 50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 3 Cái
41 Đầu cosse Cu-Al 50 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha 3 Cái
42 FCO 27KV - 100A - Porcelain 5 - Phần thiết bị 3 Cái
43 Fuse link 2K 5 - Phần thiết bị 3 Cái
C HẠNG MỤC 3: PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng bêton trụ 8.5m : M8-B 1- Phần móng và tiếp địa 29 Móng
2 Tiếp địa cột 7.5(8.5)m cáp ABC 1- Phần móng và tiếp địa 7 Bộ
3 Tháo Cột BTLT 7.5m 2- Phần cột 1 Cột
4 Cột BTLT 8.5m 2- Phần cột 18 Cột
5 Cột BTLT 2x8.5m 2- Phần cột 11 Cột
6 Tháo Dây nhôm bọc AV50 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,17 Km
7 Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,036 Km
8 Bảng số 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 29 Bộ
9 Ống nối ACA50 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 2 Ống
10 Cáp ABC 3x120 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 157,08 Mét
11 Kéo Cáp ABC 3x120 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,154 Km
12 Cáp ABC 3x95 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 600,78 Mét
13 Kéo Cáp ABC 3x95 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,589 Km
14 Tháo Cáp ABC 2x95 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,11 Km
15 Kéo Cáp ABC 2x95 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,01 Km
16 Cáp ABC 2x50 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 96,9 Mét
17 Kéo Cáp ABC 2x50 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,095 Km
18 Dây Duplex DuCV2x6 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 100 Mét
19 Kéo Dây Duplex DuCV2x6 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 0,1 Km
20 Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 5 Cái
21 Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 27 Cái
22 Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 4 Cái
23 Kẹp treo cáp ABC 50 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 24 Cái
24 Kẹp treo cáp ABC 95 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 16 Cái
25 Kẹp treo cáp ABC 120 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 2 Cái
26 Móc đôi treo cáp ABC 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 3 Cái
27 Boulon móc M16x250 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 29 Cây
28 Boulon móc M16x300 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 32 Cây
29 Boulon móc M16x500 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 14 Cây
30 LĐ vuông 50x50x2.5 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 75 Cái
31 Kẹp IPC 50 - 50 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 6 Cái
32 Kẹp IPC 95 - 95 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế 12 Cái
D HẠNG MỤC 4: PHẦN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Tiếp địa tủ điều khiển trên không 1- Phần móng và tiếp địa 3 Móng
2 Tiếp địa lặp lại 1- Phần móng và tiếp địa 9 Móng
3 Cáp ABC 3x25 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 708,9 Mét
4 Kéo cáp ABC 3x25 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 0,7089 km
5 Dây đồng bọc CVV2x2,5mm2 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 87,5 Mét
6 Ống cao su trong luồn cáp CVV2x2,5 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 87,5 Mét
7 Cần đèn D49 chữ S trụ đơn cao 2m vươn xa 1.5m 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 21 Bộ
8 Cần đèn D49 chữ S trụ đôi cao 2m vươn xa 1.5m 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 14 Bộ
9 Chóa đèn bán rộng IP66+ bóng LED 100W 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 35 Bộ
10 Kẹp IPC 50/35 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 72 Cái
11 Kẹp treo cáp ABC 25 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 23 Cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC 25mm2 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 21 Cái
13 Boulon móc M16x250 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 25 Cây
14 Boulon móc M16x300 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 5 Cây
15 Boulon móc M16x550 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 14 Cây
16 LĐ vuông 50x50x2.5 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 44 Cái
17 Băng keo hạ thế 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC 30 Cuộn
18 Tủ điều khiển chiếu sáng 3- Phần thiết bị 3 Tủ
19 Giá đở tủ điện 3- Phần thiết bị 3 Cái
20 Hộp công tơ 01 pha composite treo trụ + Đai thép 3- Phần thiết bị 3 Hộp
21 Cáp điện kế DK-CVV-2x25 3- Phần thiết bị 24 Mét
22 Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp 3- Phần thiết bị 9 Mét
23 Cổ dê bắt ống HDPE D65/50 3- Phần thiết bị 6 Cái
24 Kẹp WR279 3- Phần thiết bị 2 Cái
25 Boulon M16x400 + Long đền 3- Phần thiết bị 6 Cây
26 MCCB-600V-75A/2P 3- Phần thiết bị 3 Cái
27 Điện kế 1 pha 220V-40(120)A 3- Phần thiết bị 3 Cái
E HẠNG MỤC 5: PHẦN TRẠM PHÂN PHỐI 3 PHA
1 Đà bắt sứ trung gian 2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
2 Đà đỡ MBT cho trạm ngồi trụ ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
3 Đà bắt FCO và LA 2.4m (Composite) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Đà bắt thùng ĐK và CB cho trạm ngồi trụ ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 160KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
6 Ống bảo vệ cáp lực hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Bộ tiếp địa cho TI Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Thùng Điện kế và CB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
10 Cáp điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Phụ kiện trạm (bảng tên trạm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
F HẠNG MỤC 6: PHẦN TRẠM PHÂN PHỐI 1 PHA
1 Xà composite 1 pha lắp FCO-LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
2 Phụ kiện bắt MBT 01 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
3 Bộ dây dẩn xuống 22KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
4 Bộ dây dẫn Máy biến thế 1 pha 50KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
5 Ống bảo vệ cáp lực hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
6 Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
7 Bộ tiếp địa cho TI Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
8 Thùng Điện kế và CB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
9 Cáp điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
10 Phụ kiện trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
G HẠNG MỤC 7: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 3 PHA
1 Máy biến thế 3 pha 160KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
2 LA - 18KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
3 FCO 27KV - 100A - Porcelain Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
4 Fuse link 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
5 Nắp che đầu sứ LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
6 Nắp che đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
7 MCCB-600V-250A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
8 Biến dòng 250/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
9 Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
H HẠNG MỤC 8: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 1 PHA
1 Máy biến thế 1 pha 50KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Máy
2 LA - 18KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
3 Nắp che đầu sứ LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
4 Nắp che đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
5 MCCB-600V-125A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
6 Biến dòng 150/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
7 Điện kế điện tử 1 pha 5(6)A 230V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
I HẠNG MỤC 9: CHI PHÍ ĐẤU NỐI ĐIỆN NÓNG TRUNG THẾ (HOTLINE)
1 Chi phí đấu nối điện nóng trung thế (hotline) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->