Gói thầu: Gói thầu số 27: Thi công công trình Di dời đường dây trung thế 01 pha; Hệ thống điện + chiếu sáng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÔNG TRÌNH NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT CÀ MAU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 27: Thi công công trình Di dời đường dây trung thế 01 pha; Hệ thống điện + chiếu sáng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200868013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 18:12:00 đến ngày 2020-12-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,443,753,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| 1 | Móng M14.bb | 1 - Phần móng và tiếp địa | 13 | Móng |
| 2 | Móng bêton trụ 14m : M14.B | 1 - Phần móng và tiếp địa | 3 | Móng |
| 3 | Móng bêton trụ 14m : M14.Bn | 1 - Phần móng và tiếp địa | 9 | Móng |
| 4 | Móng bêton trụ 2x14m : M14.2xBn | 1 - Phần móng và tiếp địa | 2 | Móng |
| 5 | Móng M16(18-20-22).Bn | 1 - Phần móng và tiếp địa | 1 | Móng |
| 6 | Móng M16(18-20-22).2xBn | 1 - Phần móng và tiếp địa | 1 | Móng |
| 7 | Tiếp địa cột 14m | 1 - Phần móng và tiếp địa | 8 | Bộ |
| 8 | Cột BTLT 14m | 2 - Phần cột | 25 | Cột |
| 9 | Cột BTLT 2x14m | 2 - Phần cột | 2 | Cột |
| 10 | Cột BTLT 16m | 2 - Phần cột | 1 | Cột |
| 11 | Cột BTLT 2x16m | 2 - Phần cột | 1 | Cột |
| 12 | Xà đở góc lệch 2.0m - XIG2 | 3 - Phần xà | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đơn 2.4m - XĐ-2.4 | 3 - Phần xà | 23 | Bộ |
| 14 | Xà kép 2.4m - XK-2.4 | 3 - Phần xà | 6 | Bộ |
| 15 | Xà kép 2.4m - XK-2x12 | 3 - Phần xà | 2 | Bộ |
| 16 | Xà tháp sắt 3.0m - XTS-3 | 3 - Phần xà | 4 | Bộ |
| 17 | Xà bắt FCO - 2.4m (composite) | 3 - Phần xà | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ neo góc 3 pha NIG | 4 - Phần neo | 4 | Bộ |
| 19 | Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 4.938,84 | Mét |
| 20 | Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 4,842 | Km |
| 21 | Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 15 | Mét |
| 22 | Sứ đứng 24KV chống mặn | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 113 | Cái |
| 23 | Chân sứ đứng | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 113 | Cây |
| 24 | Dây nhôm bọc 1 ruột buộc sứ 40/10mm2 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 254,25 | m |
| 25 | Sứ treo Polyme 24KV | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 24 | Bộ |
| 26 | Móc treo | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 48 | Cái |
| 27 | Giáp níu dây bọc 50 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 24 | Sợi |
| 28 | U clevis | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 36 | Cái |
| 29 | Sứ ống chỉ | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 36 | Cái |
| 30 | Dây nhôm bọc 1 ruột buộc sứ 40/10mm2 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 36 | m |
| 31 | Bảng số + bảng nguy hiểm | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 29 | Bộ |
| 32 | Ống nối ACA50 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 6 | Ống |
| 33 | Boulon M16x300 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 36 | Cây |
| 34 | LĐ vuông 50x50x2.5 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 36 | Miếng |
| 35 | Kẹp WR419 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 6 | Cái |
| 36 | Kẹp quai + hotline 2/0 | 5 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | 3 | Cái |
| 37 | FCO 27KV - 100A - Porcelain | 6 - Phần thiết bị | 3 | Cái |
| 38 | Fuse link 30K | 6 - Phần thiết bị | 3 | Cái |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| 1 | Móng bêton trụ (12).B | 1- Phần móng và tiếp địa | 1 | Móng |
| 2 | Tháo Móng M14.2bn | 1- Phần móng và tiếp địa | 1 | Móng |
| 3 | Tháo Móng bêton trụ 14m : M14.B | 1- Phần móng và tiếp địa | 2 | Móng |
| 4 | Móng bêton trụ 14m : M14.Bn | 1- Phần móng và tiếp địa | 1 | Móng |
| 5 | Móng bêton trụ 2x14m : M14.2xBn | 1- Phần móng và tiếp địa | 2 | Móng |
| 6 | Tiếp địa cột 14m | 1- Phần móng và tiếp địa | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Cột BTLT 10.5m | 2- Phần cột | 6 | Cột |
| 8 | Tháo Cột BTLT 14m | 2- Phần cột | 3 | Cột |
| 9 | Lắp Cột BTLT 14m (SDL) | 2- Phần cột | 1 | Cột |
| 10 | Cột BTLT 2x14m | 2- Phần cột | 1 | Cột |
| 11 | Cột BTLT 2x14m (sdl) | 2- Phần cột | 1 | Cột |
| 12 | Tháo Xà đở thẳng 1 pha X1P-IT | 3- Phần xà | 15 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà đở góc 1 pha X1P-IG | 3- Phần xà | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo Xà néo góc 1 pha X1P-ING | 3- Phần xà | 3 | Bộ |
| 15 | Lắp Xà néo góc 1 pha X1P-ING (SDL xà thu hồi) | 3- Phần xà | 2 | Bộ |
| 16 | Tháo Xà néo thẳng 1 pha X1P-INT | 3- Phần xà | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo dừng 1 pha X1P-IND1 | 3- Phần xà | 3 | Bộ |
| 18 | Tháo Xà néo dừng 1 pha X1P-IND | 3- Phần xà | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo dừng 1 pha X1P-IND | 3- Phần xà | 2 | Bộ |
| 20 | Bộ xà composite 1 pha lắp FCO | 3- Phần xà | 3 | Bộ |
| 21 | Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 227,46 | Mét |
| 22 | Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 0,223 | Km |
| 23 | Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 2,181 | Km |
| 24 | Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 0,335 | Km |
| 25 | Tháo Sứ đứng 24KV | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 22 | Cái |
| 26 | Tháo Sứ treo Polyme 24KV | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 9 | Bộ |
| 27 | Lắp Sứ treo Polyme 24KV (SDL) | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 7 | Bộ |
| 28 | Giáp níu dây bọc 50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 8 | Sợi |
| 29 | Giáp níu dây trần 50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 2 | Sợi |
| 30 | Tháo U clevis | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 2 | Cái |
| 31 | Lắp U clevis (SDL) | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 2 | Cái |
| 32 | Bảng số + bảng nguy hiểm | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 3 | Bộ |
| 33 | Bảng chỉ danh đầu tuyến + thứ tự pha | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 1 | Bộ |
| 34 | Kẹp 2 boulon cở ACA50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 12 | Cái |
| 35 | Ống nối ACA50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 5 | Ống |
| 36 | Boulon M16x300 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 2 | Cây |
| 37 | LĐ vuông 50x50x2.5 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 2 | Miếng |
| 38 | Kẹp WR279 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 6 | Cái |
| 39 | Kẹp quai + hotline 2/0 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 2 | Cái |
| 40 | Đầu cosse Cu 50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 3 | Cái |
| 41 | Đầu cosse Cu-Al 50 | 4 - Dây sứ và phụ kiện trung thế 1 pha | 3 | Cái |
| 42 | FCO 27KV - 100A - Porcelain | 5 - Phần thiết bị | 3 | Cái |
| 43 | Fuse link 2K | 5 - Phần thiết bị | 3 | Cái |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng bêton trụ 8.5m : M8-B | 1- Phần móng và tiếp địa | 29 | Móng |
| 2 | Tiếp địa cột 7.5(8.5)m cáp ABC | 1- Phần móng và tiếp địa | 7 | Bộ |
| 3 | Tháo Cột BTLT 7.5m | 2- Phần cột | 1 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 8.5m | 2- Phần cột | 18 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 2x8.5m | 2- Phần cột | 11 | Cột |
| 6 | Tháo Dây nhôm bọc AV50 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,17 | Km |
| 7 | Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,036 | Km |
| 8 | Bảng số | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 29 | Bộ |
| 9 | Ống nối ACA50 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 2 | Ống |
| 10 | Cáp ABC 3x120 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 157,08 | Mét |
| 11 | Kéo Cáp ABC 3x120 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,154 | Km |
| 12 | Cáp ABC 3x95 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 600,78 | Mét |
| 13 | Kéo Cáp ABC 3x95 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,589 | Km |
| 14 | Tháo Cáp ABC 2x95 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,11 | Km |
| 15 | Kéo Cáp ABC 2x95 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,01 | Km |
| 16 | Cáp ABC 2x50 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 96,9 | Mét |
| 17 | Kéo Cáp ABC 2x50 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,095 | Km |
| 18 | Dây Duplex DuCV2x6 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 100 | Mét |
| 19 | Kéo Dây Duplex DuCV2x6 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 0,1 | Km |
| 20 | Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 5 | Cái |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 27 | Cái |
| 22 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 4 | Cái |
| 23 | Kẹp treo cáp ABC 50 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 24 | Cái |
| 24 | Kẹp treo cáp ABC 95 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 16 | Cái |
| 25 | Kẹp treo cáp ABC 120 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 2 | Cái |
| 26 | Móc đôi treo cáp ABC | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 3 | Cái |
| 27 | Boulon móc M16x250 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 29 | Cây |
| 28 | Boulon móc M16x300 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 32 | Cây |
| 29 | Boulon móc M16x500 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 14 | Cây |
| 30 | LĐ vuông 50x50x2.5 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 75 | Cái |
| 31 | Kẹp IPC 50 - 50 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 6 | Cái |
| 32 | Kẹp IPC 95 - 95 | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | 12 | Cái |
| D | HẠNG MỤC 4: PHẦN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Tiếp địa tủ điều khiển trên không | 1- Phần móng và tiếp địa | 3 | Móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 1- Phần móng và tiếp địa | 9 | Móng |
| 3 | Cáp ABC 3x25 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 708,9 | Mét |
| 4 | Kéo cáp ABC 3x25 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 0,7089 | km |
| 5 | Dây đồng bọc CVV2x2,5mm2 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 87,5 | Mét |
| 6 | Ống cao su trong luồn cáp CVV2x2,5 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 87,5 | Mét |
| 7 | Cần đèn D49 chữ S trụ đơn cao 2m vươn xa 1.5m | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 21 | Bộ |
| 8 | Cần đèn D49 chữ S trụ đôi cao 2m vươn xa 1.5m | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 14 | Bộ |
| 9 | Chóa đèn bán rộng IP66+ bóng LED 100W | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 35 | Bộ |
| 10 | Kẹp IPC 50/35 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 72 | Cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 25 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 23 | Cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 25mm2 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 21 | Cái |
| 13 | Boulon móc M16x250 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 25 | Cây |
| 14 | Boulon móc M16x300 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 5 | Cây |
| 15 | Boulon móc M16x550 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 14 | Cây |
| 16 | LĐ vuông 50x50x2.5 | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 44 | Cái |
| 17 | Băng keo hạ thế | 2- Dây sứ và phụ kiện CSCC | 30 | Cuộn |
| 18 | Tủ điều khiển chiếu sáng | 3- Phần thiết bị | 3 | Tủ |
| 19 | Giá đở tủ điện | 3- Phần thiết bị | 3 | Cái |
| 20 | Hộp công tơ 01 pha composite treo trụ + Đai thép | 3- Phần thiết bị | 3 | Hộp |
| 21 | Cáp điện kế DK-CVV-2x25 | 3- Phần thiết bị | 24 | Mét |
| 22 | Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp | 3- Phần thiết bị | 9 | Mét |
| 23 | Cổ dê bắt ống HDPE D65/50 | 3- Phần thiết bị | 6 | Cái |
| 24 | Kẹp WR279 | 3- Phần thiết bị | 2 | Cái |
| 25 | Boulon M16x400 + Long đền | 3- Phần thiết bị | 6 | Cây |
| 26 | MCCB-600V-75A/2P | 3- Phần thiết bị | 3 | Cái |
| 27 | Điện kế 1 pha 220V-40(120)A | 3- Phần thiết bị | 3 | Cái |
| E | HẠNG MỤC 5: PHẦN TRẠM PHÂN PHỐI 3 PHA | |||
| 1 | Đà bắt sứ trung gian 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Đà đỡ MBT cho trạm ngồi trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Đà bắt FCO và LA 2.4m (Composite) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Đà bắt thùng ĐK và CB cho trạm ngồi trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 160KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Ống bảo vệ cáp lực hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa cho TI | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Thùng Điện kế và CB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Cáp điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Phụ kiện trạm (bảng tên trạm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC 6: PHẦN TRẠM PHÂN PHỐI 1 PHA | |||
| 1 | Xà composite 1 pha lắp FCO-LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Phụ kiện bắt MBT 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ dây dẩn xuống 22KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ dây dẫn Máy biến thế 1 pha 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Ống bảo vệ cáp lực hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa cho TI | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Thùng Điện kế và CB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cáp điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Phụ kiện trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| G | HẠNG MỤC 7: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 3 PHA | |||
| 1 | Máy biến thế 3 pha 160KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Máy |
| 2 | LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 3 | FCO 27KV - 100A - Porcelain | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 4 | Fuse link 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 5 | Nắp che đầu sứ LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 7 | MCCB-600V-250A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Biến dòng 250/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 9 | Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| H | HẠNG MỤC 8: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 1 PHA | |||
| 1 | Máy biến thế 1 pha 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Máy |
| 2 | LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Nắp che đầu sứ LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 5 | MCCB-600V-125A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Biến dòng 150/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 1 pha 5(6)A 230V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| I | HẠNG MỤC 9: CHI PHÍ ĐẤU NỐI ĐIỆN NÓNG TRUNG THẾ (HOTLINE) | |||
| 1 | Chi phí đấu nối điện nóng trung thế (hotline) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi