Gói thầu: Sửa chữa thay thế tủ điện trường quay ngoài trời và các tủ điện cấp nguồn cho khu vực cổng 43 Đài Truyền hình Việt Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Đài Truyền hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa thay thế tủ điện trường quay ngoài trời và các tủ điện cấp nguồn cho khu vực cổng 43 Đài Truyền hình Việt Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên của Văn phòng Đài Truyền hình Việt Nam năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 12:39:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 194,265,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỦ ĐIỆN 1 SAU BẢO VỆ CỔNG 43 | |||
| 1 | Cáp hạ thế Cu/PVC/XLPE/PVC 4 x 70 mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 79 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Đáp ứng mục II chương V | 0,79 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Đáp ứng mục II chương V | 1 | tủ |
| 4 | MCCB 200A 3P 36kA | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 6 | MCCB 50A 3P 15kA | Đáp ứng mục II chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Đáp ứng mục II chương V | 5 | cái |
| 8 | MCCB 40A 3P 15kA | Đáp ứng mục II chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Đáp ứng mục II chương V | 5 | cái |
| 10 | MCB 63A 1P 6kA | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 12 | MCB 32A 1P 6kA | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 14 | Thanh cái 25x5mm | Đáp ứng mục II chương V | 1 | m |
| 15 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x5mm | Đáp ứng mục II chương V | 0,1 | 10 m |
| 16 | Đèn báo pha | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đèn báo pha | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 18 | Cầu chì 2A và hộp đặt cầu chì | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt cầu chì 2A và hộp đặt cầu chì | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 20 | Đồng hồ Vôn kế 0-500V | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 22 | Đồng hồ Ampe kế | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 24 | Công tắc chuyển mạch Vôn | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 26 | Công tắc chuyển mạch Ampe | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 28 | Biến dòng (TI) 200/5 (1 bộ 3 cái) | Đáp ứng mục II chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV | Đáp ứng mục II chương V | 1 | bộ |
| 30 | Gối sứ cách điện SM35 | Đáp ứng mục II chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái | Đáp ứng mục II chương V | 4 | bộ |
| 32 | Đầu cốt + áo 70mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 4 | cái |
| 33 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 34 | Đầu cốt + áo 16mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 20 | cái |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 2 | 10 đầu cốt |
| 36 | Đầu cốt nối 50mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 4 | cái |
| 37 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 38 | Cáp mềm VCm 16mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 20 | m |
| 39 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Đáp ứng mục II chương V | 0,2 | 100m |
| B | TỦ ĐIỆN TRANG ĐIỂM TQNT | |||
| 1 | Tủ điện trong nhà H800 x W600 x D250 | Đáp ứng mục II chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Đáp ứng mục II chương V | 1 | tủ |
| 3 | MCCB 50A 3P 15kA | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 40A 2P 6kA | Đáp ứng mục II chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Đáp ứng mục II chương V | 4 | cái |
| 7 | Thanh cái 20x5mm | Đáp ứng mục II chương V | 0,6 | m |
| 8 | Lắp đặt thanh cái dẹt 20x5mm | Đáp ứng mục II chương V | 0,06 | 10 m |
| 9 | Gối sứ cách điện SM35 | Đáp ứng mục II chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái | Đáp ứng mục II chương V | 4 | bộ |
| 11 | Đèn báo pha | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn báo pha | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 13 | Cầu chì 2A và hộp đặt cầu chì | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu chì 2A và hộp đặt cầu chì | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt + áo 50mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 4 | cái |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 17 | Đầu cốt + áo 16mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 6 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 19 | Cáp mềm VCm 16mm2 | Đáp ứng mục II chương V | 4 | m |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Đáp ứng mục II chương V | 0,04 | 100m |
| C | TỦ ĐIỆN TQNT 2 | |||
| 1 | MCCB 350A 3P 36kA | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB 100A 3P 15kA | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 5 | Thanh cái 25x5mm | Đáp ứng mục II chương V | 2,5 | m |
| 6 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x5mm | Đáp ứng mục II chương V | 0,25 | 10 m |
| D | TỦ PHÂN PHỐI 1 | |||
| 1 | Tủ điện trong nhà H800 x W600 x D250 | Đáp ứng mục II chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Đáp ứng mục II chương V | 1 | tủ |
| 3 | MCCB 250A 3P 36kA | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=300A | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 5 | MCCB 100A 3P 15kA | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 7 | Cầu đấu 300A 4P | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 9 | Cầu đấu 200A 4P | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 11 | Đèn báo pha | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 13 | Cầu chì 2A và hộp đặt cầu chì | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| E | TỦ PHÂN PHỐI 2 | |||
| 1 | Tủ điện trong nhà H800 x W600 x D250 | Đáp ứng mục II chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Đáp ứng mục II chương V | 1 | tủ |
| 3 | MCCB 250A 3P 36kA | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=300A | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 5 | MCCB 100A 3P 15kA | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 7 | Cầu đấu 300A 4P | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 2 | cái |
| 9 | Cầu đấu 200A 4P | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 1 | cái |
| 11 | Đèn báo pha | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 13 | Cầu chì 2A và hộp đặt cầu chì | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Đáp ứng mục II chương V | 3 | cái |
| 15 | Máng cáp 200x100mm | Đáp ứng mục II chương V | 26 | m |
| 16 | Lắp đặt máng cáp 200x100mm | Đáp ứng mục II chương V | 26 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi