Gói thầu: Gói số 3B: Xây lắp các hạng mục: Cầu Đình Đôi, KCH cống đập Bưng Ngang, Bưng Ráng, kênh 15

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201213123-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và PTNT Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói số 3B: Xây lắp các hạng mục: Cầu Đình Đôi, KCH cống đập Bưng Ngang, Bưng Ráng, kênh 15
Số hiệu KHLCNT 20201205931
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 14:41:00 đến ngày 2020-12-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,521,376,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công; chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công; chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B KCH cống đập Bưng Ngang
1 Bãi đúc cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 80 m2
2 Đào móng hố móng Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,368 100m3
3 Đắp đất (kể cả công đào đề đắp và cát bơm bù) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 6,861 100m3
4 Đắp đất (tận dụng đất đào để đắp) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,639 100m3
5 Bê tông cọc đá (1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 24,833 m3
6 Ống nhựa đầu cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 8,3 m
7 Đóng cọc (30x30)cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,69 100m
8 Đóng cọc treo cửa (20x20)cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,28 100m
9 Bê tông ống cống đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 6,963 m3
10 Lắp đặt bọng Ø120, chiều dài 14m Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1 cái
11 Phá dỡ bọng cũ Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1 cái
12 Đập đầu cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,013 m3
13 Bê tông giằng đầu cọc đá (1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 4,194 m3
14 Bê tông tấm đan chắn đất đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 17,623 m3
15 Rải vải địa kỹ thuật tương đương TS65 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,847 100m2
16 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 137 cái
17 Bê tông tấm đan mặt đường đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 15,39 m3
18 Bê tông lót đá (1x2)cm, M100 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 21,296 m3
19 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,155 m3
20 Sản xuất khung định vị Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1 lần
21 Đóng nhổ thép hình khung định vị Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,89 100m
22 Lắp dựng và tháo dỡ khung định vị Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 7 lần
23 Sản xuất và lắp đặt hộ lan mềm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 36 m
24 Làm và thả rọ đá kích thước (2x1x0,3)m (kể cả đá hộc bỏ rọ) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 39 rọ
25 Đóng cừ tràm L ≥3,8m; đường kính Øngọn ≥3,5cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 58 cây
26 Sản xuất, lắp đặt tăng đơ liên kết hàng cọc Ø30 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 10 bộ
27 Nắp bọng (trọn bộ theo bản vẽ thiết kế) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2 cái
28 Sản xuất, lắp đặt biển báo Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2 cái
29 SXLD cốt thép đường kính Ø8 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,918 tấn
30 SXLD cốt thép đường kính Ø10 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,438 tấn
31 SXLD cốt thép đường kính Ø12 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,405 tấn
32 SXLD cốt thép đường kính Ø16 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,306 tấn
33 SXLD cốt thép đường kính Ø18 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,202 tấn
34 SXLD cốt thép đường kính Ø22 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3,213 tấn
35 Thép tấm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,01 tấn
C KCH cống đập Bưng Ráng
1 Bãi đúc cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 80 m2
2 Đào móng hố móng Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,999 100m3
3 Đắp đất (kể cả công đào đề đắp và cát bơm bù) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,837 100m3
4 Đắp đất (tận dụng đất đào để đắp) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,049 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt K ≥ 0,98 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,85 100m³
6 Làm móng lớp dưới đá (0x4)cm; độ chặt k ≥ 0,98 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,105 100m3
7 Làm mặt đường đá (4x6)cm, chèn đá dăm; độ chặt k ≥ 0,98 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,7 100m2
8 Thi công mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kG/m2 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,7 100m2
9 Xếp đá khan 02 bên lề đường Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,2 m3
10 Bê tông cọc đá (1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 30,554 m3
11 Ống nhựa đầu cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 10,7 m
12 Đóng cọc (30x30)cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3,344 100m
13 Đóng cọc treo cửa (20x20)cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,28 100m
14 Bê tông ống cống đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 6,963 m3
15 Lắp đặt bọng Ø120, chiều dài 14m Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1 cái
16 Phá dỡ bọng cũ Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1 cái
17 Đập đầu cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,337 m3
18 Bê tông giằng đầu cọc đá (1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 5,634 m3
19 Bê tông tấm đan chắn đất đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 20,009 m3
20 Rải vải địa kỹ thuật tương đương TS65 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,986 100m2
21 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 152 cái
22 Bê tông tấm đan mặt đường đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 17,1 m3
23 Bê tông lót đá (1x2)cm, M100 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 23,436 m3
24 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,155 m3
25 Đóng nhổ thép hình khung định vị Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,31 100m
26 Khung định vị (bao gồm chi phí sản xuất bổ sung phần hao hụt) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 9 lần
27 Sản xuất và lắp đặt hộ lan mềm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 36 m
28 Làm và thả rọ đá kích thước (2x1x0,3)m (kể cả đá hộc bỏ rọ) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 47 rọ
29 Đóng cừ tràm L ≥3,8m; đường kính Øngọn ≥3,5cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 102 cây
30 Sản xuất, lắp đặt tăng đơ liên kết hàng cọc Ø30 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 11 bộ
31 Nắp bọng (trọn bộ theo bản vẽ thiết kế) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2 cái
32 Sản xuất, lắp đặt biển báo Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2 cái
33 SXLD cốt thép đường kính Ø8 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,26 tấn
34 SXLD cốt thép đường kính Ø10 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,627 tấn
35 SXLD cốt thép đường kính Ø12 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,628 tấn
36 SXLD cốt thép đường kính Ø16 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,411 tấn
37 SXLD cốt thép đường kính Ø18 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,245 tấn
38 SXLD cốt thép đường kính Ø22 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3,997 tấn
39 Thép tấm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,012 tấn
D KCH cống đập Bưng T15
1 Bãi đúc cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 80 m2
2 Phá dỡ kết cấu công trình Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 76,59 m3
3 Đào móng hố móng Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,853 100m3
4 Đắp đất (kể cả công đào đề đắp và cát bơm bù) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,129 100m3
5 Đắp đất (tận dụng đất đào để đắp) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,866 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt K ≥ 0,98 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,641 100m³
7 Làm móng lớp dưới đá (0x4)cm; độ chặt k ≥ 0,98 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,099 100m3
8 Làm mặt đường đá (4x6)cm, chèn đá dăm; độ chặt k ≥ 0,98 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,66 100m2
9 Thi công mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kG/m2 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,66 100m2
10 Xếp đá khan 02 bên lề đường Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,9 m3
11 Bê tông cọc đá (1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 17,652 m3
12 Ống nhựa đầu cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 5,6 m
13 Đóng cọc (30x30)cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,872 100m
14 Đóng cọc treo cửa (20x20)cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,28 100m
15 Bê tông ống cống đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 6,963 m3
16 Lắp đặt bọng Ø120, chiều dài 14m Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1 cái
17 Đập đầu cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,648 m3
18 Bê tông giằng đầu cọc đá (1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,574 m3
19 Bê tông tấm đan chắn đất đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 12,746 m3
20 Rải vải địa kỹ thuật tương đương TS65 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,62 100m2
21 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 97 cái
22 Bê tông tấm đan mặt đường đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 11,97 m3
23 Bê tông lót đá (1x2)cm, M100 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 16,416 m3
24 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,155 m3
25 Đóng nhổ thép hình khung định vị Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,26 100m
26 Khung định vị (bao gồm chi phí sản xuất bổ sung phần hao hụt) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 4 lần
27 Sản xuất và lắp đặt hộ lan mềm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 24 m
28 Làm và thả rọ đá kích thước (2x1x0,3)m (kể cả đá hộc bỏ rọ) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 30 rọ
29 Đóng cừ tràm L ≥3,8m; đường kính Øngọn ≥3,5cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 280 cây
30 Sản xuất, lắp đặt tăng đơ liên kết hàng cọc Ø30 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 8 bộ
31 Nắp bọng (trọn bộ theo bản vẽ thiết kế) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2 cái
32 Sản xuất, lắp đặt biển báo Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2 cái
33 SXLD cốt thép đường kính Ø8 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,49 tấn
34 SXLD cốt thép đường kính Ø10 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,993 tấn
35 SXLD cốt thép đường kính Ø12 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,04 tấn
36 SXLD cốt thép đường kính Ø16 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,189 tấn
37 SXLD cốt thép đường kính Ø18 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,144 tấn
38 SXLD cốt thép đường kính Ø22 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,234 tấn
39 Thép tấm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,008 tấn
E Cầu Đình Đôi
1 Mặt bằng công trình (bao gồm phá dỡ cầu cũ, làm đường tránh tạm, nền khu công trình, bãi đúc cọc…) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1 khoản
2 Cầu tạm (theo bản vẽ thiết kế) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 22 m
3 Bê tông cọc (35x35)cm đá(1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 145,87 m3
4 Sản xuất và lắp đặt hộp nối cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 40 hộp
5 Sản xuất cọc dẫn Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,754 tấn
6 Đóng cọc dẫn Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 80 m
7 Đóng nhổ thép hình khung định vị Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,96 100m
8 Lắp dựng và tháo dỡ khung định vị Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 4 lần
9 Đóng cọc BTCT đứng trên cạn Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3 100m
10 Đóng cọc BTCT xiên trên cạn Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3 100m
11 Đóng cọc BTCT xiên dưới nước Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 6 100m
12 Đập đầu cọc Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,45 m3
13 Bê tông mố, tường cánh, thớt kê đá(1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 39,168 m3
14 Bê tông bản dẫn đá(1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 18 m3
15 Bê tông dầm đỡ đá(1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,42 m3
16 Xây móng bằng đá hộc vữa M75 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3,2 m3
17 Bê tông lót đá (4x6)cm, M150 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 4,7 m3
18 Láng vữa dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 5,1 m2
19 Bê tông trụ cầu đá(1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 12,261 m3
20 Cung cấp và lắp đặt dầm I280, 0,5HL93, L=9m Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 8 cái
21 Cung cấp và lắp đặt dầm I400, 0,5HL93, L=12m Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 4 cái
22 Cung cấp và lắp đặt gối cầu cao su (theo bản vẽ thiết kế) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 24 cái
23 Bê tông dầm ngang đá(1x2)cm, M300 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,07 m3
24 Bê tông mặt cầu đá(1x2)cm, M300 (kể cả lớp phủ bê tông) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 37,87 m3
25 Bê tông lan can, gờ chắn đá(1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 6 m3
26 Sản xuất và lắp đặt lan can cầu (theo bản vẽ thiết kế) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 72 md
27 Lớp phòng nước chống thấm mặt cầu Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 150 m2
28 Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu Ø60mm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 14 cái
29 Sản xuất và lắp đặt khe co giãn mặt cầu Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 20 m
30 Sản xuất và lắp đặt biển báo Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 14 cái
31 Sản xuất và lắp đặt hộ lan mềm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 61,32 m
32 Đào đất hữu cơ và khuôn đường Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 9,93 100m3
33 Đắp đất, độ chặt K≥ 0,9 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 7,54 100m3
34 Đắp cát nền đường, đầm chặt K ≥ 0,90 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 10,88 100m3
35 Đắp cát nền đường, đầm chặt K ≥ 0,95 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,55 100m3
36 Trải vải địa kỹ thuật (tương đương TS65) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 8,8 100m2
37 Cấp phối đá dăm loại I Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,61 100m3
38 Cấp phối đá dăm loại II Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,88 100m3
39 Tưới nhựa dính bám mặt đường Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 5,11 100m2
40 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3Kg/m2 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 5,11 100m2
41 Bê tông mặt đường đá(1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 8,22 m3
42 Bê tông chân khay đá(1x2)cm, M200 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 12,17 m3
43 Láng vữa dày 3cm, vữa XM M75 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 30,44 m2
44 Đóng cừ tràm L ≥2,5m; đường kính Øngọn ≥4,0cm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 11,23 100m
45 Thi công lớp đá đệm móng Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 2,6 m3
46 Bê tông gạch lát mái đá (1x2)cm, M150 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 12,96 m3
47 Ốp mái taluy (kể cả bịt kín bằng vữa M100) Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 193,76 m2
48 SXLD cốt thép đường kính Ø6 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3,648 tấn
49 SXLD cốt thép đường kính Ø8 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,186 tấn
50 SXLD cốt thép đường kính Ø10 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 1,01 tấn
51 SXLD cốt thép đường kính Ø12 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3,936 tấn
52 SXLD cốt thép đường kính Ø14 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,993 tấn
53 SXLD cốt thép đường kính Ø16 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 3,069 tấn
54 SXLD cốt thép đường kính Ø20 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 27,462 tấn
55 SXLD cốt thép đường kính Ø25 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,541 tấn
56 SXLD cốt thép đường kính Ø28 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,116 tấn
57 SXLD cốt thép đường kính Ø30 Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,11 tấn
58 SXLD thép tấm Theo Chương V- Yêu cầu về xây lắp trong HSMT 0,81 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->