Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Thái Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214741 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công do xã quản lý và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:47:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,230,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 538,586 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 204,725 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | 24,372 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc (=KL vét bùn) | 24,372 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 24,988 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,778 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 4,528 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 2,754 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng | 0,861 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | 82,066 | m3 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,086 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | 1,839 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | 0,504 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | 3,151 | m3 | |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 72,495 | m3 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,062 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,406 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,296 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 4,884 | m3 | |
| 20 | Đào móng bể phốt, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 2,23 | m3 | |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,8 m, mật độ 30 cọc/m2 | 8,006 | 100m | |
| 22 | Vét bùn đầu cọc | 0,953 | m3 | |
| 23 | Đổ cát đen phủ đầu cọc, dày 100mm (bằng KL vét bùn) | 0,953 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng bể phốt | 0,032 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,953 | m3 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,107 | tấn | |
| 27 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,236 | m3 | |
| 28 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,63 | m3 | |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,453 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 18,75 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 23,487 | m2 | |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 10,73 | m2 | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,219 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn tấm đan bê tông đúc sẵn | 0,05 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 0,653 | m3 | |
| 36 | Lắp dựng tấm đan bê tông | 6 | cái | |
| 37 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 KL đào) | 1,795 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II (2/3 KL đào) | 3,591 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,204 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 35,789 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 6,875 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 2,92 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 2,632 | 100m2 | |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,339 | tấn | |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,063 | tấn | |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 3,068 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột | 1,878 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 11,774 | m3 | |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,568 | tấn | |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 3,94 | tấn | |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 1,772 | tấn | |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 3,086 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 28,727 | m3 | |
| 54 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 4,117 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn sàn mái | 3,176 | 100m2 | |
| 56 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 31,76 | m3 | |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,082 | tấn | |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,345 | tấn | |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,449 | 100m2 | |
| 60 | Bê tông lanh tô,lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 4,868 | m3 | |
| 61 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 58,03 | m3 | |
| 62 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 46,028 | m3 | |
| 63 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 7,758 | m3 | |
| 64 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 6,25 | m3 | |
| 65 | Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 | 1,489 | m3 | |
| 66 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 3,815 | m3 | |
| 67 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can hành lang, vữa XM mác 75 | 2,233 | m3 | |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 514,474 | m2 | |
| 69 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 588,882 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 448,034 | m2 | |
| 71 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 317,6 | m2 | |
| 72 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 113,895 | m2 | |
| 73 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 116,48 | m2 | |
| 74 | Trát bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 27,567 | m2 | |
| 75 | Gia công, lắp đặt tay vịn lan can hành lang bằng inox | 9,162 | m2 | |
| 76 | Láng granitô nền sàn | 296,904 | m2 | |
| 77 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 296,904 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 50,73 | m2 | |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 14,74 | m2 | |
| 80 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 43,281 | m2 | |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 51,52 | m2 | |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 18,603 | m2 | |
| 83 | Sản xuất cửa gỗ | 29,96 | m2 | |
| 84 | Sản xuất cửa sổ bằng gỗ | 34,32 | m2 | |
| 85 | Khuôn cửa đi - khuôn đơn | 142 | m | |
| 86 | Sản xuất nẹp cửa gỗ + kính trắng | 142 | m | |
| 87 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 64,28 | m2 cấu kiện | |
| 88 | Sản xuất vách kính khung nhôm | 90,36 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | 90,36 | m2 | |
| 90 | Lắp đặt ổ khóa Việt -Tiệp | 7 | bộ | |
| 91 | Sản xuất hoa sắt cửa | 121,122 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 123,784 | m2 | |
| 93 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | 123,784 | m2 | |
| 94 | Vách ngăn Compact ngăn vệ sinh + cửa | 16,398 | m² | |
| 95 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60 cm | 322,993 | m2 | |
| 96 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 210,8 | m2 | |
| 97 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 317,6 | m2 | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm thoát nước mái, đường kính ống d=40mm | 0,12 | 100m | |
| 99 | Ống thoát nước mái D90 | 0,72 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt cầu chắn rác | 10 | cái | |
| 101 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 4,058 | tấn | |
| 102 | Lắp dựng vì kèo thép | 4,058 | tấn | |
| 103 | Lắp đặt bu lông M16 L300 | 48 | cái | |
| 104 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x2mm | 2,65 | tấn | |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,65 | tấn | |
| 106 | Sơn vì kèo, xà gồ 3 nước | 307,355 | m2 | |
| 107 | Lợp mái tôn PU cách nhiệt Austnam | 3,781 | 100m2 | |
| 108 | Tôn úp nóc | 55,02 | m | |
| 109 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.171,611 | m2 | |
| 110 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.133,857 | m2 | |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.658,389 | m2 | |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 647,079 | m2 | |
| 113 | Lắp đặt bảng điện | 3 | bảng | |
| 114 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 50A | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 26 | cái | |
| 116 | Lắp đặt các loại đèn máng hộp 600x600mm | 40 | bộ | |
| 117 | Đèn ốp trần | 12 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 23 | cái | |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 120 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 180 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 400 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | 200 | m | |
| 125 | Đế âm | 39 | cái | |
| 126 | Mặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 127 | Mặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 128 | Mặt ổ cắm đôi 3 chấu | 23 | cái | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây d25mm | 250 | m | |
| 130 | Đào hố chôn cọc tiếp địa | 1,3 | m3 | |
| 131 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | 5 | cọc | |
| 132 | Kéo rải dây thu sét d=10mm | 45 | m | |
| 133 | Kéo rải dây tiếp địa D=16mm | 30 | m | |
| 134 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | 5 | cái | |
| 135 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 5 | cái | |
| 136 | Bật giữ dây | 36 | cái | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | 0,24 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | 0,36 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt tê PVC D21 | 6 | cái | |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa D27mm | 6 | cái | |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | 6 | cái | |
| 142 | Van cấp nước D27mm | 2 | cái | |
| 143 | Van cấp nước D21mm | 2 | cái | |
| 144 | Lắp nút bịt nhựa đầu ống, đường kính nút bịt d=21mm | 8 | cái | |
| 145 | Ren ngoài d21 | 2 | cái | |
| 146 | Ren trong d21 | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm | 0,24 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | 0,36 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm | 0,15 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa D48mm | 4 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tê PVC D48 | 4 | cái | |
| 152 | Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 | 4 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D110 | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa D110X48mm | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa D110X90mm | 4 | cái | |
| 156 | Ống kiểm tra D90mm | 4 | cái | |
| 157 | Chóp thông hơi D90mm | 4 | cái | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm thu nước mái | 0,8 | 100m | |
| 159 | Quả cầu chắn rác thu nước mái D90mm | 9 | cái | |
| 160 | Đai giữ ống+vít | 60 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | 2 | bể | |
| 162 | Lắp đặt van phao, đường kính van d25mm | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng | 4 | cái | |
| 165 | Lắp đặt vòi xịt | 4 | cái | |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 169 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 2 | cái | |
| 170 | Bát ga inox thoát sàn 250x250mm | 2 | cái | |
| 171 | Bơm áp lực | 1 | cái | |
| B | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng bồn hoa bằng thủ công | 1,581 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,419 | m3 | |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,566 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,195 | m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 6,195 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 10 | công | |
| 2 | Đổ đất tạo mặt bằng khu đất | 0,843 | 100m3 | |
| 3 | Vật liệu đất núi | 95,214 | m3 | |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng dày 5 cm | 0,22 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông nền sân đá 1x2 M200 | 44,131 | m3 | |
| 6 | Lát gạch đỏ 400x400 | 441,312 | m2 | |
| D | Xây rãnh hộp thu nước mái B=0.4m (L=16 m): | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước (bằng thủ công 30% KL) | 4,093 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước (bằng máy 70% KL) | 0,096 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng rãnh | 0,032 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 150 | 1,312 | m3 | |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, htb=0.5m | 1,76 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông cổ rãnh | 0,038 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | 0,422 | m3 | |
| 8 | Trát tường rãnh thoát nước, VXM mác 75, dày 2cm | 16 | m2 | |
| 9 | Láng đáy rãnh thoát nước, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 6,4 | m2 | |
| E | Ga thoát nước (SL: 02 cái): | |||
| 1 | Đào móng hố ga | 2,273 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng hố ga | 0,008 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng hố ga, đá 2x4, mác 150 | 0,208 | m3 | |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây thành hố ga, vữa XM mác 75 | 0,487 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông cổ hố ga | 0,016 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | 0,086 | m3 | |
| 7 | Trát tường hố ga, VXM mác 75, dày 2cm | 3,68 | m2 | |
| 8 | Láng đáy hố ga, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 0,72 | m2 | |
| 9 | Đặt cống D300 ra mương thoát nước ( 4m ống) | 4 | đoạn ống | |
| F | Tấm đan: | |||
| 1 | Sản xuất cốt thép tấm đan rãnh thoát nước | 0,125 | tấn | |
| 2 | Ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | 0,049 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | 0,87 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước | 20 | cái | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,322 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II (bằng 2/3 KL đào) | 0,106 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi