Gói thầu: Xây lắp số 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 22:57:00 đến ngày 2020-12-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,191,507,709 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG MẪU GIÁO TRUNG THÀNH | |||
| B | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Trung Trạch) | |||
| C | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 127,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | bộ |
| D | Sửa chữa và cải tạo | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 57,2 | m2 |
| 2 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 70 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8 | m2 |
| 4 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vách ngăn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,36 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36 | cái |
| E | Xây mới nhà vệ sinh cho giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,864 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,0592 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,056 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0745 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1293 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0616 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,37 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,016 | m3 |
| 9 | Trải ni long tránh mất nước BT | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0754 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,754 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1936 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,968 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2375 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1588 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,27 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,173 | m3 |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0488 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0488 | tấn |
| 19 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,116 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0081 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0081 | tấn |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 45,46 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,02 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 60,48 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 45,46 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,02 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,41 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 29,9 | m2 |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,024 | m3 |
| 31 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,064 | 100kg |
| 32 | Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,7 | m2 |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt xí bệt giáo viên | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,64 | 100m |
| 44 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 88 | cái |
| 45 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32 | cái |
| 46 | Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,8 | m2 |
| 47 | Trần nhựa hoa văn 500x500 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,54 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=40x60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | hộp |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | m |
| F | TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG THÀNH A | |||
| G | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Điểm chính ấp Trung Trạch) | |||
| H | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Trung Trạch) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6785 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3379 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,379 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 65,2 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,52 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | m |
| 8 | Thép hộp 30x30x1,4 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0072 | tấn |
| 9 | Thép hộp 30x60x1,4 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0229 | tấn |
| 10 | Thép hộp 40x80x1,4 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0518 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0301 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1.4 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0518 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0301 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0518 | tấn |
| 15 | Bu long nở M10x100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 16 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1207 | 100m2 |
| 17 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3379 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,159 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1026 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0196 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,002 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0044 | tấn |
| 23 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,052 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2992 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,66 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,42 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 41,28 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,054 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,09 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,52 | m2 |
| 31 | Lắp dựng khung nhôm trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,62 | m2 |
| 32 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 48 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 22 | cái |
| 50 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 51 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cuộn |
| 52 | Lắp đặt giá treo iox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 54 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt kệ kính inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 59 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| I | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Trung Trạch) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,416 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,217 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,217 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,7 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0174 | tấn |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,1 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài (SA11821) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 27,1978 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,6 | m |
| 10 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,217 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,154 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0237 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0028 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0101 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5795 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,2438 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,6037 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,24 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,1013 | m2 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1.4 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0423 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0423 | tấn |
| 22 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1177 | 100m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,4637 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,4416 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm kính trắng dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,15 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,04 | m2 |
| J | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Van xả tiểu nam inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,08 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 22 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cuộn |
| 23 | Lắp đặt giá treo iox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 25 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt kệ kính inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 30 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| K | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh 1 (Điểm phụ ấp Phước Lộc) | |||
| L | Phần tháo dỡ WC học sinh 1 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,3722 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,242 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 33,782 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 27,65 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8 | m |
| M | Phần cải tạo khối WC học sinh 1 | |||
| 1 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,242 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,144 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,7992 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,84 | m2 |
| 5 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,372 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,054 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,87 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,3 | m2 |
| 9 | Lắp dựng vách blamri nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,2075 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,66 | m2 |
| N | Hệ thống nước WC học sinh 1 | |||
| 1 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 27 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| O | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh 2 (Điểm phụ ấp Phước Lộc) | |||
| P | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,75 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2628 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,115 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30,711 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài (SA11821) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24,49 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8 | m |
| Q | Phần cải tạo WC học sinh 2 | |||
| 1 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2074 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,074 | m2 |
| 3 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,6 | m2 |
| 4 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0237 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0675 | 100m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,111 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24,49 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8 | m2 |
| R | Hệ thống nước WC học sinh 2 | |||
| 1 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,04 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,15 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 18 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt giá treo iox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 21 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 26 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| S | Sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên ( Điểm phụ ấp Phước Lộc) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,22 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,22 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,35 | m |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,46 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 52,6875 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 52,09 | m2 |
| T | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,322 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch men nhám 200x200mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,165 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 200x250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,58 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 52,09 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 52,4022 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa đi khung inox kính mờ dày 5mm + dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,1625 | m2 |
| 7 | Lắp dựng vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,66 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16,5575 | 1m2 |
| U | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Van xả tiểu nam inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 22 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cuộn |
| 23 | Lắp đặt giá treo iox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 25 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt kệ kính inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| V | Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Trung Trạch) | |||
| W | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,4244 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5096 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=3m, ngọn 35-40 bằng thủ công-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,07 | 100m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,9155 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,8071 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,774 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,4405 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,0499 | m3 |
| 9 | Trải tấm cao su | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1308 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,246 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,062 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4635 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9775 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,1731 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2058 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0432 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1236 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3263 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2507 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0125 | 100m2 |
| 21 | Thép ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1184 | tấn |
| 22 | Thép ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,087 | tấn |
| 23 | Thép ĐK 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0739 | tấn |
| 24 | Thép ĐK 12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1159 | tấn |
| 25 | Thép ĐK 14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 138 | tấn |
| 26 | Thép ĐK 16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,077 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0511 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0157 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,079 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0924 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2519 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1066 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0176 | tấn |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8933 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2238 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,775 | m2 |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4055 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,557 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,5 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa đi inox kính mờ dày 5mm + dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,18 | m2 |
| 41 | Lắp dựng khung nhôm kính trắng dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | m2 |
| 42 | Lắp dựng vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0763 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0763 | tấn |
| 45 | Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1827 | 100m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 39,78 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,275 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,6734 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,2 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,831 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,225 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,365 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,365 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,365 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,955 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4375 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 51,7866 | m2 |
| 58 | Trần prima 600x600 khung nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,98 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,6734 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 44,055 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 51,256 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 68,3014 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 69,683 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,84 | m2 |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,5 | m |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1155 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0067 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,14 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,008 | 100m |
| 71 | Lắp co nhựa PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| X | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,0143 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,9043 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,701 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3732 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,033 | tấn |
| 6 | Thép ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | tấn |
| 7 | Thép ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,023 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0189 | 100m2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0721 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,4419 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,158 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,47 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| Y | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 3 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 80 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30 | m |
| 9 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cuộn |
| Z | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bể |
| 2 | Máy bơm 1HP | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 20 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cuộn |
| 21 | Van phao ngắt tự động | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 24 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 30 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| AA | TRƯỜNG THCS TRUNG THÀNH | |||
| AB | Nhà vệ sinh học sinh + giáo viên | |||
| AC | Nhà vệ sinh giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,185 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,185 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,245 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,36 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,71 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,71 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,1 | m2 |
| 8 | Ốp tường gạch 200*250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 55,04 | m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4343 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,9475 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2394 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,024 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1158 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1395 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0532 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0109 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0153 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0765 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1023 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0193 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,6696 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 70,16 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 92,12 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,84 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,68 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung inox kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,32 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 125,74 | m2 |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bộ 7 món | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0773 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,077 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3116 | 100m2 |
| 43 | Đóng trần nhựa thành phẩm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24,7 | TT |
| AD | Nhà vệ sinh học sinh | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 250,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,64 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 60,2 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung inox kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,64 | m2 |
| 6 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 250,4 | m2 |
| 8 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ 7 món | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5 | 100m |
| 14 | Lắp đặt máy bơm 2hp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,18 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể inox 1m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,602 | 100m2 |
| 22 | Đóng trần nhựa thành phẩm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 52,08 | TT |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 52,08 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,4 | m2 |
| AE | TRƯỜNG THCS TRƯƠNG TẤN HỮU | |||
| AF | Nhà vệ sinh học sinh + giáo viên | |||
| AG | Nhà vệ sinh giáo viên | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 161,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,24 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung inox kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,24 | m2 |
| 7 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 175,96 | m2 |
| 9 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bộ 7 món | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,15 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5 | 100m |
| 17 | Lắp đặt máy bơm nước 2Hp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 19 | Cút nhựa miệng bát D90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 21 | Côn nhựa miệng bát D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,8 | m2 |
| 24 | Lắp đặt bồn inox 1m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| AH | Nhà vệ sinh học sinh 2 bệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 120,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,32 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,12 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung inox kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,32 | m2 |
| 7 | Cửa chóp khung nhôm kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 120,36 | m2 |
| 9 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 12 | SXLD máng xói | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,2 | TT |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | 100m |
| 15 | Cút nhựa miệng bát D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,32 | m2 |
| 18 | Đóng trần nhựa lamri | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,32 | TT |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,104 | 100m2 |
| AI | Nhà vệ sinh học sinh 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 193,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,42 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,72 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung inox kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,42 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 193,4 | m2 |
| 8 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ 7 món | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,27 | 100m |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32,24 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | 100m |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 16 | Côn nhựa miệng bát D90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 17 | Côn nhựa miệng bát D90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 18 | Côn nhựa miệng bát D90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt bể inox 1m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 20 | Đóng trần nhựa lamri | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32,24 | TT |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3472 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| AJ | TRƯỜNG MẪU GIÁO TÂN QUỚI TRUNG | |||
| AK | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Rạch Đôi) | |||
| AL | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phễu thu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cái |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,53 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 102,88 | m2 |
| AM | Phần cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt giáo viên | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | bộ |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,192 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,512 | 100kg |
| 8 | Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,6 | m2 |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,53 | m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7344 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,919 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,576 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,456 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,36 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0151 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4744 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | 100m |
| 20 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8 | 100m |
| 22 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 75 | cái |
| 23 | Sản xuất tháp nước thép hình mạ kẽm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1729 | tấn |
| 24 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cái |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 102,88 | m2 |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25 | bộ |
| 27 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 28 | Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,8 | m2 |
| AN | TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN QUỚI TRUNG B | |||
| AO | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Đập Thủ) | |||
| AP | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,9795 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,42 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,42 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,106 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,29 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,12 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | m |
| 9 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| AQ | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3344 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,146 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0256 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,096 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0026 | 100m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,9398 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,5866 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,12 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,29 | m2 |
| 10 | Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,2075 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa đi khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,66 | m2 |
| AR | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + chân đỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 18 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt giá treo iox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 21 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 27 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Cái |
| AS | Cải tạo, sửa chữa nhà vê sinh giáo viên (Điểm chính ấp Đập Thủ) | |||
| AT | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,161 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,91 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 48,98 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 63,73 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | m |
| 8 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| AU | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,161 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,61 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 63,73 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 48,98 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,59 | m2 |
| AV | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,08 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 17 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cuộn |
| 18 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 20 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| AW | Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp 2) | |||
| AX | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,4244 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1872 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=2,7m Vào đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,563 | 100m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,5211 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2887 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6882 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2995 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4014 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2354 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,254 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0672 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0348 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1071 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,213 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,056 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0042 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0044 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0255 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,027 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0111 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0533 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0249 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0423 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0654 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0015 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0024 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0139 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0208 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,012 | tấn |
| 31 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2243 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9153 | m2 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,099 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,0817 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cửa bậc khung nhôm kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa Đi inox kính trắng dán decal + KBV inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng vách Blamri nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,54 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0459 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0459 | tấn |
| 40 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1121 | 100m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,385 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 33,7975 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,566 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7775 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,744 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,4564 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,1108 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,8413 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,7688 | m2 |
| AY | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,0143 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,9043 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,701 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3732 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,023 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0189 | 100m2 |
| 8 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0721 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,4419 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,158 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,47 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| AZ | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 28 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| BA | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 90 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 50 | m |
| 10 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cuộn |
| BB | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp 2) | |||
| BC | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,482 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,815 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,15 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 94,7 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 88,92 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 27 | m |
| 8 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| BD | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,815 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,119 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0272 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,276 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,69 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,34 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,2 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 88,92 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 94,7 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,64 | m2 |
| BE | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + chân đỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 26 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 28 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | Cái |
| BF | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm phụ ấp 2) | |||
| BG | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,203 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,03 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,175 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,865 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,5 | m |
| 8 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| BH | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,18 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,8 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,865 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,175 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,99 | m2 |
| BI | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Van xả tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 20 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cuộn |
| 21 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| BJ | Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (1 nam) | |||
| BK | Phàn xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,1593 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L =3m ngọn >=35-40mm, Vào đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2334 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | m3 |
| 6 | Trải tấm cao su | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0065 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0648 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,467 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,7207 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3331 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,9246 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1181 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0336 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0256 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0888 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,153 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0212 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0021 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,041 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0049 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0311 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0098 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0118 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0163 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0163 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0663 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0034 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0063 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0028 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0014 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0012 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0227 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0227 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,064 | m2 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0675 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2593 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0148 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,0429 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24,699 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,8635 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,78 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,94 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,4665 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,225 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | m |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,7875 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,42 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,555 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,5625 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,1865 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 31,7923 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16,9568 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0644 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,33 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng mờ dày 5mm (hệ 700) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,25 | m2 |
| 58 | Đóng trần Prima khung nổi 600x600 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,5025 | m2 |
| BL | Sân | |||
| 1 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6458 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,4575 | m2 |
| BM | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 3 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,04 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,04 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 17 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cuộn |
| 18 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| BN | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-30A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25 | m |
| 9 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cuộn |
| BO | TRƯỜNG MẦM NON THANH BÌNH | |||
| BP | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Bình Thủy) | |||
| BQ | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36 | bộ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | m2 |
| 3 | Vệ sinh sê nô mái | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 286,36 | m2 |
| BR | Phần cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36 | cái |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác sê nô | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 40 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 286,36 | m2 |
| 8 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 286,36 | m2 |
| 9 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt máy bơm 1HP | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | 1 máy |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | m |
| 13 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 101 | m2 |
| 14 | Lót ni lon tránh mất nước BT nền | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,01 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,1 | m3 |
| BS | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Thái Bình) | |||
| BT | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phễu thu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 62,04 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30,82 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,81 | m2 |
| BU | Phần cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt giáo viên | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,29 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 50 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 29,8 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 9 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32 | cái |
| 10 | Sản xuất khung tole mái hắt (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,187 | tấn |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 81,08 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 92,68 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16,32 | m2 |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vách ngăn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 19 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,732 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1581 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa kính 5mm khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,8 | m2 |
| 22 | Sản xuất khung bảo vệ cửa sổ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,04 | m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,04 | m2 |
| 24 | Sơn cửa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,04 | 1m2 |
| 25 | Hút hầm tự hoại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | m3 |
| BV | Xây dựng mới 2 khu WC học sinh | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,984 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,9952 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,96 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0019 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0704 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9987 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0497 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0149 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2336 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,168 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0168 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,092 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,252 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,52 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,7844 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,2936 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 116,17 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,47 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,52 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0984 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0064 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 06mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0013 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,816 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 27 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3 | 100m |
| 29 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 127,64 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,52 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 133,69 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,47 | m2 |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | bộ |
| 36 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,66 | m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,838 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 28,38 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 104,7 | m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,08 | m2 |
| 42 | Lắp đặt xí bệt giáo viên | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,4 mạ kẽm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,089 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,089 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông, dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3478 | 100m2 |
| 49 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 28,38 | m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=40x60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | hộp |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | m |
| BW | TRƯỜNG MẪU GIÁO QUỚI THIỆN | |||
| BX | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Rạch Sâu) | |||
| BY | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| BZ | Phần cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt giáo viên | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 40 | cái |
| 11 | Hút hầm tự hoại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | m3 |
| CA | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (ấp Rạch Vọp) | |||
| CB | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phễu thu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,47 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 100,06 | m2 |
| CC | Phần cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt giáo viên | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,47 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 27,94 | m2 |
| 6 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | 100m |
| 8 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 75 | cái |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 45,22 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,92 | m2 |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 15 | Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,8 | m2 |
| 16 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,5 | 1m2 |
| 17 | Hút hầm tự hoại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | m3 |
| CD | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (ấp Phước Thành) | |||
| CE | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| CF | Phần cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt HS | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt GV | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 40 | cái |
| 11 | Hút hầm tự hoại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | m3 |
| CG | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ NGỌC TỐT | |||
| CH | Cải tạo, sữa chữa nhà vệ sinh (Điểm chính ấp Rạch Vọp) | |||
| CI | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,43 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,3 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 75,065 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 89,06 | m2 |
| 7 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| CJ | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,43 | m3 |
| 2 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,4 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,3 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,66 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 75,065 | m2 |
| 6 | Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,96 | m2 |
| CK | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt + thùng dội | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 22 | cái |
| 19 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 20 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cuộn |
| 21 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cái |
| 23 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 29 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Cái |
| CL | Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Rạch Vọp) | |||
| CM | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,4244 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1872 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=2,7m Vào đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,563 | 100m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,5211 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2887 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6882 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2995 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4014 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2354 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,254 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0672 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0348 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1071 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,213 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,056 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0042 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0044 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0255 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,027 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0111 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0533 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0249 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0423 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0654 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0015 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0024 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0139 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0208 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,012 | tấn |
| 31 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2243 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9153 | m2 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,099 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,0817 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cửa bậc khung nhôm kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa Đi inox kính trắng dán decal + KBV inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng vách Blamri nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,54 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,036 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0459 | tấn |
| 40 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1121 | 100m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,385 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 33,7975 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,566 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7775 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,744 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,4564 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,1108 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,8413 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,7688 | m2 |
| CN | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,0143 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,9043 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,701 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3732 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,023 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0189 | 100m2 |
| 8 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0721 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,4419 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,158 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,47 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| CO | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 28 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| CP | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 90 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 50 | m |
| 10 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cuộn |
| CQ | Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp Bình Lương) | |||
| CR | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,4244 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1872 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=2,7m Vào đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,563 | 100m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,5211 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2887 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6882 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2995 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4014 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2354 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,254 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0672 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0348 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1071 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,213 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,056 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0042 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0044 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0255 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,027 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0111 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0533 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0249 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0423 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0654 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0015 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0024 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0139 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0208 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,012 | tấn |
| 31 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2243 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9153 | m2 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,099 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,0817 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cửa bậc khung nhôm kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa Đi inox kính trắng dán decal + KBV inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng vách Blamri nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,54 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,036 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0459 | tấn |
| 40 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1121 | 100m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,385 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 33,7975 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,566 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7775 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,744 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,4564 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,1108 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,8413 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,7688 | m2 |
| CS | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,0143 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,9043 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,701 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3732 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,023 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0189 | 100m2 |
| 8 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0721 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,4419 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,158 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,47 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| CT | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 28 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| CU | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 90 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 50 | m |
| 10 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cuộn |
| CV | TRƯỜNG TIỂU HỌC QUỚI THIỆN B | |||
| CW | Xây dựng nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Phước Lý Nhứt) | |||
| CX | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,4244 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1872 | m3 |
| 3 | Đoáng cừ tràm L=3m, ngọn 35-40 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,07 | 100m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,5211 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2887 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6882 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2995 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4014 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2354 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,187 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0348 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1071 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,213 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,042 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0042 | 100m2 |
| 18 | Thép ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,054 | tấn |
| 19 | Thép ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0199 | tấn |
| 20 | Thép ĐK 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0375 | tấn |
| 21 | Thép ĐK 12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1325 | tấn |
| 22 | Thép ĐK 14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1015 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0299 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,027 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0111 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0533 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0541 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1438 | tấn |
| 29 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0124 | 100kg |
| 30 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0099 | 100kg |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0039 | tấn |
| 32 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2243 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9153 | m2 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,099 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,1321 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính trắng dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8 | m2 |
| 38 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,5 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0459 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0459 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1121 | 100m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34,385 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32,6871 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,566 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7775 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,744 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,4564 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36,2304 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 86,4996 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,7309 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,7688 | m2 |
| CY | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,0143 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,9043 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,701 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3732 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,033 | tấn |
| 6 | Thép ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | tấn |
| 7 | Thép ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,023 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0189 | 100m2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0721 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,4419 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,158 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,47 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| CZ | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led đơn dài 0,6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt sứ các loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 90 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 50 | m |
| 10 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cuộn |
| DA | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Van xả tiểu nam inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi xả lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 9 | Ống PVC D21, dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,06 | 100m |
| 10 | Ống PVC D27, dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,35 | 100m |
| 11 | Ống PVC D42 dày 2,1mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,06 | 100m |
| 12 | Ống PVC D60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 13 | Ống PVC D90 dày 2,9mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,15 | 100m |
| 14 | Ống PVC D114 dày 3mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | 100m |
| 15 | Tê PVC D27-21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 16 | Tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 17 | Tê PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 18 | Tê PVC D114 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 19 | Co PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 20 | Co PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 21 | Co PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 22 | Co PVC D114 (45 độ) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 23 | Van khóa D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Đầu răng ren ngoài + trrong D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 25 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt giá treo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 28 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 29 | Xô nhựa (18L) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| DB | Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp Phước Thạnh) | |||
| DC | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,4244 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5096 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=3m, ngọn 35-40 bằng thủ công-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,07 | 100m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,9155 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,8071 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,774 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,4405 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,0499 | m3 |
| 9 | Trải tấm cao su | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1308 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,246 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,062 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4635 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9775 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,1731 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2058 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0432 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1236 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3263 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2507 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0125 | 100m2 |
| 21 | Thép ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1184 | tấn |
| 22 | Thép ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,087 | tấn |
| 23 | Thép ĐK 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0739 | tấn |
| 24 | Thép ĐK 12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1159 | tấn |
| 25 | Thép ĐK 14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 138 | tấn |
| 26 | Thép ĐK 16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,077 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0511 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0157 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,079 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0924 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2519 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1066 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0176 | tấn |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8933 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2238 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,775 | m2 |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4055 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,557 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,5 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa đi inox kính mờ dày 5mm + dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,18 | m2 |
| 41 | Lắp dựng khung nhôm kính trắng dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | m2 |
| 42 | Lắp dựng vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0763 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0763 | tấn |
| 45 | Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1827 | 100m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 39,78 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,275 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,6734 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,2 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,831 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,225 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,365 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,365 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,365 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,955 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4375 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 51,7866 | m2 |
| 58 | Trần prima 600x600 khung nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,98 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,6734 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 44,055 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 51,256 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 68,3014 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 69,683 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,84 | m2 |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,5 | m |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1155 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0067 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,14 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,008 | 100m |
| 71 | Lắp co nhựa PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| DD | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,0143 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,9043 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,701 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3732 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,033 | tấn |
| 6 | Thép ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | tấn |
| 7 | Thép ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,023 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0189 | 100m2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0721 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,4419 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,158 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,47 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| DE | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 3 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 80 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30 | m |
| 9 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cuộn |
| DF | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bể |
| 2 | Máy bơm 1HP | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 20 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cuộn |
| 21 | Van phao ngắt tự động | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 24 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 30 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| DG | Xây dựng nhà vệ sinh giáo viên nữ (Điểm chính ấp Phước Thạnh) | |||
| DH | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,1249 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L =3m ngọn >=35-40mm, Vào đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,9818 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3423 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,7207 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3555 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6323 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1076 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0336 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0256 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0948 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1101 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0195 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0021 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0503 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0049 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0326 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0098 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,012 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0142 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0142 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0454 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0027 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0046 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0027 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0031 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0243 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0243 | tấn |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0968 | m3 |
| 32 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1665 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,4307 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 19,84 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,11 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,26 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,57 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9405 | m2 |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,075 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,38 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,42 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,91 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,95 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,13 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 22,405 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,675 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,049 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng mờ dày 5mm (hệ 700) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,25 | m2 |
| 53 | Đóng trần Prima khung nổi 600x600 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,09 | m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0126 | 100m2 |
| 55 | Trải tấm cao su | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,053 | 100m2 |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,53 | m3 |
| DI | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,8952 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6552 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,2651 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3462 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3462 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,014 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt thép phi 8 mm tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0217 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 11 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,3301 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,257 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,2363 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7412 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,05 | m2 |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0007 | 100m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0007 | 100m3 |
| 18 | Lớp than hoạt tính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,07 | m3 |
| DJ | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 3 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,04 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,04 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 26 | Xô nhựa (18L) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi tấm hương sen inox 304 (1 vòi tắm, 1 hương sen) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| DK | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 2 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 3 | Lắp co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-30A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 6 | Cầu chì | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | m |
| 8 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25 | m |
| 10 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cuộn |
| DL | TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ VĂN CƯ | |||
| DM | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Quang Bình) | |||
| DN | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5798 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,488 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,29 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,15 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | m |
| 8 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| DO | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0488 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,104 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,255 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0173 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0041 | tấn |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | m3 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,68 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,54 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,15 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,29 | m2 |
| 11 | Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,1825 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,66 | m2 |
| DP | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34 | cái |
| 17 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 18 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 21 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 27 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cái |
| DQ | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Quang Bình) | |||
| DR | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,19 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,91 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36,641 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30,525 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,62 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,6 | m |
| 9 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| DS | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,19 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,91 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 26,02 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30,525 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36,641 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,12 | 1m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,18 | m2 |
| DT | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 27 | Van xả tiểu nam inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi tấm hương sen inox 304 (1 vòi tắm, 1 hương sen) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 29 | Thùng nhựa 18 lít | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| DU | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp Hiệp Trường) | |||
| DV | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5798 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,488 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,29 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,15 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | m |
| 8 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| DW | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0488 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,104 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,255 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0173 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0041 | tấn |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | m3 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,68 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,54 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,15 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 43,29 | m2 |
| 11 | Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,1825 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,66 | m2 |
| DX | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + chân đứng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm + két nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 34 | cái |
| 17 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 18 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 21 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | cái |
| 27 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cái |
| DY | TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG CHÁNH A | |||
| DZ | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm ấp Gạch Chim) | |||
| EA | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,049 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1975 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,759 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,59 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,135 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 89,26 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 115,1 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | m |
| 10 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| EB | Cải tạo | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,135 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,135 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,794 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,94 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 115,1 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 89,26 | m2 |
| 7 | Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,5725 | m2 |
| 8 | Thay ổ khóa tay nắm tròn loại tốt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | ổ |
| EC | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + chân đỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,52 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 44 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 22 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | cái |
| 28 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Cái |
| ED | Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Gạch Chim) | |||
| EE | Tháo dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,19 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,3 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 38,335 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,045 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,62 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,4 | m |
| 10 | Khoan tạo lổ đi ống thoát phân | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | lỗ khoan |
| EF | Cải tạo | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,19 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,91 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,045 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 38,335 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,12 | 1m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,09 | m2 |
| 7 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,153 | 100m2 |
| EG | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,16 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 19 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 22 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 27 | Van xả tiểu nam inox 304 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi tấm hương sen inox 304 (1 vòi tắm, 1 hương sen) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 29 | Thùng nhựa 18 lít | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| EH | Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm ấp Gạch Chim) | |||
| EI | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 21,9024 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, L=3m, Ngọn>=3.5cm, Vào đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,445 | 100m |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,2221 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,3918 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,726 | m3 |
| 6 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,1005 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,252 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,725 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5589 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,5013 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,1545 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2275 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1872 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,048 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,149 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5514 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2255 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0284 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0091 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0047 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0733 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0147 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0509 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,098 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0734 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0955 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1883 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0262 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,065 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,004 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,004 | tấn |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1188 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,4977 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0576 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,486 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 67,451 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,585 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,064 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 40,382 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 21,1115 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8438 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7713 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 39,4 | m |
| 45 | Đắp vữa trang trí đầu hồi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,64 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7713 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,7713 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,5745 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,34 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 78,485 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 66,0675 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 51,2898 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 100,1465 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 77,5648 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1356 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1356 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2904 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa đi khung inox kính trắng dày 5mm + KBV inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,9 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa sổ bật kính trắng dày 5mm + KBV nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,76 | m2 |
| 60 | Lắp dựng vách Blamri nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,32 | m2 |
| 61 | Đóng trần Prima 600x600 khung nhôm nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 21,66 | m2 |
| EJ | Hầm vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,9989 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,408 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0082 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3462 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0153 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,014 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0217 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,4112 | cái |
| 10 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1984 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,896 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,828 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,87 | m2 |
| EK | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn U 20W | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 3 | Lắp bảng đế +mặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 4 | Lắp co sứ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-30A-4,5KA | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 60 | m |
| 8 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30 | m |
| 10 | Băng keo cách điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cuộn |
| EL | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D27 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17 | cái |
| 17 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | cái |
| 18 | Băng keo non | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Cuộn |
| 19 | Van phao ngắt tự động | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Bộ |
| 20 | Máy bơm 1HP | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt giá treo iox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 23 | Thùng rác vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt gương soi kính cường lực | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt kệ kính inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi xả Lavabo inox | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 29 | Xô nhựa chứa nước (18l) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bể |
| EM | TRƯỜNG THCS TRẦN VĂN VĨNH | |||
| EN | Nhà vệ sinh 2 bệ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,548 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,064 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,144 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,288 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6165 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,059 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0027 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0069 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0128 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,014 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0414 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0261 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0106 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0449 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5265 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1296 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1974 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0954 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6496 | m3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,486 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,0261 | m3 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,27 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,52 | m2 |
| 25 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,228 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch nhám 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,42 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,28 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,36 | m2 |
| 29 | Gạch lấy sáng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0254 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,025 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung inox kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2 | m2 |
| 33 | Lợp mái Tôn sóng vuông dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0704 | 100m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,52 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,35 | m2 |
| 36 | Đóng trần nhựa lamri | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,42 | M2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,05 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt bộ 7 món | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 49 | Xô đựng nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 50 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bể |
| EO | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,2843 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,495 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9108 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,25 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,902 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,36 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,789 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3608 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0205 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0323 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
| EP | Nhà vệ sinh 4 bệ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,548 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,064 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,144 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,288 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6165 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,059 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0027 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0069 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0128 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,014 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0414 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0261 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0106 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0449 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5265 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1296 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1974 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0954 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6496 | m3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,486 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,0261 | m3 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,27 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,52 | m2 |
| 25 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,228 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch nhám 300x300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,42 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,28 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,36 | m2 |
| 29 | Gạch lấy sáng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0254 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,025 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung inox kính | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,2 | m2 |
| 33 | Lợp mái Tôn sóng vuông dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0704 | 100m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,52 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,35 | m2 |
| 36 | Đóng trần nhựa lamri | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,42 | M2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,05 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt xí bệt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt bộ 7 món | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 49 | Xô đựng nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 50 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | bể |
| EQ | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,2843 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,495 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9108 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,25 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,902 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,36 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,789 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3608 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0205 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0323 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi