Gói thầu: Xây lắp số 3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201211902-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Xây lắp số 3
Số hiệu KHLCNT 20201174077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 22:57:00 đến ngày 2020-12-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,191,507,709 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẪU GIÁO TRUNG THÀNH
B Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Trung Trạch)
C Phần tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 127,2 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 m2
3 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
D Sửa chữa và cải tạo
1 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,2 m2
2 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m2
3 Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 m2
4 Lắp đặt xí bệt học sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam + vách ngăn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
7 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
10 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 cái
11 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
E Xây mới nhà vệ sinh cho giáo viên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,864 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0592 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,056 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0745 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1293 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0616 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,37 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,016 m3
9 Trải ni long tránh mất nước BT Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0754 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,754 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1936 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,968 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2375 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1588 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,27 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,173 m3
17 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0488 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0488 tấn
19 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,116 100m2
20 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0081 tấn
21 Lắp vì kèo thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0081 tấn
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,46 m2
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,02 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,48 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,46 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,02 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,41 m2
28 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,9 m2
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,024 m3
31 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 100kg
32 Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7 m2
33 Lắp đặt kệ kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
34 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
35 Lắp đặt xí bệt giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
36 Lắp đặt xí bệt học sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
37 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
38 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
39 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
40 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,64 100m
44 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88 cái
45 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 cái
46 Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8 m2
47 Trần nhựa hoa văn 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,54 m2
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
49 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=40x60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
52 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
F TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG THÀNH A
G Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Điểm chính ấp Trung Trạch)
H Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Trung Trạch)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6785 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3379 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,379 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,2 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,52 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m
8 Thép hộp 30x30x1,4 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0072 tấn
9 Thép hộp 30x60x1,4 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0229 tấn
10 Thép hộp 40x80x1,4 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0518 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0301 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1.4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0518 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0301 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0518 tấn
15 Bu long nở M10x100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
16 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1207 100m2
17 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3379 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,159 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1026 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0196 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,002 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,052 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2992 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,66 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,42 m2
27 Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,28 m2
28 Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,054 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,09 m2
30 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,52 m2
31 Lắp dựng khung nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,62 m2
32 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
33 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
35 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
36 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
37 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
38 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
39 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
40 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
41 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
42 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
43 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
44 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
45 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
46 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
47 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
48 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
49 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cái
50 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
51 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cuộn
52 Lắp đặt giá treo iox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
53 Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
54 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
55 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
56 Lắp đặt kệ kính inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
57 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
59 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
I Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Trung Trạch)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,416 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,217 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,217 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,7 m2
6 Tháo dỡ xà gồ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0174 tấn
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,1 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài (SA11821) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,1978 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,6 m
10 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,217 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,154 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0237 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0028 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0101 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5795 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2438 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6037 m2
18 Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,24 m2
19 Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,1013 m2
20 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1.4 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0423 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0423 tấn
22 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1177 100m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,4637 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,4416 m2
25 Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 m2
26 Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,04 m2
J Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Van xả tiểu nam inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
6 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
7 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
9 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100m
10 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
11 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
12 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
19 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
20 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
21 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cuộn
23 Lắp đặt giá treo iox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
25 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
26 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
27 Lắp đặt kệ kính inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
28 Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
30 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
31 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
K Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh 1 (Điểm phụ ấp Phước Lộc)
L Phần tháo dỡ WC học sinh 1
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3722 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,242 m3
3 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,782 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,65 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 m
M Phần cải tạo khối WC học sinh 1
1 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,242 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7992 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,84 m2
5 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,372 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,054 m2
7 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,87 m2
8 Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3 m2
9 Lắp dựng vách blamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2075 m2
10 Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,66 m2
N Hệ thống nước WC học sinh 1
1 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
2 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
4 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
10 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuộn 
20 Lắp đặt giá treo iox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
25 Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
27 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
O Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh 2 (Điểm phụ ấp Phước Lộc)
P Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,75 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2628 m3
3 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,115 m3
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,711 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài (SA11821) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,49 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 m
Q Phần cải tạo WC học sinh 2
1 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2074 m3
2 Lát nền, sàn gạch men nhám 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,074 m2
3 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,6 m2
4 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0237 tấn
5 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0675 100m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,111 m2
7 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,49 m2
8 Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 m2
R Hệ thống nước WC học sinh 2
1 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
19 Lắp đặt giá treo iox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
21 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Lắp đặt kệ kính inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
26 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
S Sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên ( Điểm phụ ấp Phước Lộc)
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,22 m2
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,22 m3
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,35 m
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,46 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,6875 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,09 m2
T Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,322 m3
2 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch men nhám 200x200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,165 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 200x250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,58 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,09 m2
5 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,4022 m2
6 Lắp dựng cửa đi khung inox kính mờ dày 5mm + dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1625 m2
7 Lắp dựng vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,66 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,5575 1m2
U Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Van xả tiểu nam inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
7 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
9 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
10 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
11 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
12 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
14 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
18 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
19 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
20 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
21 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cuộn
23 Lắp đặt giá treo iox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
24 Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
25 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
26 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
27 Lắp đặt kệ kính inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
V Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Trung Trạch)
W Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4244 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5096 m3
3 Đóng cừ tràm L=3m, ngọn 35-40 bằng thủ công-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,07 100m
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9155 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8071 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,774 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4405 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0499 m3
9 Trải tấm cao su Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1308 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,246 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,062 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4635 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9775 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1731 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2058 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0432 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1236 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3263 100m2
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2507 100m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0125 100m2
21 Thép ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1184 tấn
22 Thép ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,087 tấn
23 Thép ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0739 tấn
24 Thép ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1159 tấn
25 Thép ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 138 tấn
26 Thép ĐK 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,077 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0511 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0157 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,079 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0924 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2519 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1066 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0176 tấn
34 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8933 m3
35 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2238 m3
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,775 m2
37 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4055 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,557 m3
39 Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 m2
40 Lắp dựng cửa đi inox kính mờ dày 5mm + dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,18 m2
41 Lắp dựng khung nhôm kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m2
42 Lắp dựng vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 m2
43 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0763 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0763 tấn
45 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1827 100m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,78 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,275 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,6734 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,831 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,225 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,365 m2
53 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,365 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,365 m2
55 Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,955 m2
56 Lát nền, sàn gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4375 m2
57 Lát nền, sàn gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,7866 m2
58 Trần prima 600x600 khung nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,98 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,6734 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,055 m2
61 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,256 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,3014 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69,683 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,84 m2
65 Đắp phào kép, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,5 m
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1155 m3
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0067 100m2
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
69 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,14 100m
70 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 100m
71 Lắp co nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
X Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,0143 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9043 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,701 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3732 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 tấn
6 Thép ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
7 Thép ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,023 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 100m2
9 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0721 m3
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4419 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,158 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,47 m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
Y Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 m
8 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
9 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
Z Hệ thống nước
1 Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Máy bơm 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
9 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
10 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
11 Lắp đặt tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
12 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
18 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
19 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
20 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cuộn
21 Van phao ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
22 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
23 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
25 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
26 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
27 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
30 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
AA TRƯỜNG THCS TRUNG THÀNH
AB Nhà vệ sinh học sinh + giáo viên
AC Nhà vệ sinh giáo viên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,185 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,185 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,245 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,71 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,71 m3
7 Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,1 m2
8 Ốp tường gạch 200*250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,04 m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4343 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9475 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2394 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,024 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1158 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1395 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0532 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0109 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0153 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0765 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1023 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0193 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6696 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,16 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,12 m2
24 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
25 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
26 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,84 m2
27 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
28 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,68 m2
29 Lắp dựng cửa khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,32 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 125,74 m2
31 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
33 Lắp đặt bộ 7 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
34 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
38 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
39 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
40 Gia công xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0773 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,077 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3116 100m2
43 Đóng trần nhựa thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,7 TT
AD Nhà vệ sinh học sinh
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 250,4 m2
2 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,64 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,2 m2
5 Lắp dựng cửa khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,64 m2
6 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 250,4 m2
8 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
9 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
11 Lắp đặt bộ 7 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
13 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
14 Lắp đặt máy bơm 2hp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100m
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
18 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
19 Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Lắp đặt bể inox 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,602 100m2
22 Đóng trần nhựa thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,08 TT
23 Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,08 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4 m2
AE TRƯỜNG THCS TRƯƠNG TẤN HỮU
AF Nhà vệ sinh học sinh + giáo viên
AG Nhà vệ sinh giáo viên
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 161,6 m2
2 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,24 m2
6 Lắp dựng cửa khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,24 m2
7 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 175,96 m2
9 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
11 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
12 Lắp đặt bộ 7 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
13 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
16 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
17 Lắp đặt máy bơm nước 2Hp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
19 Cút nhựa miệng bát D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
20 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Côn nhựa miệng bát D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
22 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,8 m2
24 Lắp đặt bồn inox 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
AH Nhà vệ sinh học sinh 2 bệ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,36 m2
2 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,32 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,12 m2
6 Lắp dựng cửa khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,32 m2
7 Cửa chóp khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,36 m2
9 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
10 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
11 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
12 SXLD máng xói Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,2 TT
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
15 Cút nhựa miệng bát D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
16 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,32 m2
18 Đóng trần nhựa lamri Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,32 TT
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,104 100m2
AI Nhà vệ sinh học sinh 2
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,4 m2
2 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,42 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,72 m2
6 Lắp dựng cửa khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,42 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,4 m2
8 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
9 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
11 Lắp đặt bộ 7 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,27 100m
13 Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,24 m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
15 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
16 Côn nhựa miệng bát D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
17 Côn nhựa miệng bát D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Côn nhựa miệng bát D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Lắp đặt bể inox 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
20 Đóng trần nhựa lamri Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,24 TT
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3472 100m2
22 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
AJ TRƯỜNG MẪU GIÁO TÂN QUỚI TRUNG
AK Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Rạch Đôi)
AL Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 bộ
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 m2
3 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
4 Tháo dỡ phễu thu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,53 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102,88 m2
AM Phần cải tạo
1 Lắp đặt xí bệt học sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 bộ
2 Lắp đặt xí bệt giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 bộ
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,192 m3
7 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,512 100kg
8 Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6 m2
9 Lắp đặt kệ kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
10 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,53 m2
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7344 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,919 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,576 m3
15 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,456 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,36 m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0151 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4744 m3
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
20 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 100m
22 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75 cái
23 Sản xuất tháp nước thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1729 tấn
24 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102,88 m2
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 bộ
27 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
28 Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 m2
AN TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN QUỚI TRUNG B
AO Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Đập Thủ)
AP Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9795 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,42 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,42 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,106 m3
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,29 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,12 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m
9 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
AQ Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3344 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,146 m3
3 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0256 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,096 m3
5 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0026 100m2
6 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,9398 m2
7 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5866 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,12 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,29 m2
10 Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2075 m2
11 Lắp dựng cửa đi khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,66 m2
AR Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân đỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
3 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
9 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
10 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
16 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
17 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
18 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cuộn
19 Lắp đặt giá treo iox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
21 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
23 Lắp đặt kệ kính inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
27 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
AS Cải tạo, sửa chữa nhà vê sinh giáo viên (Điểm chính ấp Đập Thủ)
AT Tháo dỡ
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,161 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,91 m2
3 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,98 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,73 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m
8 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
AU Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,161 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,61 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,73 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,98 m2
5 Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,59 m2
AV Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
10 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
15 Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
18 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
19 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
20 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
21 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
AW Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp 2)
AX Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4244 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1872 m3
3 Đóng cừ tràm L=2,7m Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,563 100m
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,5211 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2887 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6882 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2995 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4014 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2354 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,254 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0672 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0348 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1071 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,213 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,056 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0255 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,027 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0111 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0533 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0249 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0423 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0654 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0015 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0024 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0139 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0208 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 tấn
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2243 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9153 m2
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,099 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0817 m3
35 Lắp dựng cửa bậc khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
36 Lắp dựng cửa Đi inox kính trắng dán decal + KBV inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m2
37 Lắp dựng vách Blamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 m2
38 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0459 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0459 tấn
40 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1121 100m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,385 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,7975 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,566 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7775 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,744 m2
46 Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4564 m2
47 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 m2
48 Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400-tiết diện gạch ≤0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,1108 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,8413 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,7688 m2
AY Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,0143 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9043 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,701 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3732 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,023 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 100m2
8 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0721 m3
9 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4419 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,158 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,47 m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
AZ Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
10 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Lắp đặt tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
12 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
28 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
BA Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
8 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 m
9 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
10 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1  Cuộn
BB Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp 2)
BC Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,482 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,815 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,15 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,7 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88,92 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 m
8 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
BD Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,815 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,119 m3
3 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0272 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,276 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,69 m2
6 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,34 m2
7 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,2 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88,92 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,7 m2
10 Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,64 m2
BE Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân đỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
3 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
9 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
25 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
28 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
BF Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm phụ ấp 2)
BG Tháo dỡ
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,203 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,03 m2
3 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,175 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,865 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,5 m
8 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
BH Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,865 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,175 m2
5 Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,99 m2
BI Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Van xả tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
6 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
9 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
10 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
11 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
12 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
19 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
20 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cuộn
21 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
26 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
BJ Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (1 nam)
BK Phàn xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,28 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1593 m3
3 Đóng cừ tràm L =3m ngọn >=35-40mm, Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2334 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m3
6 Trải tấm cao su Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0065 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0648 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,467 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7207 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3331 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9246 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1181 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0336 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0256 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0888 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,153 100m2
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0212 100m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0021 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,041 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0311 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0098 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0118 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0163 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0163 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0663 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0034 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0063 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0028 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0014 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0012 tấn
32 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0227 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0227 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,064 m2
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0675 m3
36 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2593 m3
37 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0148 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0429 m3
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,699 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8635 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,78 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,94 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4665 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,225 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
48 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7875 m2
49 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,42 m2
50 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,555 m2
51 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,5625 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,1865 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,7923 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,9568 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0644 100m2
56 Lắp dựng cửa khung khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,33 m2
57 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng mờ dày 5mm (hệ 700) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 m2
58 Đóng trần Prima khung nổi 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5025 m2
BL Sân
1 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6458 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4575 m2
BM Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
18 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
20 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
22 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
BN Hệ thống điện
1 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lắp đặt co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-30A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
8 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 m
9 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
BO TRƯỜNG MẦM NON THANH BÌNH
BP Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Bình Thủy)
BQ Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 bộ
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 m2
3 Vệ sinh sê nô mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 286,36 m2
BR Phần cải tạo
1 Lắp đặt xí bệt học sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 m2
4 Lắp đặt cầu chắn rác sê nô Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 cái
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
6 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 286,36 m2
8 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 286,36 m2
9 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
10 Lắp đặt máy bơm 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 1 máy
11 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
12 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
13 Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101 m2
14 Lót ni lon tránh mất nước BT nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,01 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,1 m3
BS Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Thái Bình)
BT Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,8 m2
3 Tháo dỡ phễu thu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
4 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,04 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,82 m2
7 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,81 m2
BU Phần cải tạo
1 Lắp đặt xí bệt giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,29 m2
4 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m2
5 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,8 m2
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
7 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
9 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 cái
10 Sản xuất khung tole mái hắt (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,187 tấn
11 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
12 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,08 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,68 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,32 m2
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
17 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
18 Lắp đặt chậu tiểu nam + vách ngăn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
19 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,732 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1581 100m2
21 Lắp dựng cửa kính 5mm khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,8 m2
22 Sản xuất khung bảo vệ cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,04 m2
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,04 m2
24 Sơn cửa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,04 1m2
25 Hút hầm tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m3
BV Xây dựng mới 2 khu WC học sinh
1 Dọn dẹp mặt bằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,984 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9952 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0354 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0704 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9987 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0497 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0149 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2336 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,168 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0168 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,092 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,252 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,52 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,7844 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,2936 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116,17 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,47 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,52 m2
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0984 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0064 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0013 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,816 m3
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
27 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
29 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
30 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
31 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 127,64 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,52 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 133,69 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,47 m2
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 bộ
36 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
37 Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,66 m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,838 m3
39 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,38 m2
40 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 104,7 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,08 m2
42 Lắp đặt xí bệt giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
43 Lắp đặt xí bệt học sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
45 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
46 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,4 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,089 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,089 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông, dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3478 100m2
49 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,38 m2
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
51 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=40x60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
52 Lắp đặt công tắc 2 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
54 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
BW TRƯỜNG MẪU GIÁO QUỚI THIỆN
BX Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (Ấp Rạch Sâu)
BY Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
BZ Phần cải tạo
1 Lắp đặt xí bệt học sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt xí bệt giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
4 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
8 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
10 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 cái
11 Hút hầm tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m3
CA Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (ấp Rạch Vọp)
CB Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 m2
3 Tháo dỡ phễu thu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,47 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,06 m2
CC Phần cải tạo
1 Lắp đặt xí bệt học sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt xí bệt giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
4 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,47 m2
5 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,94 m2
6 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
8 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 100m
10 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75 cái
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,22 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,92 m2
13 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
14 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
15 Lắp dựng cửa kính 5mm khung inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 m2
16 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 1m2
17 Hút hầm tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m3
CD Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh (ấp Phước Thành)
CE Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
CF Phần cải tạo
1 Lắp đặt xí bệt HS Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt xí bệt GV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
5 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
8 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
10 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 cái
11 Hút hầm tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m3
CG TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ NGỌC TỐT
CH Cải tạo, sữa chữa nhà vệ sinh (Điểm chính ấp Rạch Vọp)
CI Tháo dỡ
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,43 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3 m2
3 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,065 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,06 m2
7 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
CJ Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,43 m3
2 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,4 m2
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,66 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,065 m2
6 Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 m2
CK Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
2 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Lắp đặt xí bệt + thùng dội Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
5 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
10 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
11 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
12 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
17 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
18 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cái
19 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
20 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cuộn
21 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
22 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
23 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
24 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
25 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
26 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
29 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
CL Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Rạch Vọp)
CM Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4244 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1872 m3
3 Đóng cừ tràm L=2,7m Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,563 100m
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,5211 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2887 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6882 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2995 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4014 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2354 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,254 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0672 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0348 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1071 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,213 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,056 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0255 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,027 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0111 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0533 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0249 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0423 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0654 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0015 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0024 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0139 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0208 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 tấn
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2243 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9153 m2
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,099 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0817 m3
35 Lắp dựng cửa bậc khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
36 Lắp dựng cửa Đi inox kính trắng dán decal + KBV inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m2
37 Lắp dựng vách Blamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 m2
38 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0459 tấn
40 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1121 100m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,385 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,7975 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,566 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7775 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,744 m2
46 Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4564 m2
47 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 m2
48 Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400-tiết diện gạch ≤0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,1108 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,8413 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,7688 m2
CN Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,0143 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9043 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,701 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3732 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,023 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 100m2
8 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0721 m3
9 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4419 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,158 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,47 m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
CO Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
10 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Lắp đặt tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
12 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
28 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
CP Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
8 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 m
9 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
10 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cuộn
CQ Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp Bình Lương)
CR Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4244 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1872 m3
3 Đóng cừ tràm L=2,7m Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,563 100m
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,5211 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2887 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6882 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2995 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4014 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2354 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,254 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0672 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0348 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1071 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,213 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,056 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0255 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,027 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0111 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0533 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0249 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0423 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0654 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0015 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0024 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0139 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0208 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 tấn
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2243 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9153 m2
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,099 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0817 m3
35 Lắp dựng cửa bậc khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
36 Lắp dựng cửa Đi inox kính trắng dán decal + KBV inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m2
37 Lắp dựng vách Blamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 m2
38 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0459 tấn
40 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1121 100m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,385 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,7975 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,566 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7775 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,744 m2
46 Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4564 m2
47 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 m2
48 Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400-tiết diện gạch ≤0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,1108 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,8413 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,7688 m2
CS Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,0143 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9043 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,701 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3732 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,023 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 100m2
8 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0721 m3
9 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4419 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,158 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,47 m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
CT Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
10 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Lắp đặt tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
12 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
28 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
CU Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
8 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 m
9 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
10 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1  Cuộn
CV TRƯỜNG TIỂU HỌC QUỚI THIỆN B
CW Xây dựng nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Phước Lý Nhứt)
CX Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4244 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1872 m3
3 Đoáng cừ tràm L=3m, ngọn 35-40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,07 100m
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,5211 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2887 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6882 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2995 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4014 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2354 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,187 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0348 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1071 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,213 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,042 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 100m2
18 Thép ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,054 tấn
19 Thép ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0199 tấn
20 Thép ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0375 tấn
21 Thép ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1325 tấn
22 Thép ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1015 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0299 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,027 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0111 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0533 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0541 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1438 tấn
29 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0124 100kg
30 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0099 100kg
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0039 tấn
32 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2243 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9153 m2
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,099 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1321 m3
36 Lắp dựng cửa khung nhôm kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
37 Lắp dựng cửa đi khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 m2
38 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 m2
39 Gia công xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0459 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0459 tấn
41 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1121 100m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,385 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,6871 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,566 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7775 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,744 m2
47 Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4564 m2
48 Ốp tường trụ, cột gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,2304 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,4996 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,7309 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,7688 m2
CY Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,0143 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9043 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,701 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3732 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 tấn
6 Thép ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
7 Thép ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,023 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 100m2
9 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0721 m3
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4419 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,158 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,47 m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
CZ Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led đơn dài 0,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp đặt sứ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
8 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 m
9 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
10 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
DA Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Van xả tiểu nam inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa inox 304 tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Lắp đặt vòi xả lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
8 Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
9 Ống PVC D21, dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
10 Ống PVC D27, dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100m
11 Ống PVC D42 dày 2,1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
12 Ống PVC D60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
13 Ống PVC D90 dày 2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
14 Ống PVC D114 dày 3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
15 Tê PVC D27-21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Tê PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
21 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Co PVC D114 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Van khóa D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Đầu răng ren ngoài + trrong D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
25 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
26 Lắp đặt giá treo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
27 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
28 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
29 Xô nhựa (18L) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
DB Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp Phước Thạnh)
DC Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4244 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5096 m3
3 Đóng cừ tràm L=3m, ngọn 35-40 bằng thủ công-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,07 100m
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9155 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8071 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,774 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4405 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0499 m3
9 Trải tấm cao su Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1308 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,246 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,062 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4635 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9775 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1731 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2058 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0432 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1236 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3263 100m2
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2507 100m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0125 100m2
21 Thép ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1184 tấn
22 Thép ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,087 tấn
23 Thép ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0739 tấn
24 Thép ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1159 tấn
25 Thép ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 138 tấn
26 Thép ĐK 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,077 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0511 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0157 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,079 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0924 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2519 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1066 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0176 tấn
34 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8933 m3
35 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2238 m3
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,775 m2
37 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4055 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,557 m3
39 Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 m2
40 Lắp dựng cửa đi inox kính mờ dày 5mm + dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,18 m2
41 Lắp dựng khung nhôm kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m2
42 Lắp dựng vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 m2
43 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0763 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0763 tấn
45 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1827 100m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,78 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,275 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,6734 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,831 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,225 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,365 m2
53 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,365 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,365 m2
55 Lát nền, sàn gạch men nhám 500x500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,955 m2
56 Lát nền, sàn gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4375 m2
57 Lát nền, sàn gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,7866 m2
58 Trần prima 600x600 khung nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,98 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,6734 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,055 m2
61 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,256 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,3014 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69,683 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,84 m2
65 Đắp phào kép, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,5 m
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1155 m3
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0067 100m2
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
69 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,14 100m
70 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 100m
71 Lắp co nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
DD Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,0143 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9043 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,701 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3732 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 tấn
6 Thép ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
7 Thép ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,023 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 100m2
9 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0721 m3
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4419 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,158 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,47 m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
DE Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m/20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-20A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 m
8 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
9 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
DF Hệ thống nước
1 Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Máy bơm 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
9 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
10 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
11 Lắp đặt tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
12 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
18 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
19 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
20 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cuộn
21 Van phao ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
22 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
23 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
25 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
26 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
27 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
30 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
DG Xây dựng nhà vệ sinh giáo viên nữ (Điểm chính ấp Phước Thạnh)
DH Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,76 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1249 m3
3 Đóng cừ tràm L =3m ngọn >=35-40mm, Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9818 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3423 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7207 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3555 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6323 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1076 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0336 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0256 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0948 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1101 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0195 100m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0021 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0503 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0326 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0098 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0142 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0142 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0454 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0046 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 tấn
29 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,5 (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0243 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0243 tấn
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0968 m3
32 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1665 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4307 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,84 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,11 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,26 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,57 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9405 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,075 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
43 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,38 m2
44 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,42 m2
45 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,91 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,95 m2
47 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,13 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,405 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,675 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,049 100m2
51 Lắp dựng cửa khung inox kính mờ dày 5mm, dán decal Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 m2
52 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng mờ dày 5mm (hệ 700) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 m2
53 Đóng trần Prima khung nổi 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,09 m2
54 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0126 100m2
55 Trải tấm cao su Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,053 100m2
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,53 m3
DI Hầm tự hoại
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8952 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6552 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2651 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3462 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3462 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,014 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt thép phi 8 mm tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0217 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3301 m3
12 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,257 m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,2363 m2
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7412 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,05 m2
16 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0007 100m3
17 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0007 100m3
18 Lớp than hoạt tính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 m3
DJ Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
22 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Lắp đặt kệ kính inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
26 Xô nhựa (18L) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Lắp đặt vòi tấm hương sen inox 304 (1 vòi tắm, 1 hương sen) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
DK Hệ thống điện
1 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lắp co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-30A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
8 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
9 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 m
10 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
DL TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ VĂN CƯ
DM Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm chính ấp Quang Bình)
DN Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5798 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,488 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,24 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,29 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,15 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m
8 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
DO Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0488 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,104 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,255 m3
4 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0173 100m2
5 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0041 tấn
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 m3
7 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,68 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,54 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,15 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,29 m2
11 Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,1825 m2
12 Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,66 m2
DP Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
2 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
3 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
9 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
10 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34 cái
17 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cuộn
19 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
21 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
23 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
24 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
27 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
DQ Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Quang Bình)
DR Tháo dỡ
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,19 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,91 m2
3 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,641 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,525 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,62 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,6 m
9 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
DS Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,19 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,91 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,02 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,525 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,641 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,12 1m2
7 Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,18 m2
DT Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
5 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
10 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
27 Van xả tiểu nam inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
28 Lắp đặt vòi tấm hương sen inox 304 (1 vòi tắm, 1 hương sen) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
29 Thùng nhựa 18 lít Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
DU Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm phụ ấp Hiệp Trường)
DV Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5798 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,488 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,24 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,29 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,15 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m
8 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
DW Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0488 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,104 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,255 m3
4 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0173 100m2
5 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0041 tấn
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 m3
7 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,68 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,54 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,15 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,29 m2
11 Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,1825 m2
12 Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,66 m2
DX Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân đứng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
2 Lắp đặt xí xổm + két nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
3 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
9 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
10 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34 cái
17 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cuộn
19 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
21 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
23 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
24 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
27 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
DY TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG CHÁNH A
DZ Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh học sinh (Điểm ấp Gạch Chim)
EA Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,049 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1975 m3
3 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,759 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,59 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,135 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,26 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 115,1 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m
10 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
EB Cải tạo
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,135 m2
2 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,135 m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,794 m3
4 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,94 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 115,1 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,26 m2
7 Lắp dựng Vách Blamri khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,5725 m2
8 Thay ổ khóa tay nắm tròn loại tốt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4  ổ
EC Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân đỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 bộ
3 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
8 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 cái
9 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
10 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
25 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
28 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
ED Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh giáo viên (Điểm chính ấp Gạch Chim)
EE Tháo dỡ
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,19 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9 m2
3 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,3 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,335 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,045 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,62 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,4 m
10 Khoan tạo lổ đi ống thoát phân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 lỗ khoan
EF Cải tạo
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,19 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,91 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,045 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,335 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,12 1m2
6 Lắp dựng cửa khung Inox kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,09 m2
7 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,153 100m2
EG Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt phễu thu inox 150x150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
5 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
8 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
9 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
10 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114/60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Lắp đặt đầu răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
18 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cuộn
20 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
23 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
27 Van xả tiểu nam inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
28 Lắp đặt vòi tấm hương sen inox 304 (1 vòi tắm, 1 hương sen) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
29 Thùng nhựa 18 lít Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
EH Xây dựng nhà vệ sinh học sinh (Điểm ấp Gạch Chim)
EI Phần xây dựng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,9024 m3
2 Đóng cọc tràm, L=3m, Ngọn>=3.5cm, Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,445 100m
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2221 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3918 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,726 m3
6 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1005 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,252 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,725 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5589 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5013 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1545 m3
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2275 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1872 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,149 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5514 100m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2255 100m2
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0284 100m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0091 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0047 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0733 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0509 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,098 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0734 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0955 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1883 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0262 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,065 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,004 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,004 tấn
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1188 m3
34 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4977 m3
35 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0576 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,486 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,451 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,585 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,064 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,382 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,1115 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8438 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7713 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,4 m
45 Đắp vữa trang trí đầu hồi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,64 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7713 m2
47 Ngâm nước xi măng chống thấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,7713 m2
48 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,5745 m2
49 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,34 m2
50 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,485 m2
51 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,0675 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,2898 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,1465 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,5648 m2
55 Sản xuất xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1356 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1356 tấn
57 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2904 100m2
58 Lắp dựng cửa đi khung inox kính trắng dày 5mm + KBV inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,9 m2
59 Lắp dựng cửa sổ bật kính trắng dày 5mm + KBV nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,76 m2
60 Lắp dựng vách Blamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,32 m2
61 Đóng trần Prima 600x600 khung nhôm nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,66 m2
EJ Hầm vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,9989 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,408 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0082 100m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3462 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0153 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,014 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0217 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4112 cái
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1984 m3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,896 m2
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,828 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,87 m2
EK Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đèn U 20W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Lắp bảng đế +mặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp co sứ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt cầu dao tự động MCB 1P-30A-4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
8 Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 m
9 Lắp đặt ống nhựa 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
10 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cuộn
EL Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
4 Lắp đặt ống PVC phi 21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
6 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
7 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
8 Lắp đặt tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
9 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Lắp đặt tê PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
11 Lắp đặt tê PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
16 Lắp đặt co răng trong/ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
17 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Băng keo non Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12  Cuộn
19 Van phao ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
20 Máy bơm 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Lắp đặt giá treo iox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
22 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
23 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
24 Lắp đặt gương soi kính cường lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
25 Lắp đặt kệ kính inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
26 Lắp đặt vòi xả Lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
29 Xô nhựa chứa nước (18l) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
30 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
EM TRƯỜNG THCS TRẦN VĂN VĨNH
EN Nhà vệ sinh 2 bệ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,548 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,064 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,288 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6165 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,059 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0069 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,014 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0414 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0261 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0106 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0449 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5265 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1296 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1974 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0954 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6496 m3
20 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,486 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0261 m3
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,27 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,52 m2
25 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,228 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,42 m2
27 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,28 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 m2
29 Gạch lấy sáng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
30 Gia công xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0254 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,025 tấn
32 Lắp dựng cửa khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m2
33 Lợp mái Tôn sóng vuông dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0704 100m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,52 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,35 m2
36 Đóng trần nhựa lamri Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,42 M2
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
40 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
44 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
46 Lắp đặt bộ 7 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
48 Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
49 Xô đựng nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
50 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
EO Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,2843 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,495 m3
3 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9108 m3
4 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,902 m2
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,36 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,789 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3608 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0205 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0323 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
EP Nhà vệ sinh 4 bệ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,548 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,064 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,288 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6165 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,059 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0069 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,014 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0414 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0261 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0106 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0449 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5265 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1296 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1974 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0954 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6496 m3
20 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,486 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0261 m3
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,27 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,52 m2
25 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,228 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,42 m2
27 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,28 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 m2
29 Gạch lấy sáng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
30 Gia công xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0254 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,025 tấn
32 Lắp dựng cửa khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m2
33 Lợp mái Tôn sóng vuông dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0704 100m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,52 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,35 m2
36 Đóng trần nhựa lamri Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,42 M2
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
40 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
44 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
46 Lắp đặt bộ 7 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
48 Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
49 Xô đựng nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
50 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
EQ Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,2843 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,495 m3
3 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9108 m3
4 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,902 m2
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,36 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,789 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3608 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0205 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0323 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->