Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:28:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,065,873,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối nhà chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 2,144 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 7,482 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 19,239 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,384 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,324 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,857 | 100m2 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,34 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 2,16 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 8,64 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,822 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,375 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,826 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 7,08 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,24 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,056 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,279 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 17,707 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,476 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,279 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,122 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,795 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 23,302 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,04 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,066 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,54 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 5,552 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,231 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,638 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,914 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 18,857 | m3 | |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 183,015 | m2 | |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | 76,905 | m2 | |
| 33 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 92,049 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 26,73 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 416,28 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 224,49 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 246,79 | m2 | |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,43 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 179,169 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 178,754 | m2 | |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 171,44 | m2 | |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | 640,77 | m2 | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 542,793 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 595,843 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 587,72 | m2 | |
| 46 | Gia công xà gồ thép | 1,169 | tấn | |
| 47 | Gia công xà gồ thép | 1,062 | tấn | |
| 48 | Gia công xà gồ thép | 0,672 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,903 | tấn | |
| 50 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | 2,424 | 100m2 | |
| 51 | SXLD và hoàn thiện gạch ú hoa gió | 14 | Viên | |
| 52 | SXLD và hoàn thiện rồng lớn | 2 | con | |
| 53 | SXLD và hoàn thiện rồng nhỏ | 2 | con | |
| 54 | SXLD và hoàn thiện quả châu | 2 | quả | |
| 55 | SXLD và hoàn thiện hoành phi | 1 | hp | |
| 56 | SXLD và hoàn thiện quả cầu khối tròn D550 và khối vuông 440x440 | 4 | cái | |
| 57 | SXLD và hoàn thiện cửa đi pano gỗ nhóm 3 khóa thường, không khuôn | 22,075 | m2 | |
| 58 | SXLD và hoàn thiện khuôn cửa gỗ nhóm 3 | 50,4 | m | |
| 59 | SXLD và hoàn thiện chỉ nẹp cửa gỗ nhóm 3 | 36 | m | |
| 60 | SXLD quả cầu chắn rác | 18 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,774 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 18 | cái | |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,525 | 100m2 | |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 45,864 | m3 | |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 5,88 | m3 | |
| 66 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75 | 13,524 | m3 | |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 147 | m2 | |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,41 | m3 | |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,466 | tấn | |
| 70 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,302 | 100m2 | |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 140 | cái | |
| B | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,791 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,499 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,542 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,164 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,025 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,232 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,091 | 100m2 | |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 0,557 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,774 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,648 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,13 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,096 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,002 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,015 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,022 | 100m2 | |
| 16 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 10,293 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,603 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,025 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,148 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,187 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,902 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,152 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,269 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 1,654 | m3 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 16,991 | m2 | |
| 26 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | 19,68 | m2 | |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 62,96 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 48,888 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 35,25 | m2 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,4 | m2 | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 18,704 | m2 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | 17,813 | m2 | |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 9,547 | m2 | |
| 34 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 5,963 | m2 | |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 5,963 | m2 | |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | 84,138 | m2 | |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 51,464 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,435 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,167 | m2 | |
| 40 | SXLD và hoàn thiện khung ngoại gỗ nhóm 3 | 30,6 | m | |
| 41 | SXLD và hoàn thiện cửa đi pano gỗ nhóm 3, khóa thường | 6,45 | m2 | |
| 42 | SXLD và hoàn thiện cửa sổ pano kính, gỗ nhóm 3 khóa thường | 1,68 | m2 | |
| 43 | SXLD quả cầu chắn rác | 2 | cỏi | |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,305 | 100m3 | |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,362 | m3 | |
| 46 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 7,98 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,684 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,16 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,8 | m2 | |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | 37,36 | m2 | |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,62 | m3 | |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,284 | 100m2 | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,143 | tấn | |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 25 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,012 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,016 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 58 | Lớp sỏi 30x60+30x30 dày 250mm | 1,14 | m3 | |
| 59 | Lớp than sỉ hoạt tính dày 250mm | 0,855 | m3 | |
| C | Tường rào, cổng ngõ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,221 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 3,151 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,774 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,311 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,793 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,621 | 100m2 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 14,153 | m3 | |
| 8 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 32,814 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,121 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,652 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,73 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,834 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,14 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,778 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,584 | 100m2 | |
| 16 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 62 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 3,175 | m3 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 96 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 486,328 | m2 | |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 35,94 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 582,328 | m2 | |
| 22 | SXLD và hoàn thiện tường rào bằng sắt hộp 40x20, 40x40 | 9,1 | m2 | |
| 23 | SXLD và hoàn thiện cổng bằng sắt hộp 40x40, 40x80 | 7,82 | m2 | |
| D | Sân vườn | |||
| 1 | Cỏ lá gừng (trồng tại công trình) | 439 | m2 | |
| 2 | Đất hữu cơ trồng cây | 65,85 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 9,001 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75 | 12,274 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 105,525 | m3 | |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 703,5 | m2 | |
| E | San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 4,398 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,974 | 100m3 | |
| F | Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (điện ngoài nhà) | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện sân vườn, đế gang thân nhôm (phụ kiện) | 10 | cột | |
| 2 | Chùm trang trí CH 07-05 | 4 | bộ | |
| 3 | Chùm trang trí CH 09-01 | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt đèn trụ cổng HAGICO HT02 D400 bóng led | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp điện CXV/DSTA 2x10mm2) | 120 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | 80 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp điện CXV/DSTA 2x4mm2) | 180 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Cáp điện CU/CV 1x2,5mm2) | 180 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp điện CVV 2x2,5mm2) | 60 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm (ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 40/30) | 170 | m | |
| 12 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 0,48 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,115 | 100m3 | |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 12 | m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,36 | 100m3 | |
| 16 | Lát gạch chỉ bảo vệ cáp (gạch đặc) | 1.700 | viên | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,36 | m3 | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,88 | m3 | |
| 19 | Mốc sư cáp ngầm | 15 | cái | |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Cọc tiếp địa L63*63*6*2.4) | 10 | cọc | |
| 21 | Đóng cọc Cọc tiếp địa L63*63*6*2.4 đã có sẵn | 10 | cọc | |
| 22 | Thanh tiếp địa dẹt 40*4 | 7,536 | kg | |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 6 | m | |
| 24 | Nhúng nóng mã kem | 153,668 | kg | |
| G | Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (điện trong nhà) | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A-18KA | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A-18KA | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | 5 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt mặt viền | 14 | cái | |
| 8 | Lắp đặt đế | 14 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | 14 | cái | |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn (PQ ASL SM03/12W) | 23 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 300*300*38 (PQ ASL SM03/24W) | 8 | bộ | |
| 13 | Đèn led trùm treo | 1 | cái | |
| 14 | Đèn led trang trí ốp trụ | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 30 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 150 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | 420 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 265 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 15 | m | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện 400*300*180 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 30 | hộp | |
| 22 | Móc sắt quạt, đèn d10 | 2 | kg | |
| H | Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (cấp thoát nước) | |||
| 1 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van khoá 1 chiều D34 | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt zắc co nhựa D34 | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,08 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,38 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,04 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,16 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,12 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 12 | cái | |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 8 | cái | |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 10 | cái | |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 6 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa các loại D27 | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa các loại D34 | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa các loại D42 | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tê giảm d(42*34) | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê giảm d(34*27) | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê Y nhựa các loại D90*60, 90 | 7 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tê Y nhựa các loại D114 | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút ngựa ren trong các loại D21*34 | 10 | cái | |
| 26 | Bộ gương soi loại 5 món | 2 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 31 | Nút ấn xả tiểu nam | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 33 | Bộ thoát chậu rủa | 2 | bộ | |
| 34 | Vòi chậu rửa | 2 | cái | |
| 35 | Tê thông hơi | 2 | cái | |
| 36 | Xô nhựa 15L | 2 | cái | |
| 37 | Ca nhựa múc nước | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 39 | Mô tơ bơm nước Pansonic | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 100 | m | |
| 42 | Khoan giếng | 20 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,2 | 100m | |
| I | Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (điện khu WC) | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt mặt viền | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt đế | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp điện CXV/DSTA 2x4mm2) | 30 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | 70 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 30 | m | |
| 10 | Hộp chứa ngầm từ 2-4 module | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn (PQ ASL SM03/12W) | 6 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn le bulb cảm biến 15W+ chuôi gắn tường | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi