Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201214439-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201214326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 11:28:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,065,873,829 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối nhà chính
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 2,144 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 7,482 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 19,239 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,384 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,324 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,857 100m2
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,34 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 2,16 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 8,64 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,822 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,375 100m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,826 100m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 7,08 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,24 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,056 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,279 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 17,707 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,476 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,279 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,122 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,795 100m2
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 23,302 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,04 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,066 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái 2,54 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 5,552 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,231 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,638 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,914 100m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 18,857 m3
31 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 183,015 m2
32 Lát đá bậc tam cấp 76,905 m2
33 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 92,049 m3
34 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 26,73 m2
35 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 416,28 m2
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 224,49 m2
37 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 246,79 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 13,43 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 179,169 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 178,754 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 171,44 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường 640,77 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 542,793 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 595,843 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 587,72 m2
46 Gia công xà gồ thép 1,169 tấn
47 Gia công xà gồ thép 1,062 tấn
48 Gia công xà gồ thép 0,672 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép 2,903 tấn
50 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 2,424 100m2
51 SXLD và hoàn thiện gạch ú hoa gió 14 Viên
52 SXLD và hoàn thiện rồng lớn 2 con
53 SXLD và hoàn thiện rồng nhỏ 2 con
54 SXLD và hoàn thiện quả châu 2 quả
55 SXLD và hoàn thiện hoành phi 1 hp
56 SXLD và hoàn thiện quả cầu khối tròn D550 và khối vuông 440x440 4 cái
57 SXLD và hoàn thiện cửa đi pano gỗ nhóm 3 khóa thường, không khuôn 22,075 m2
58 SXLD và hoàn thiện khuôn cửa gỗ nhóm 3 50,4 m
59 SXLD và hoàn thiện chỉ nẹp cửa gỗ nhóm 3 36 m
60 SXLD quả cầu chắn rác 18 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,774 100m
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 18 cái
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,525 100m2
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 45,864 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 5,88 m3
66 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75 13,524 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 147 m2
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,41 m3
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,466 tấn
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,302 100m2
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 140 cái
B Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,791 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,499 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 0,542 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,164 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,025 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,232 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,091 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 0,557 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 3,774 100m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,648 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,13 100m2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,096 m3
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,002 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,015 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,022 100m2
16 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 10,293 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,603 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,025 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,148 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,187 100m2
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,902 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,152 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,269 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 1,654 m3
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 16,991 m2
26 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 19,68 m2
27 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 62,96 m2
28 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 48,888 m2
29 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 35,25 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 5,4 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 18,704 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 17,813 m2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 9,547 m2
34 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 5,963 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 5,963 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường 84,138 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 51,464 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 58,435 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 77,167 m2
40 SXLD và hoàn thiện khung ngoại gỗ nhóm 3 30,6 m
41 SXLD và hoàn thiện cửa đi pano gỗ nhóm 3, khóa thường 6,45 m2
42 SXLD và hoàn thiện cửa sổ pano kính, gỗ nhóm 3 khóa thường 1,68 m2
43 SXLD quả cầu chắn rác 2 cỏi
44 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,305 100m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,362 m3
46 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 7,98 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,684 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 32,16 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 8,8 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước 37,36 m2
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,62 m3
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,284 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,143 tấn
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 25 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,012 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,016 100m
57 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 4 cái
58 Lớp sỏi 30x60+30x30 dày 250mm 1,14 m3
59 Lớp than sỉ hoạt tính dày 250mm 0,855 m3
C Tường rào, cổng ngõ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,221 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 3,151 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,774 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,311 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,793 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,621 100m2
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 14,153 m3
8 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 32,814 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,121 100m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,652 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,73 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,834 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,14 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,778 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,584 100m2
16 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 62 m3
17 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 3,175 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 96 m2
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 486,328 m2
20 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 35,94 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 582,328 m2
22 SXLD và hoàn thiện tường rào bằng sắt hộp 40x20, 40x40 9,1 m2
23 SXLD và hoàn thiện cổng bằng sắt hộp 40x40, 40x80 7,82 m2
D Sân vườn
1 Cỏ lá gừng (trồng tại công trình) 439 m2
2 Đất hữu cơ trồng cây 65,85 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 9,001 m3
4 Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75 12,274 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 105,525 m3
6 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 703,5 m2
E San nền
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 4,398 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,974 100m3
F Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (điện ngoài nhà)
1 Lắp đặt cột điện sân vườn, đế gang thân nhôm (phụ kiện) 10 cột
2 Chùm trang trí CH 07-05 4 bộ
3 Chùm trang trí CH 09-01 6 bộ
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 10 cái
5 Lắp đặt đèn trụ cổng HAGICO HT02 D400 bóng led 2 bộ
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp điện CXV/DSTA 2x10mm2) 120 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm 80 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp điện CXV/DSTA 2x4mm2) 180 m
9 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Cáp điện CU/CV 1x2,5mm2) 180 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp điện CVV 2x2,5mm2) 60 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm (ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 40/30) 170 m
12 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III 0,48 100m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,115 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 12 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,36 100m3
16 Lát gạch chỉ bảo vệ cáp (gạch đặc) 1.700 viên
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 0,36 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 2,88 m3
19 Mốc sư cáp ngầm 15 cái
20 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Cọc tiếp địa L63*63*6*2.4) 10 cọc
21 Đóng cọc Cọc tiếp địa L63*63*6*2.4 đã có sẵn 10 cọc
22 Thanh tiếp địa dẹt 40*4 7,536 kg
23 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 6 m
24 Nhúng nóng mã kem 153,668 kg
G Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (điện trong nhà)
1 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A-18KA 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A-18KA 2 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A 5 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
7 Lắp đặt mặt viền 14 cái
8 Lắp đặt đế 14 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi 14 cái
10 Lắp đặt quạt trần 4 cái
11 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn (PQ ASL SM03/12W) 23 bộ
12 Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 300*300*38 (PQ ASL SM03/24W) 8 bộ
13 Đèn led trùm treo 1 cái
14 Đèn led trang trí ốp trụ 6 cái
15 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 30 m
16 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 150 m
17 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 420 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 265 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 15 m
20 Lắp đặt tủ điện 400*300*180 1 cái
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 30 hộp
22 Móc sắt quạt, đèn d10 2 kg
H Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (cấp thoát nước)
1 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm 2 cái
2 Lắp đặt van ren, ĐK40mm 2 cái
3 Lắp đặt van khoá 1 chiều D34 1 cái
4 Lắp đặt zắc co nhựa D34 1 cái
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,08 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm 0,38 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm 0,04 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,12 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,16 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm 0,12 100m
12 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 12 cái
13 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 8 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 3 cái
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 10 cái
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 6 cái
17 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 6 cái
18 Lắp đặt tê nhựa các loại D27 6 cái
19 Lắp đặt tê nhựa các loại D34 4 cái
20 Lắp đặt tê nhựa các loại D42 3 cái
21 Lắp đặt tê giảm d(42*34) 2 cái
22 Lắp đặt tê giảm d(34*27) 2 cái
23 Lắp đặt tê Y nhựa các loại D90*60, 90 7 cái
24 Lắp đặt tê Y nhựa các loại D114 2 cái
25 Lắp đặt cút ngựa ren trong các loại D21*34 10 cái
26 Bộ gương soi loại 5 món 2 bộ
27 Lắp đặt chậu tiểu nữ 2 bộ
28 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 4 cái
29 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
31 Nút ấn xả tiểu nam 2 cái
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
33 Bộ thoát chậu rủa 2 bộ
34 Vòi chậu rửa 2 cái
35 Tê thông hơi 2 cái
36 Xô nhựa 15L 2 cái
37 Ca nhựa múc nước 2 cái
38 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
39 Mô tơ bơm nước Pansonic 1 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
41 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 100 m
42 Khoan giếng 20 m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,2 100m
I Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước (điện khu WC)
1 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
4 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
5 Lắp đặt mặt viền 2 cái
6 Lắp đặt đế 2 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp điện CXV/DSTA 2x4mm2) 30 m
8 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 70 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 30 m
10 Hộp chứa ngầm từ 2-4 module 1 cái
11 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn (PQ ASL SM03/12W) 6 bộ
12 Lắp đặt đèn le bulb cảm biến 15W+ chuôi gắn tường 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->