Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt đường ống hạng mục: Thoát nước khai trường năm thứ nhất điều chỉnh (phần xây dựng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Đông Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt đường ống hạng mục: Thoát nước khai trường năm thứ nhất điều chỉnh (phần xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 14:36:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,496,797,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng mời thầu | |||
| 1 | Lắp đặt rọ hút DN400; PN5at (CT3) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nối thẳng DN400; PN5at; ống thép 406,4x4,2; L=1,88m (CT3) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống cong 90o DN400; PN5at (CT3) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nối thẳng DN400; PN5at; ống thép 406,4x4,2; L=1,585m (CT3) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống côn DN400/300; PN5at (CT3) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống côn DN315/200; PN16at (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van 1 chiều DN315; PN16at (CT3) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt khóa DN315; PN16at (CT3) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=2,8m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt khớp mềm DN315; PN16at (cao su) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=1,08m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=0,58m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống cong 90o DN315; PN16at (HDPE) ống D315x18,7; L=0,32m; ống D315x18,7; L=0,25m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=1,98m(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=1,74m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=8m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 25 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=3,6m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống cong 135o DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=0,5m; ống D315x18,7; L=0,25m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=4,61m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống cong 120o DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=0,3m; ống D315x18,7; L=0,15m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=5,53m; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=4,12m; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=7,75m; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=7,75m;(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=8m;(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=8m; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 128 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=2,1m;(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=1,85m; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=4m;(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống cong 150o DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=0,3; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=2,2m;(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống cong 165o DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=0,3m;(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at; ống D315x18,7; L=1,867m;(HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=1,51m; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nối thẳng DN315; PN16at ống D315x18,7; L=2,47m; (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống cong 90o DN315; PN16at ống D315x18,7; L=0,32m; ống D315x18,7; L=0,25m (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt bích thép DN400, PN5at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 3,5 | cặp bích |
| 38 | Lắp đặt bích thép DN300, PN5at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 0,5 | cặp bích |
| 39 | Lắp đặt bích thép DN200, PN5at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 0,5 | cặp bích |
| 40 | Lắp đặt bích thép DN315, PN16at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 23 | cặp bích |
| 41 | Lắp đặt đầu bịt DN315; PN16at (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 46 | cái |
| 42 | Lắp đặt đầu bịt DN200; PN16at (HDPE) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 43 | Bu lông M22x110 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 176 | cái |
| 44 | Đai ốc M22 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 176 | cái |
| 45 | Vòng đệm lò xo M22 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 176 | cái |
| 46 | Gioăng cao su DN400; PN5at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 47 | Bu lông M20x160 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1.296 | cái |
| 48 | Đai ốc M20 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1.296 | cái |
| 49 | Vòng đệm lò xo M20 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 1.296 | cái |
| 50 | Gioăng cao su DN315; PN16at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 106 | cái |
| 51 | Giá thép ống hút: thép U CH100x10 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 52 | Đai đỡ ống hút: thép tấm 5mm (600x1190mm) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 53 | Bu lông M16x80 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 28 | cái |
| 54 | Đai ốc M16 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 28 | cái |
| 55 | Vòng đệm lò xo M16 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 28 | cái |
| 56 | Giá đỡ ống đẩy: Thép U CH100x10 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 57 | Đai đỡ ống đẩy 1: thép tấm 5mm (600x930mm) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 58 | Đai đỡ ống đẩy 2: thép tấm 5mm (600x770mm) | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 41 | cái |
| 59 | Bu lông móng M16 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 82 | cái |
| 60 | Gioăng cao su DN300; PN5at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 61 | Gioăng cao su DN200; PN16at | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 62 | Bê tông đỡ ống mác B15 | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 30 | M3 |
| 63 | Phao cứu sinh | Mô tả kỹ thuật Theo Chương V, bản vẽ thiết kế | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi