Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hàng rào, chòi gác, làm đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K76/ CụcKỹ thuật/ Quân khu 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hàng rào, chòi gác, làm đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng khác ( từ sử dụng đất Quốc phòng vào mục đích kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:03:00 đến ngày 2020-12-14 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,576,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Hạng mục | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | HSMT, BVTC | 180,336 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 0,9499 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | HSMT, BVTC | 17,34 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 14,04 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 68,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | HSMT, BVTC | 4,368 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | HSMT, BVTC | 3,218 | tấn |
| 8 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | HSMT, BVTC | 2,452 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cọc, cột (đúc sẵn) | HSMT, BVTC | 2,052 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | HSMT, BVTC | 240 | cái |
| 11 | Lắp dựng hàng rào dây thép gai (nhân công + dàn giáo lắp dựng) | HSMT, BVTC | 1.939,41 | m2 |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | HSMT, BVTC | 0,8808 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | HSMT, BVTC | 0,8808 | tấn |
| 14 | Dây thép gai 3ly mạ kẽm | HSMT, BVTC | 4.885 | kg |
| 15 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | HSMT, BVTC | 61,0728 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 61,0728 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cát các loại, cự ly vận chuyển 700m tiếp theo | HSMT, BVTC | 61,0728 | m3 |
| 18 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | HSMT, BVTC | 89,5813 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 89,5813 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, cự ly vận chuyển 700m tiếp theo | HSMT, BVTC | 89,5813 | m3 |
| 21 | Bốc xếp xi măng bao, bốc xếp lên | HSMT, BVTC | 24,13 | tấn |
| 22 | Bốc xếp xi măng bao, bốc xếp xuống | HSMT, BVTC | 24,13 | tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 24,13 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao, cự ly vận chuyển 700m tiếp theo | HSMT, BVTC | 24,13 | tấn |
| 25 | Bốc xếp sắt thép các loại, bốc xếp lên | HSMT, BVTC | 8,1813 | tấn |
| 26 | Bốc xếp sắt thép các loại, bốc xếp xuống | HSMT, BVTC | 8,1813 | tấn |
| 27 | Vận chuyển sắt thép các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 8,1813 | tấn |
| 28 | Vận chuyển sắt thép, cự ly vận chuyển 700m tiếp theo | HSMT, BVTC | 8,1813 | tấn |
| 29 | Bốc xếp gỗ các loại, bốc xếp lên | HSMT, BVTC | 10,98 | m3 |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại, bốc xếp xuống | HSMT, BVTC | 10,98 | m3 |
| 31 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 10,98 | m3 |
| 32 | Vận chuyển gỗ các loại, cự ly vận chuyển 700m tiếp theo | HSMT, BVTC | 10,98 | m3 |
| B | Hạng mục: Đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III(80% bằng máy) | HSMT, BVTC | 7,8961 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III(20% thủ công) | HSMT, BVTC | 197,402 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 0,1804 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | HSMT, BVTC | 9,6897 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III(Cự ly VC 3km) | HSMT, BVTC | 9,6897 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Chòi gác (6 chòi) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II(80% bằng máy) | HSMT, BVTC | 0,983 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II(20% thủ công) | HSMT, BVTC | 24,576 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | HSMT, BVTC | 7,44 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 27,48 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSMT, BVTC | 0,927 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 0,9647 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | HSMT, BVTC | 1,128 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 31,104 | 100m3 |
| 9 | Gia công thang sắt | HSMT, BVTC | 0,2922 | tấn |
| 10 | Lắp dựng thang sắt | HSMT, BVTC | 90,192 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | HSMT, BVTC | 1,316 | tấn |
| 12 | Ống thép mã kẽm D110 dày 3,2mm | HSMT, BVTC | 151,2 | m |
| 13 | Bu long M22 | HSMT, BVTC | 96 | m |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | HSMT, BVTC | 5,0948 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 189,5808 | m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,5224 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,5224 | tấn |
| 18 | Lợp mái che bằng tôn austnam AC11 dày 0,45mm | HSMT, BVTC | 0,5568 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc, tôn diềm hồi mái | HSMT, BVTC | 38,4 | m |
| D | Hạng mục: Chống sét (6 Chòi gác) | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 3 | Chân đế sứ kim thu lôi | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 4 | Hộp đo điện trở lắp nổi 200x200x150 | HSMT, BVTC | 6 | hộp |
| 5 | Đào đất mương tiếp địa | HSMT, BVTC | 0,72 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương | HSMT, BVTC | 0,72 | m3 |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSMT, BVTC | 18 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | HSMT, BVTC | 60 | m |
| 9 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | HSMT, BVTC | 18 | m |
| 10 | Ống nhựa pvc d21 | HSMT, BVTC | 0,9 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi