Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182194-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trừng xá
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201178514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 15:55:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,671,312,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 52,3201
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V-E-HSMT 5,4358 100m²
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 2,3427 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,3006 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 6,5451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,076 tấn
7 Mua thép tấm làm bích thép đầu cọc, Chương V-E-HSMT 1,4889 tấn
8 Thép bản 130x100x6mm làm bản mã nối cọc, hệ số hao hụt 1.05 Chương V-E-HSMT 0,432 tấn
9 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,418 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,418 tấn
11 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V-E-HSMT 168 mối nối
12 Cọc dẫn để ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 (Vận dụng mã hiệu tính NC, M) Chương V-E-HSMT 13,5408 100m
14 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,162 100m
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 0,896
16 Đào móng, Chương V-E-HSMT 0,3335 100m³
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, Chương V-E-HSMT 18,336
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, Chương V-E-HSMT 26,2408
19 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,024 100m²
20 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,1678 100m²
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 7,1058
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,3493 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,147 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 1,1833 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 1,9798 tấn
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 32,4317
27 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 19,9342
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,3839 100m³
29 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 2,1898 100m³
30 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,3954 100m³
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 33,3466
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 10,0355 m3
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,5956 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,2521 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 1,5843 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 15,3681 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,5757 100m²
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,3912 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12-18mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 1,538 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,9235 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,375 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,5335 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,1708 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,0375 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,1643 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 23,5016 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 2,6341 100m²
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 1,3621 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,7547 tấn
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 234,8442 m2
51 Bu lông D14 Chương V-E-HSMT 43 cái
52 Bu lông D22 Chương V-E-HSMT 24 cái
53 Mua thép hình L75x6 để làm vì kèo thép mái, Chương V-E-HSMT 398,315 kg
54 Mua thép hình L63x6 để làm vì kèo thép mái, Chương V-E-HSMT 872,3775 kg
55 Mua thép hình L50x5 để làm vì kèo thép mái, Chương V-E-HSMT 350,14 kg
56 Mua thép tấm dày 8-10mm để làm bản mã vì kèo, Chương V-E-HSMT 324,03 kg
57 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V-E-HSMT 1,8899 tấn
58 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 1,8899 tấn
59 Mua thép hình L50*5 để làm giằng kèo mái, Chương V-E-HSMT 284,745 kg
60 Mua thép tấm dày 6-8mm để làm bản mã vì kèo, Chương V-E-HSMT 57,225 kg
61 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,3323 tấn
62 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,3323 tấn
63 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,9476 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,9476 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 152,0054 1m2
B HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC
1 Đào móng băng, Chương V-E-HSMT 12,186
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 12,186
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0741 100m²
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 5,0359
5 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 18,7938
6 Lát đá bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 65,1217 m2
7 Xây tường thẳng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 98,3987 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 3,7492 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 6,2609
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 107,4628 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 519,3673 m2
12 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 212,8456 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 157,57 m2
14 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 250,8074 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 937,7287 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 379,4892 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 676,6034 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 265,2 m
19 Đắp các chi tiết kiến trúc đầu cột Chương V-E-HSMT 20 cái
20 Ốp tường trụ, gạch thẻ KT 60x240 Chương V-E-HSMT 13,21 m2
21 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V-E-HSMT 81,7812 m2
22 Lát gạch Terrazo 40x40cm Chương V-E-HSMT 13,7125 m2
23 Mua ống Inox 304 làm tay vịn lan can đường dốc, Chương V-E-HSMT 60,5882 kg
24 Lát nền, sàn gạch giếng đáy KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 328,7566 m2
25 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V-E-HSMT 264,0848 m2
26 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm Chương V-E-HSMT 15,12 m2
27 Ốp đá rối vào tường TD đá <=0,25m2 Chương V-E-HSMT 42,0337 m2
28 Mua Inox 304 vuông 12x12x1.2 làm hoa sắt cửa sổ, Chương V-E-HSMT 199,0778 kg
29 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Chương V-E-HSMT 23,49 m2
30 Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dầy 6.38ly Chương V-E-HSMT 29,6 m2
31 Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Chương V-E-HSMT 8,325 m2
32 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 5 bộ
33 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ: Chương V-E-HSMT 30 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 1,057 100m
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 28 cái
36 Lắp đặt phễu thu nước mưa, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 14 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 0,065 100m
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 7,6829 100m2
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT + PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Công sơn sứ đón điện Chương V-E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn 400x300x130 Chương V-E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 25W Chương V-E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18w/T8 Chương V-E-HSMT 36 bộ
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x18w/T8 Chương V-E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt ô cắm đôi (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 20 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt quạt treo tường Chương V-E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 14 cái
11 Móc treo quạt trần Chương V-E-HSMT 14 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 63A Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A Chương V-E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A Chương V-E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc, ổ cắm Chương V-E-HSMT 30 hộp
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
18 Lắp đặt dây cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 230 m
19 Lắp đặt dây cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 150 m
20 Lắp đặt dây cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
21 Lắp đặt dây cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 350 m
22 Ống nhựa xoắn luồn dây điện PVC D25/20 Chương V-E-HSMT 150 m
23 Ống nhựa xoắn luồn dây điện PVC D20/16 Chương V-E-HSMT 100 m
24 Ống nhựa xoắn luồn dây điện PVC D16/12 Chương V-E-HSMT 350 m
25 Đào rãnh tiếp địa, Chương V-E-HSMT 2,295
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0229 100m³
27 Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m Chương V-E-HSMT 2 cái
28 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 2 cọc
29 Dây đồng trần 50mm2 Chương V-E-HSMT 5,61 m
30 Cáp Cu/PVC 50mm2 Chương V-E-HSMT 3,85 m
31 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 3 cái
32 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt ống luồn dây tiếp địa TFP D25/20 Chương V-E-HSMT 3,85 m
34 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 11,34 m3
35 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1134 100m³
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V-E-HSMT 25 m
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 40 m
38 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 7 cọc
39 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V-E-HSMT 4 cái
40 Thuê máy đo và kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
41 Chân bật liên kết vào tường Chương V-E-HSMT 31 cái
42 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 60x50x18 Chương V-E-HSMT 2 hộp
43 Bình bột chữa cháy ABC - MFZ4 Chương V-E-HSMT 4 bình
44 Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg Chương V-E-HSMT 2 bình
45 Lắp đặt bình bột, bình chữa cháy, nội quy+tiêu lệnh PCCC Chương V-E-HSMT 8 hộp
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng Chương V-E-HSMT 15,885 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0529 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0265 100m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 7,35 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,596 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0504 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,3233
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1232 100m²
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,7433
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0381 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2288 tấn
12 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,0517 m3
13 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,1026 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,7938
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0458 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,3234 m3
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0335 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0297 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,2266 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0029 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0122 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,736 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,4381 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2534 tấn
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,0984 m2
27 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Chương V-E-HSMT 25,0984 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 72,844 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 32,7994 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,808 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 24,906 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 60,5134 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 72,844 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 21 m
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 14,8869 m2
36 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 55,584 m2
37 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Chương V-E-HSMT 7,04 m2
38 Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Chương V-E-HSMT 1,44 m2
39 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 4 bộ
40 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 4 bộ
41 Biển chỉ dẫn khu vệ sinh Nam, Nữ. Chương V-E-HSMT 2 cái
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 18,9362 m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 6,3121 100m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8766 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,7996 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0582 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0191 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0787 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,0827 tấn
50 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,727
51 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 21,404 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,7168 m2
53 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 21,404 m2
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,111 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0155 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0029 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0122 tấn
58 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,5256 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0259 100m2
60 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,0363 tấn
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 10 1cấu kiện
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,02 100m
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V-E-HSMT 10 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 48mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
72 Lắp đặt van ren, ĐK48mm Chương V-E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt van ren, ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 48mm Chương V-E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V-E-HSMT 24 cái
76 Lắp đặt cút ren trong bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm Chương V-E-HSMT 14 cái
77 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V-E-HSMT 7 cái
78 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 48/27mm Chương V-E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 2 cái
81 Van phao Chương V-E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
84 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
85 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
86 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 3 bộ
89 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 3 bộ
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
92 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 3 cái
94 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V-E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 30 m
97 Lắp đặt đế âm tường Chương V-E-HSMT 4 hộp
E HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN VƯỜN
1 Phá dỡ hàng rào Chương V-E-HSMT 29,28 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 27,8049 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,278 100m³
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV (M*4) Chương V-E-HSMT 0,278 100m³
5 Đào móng Chương V-E-HSMT 1,6848 100m³
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,5616 100m³
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,6828
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3228 100m²
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0424 100m²
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,306 100m²
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0199 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0701 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12-18mm Chương V-E-HSMT 0,4539 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,8487
15 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 14,4566
16 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 52,9121
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7209
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0874 100m²
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0086 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,055 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,192
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,096 100m²
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,3116
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,5034 100m2
25 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,2674 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 176 1cấu kiện
27 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,9905
28 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,0349
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 36,0538 m3
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 126,0483
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 623,9781 m2
32 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 14,928 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 735,0984 m2
34 Mua thép hộp mạ kẽm dày 2.5ly làm cổng sắt, Chương V-E-HSMT 118,5374 kg
35 Mua thép hộp mạ kẽm dày 1.1ly làm cổng sắt, Chương V-E-HSMT 41,2079 kg
36 Mua thép tấm dày 6ly bịt cánh cổng Chương V-E-HSMT 3,0909 kg
37 Tôn bịt cánh cổng dày 0.45ly Chương V-E-HSMT 2,992 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 12,5672 1m2
39 Gia công cổng sắt Chương V-E-HSMT 0,1588 tấn
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 10,0395
41 Bản lề gông Chương V-E-HSMT 6 cái
42 Bộ then cửa TC34 Chương V-E-HSMT 1 cái
43 Khóa cổng Việt Tiệp Chương V-E-HSMT 1 cái
44 Bánh xe sắt Chương V-E-HSMT 2 bộ
45 Mua thép hộp mạ kẽm dày 1.6-1.8ly làm biển cổng, Chương V-E-HSMT 56,5958 kg
46 Tôn bịt biển cổng dày 0.45ly Chương V-E-HSMT 6,48 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 10,6835 1m2
48 Gia công khung sắt làm biển hiệu nhà văn hóa Chương V-E-HSMT 0,0552 tấn
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 3,24
50 Làm bộ chữ nổi Inox mạ mầu vàng chiều cao 250mm Chương V-E-HSMT 1 tb
51 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V-E-HSMT 6,1953 100m³
52 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 42,7
53 Lát gạch Terrazo KT 40x40cm Chương V-E-HSMT 427 m2
54 Đào móng Chương V-E-HSMT 13,419
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 13,419
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,6625
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1775 100m²
58 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,3008
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 56,8
60 Ốp gạch thẻ Chương V-E-HSMT 56,8 m2
61 Đào móng băng Chương V-E-HSMT 23,3541
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 23,3541
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,6338
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1685 100m²
65 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,4873
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 58,975
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,0625
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,646
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,1705 100m²
70 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,1457 tấn
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 84 1cấu kiện
F HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng Chương V-E-HSMT 39,87 1m3 đất nguyên thổ
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V-E-HSMT 26,7 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V-E-HSMT 13,17 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V-E-HSMT 340,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->