Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trừng xá |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:55:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,671,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 52,3201 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 5,4358 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 2,3427 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,3006 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 6,5451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 7 | Mua thép tấm làm bích thép đầu cọc, | Chương V-E-HSMT | 1,4889 | tấn |
| 8 | Thép bản 130x100x6mm làm bản mã nối cọc, hệ số hao hụt 1.05 | Chương V-E-HSMT | 0,432 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,418 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,418 | tấn |
| 11 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chương V-E-HSMT | 168 | mối nối |
| 12 | Cọc dẫn để ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 (Vận dụng mã hiệu tính NC, M) | Chương V-E-HSMT | 13,5408 | 100m |
| 14 | Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,162 | 100m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V-E-HSMT | 0,896 | m³ |
| 16 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 0,3335 | 100m³ |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, | Chương V-E-HSMT | 18,336 | m³ |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, | Chương V-E-HSMT | 26,2408 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,024 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,1678 | 100m² |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 7,1058 | m³ |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,3493 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 1,1833 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 1,9798 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 32,4317 | m³ |
| 27 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 19,9342 | m³ |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,3839 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,1898 | 100m³ |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,3954 | 100m³ |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 33,3466 | m³ |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 10,0355 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,5956 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,2521 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 1,5843 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 15,3681 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,5757 | 100m² |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,3912 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12-18mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 1,538 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,9235 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,375 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,5335 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,1708 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,0375 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,1643 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 23,5016 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 2,6341 | 100m² |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 1,3621 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,7547 | tấn |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 234,8442 | m2 |
| 51 | Bu lông D14 | Chương V-E-HSMT | 43 | cái |
| 52 | Bu lông D22 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 53 | Mua thép hình L75x6 để làm vì kèo thép mái, | Chương V-E-HSMT | 398,315 | kg |
| 54 | Mua thép hình L63x6 để làm vì kèo thép mái, | Chương V-E-HSMT | 872,3775 | kg |
| 55 | Mua thép hình L50x5 để làm vì kèo thép mái, | Chương V-E-HSMT | 350,14 | kg |
| 56 | Mua thép tấm dày 8-10mm để làm bản mã vì kèo, | Chương V-E-HSMT | 324,03 | kg |
| 57 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V-E-HSMT | 1,8899 | tấn |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 1,8899 | tấn |
| 59 | Mua thép hình L50*5 để làm giằng kèo mái, | Chương V-E-HSMT | 284,745 | kg |
| 60 | Mua thép tấm dày 6-8mm để làm bản mã vì kèo, | Chương V-E-HSMT | 57,225 | kg |
| 61 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,3323 | tấn |
| 62 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V-E-HSMT | 0,3323 | tấn |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,9476 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,9476 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 152,0054 | 1m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Đào móng băng, | Chương V-E-HSMT | 12,186 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 12,186 | m³ |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0741 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 5,0359 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 18,7938 | m³ |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V-E-HSMT | 65,1217 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 98,3987 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,7492 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 6,2609 | m³ |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 107,4628 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 519,3673 | m2 |
| 12 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 212,8456 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 157,57 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 250,8074 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 937,7287 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 379,4892 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 676,6034 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 265,2 | m |
| 19 | Đắp các chi tiết kiến trúc đầu cột | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Ốp tường trụ, gạch thẻ KT 60x240 | Chương V-E-HSMT | 13,21 | m2 |
| 21 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 81,7812 | m2 |
| 22 | Lát gạch Terrazo 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 13,7125 | m2 |
| 23 | Mua ống Inox 304 làm tay vịn lan can đường dốc, | Chương V-E-HSMT | 60,5882 | kg |
| 24 | Lát nền, sàn gạch giếng đáy KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 328,7566 | m2 |
| 25 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V-E-HSMT | 264,0848 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm | Chương V-E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 27 | Ốp đá rối vào tường TD đá <=0,25m2 | Chương V-E-HSMT | 42,0337 | m2 |
| 28 | Mua Inox 304 vuông 12x12x1.2 làm hoa sắt cửa sổ, | Chương V-E-HSMT | 199,0778 | kg |
| 29 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 23,49 | m2 |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 29,6 | m2 |
| 31 | Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 8,325 | m2 |
| 32 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 33 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ: | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 1,057 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu nước mưa, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,065 | 100m |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 7,6829 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT + PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Công sơn sứ đón điện | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn 400x300x130 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 25W | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18w/T8 | Chương V-E-HSMT | 36 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x18w/T8 | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 11 | Móc treo quạt trần | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 63A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt đế âm tường cho công tắc, ổ cắm | Chương V-E-HSMT | 30 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt dây cu/PVC 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 230 | m |
| 19 | Lắp đặt dây cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 20 | Lắp đặt dây cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 21 | Lắp đặt dây cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 350 | m |
| 22 | Ống nhựa xoắn luồn dây điện PVC D25/20 | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 23 | Ống nhựa xoắn luồn dây điện PVC D20/16 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 24 | Ống nhựa xoắn luồn dây điện PVC D16/12 | Chương V-E-HSMT | 350 | m |
| 25 | Đào rãnh tiếp địa, | Chương V-E-HSMT | 2,295 | m³ |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0229 | 100m³ |
| 27 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 29 | Dây đồng trần 50mm2 | Chương V-E-HSMT | 5,61 | m |
| 30 | Cáp Cu/PVC 50mm2 | Chương V-E-HSMT | 3,85 | m |
| 31 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống luồn dây tiếp địa TFP D25/20 | Chương V-E-HSMT | 3,85 | m |
| 34 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 11,34 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1134 | 100m³ |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 38 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 7 | cọc |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Thuê máy đo và kiểm tra điện trở | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 41 | Chân bật liên kết vào tường | Chương V-E-HSMT | 31 | cái |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 60x50x18 | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 43 | Bình bột chữa cháy ABC - MFZ4 | Chương V-E-HSMT | 4 | bình |
| 44 | Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg | Chương V-E-HSMT | 2 | bình |
| 45 | Lắp đặt bình bột, bình chữa cháy, nội quy+tiêu lệnh PCCC | Chương V-E-HSMT | 8 | hộp |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng | Chương V-E-HSMT | 15,885 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0529 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0265 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 7,35 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,596 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,3233 | m³ |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1232 | 100m² |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,7433 | m³ |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0381 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,2288 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,0517 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,1026 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,7938 | m³ |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0458 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,3234 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0335 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0297 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,2266 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,736 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,4381 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2534 | tấn |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,0984 | m2 |
| 27 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 25,0984 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 72,844 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 32,7994 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,808 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 24,906 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 60,5134 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 72,844 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 14,8869 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 55,584 | m2 |
| 37 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 39 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Biển chỉ dẫn khu vệ sinh Nam, Nữ. | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 18,9362 | m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 6,3121 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8766 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,7996 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0582 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0191 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0787 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,0827 | tấn |
| 50 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,727 | m³ |
| 51 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,404 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,7168 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 21,404 | m2 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,111 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0155 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,5256 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,0363 | tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 48mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 72 | Lắp đặt van ren, ĐK48mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van ren, ĐK 21mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 48mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút ren trong bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 48/27mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Van phao | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào | Chương V-E-HSMT | 29,28 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 27,8049 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,278 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV (M*4) | Chương V-E-HSMT | 0,278 | 100m³ |
| 5 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 1,6848 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,5616 | 100m³ |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,6828 | m³ |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3228 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0424 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,306 | 100m² |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0199 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0701 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,4539 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,8487 | m³ |
| 15 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,4566 | m³ |
| 16 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 52,9121 | m³ |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,7209 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0874 | 100m² |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0086 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,192 | m³ |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,096 | 100m² |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,3116 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,5034 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,2674 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 176 | 1cấu kiện |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,9905 | m³ |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,0349 | m³ |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 36,0538 | m3 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 126,0483 | m² |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 623,9781 | m2 |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 14,928 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 735,0984 | m2 |
| 34 | Mua thép hộp mạ kẽm dày 2.5ly làm cổng sắt, | Chương V-E-HSMT | 118,5374 | kg |
| 35 | Mua thép hộp mạ kẽm dày 1.1ly làm cổng sắt, | Chương V-E-HSMT | 41,2079 | kg |
| 36 | Mua thép tấm dày 6ly bịt cánh cổng | Chương V-E-HSMT | 3,0909 | kg |
| 37 | Tôn bịt cánh cổng dày 0.45ly | Chương V-E-HSMT | 2,992 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 12,5672 | 1m2 |
| 39 | Gia công cổng sắt | Chương V-E-HSMT | 0,1588 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 10,0395 | m² |
| 41 | Bản lề gông | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Bộ then cửa TC34 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Khóa cổng Việt Tiệp | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Bánh xe sắt | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Mua thép hộp mạ kẽm dày 1.6-1.8ly làm biển cổng, | Chương V-E-HSMT | 56,5958 | kg |
| 46 | Tôn bịt biển cổng dày 0.45ly | Chương V-E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 10,6835 | 1m2 |
| 48 | Gia công khung sắt làm biển hiệu nhà văn hóa | Chương V-E-HSMT | 0,0552 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 3,24 | m² |
| 50 | Làm bộ chữ nổi Inox mạ mầu vàng chiều cao 250mm | Chương V-E-HSMT | 1 | tb |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V-E-HSMT | 6,1953 | 100m³ |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 42,7 | m³ |
| 53 | Lát gạch Terrazo KT 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 427 | m2 |
| 54 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 13,419 | m³ |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 13,419 | m³ |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,6625 | m³ |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1775 | 100m² |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,3008 | m³ |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 56,8 | m² |
| 60 | Ốp gạch thẻ | Chương V-E-HSMT | 56,8 | m2 |
| 61 | Đào móng băng | Chương V-E-HSMT | 23,3541 | m³ |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 23,3541 | m³ |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,6338 | m³ |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1685 | 100m² |
| 65 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,4873 | m³ |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 58,975 | m² |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,0625 | m² |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,646 | m³ |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,1705 | 100m² |
| 70 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,1457 | tấn |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 84 | 1cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng | Chương V-E-HSMT | 39,87 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V-E-HSMT | 26,7 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V-E-HSMT | 13,17 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V-E-HSMT | 340,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi