Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, cải tạo nhà tạm giữ Công an huyện Bù Đốp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, cải tạo nhà tạm giữ Công an huyện Bù Đốp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:01:00 đến ngày 2020-12-11 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 932,129,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: PHẦN THÁO DỠ - THÁO DỠ TOÀN BỘ TƯỜNG, CỬA ĐI, CỬA SỔ TRỤC B (1-9) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,5472 | m3 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,5472 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,5472 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,5472 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32,288 | m2 |
| B | HM: PHẦN THÁO DỠ - THÁO DỠ TOÀN BỘ TƯỜNG, CỬA SỔ S5 TRỤC C(1-17) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,632 | m3 |
| 2 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,312 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,944 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,944 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,944 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,4 | m2 |
| C | HM: PHẦN THÁO DỠ - THÁO DỠ TOÀN BỘ TƯỜNG TRỤC 1,17(B-C) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,934 | m3 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,934 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,934 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,934 | m3 |
| D | HM: PHẦN THÁO DỠ - THÁO DỠ TOÀN BỘ BỂ NƯỚC VÀ BỆ XÍ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,584 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,5696 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,1536 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,1536 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,1536 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| E | HM: PHẦN THÁO DỠ - THÁO DỠ TOÀN BỆ NẰM 08 BUỒNG TẠM GIỮ 3 PHẠM TRỤC 1-2,2-3,3-4,4-5,5-6,6-7,7-8,8-9(B-C) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,008 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,1472 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,368 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,5232 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,5232 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,5232 | m3 |
| F | HM: PHẦN THÁO DỠ - CẠO BỎ TOÀN BỘ LỚP TRÁT GRANITO BỆ NẰM CÁC BUỒNG CÒN LẠI TRỤC 9-10,10-11,11-12,12-13,13-14,14-15,15-16,16-17(B-C) | |||
| 1 | Cạo bỏ toàn bộ lớp trát granito bệ nằm các buồng còn lại trục 9-10,10-11,11-12,12-13,13-14,14-15,15-16,16-17(B-C) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 108,8 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,264 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,264 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,264 | m3 |
| G | HM: PHẦN THÁO DỠ - CẠO BỎ TOÀN BỘ LỚP QUÉT VÔI TRẦN, TƯỜNG CÒN LẠI | |||
| 1 | Cạo bỏ và vệ sinh sạch lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 823,47 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 701,218 | m2 |
| 3 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.524,688 | 1m2 |
| H | HM: PHẦN CẢI TẠO - XÂY TƯỜNG, LẮP DỰNG CỬA ĐI D2',CỬA SỔ S1' TRỤC B(1-9) | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,36 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 113,6 | m2 |
| 3 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,6205 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,7088 | 1m2 |
| 5 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1332 | 100kg |
| 6 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5967 | 100kg |
| 7 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,7088 | 1m2 |
| 8 | Quét nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,7088 | 1m2 |
| 9 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 143,3088 | 1m2 |
| 10 | Lắp đặt cửa đi,cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,9377 | tấn |
| 11 | Sản xuất cửa đi,cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,9377 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 146,1197 | m2 |
| I | HM: PHẦN CẢI TẠO - XÂY MỚI VÁCH BTCT D100 CAO 1,8M TRỤC C(1-17); XÂY TƯỜNG, LẮP DỰNG CỬA SỔ S5 TRỤC C(1-17) - LÀM MỚI VÁCH BTCT D100 CAO 1.8M TRỤC 1,17(B-C), XÂY MỚI TƯỜNG TRỤC 1,17(B-C) | |||
| 1 | Bê tông tường, chiều dày <=45cm, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,612 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,824 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9224 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21,68 | 1m2 |
| 5 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,6812 | 100kg |
| 6 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | 100kg |
| 7 | Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,954 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 177,83 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 177,83 | m2 |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21,68 | 1m2 |
| 11 | Quét nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 96,12 | 1m2 |
| 12 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 377,34 | 1m2 |
| 13 | Gia công cửa lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,8 | m2 |
| J | HM: PHẦN CẢI TẠO - XÂY MỚI BỂ NƯỚC VÀ BỆ XÍ TOÀN BỘ CÔNG TRÌNH, THAY MỚI ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC VÀ THOÁT PHÂN | |||
| 1 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,352 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,584 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 64,88 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,88 | 1m2 |
| 5 | Quét nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 81,76 | 1m2 |
| 6 | Tháo bỏ đường ống cấp nước và thoát phân | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | công |
| 7 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 12 | Lắp đặt co, cút | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 93 | cái |
| 13 | Keo dán ống PVC Bình Minh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | hộp |
| 14 | Lắp đặt van khóa ĐK 27 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| K | HM: PHẦN CẢI TẠO - XÂY MỚI BỆ NẰM 08 BUỒNG GIAM 03 PHẠM, MỖI BUỒNG 2 BỆ NẰM KT 1MX2.9M | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,368 | m3 |
| 2 | Mua đất để đắp nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,7158 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1172 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,456 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,992 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,96 | m2 |
| 7 | Láng granitô bệ nằm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 217,6 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 217,6 | 1m2 |
| 9 | Vệ sinh sạch nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | công |
| 10 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất toàn bộ nền công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 243,28 | 1m2 |
| 11 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất chân tường các khu vệ sinh cao 1.5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 70,8 | 1m2 |
| L | HM: PHẦN CẢI TẠO - THAY MỚI CỬA D1, D2, S3, S4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 42,48 | m2 |
| 2 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,134 | tấn |
| 3 | SX cửa đi D1 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 59,55 | m2 |
| 5 | SXLD cửa S3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | SXLD cửa S4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,12 | m2 |
| M | HM: PHẦN CẢI TẠO - THAY MỚI TOÀN BỘ XÀ GỒ, TOLE | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1257 | tấn |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4077 | 100m2 |
| 3 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1257 | tấn |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1257 | tấn |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1257 | tấn |
| 6 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4077 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - tấm lợp các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4077 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo -tấm lợp các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4077 | 100m2 |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2157 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2157 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 86,04 | m2 |
| 12 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4.2zem | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4077 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,0478 | 100m2 |
| 14 | Chuyên chở phế liệu ra khỏi công trình đến nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | xe |
| 15 | Dọn dẹp trả lại mặt bằng sau khi thi công xong | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi