Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201202276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 10:59:00 đến ngày 2020-12-14 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,024,398,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trụ sở chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 346,513 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 26,38 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | "nt" | 65,66 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 15,218 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,171 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 2,414 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 1,297 | Tấn |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 41,307 | 1 m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng bờ lô(10x20x30)cm | "nt" | 28,387 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng | "nt" | 0,168 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng | "nt" | 1,115 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | "nt" | 77,32 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông xà, dầm, giằng móng | "nt" | 7,732 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | "nt" | 96,93 | 1 m2 |
| 15 | Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2 | "nt" | 8,663 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 268,085 | 1 m3 |
| 17 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 0,617 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 3,411 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 2,501 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 274,32 | 1 m2 |
| 21 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | "nt" | 6,408 | 1 m3 |
| 22 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | "nt" | 10,368 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 403,08 | 1 m2 |
| 24 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | "nt" | 0,532 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | "nt" | 2,574 | Tấn |
| 26 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | "nt" | 35,931 | 1 m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 391,36 | 1 m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái | "nt" | 39,186 | 1 m3 |
| 29 | Gia công cốt thép sàn mái | "nt" | 5,66 | Tấn |
| 30 | Ván khuôn thép cầu thang | "nt" | 44,466 | 1 m2 |
| 31 | Gia công cốt thép cầu thang | "nt" | 0,05 | Tấn |
| 32 | Gia công cốt thép cầu thang | "nt" | 1,335 | Tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang thường | "nt" | 6,127 | 1 m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, | "nt" | 90,36 | 1 m2 |
| 35 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... | "nt" | 0,12 | Tấn |
| 36 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... | "nt" | 0,453 | Tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô mái hắt | "nt" | 4,978 | 1 m3 |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | "nt" | 0,586 | Tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 1,134 | Tấn |
| 40 | Lợp mái tôn sóng vuông | "nt" | 210,04 | 1 m2 |
| 41 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông 9.5x6x20 | "nt" | 1,521 | 1 m3 |
| 42 | Xây tường bao bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 57,038 | 1 m3 |
| 43 | Xây tường ngăn bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 7,83 | 1 m3 |
| 44 | Xây tường ngăn bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 79,041 | 1 m3 |
| 45 | Xây tường gen thoát nước bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 16,168 | 1 m3 |
| 46 | Ôp tường, trụ, cột Gạch Ceramic 30x60cm | "nt" | 189,54 | 1 m2 |
| 47 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột | "nt" | 41,31 | 1 m2 |
| 48 | Ôp chân tường thang =đá granit đen tự nhiên | "nt" | 4,08 | 1 m2 |
| 49 | Ôp chân tường thang =đá granit đen tự nhiên | "nt" | 37,31 | 1 m2 |
| 50 | Đắp phào đơn | "nt" | 147,3 | 1 m |
| 51 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 279,655 | 1 m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 997,265 | 1 m2 |
| 53 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | "nt" | 307,736 | 1 m2 |
| 54 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính | "nt" | 327,78 | 1 m2 |
| 55 | Trát trần, có bả lớp bám dính | "nt" | 435,256 | 1 m2 |
| 56 | Bả matit 1 lớp bằng bột bả vào tường ngoài | "nt" | 279,655 | 1m2 |
| 57 | Bả matit 1 lớp bằng bột bả vào tường trong | "nt" | 997,265 | 1m2 |
| 58 | Bả matit1 lớp =bột bả vào cột,dầm,trần | "nt" | 1.024,722 | 1m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả=sơn Nippon | "nt" | 279,655 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả | "nt" | 2.021,987 | 1m2 |
| 61 | SXLD trần thạch cao khung nổi | "nt" | 186,12 | m2 |
| 62 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg | "nt" | 118,282 | 1 m3 |
| 63 | Bê tông nền | "nt" | 19,239 | 1 m3 |
| 64 | Lát đá granite tự nhiên khò nhám | "nt" | 19,2 | 1 m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm | "nt" | 37,5 | 1 m2 |
| 66 | Lát nền, sàn Gạch ceramic 30x30cm | "nt" | 33,825 | 1 m2 |
| 67 | Lát nền, sàn Gạch granite 60x60cm | "nt" | 434,965 | 1 m2 |
| 68 | Lát đá granite tự nhiên len cửa đi | "nt" | 6,73 | 1 m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp | "nt" | 35,82 | 1 m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang | "nt" | 44,78 | 1 m2 |
| 71 | Lát đá mặt bệ các loại. Đá granite đen | "nt" | 8,133 | 1 m2 |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | "nt" | 107,28 | 1 m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm | "nt" | 163,105 | 1 m2 |
| 74 | Lắp dựng vách kính khung uPVC (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 60,865 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa đi kính cường lực 10mm | "nt" | 6,24 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung uPVC, (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 59,04 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung uPVC, (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 20,855 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa sổ quay khung uPVC, (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 111,78 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa sổ lật khung uPVC, (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 8,32 | m2 |
| 80 | Phụ kiện cửa uPVC cửa đi 1 cánh mở quay | "nt" | 17 | bộ |
| 81 | Phụ kiện cửa uPVC cửa đi 2 cánh mở quay | "nt" | 20 | bộ |
| 82 | Phụ kiện cửa uPVC cửa sổ 1 cánh mở quay | "nt" | 20 | bộ |
| 83 | Phụ kiện cửa uPVC cửa sổ 2 cánh mở quay | "nt" | 48 | bộ |
| 84 | Phụ kiện cửa uPVC cửa sổ mở hất | "nt" | 15 | bộ |
| 85 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | "nt" | 10,14 | m2 |
| 86 | Mô tơ điều khiển cửa cuốn (tải trọng 320kg) | "nt" | 1 | bộ |
| 87 | Lắp dựng vách ngăn compact laminate | "nt" | 3,85 | m2 |
| 88 | Sản xuất lan can thép hình | "nt" | 0,23 | Tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | "nt" | 7,744 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng lan can | "nt" | 19,32 | m2 |
| 91 | Gia công và đóng tay vịn cầu thang | "nt" | 16,8 | 1 m |
| 92 | Gia công và đóng trụ cầu thang | "nt" | 2,6 | 1 m |
| 93 | Sơn Pu kết cấu gỗ (khoán gọn) | "nt" | 6,85 | m2 |
| 94 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 | "nt" | 8,96 | 1 m3 |
| 95 | Ván khuôn móng | "nt" | 4,12 | 1 m2 |
| 96 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 0,32 | 1 m3 |
| 97 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,046 | Tấn |
| 98 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,136 | Tấn |
| 99 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 1,216 | 1 m3 |
| 100 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 7,424 | 1 m3 |
| 101 | Gia công thang sắt | "nt" | 3,993 | Tấn |
| 102 | Lắp dựng thang sắt | "nt" | 3,993 | Tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | "nt" | 149,486 | 1m2 |
| 104 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | "nt" | 29,066 | 1 m3 |
| 105 | Ván khuôn móng | "nt" | 4,75 | 1 m2 |
| 106 | Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm | "nt" | 2,572 | 1 m3 |
| 107 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,049 | Tấn |
| 108 | Bê tông nền | "nt" | 1,25 | 1 m3 |
| 109 | Xây móng gạch BT (9.5x6x20)cm | "nt" | 4,588 | 1 m3 |
| 110 | Gia công cốt thép giằng bể | "nt" | 0,037 | Tấn |
| 111 | Gia công cốt thép giằng bể | "nt" | 0,03 | Tấn |
| 112 | Ván khuôn gằng hố ga | "nt" | 8,22 | 1 m2 |
| 113 | Bê tông xà, dầm, giằng hố ga | "nt" | 0,606 | 1 m3 |
| 114 | Cốt thép tấm đan | "nt" | 0,095 | 1 tấn |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ | "nt" | 5,888 | 1 m2 |
| 116 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn | "nt" | 0,946 | 1 m3 |
| 117 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp | "nt" | 7,27 | 1 m2 |
| 118 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | "nt" | 7,27 | 1 m2 |
| 119 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 27,12 | 1 m2 |
| 120 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 27,12 | 1 m2 |
| 121 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu | "nt" | 18 | 1 c/kiện |
| 122 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc | "nt" | 1 | Cái |
| 123 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 9,229 | 1 m3 |
| 124 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m led 20W | "nt" | 50 | 1 Bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m gắn tường | "nt" | 5 | 1 Bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m gắn tường | "nt" | 4 | 1 Bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn led ốp trần | "nt" | 30 | 1 Bộ |
| 128 | Lắp đặt quạt ốp trần D450-55W | "nt" | 26 | Cái |
| 129 | Lắp đặt quạt treo tường D450-55W | "nt" | 4 | Cái |
| 130 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | "nt" | 6 | Cái |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm 16A-250V | "nt" | 8 | Cái |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm 16A-250V | "nt" | 67 | Cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 16A-220V | "nt" | 5 | Cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 16A-220V | "nt" | 31 | Cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 16A-220V | "nt" | 4 | Cái |
| 136 | Lắp đặt Automat 1 pha | "nt" | 17 | Cái |
| 137 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1.5mm2 | "nt" | 1.900 | 1m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 | "nt" | 1.700 | 1m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | "nt" | 1.200 | 1m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 | "nt" | 400 | 1m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | "nt" | 30 | 1m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | "nt" | 90 | 1m |
| 143 | LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn | "nt" | 900 | 1 m |
| 144 | LĐ ống nhựa HDPE đặt nổi bảo hộ dây dẫn | "nt" | 90 | 1 m |
| 145 | Lắp đặt máy điều hòa không khí | "nt" | 17 | Máy |
| 146 | Đào đất đặt đường ống,cáp | "nt" | 28,8 | 1 m3 |
| 147 | Đắp cát móng đường ống | "nt" | 7,2 | 1 m3 |
| 148 | Rải gạch tín hiệu (9.5x6x20)cm | "nt" | 1,71 | 1 m3 |
| 149 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 20,43 | 1 m3 |
| 150 | Lắp đặt Automat 3 pha | "nt" | 1 | Cái |
| 151 | Lắp đặt Automat 3 pha | "nt" | 3 | Cái |
| 152 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 1 | Cái |
| 153 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 1 | Cái |
| 154 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 1 | Cái |
| 155 | Lđặt cầu chì ống 2A-250V | "nt" | 3 | Hộp |
| 156 | Lắp đặt đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | "nt" | 3 | Cái |
| 157 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 158 | Lắp đặt chuyển mạch Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 159 | Lđặt vỏ tủ điện kim loại | "nt" | 1 | Hộp |
| 160 | Lắp đặt Automat 3 pha | "nt" | 1 | Cái |
| 161 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 2 | Cái |
| 162 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 1 | Cái |
| 163 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 5 | Cái |
| 164 | Lđặt cầu chì ống 2A-250V | "nt" | 3 | Hộp |
| 165 | Lắp đặt đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | "nt" | 3 | Cái |
| 166 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 167 | Lắp đặt chuyển mạch Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 168 | Lđặt vỏ tủ điện kim loại | "nt" | 1 | Hộp |
| 169 | Lắp đặt Automat 3 pha | "nt" | 1 | Cái |
| 170 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 2 | Cái |
| 171 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 6 | Cái |
| 172 | Lđặt cầu chì ống 2A-250V | "nt" | 3 | Hộp |
| 173 | Lắp đặt đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | "nt" | 3 | Cái |
| 174 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 175 | Lắp đặt chuyển mạch Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 176 | Lđặt vỏ tủ điện kim loại | "nt" | 1 | Hộp |
| 177 | Lắp đặt Automat 3 pha | "nt" | 1 | Cái |
| 178 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 2 | Cái |
| 179 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 3 | Cái |
| 180 | Lđặt cầu chì ống 2A-250V | "nt" | 3 | Hộp |
| 181 | Lắp đặt đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | "nt" | 3 | Cái |
| 182 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 183 | Lắp đặt chuyển mạch Vol kế 0-500V | "nt" | 1 | Cái |
| 184 | Lđặt vỏ tủ điện kim loại | "nt" | 1 | Hộp |
| 185 | SX Lắp đặt kim thu sét tia liên đạo cấp 3 | "nt" | 1 | Cái |
| 186 | Lắp đặt ống inox bằng PP hàn | "nt" | 5 | 1 m |
| 187 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột | "nt" | 50 | m |
| 188 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất | "nt" | 20 | m |
| 189 | Đóng cọc đã có sẵn D14.2/2.4m | "nt" | 8 | Cọc |
| 190 | LĐ ống nhựa uPVC= PP dán keo | "nt" | 4 | 1 m |
| 191 | Đào đất đường ống,cáp | "nt" | 5 | 1 m3 |
| 192 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 5 | 1 m3 |
| 193 | Đóng cọc đã có sẵn D14.2/2.4m | "nt" | 8 | Cọc |
| 194 | Hóa chất gem giảm điện trở đất 25 | "nt" | 4 | bao |
| 195 | Mối hàn hóa nhiệt thermoweld | "nt" | 10 | mối hàn |
| 196 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 | "nt" | 40 | 1m |
| 197 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất | "nt" | 40 | m |
| 198 | Đào đất đường ống,cáp | "nt" | 16 | 1 m3 |
| 199 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 16 | 1 m3 |
| 200 | Lắp đặt thiết bị mạng Internet | "nt" | 2 | 1TBị |
| 201 | Lắp đặt thiết bị mạng Internet | "nt" | 1 | 1TBị |
| 202 | Lắp đặt thiết bị mạng Internet | "nt" | 2 | 1TBị |
| 203 | Lắp đặt ổ cắm mạng vi tính đơn | "nt" | 14 | Cái |
| 204 | Lắp đặt ổ cắm mạng điện thoại | "nt" | 14 | Cái |
| 205 | LĐ cáp vi tính cat-6 UTP, 4 pair | "nt" | 20 | 10m |
| 206 | LĐ cáp tín hiệu cáp chống nhiễu 2x2x0.5mm2 | "nt" | 20 | 10m |
| 207 | LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn | "nt" | 200 | 1 m |
| 208 | LĐ ống nhựa uPVC= PP dán keo | "nt" | 5 | 1 m |
| 209 | Lắp đặt khung giá | "nt" | 3 | 1Khung |
| 210 | Lắp trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | "nt" | 1 | 1trugtâ |
| 211 | Lắp đặt tổ hợp nút nhấn, còi, đèn báo cháy | "nt" | 0,6 | 5 nút |
| 212 | Lắp đặt đầu báo khói CT3000 | "nt" | 0,5 | 10 đầu |
| 213 | Lắp đặt đèn báo cháy hiển thị phòng | "nt" | 1 | 5 đèn |
| 214 | Lắp đặt đầu báo tia chiếu beam dạng gương | "nt" | 0,3 | 10 đầu |
| 215 | Lắp đặt điện trở cuối tuyến | "nt" | 0,4 | 5 Cái |
| 216 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... | "nt" | 1 | Hộp |
| 217 | LĐ cáp nguồn,dây dẫn trong ống chìm | "nt" | 30 | 10m |
| 218 | LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn | "nt" | 300 | 1 m |
| 219 | LĐ cáp nguồn,dây dẫn trong máng nổi | "nt" | 7 | 10m |
| 220 | LĐ ống nhựa HPDE đặt nổi bảo hộ dây dẫn | "nt" | 70 | 1 m |
| 221 | Đào đất đường ống,cáp | "nt" | 10,5 | 1 m3 |
| 222 | Đắp cát móng đường ống công trình | "nt" | 3,15 | 1 m3 |
| 223 | Rải gạch tín hiệu (9.5x6x20)cm | "nt" | 1,33 | 1 m3 |
| 224 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 6,44 | 1 m3 |
| 225 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 28 | 1 m |
| 226 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 22 | 1 m |
| 227 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 7 | 1 m |
| 228 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 44 | 1 m |
| 229 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 10 | 1 m |
| 230 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 4 | 1 m |
| 231 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 21 | Cái |
| 232 | LĐ xi phông nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 233 | LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 2 | Cái |
| 234 | LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 1 | Cái |
| 235 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 236 | LĐ Y nhựa mbát nối=PP dán keo | "nt" | 10 | Cái |
| 237 | LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 238 | LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 6 | Cái |
| 239 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 2 | Cái |
| 240 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 12 | Cái |
| 241 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 3 | Cái |
| 242 | Lắp phễu thu d115mm | "nt" | 6 | Cái |
| 243 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông | "nt" | 4 | Cái |
| 244 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông | "nt" | 11 | Cái |
| 245 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 246 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 247 | LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 2 | Cái |
| 248 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông | "nt" | 12 | Cái |
| 249 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 8 | Cái |
| 250 | LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo | "nt" | 2 | Cái |
| 251 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 252 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 14 | Cái |
| 253 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông | "nt" | 6 | Cái |
| 254 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông | "nt" | 6 | Cái |
| 255 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 7 | Cái |
| 256 | LĐ tê nhựa mbát nối=PP dán keo | "nt" | 2 | Cái |
| 257 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 6 | Cái |
| 258 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | "nt" | 1 | Cái |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn | "nt" | 84 | 1 m |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn | "nt" | 34 | 1 m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn | "nt" | 55 | 1 m |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn | "nt" | 14 | 1 m |
| 263 | LĐặt côn, cút nhựa PPR = PP hàn d40mm | "nt" | 5 | Cái |
| 264 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d40mm | "nt" | 1 | Cái |
| 265 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d40mm | "nt" | 3 | Cái |
| 266 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d40mm | "nt" | 1 | Cái |
| 267 | LĐặt côn, cút nhựa PPR = PP hàn d25mm | "nt" | 6 | Cái |
| 268 | Lắp đặt cút ren trong PP-R Đkính 25mm | "nt" | 3 | Cái |
| 269 | Lắp đặt cút ren trong PP-R Đkính 20mm | "nt" | 18 | Cái |
| 270 | LĐặt côn, cút nhựa PPR = PP hàn d25mm | "nt" | 11 | Cái |
| 271 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm | "nt" | 4 | Cái |
| 272 | Lắp đặt van ren PP-R Đkính 20mm | "nt" | 3 | Cái |
| 273 | Lắp đặt van ren ngã 3 PP-R Đkính 20mm | "nt" | 6 | Cái |
| 274 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm | "nt" | 14 | Cái |
| 275 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối = PP hàn | "nt" | 6 | Cái |
| 276 | Đào đất đường ống,cáp | "nt" | 23,85 | 1 m3 |
| 277 | Đắp cát móng đường ống công trình | "nt" | 4,346 | 1 m3 |
| 278 | Lắp đặt dải băng tín hiệu đường ống | "nt" | 106 | m |
| 279 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 15,185 | 1 m3 |
| 280 | Lắp đặt chậu xí bệt phụ kiện, hand xịt | "nt" | 6 | 1 Bộ |
| 281 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi cả phụ kiện | "nt" | 6 | 1 Bộ |
| 282 | Lắp đặt chậu tiểu nam cả phụ kiện | "nt" | 6 | 1 Bộ |
| 283 | Lắp gương soi giá đỡ, cả phụ kiện | "nt" | 6 | Cái |
| 284 | Lắp hộp đựng giấy vệ sinh | "nt" | 6 | Cái |
| 285 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox | "nt" | 1 | Bể |
| 286 | Lắp đặt van ren | "nt" | 4 | Cái |
| 287 | Lắp đặt van xả khí | "nt" | 1 | Cái |
| 288 | Lắp đặt van phao Đkính van 32mm | "nt" | 1 | Cái |
| 289 | LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d40mm | "nt" | 41 | Cái |
| 290 | Lắp đặt côn nhựa PP-R nối = PP hàn | "nt" | 9 | Cái |
| 291 | LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d25mm | "nt" | 14 | Cái |
| 292 | Lắp đặt côn nhựa PP-R nối = PP hàn | "nt" | 4 | Cái |
| 293 | Lắp đặt vòi rửa đồng Loại 1 vòi d25 | "nt" | 3 | 1 Bộ |
| 294 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo | "nt" | 38 | 1 m |
| 295 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 180 | 1 m |
| 296 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo | "nt" | 6 | 1 m |
| 297 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 2 | 1 m |
| 298 | Lắp quả cầu chắn rác inox d90mm | "nt" | 14 | Cái |
| 299 | LĐ cút nhựa mbát nối=PP dán keo | "nt" | 2 | Cái |
| 300 | LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 301 | LĐ Y nhựa mbát nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| 302 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 32 | Cái |
| 303 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 14 | Cái |
| 304 | LĐ ống thép tráng kẽm nối = PP MS | "nt" | 26 | 1 m |
| 305 | Lđặt tê gang nối = PP gioăng csu | "nt" | 5 | 1mối nố |
| 306 | Lđặt cút gang nối = PP gioăng csu | "nt" | 4 | Cái |
| 307 | Lđặt rắc co gang nối = PP gioăng csu | "nt" | 8 | Cái |
| 308 | Lắp đặt van khóa Đkính van 50/60mm | "nt" | 4 | Cái |
| 309 | Lđặt tủ chữa cháy vách tường | "nt" | 2 | Hộp |
| 310 | Lắp đặt họng cứu hỏa vách tường | "nt" | 2 | Cái |
| 311 | Lắp đặt van khóa Đkính van 50/60mm | "nt" | 2 | Cái |
| 312 | Lđặt tê gang nối = PP gioăng csu | "nt" | 2 | Cái |
| B | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | "nt" | 67,128 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 13,4 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | "nt" | 20,4 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 4,788 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,183 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,241 | Tấn |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 5,891 | 1 m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng bờ lô(10x20x30)cm | "nt" | 8,208 | 1 m3 |
| 9 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng | "nt" | 0,093 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng | "nt" | 0,477 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | "nt" | 39,42 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông xà, dầm, giằng móng | "nt" | 4,734 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | "nt" | 23,4 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2 | "nt" | 17,55 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 49,213 | 1 m3 |
| 16 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 0,044 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 0,341 | Tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 43,2 | 1 m2 |
| 19 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | "nt" | 2,16 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 56,99 | 1 m2 |
| 21 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | "nt" | 0,416 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | "nt" | 0,458 | Tấn |
| 23 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | "nt" | 5,704 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 17,52 | 1 m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái | "nt" | 1,62 | 1 m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, | "nt" | 10,297 | 1 m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô mái hắt | "nt" | 0,808 | 1 m3 |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,49 | Tấn |
| 29 | Lợp mái tôn sóng vuông | "nt" | 89,7 | 1 m2 |
| 30 | Xây tường bao bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 35,075 | 1 m3 |
| 31 | Xây tường ngăn bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 6,422 | 1 m3 |
| 32 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột | "nt" | 5,892 | 1 m2 |
| 33 | Đắp phào đơn | "nt" | 43,4 | 1 m |
| 34 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 232,55 | 1 m2 |
| 35 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 172,318 | 1 m2 |
| 36 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | "nt" | 59,787 | 1 m2 |
| 37 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính | "nt" | 63,2 | 1 m2 |
| 38 | Trát trần, có bả lớp bám dính | "nt" | 17,52 | 1 m2 |
| 39 | Bả matit 1 lớp bằng bột bả vào tường ngoài | "nt" | 232,55 | 1m2 |
| 40 | Bả matit 1 lớp bằng bột bả vào tường trong | "nt" | 172,318 | 1m2 |
| 41 | Bả matit1 lớp =bột bả vào cột,dầm,trần | "nt" | 127,95 | 1m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả=sơn Nippon | "nt" | 232,55 | 1m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả | "nt" | 360,5 | 1m2 |
| 44 | SXLD trần thạch cao khung nổi | "nt" | 88,4 | m2 |
| 45 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg | "nt" | 38,45 | 1 m3 |
| 46 | Bê tông nền | "nt" | 10,178 | 1 m3 |
| 47 | Lát nền, sàn Gạch granite 60x60cm | "nt" | 87,06 | 1 m2 |
| 48 | Lát đá granite tự nhiên len cửa đi | "nt" | 0,24 | 1 m2 |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | "nt" | 7,44 | 1 m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm | "nt" | 18,32 | 1 m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung uPVC, (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 2,58 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ quay khung uPVC (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 6,75 | m2 |
| 53 | Phụ kiện cửa uPVC cửa đi 2 cánh mở quay | "nt" | 1 | bộ |
| 54 | Phụ kiện cửa uPVC cửa sổ 1 cánh mở quay | "nt" | 9 | bộ |
| 55 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | "nt" | 5,98 | m2 |
| 56 | Mô tơ điều khiển cửa cuốn (tải trọng 320kg) | "nt" | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m led 20W | "nt" | 11 | 1 Bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt treo tường D450-55W | "nt" | 6 | Cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm 16A-250V | "nt" | 6 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm 16A-250V | "nt" | 8 | Cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 16A-220V | "nt" | 1 | Cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 16A-220V | "nt" | 4 | Cái |
| 63 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 1 | Cái |
| 64 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực | "nt" | 1 | Cái |
| 65 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1.5mm2 | "nt" | 800 | 1m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 | "nt" | 500 | 1m |
| 67 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | "nt" | 40 | 1m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 | "nt" | 90 | 1m |
| 69 | LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn | "nt" | 300 | 1 m |
| 70 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 40 | 1 m |
| 71 | Lắp quả cầu chắn rác inox d90mm | "nt" | 10 | Cái |
| 72 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 20 | Cái |
| 73 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 10 | Cái |
| C | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | "nt" | 13,09 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 12,872 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 1,38 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 1,416 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | "nt" | 21,52 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,048 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,029 | Tấn |
| 8 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | "nt" | 0,924 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | "nt" | 0,948 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | "nt" | 9,475 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng | "nt" | 0,071 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 0,02 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 0,047 | Tấn |
| 14 | Xây móng tường bằng bờ lô(10x20x30)cm | "nt" | 2,383 | 1 m3 |
| 15 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg | "nt" | 3,06 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông nền | "nt" | 1,224 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | "nt" | 1,144 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | "nt" | 11,44 | 1 m2 |
| 19 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng | "nt" | 0,028 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép cột, trụ | "nt" | 0,148 | Tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái | "nt" | 2,948 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 38,44 | 1 m2 |
| 23 | Gia công cốt thép sàn mái | "nt" | 0,301 | Tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô mái hắt | "nt" | 0,17 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, | "nt" | 3,132 | 1 m2 |
| 26 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... | "nt" | 0,017 | Tấn |
| 27 | Xây tường bao bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 7,058 | 1 m3 |
| 28 | Xây tường ngăn bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 2,304 | 1 m3 |
| 29 | Ôp chân tường, trụ, cột | "nt" | 2,304 | 1 m2 |
| 30 | Ôp chân tường đá võ tự nhiên | "nt" | 5,583 | 1 m2 |
| 31 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 35,29 | 1 m2 |
| 32 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 65,754 | 1 m2 |
| 33 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | "nt" | 10,602 | 1 m2 |
| 34 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính | "nt" | 11,44 | 1 m2 |
| 35 | Trát trần, có bả lớp bám dính | "nt" | 38,44 | 1 m2 |
| 36 | Đắp phào đơn | "nt" | 22,4 | 1 m |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | "nt" | 99,116 | 1m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả | "nt" | 35,29 | 1m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm | "nt" | 21,16 | 1 m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | "nt" | 12,04 | 1 m2 |
| 41 | Lát nền, sàn | "nt" | 12,52 | 1 m2 |
| 42 | Lát nền, sàn | "nt" | 2,25 | 1 m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 14,56 | 1 m2 |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,069 | Tấn |
| 45 | Lợp mái tôn sóng vuông chiều dày 0.4mm | "nt" | 21,07 | 1 m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung uPVC (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 1,88 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ quay khung uPVC (Profile SPARLEE Hệ châu Á, lõi thép dày 1,2mm - kính 6,38mm) | "nt" | 5,25 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa uPVC cửa đi 1 cánh mở quay | "nt" | 1 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa uPVC cửa sổ 1 cánh mở quay | "nt" | 1 | bộ |
| 50 | Phụ kiện cửa uPVC cửa sổ 2 cánh mở quay | "nt" | 2 | bộ |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | "nt" | 5,25 | m2 |
| 52 | Ôp tường đá võ chân móng | "nt" | 5,688 | 1 m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m gắn tường | "nt" | 2 | 1 Bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 16A-220V | "nt" | 2 | Cái |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường D450-55W | "nt" | 2 | Cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm 16A-250V | "nt" | 2 | Cái |
| 57 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... | "nt" | 1 | Hộp |
| 58 | Lắp đặt Automat 1 pha | "nt" | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1.5mm2 | "nt" | 75 | 1m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 | "nt" | 100 | 1m |
| 61 | LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn | "nt" | 90 | 1 m |
| 62 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 10 | 1 m |
| 63 | Lắp quả cầu chắn rác inox d90mm | "nt" | 2 | Cái |
| 64 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 6 | Cái |
| 65 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 2 | Cái |
| 66 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo | "nt" | 4 | Cái |
| D | Nhà xe nhân viên | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m | "nt" | 8,104 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 2,703 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 0,405 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 0,96 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | "nt" | 9,6 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | "nt" | 0,36 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép móng, dầm móng, cột | "nt" | 0,033 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép móng, dầm móng, cột | "nt" | 0,023 | Tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép ống | "nt" | 0,136 | Tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | "nt" | 0,095 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép bằng bu lông | "nt" | 0,136 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép | "nt" | 0,095 | Tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,22 | Tấn |
| 14 | Lợp mái tôn sóng vuông chiều dày 0.4mm | "nt" | 62,071 | 1 m2 |
| 15 | Lắp đặt máng xối tôn | "nt" | 17,2 | m |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | "nt" | 28,122 | 1m2 |
| 17 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg | "nt" | 5,934 | 1 m3 |
| 18 | Lót bạt ni long | "nt" | 59,34 | 1 m2 |
| 19 | Bê tông nền nhà xe | "nt" | 8,901 | 1 m3 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè | "nt" | 59,34 | 1 m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m gắn tường | "nt" | 2 | 1 Bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 16A-220V | "nt" | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1.5mm2 | "nt" | 160 | 1m |
| 24 | LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn | "nt" | 40 | 1 m |
| 25 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo | "nt" | 28 | 1 m |
| 26 | Lắp quả cầu chắn rác inox d114mm | "nt" | 14 | Cái |
| 27 | LĐ cút nhựa mbát nối=PP dán keo | "nt" | 5 | Cái |
| E | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | "nt" | 140,665 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 30,061 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn lót móng cột | "nt" | 69,28 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 10,619 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép | "nt" | 4,873 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép | "nt" | 0,912 | Tấn |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 14,242 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 205,552 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | "nt" | 12,099 | 1 m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 42,787 | 1 m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 4,518 | 1 m3 |
| 12 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | "nt" | 4,873 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 71,045 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | "nt" | 8,299 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 109,683 | 1 m3 |
| 16 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 269,227 | 1 m2 |
| 17 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính | "nt" | 71,044 | 1 m2 |
| 18 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | "nt" | 177,712 | 1 m2 |
| 19 | Quét vôi ngoài nhà | "nt" | 517,982 | 1 m2 |
| 20 | Ôp tường =đá granite đen | "nt" | 11,61 | 1 m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa cổng thép | "nt" | 15,972 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hàng rào thép hộp mặt trước | "nt" | 83,213 | m2 |
| 23 | Lắp dựng hàng rào khung thép B40 3 mặt bên | "nt" | 276,46 | m2 |
| F | San nền, kè chắn đất | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào | "nt" | 41,94 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T | "nt" | 44,876 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ 10T | "nt" | 44,876 | 1 m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T | "nt" | 2.020,86 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | "nt" | 2.162,32 | 1 m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | "nt" | 160,06 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 48 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 11,4 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 45,6 | 1 m3 |
| 10 | Xây tường thẳng,Dày > 60 cm | "nt" | 78 | 1 m3 |
| 11 | Chét khe nối bằng nhựa đường | "nt" | 11,7 | 1 m |
| 12 | Thi công tầng lọc cát | "nt" | 3,864 | 1 m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc sạn ngang | "nt" | 4,032 | 1 m3 |
| 14 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo | "nt" | 14,4 | 1 m |
| 15 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo | "nt" | 12 | 1 m |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa | "nt" | 12 | Cái |
| 17 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 74,9 | 1 m3 |
| G | Thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | "nt" | 95,256 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 28,74 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn lót móng hố ga | "nt" | 2,34 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm | "nt" | 2,4 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 8,401 | 1 m3 |
| 6 | Xây tường ngăn bằng gạch (9.5x6x20)cm | "nt" | 9,908 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn hố ga, mương thoát nước | "nt" | 36,696 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông tường thẳng | "nt" | 3,67 | 1 m3 |
| 9 | Gia công cốt thép móng | "nt" | 0,493 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn giằnghố ga, mương thoát nước | "nt" | 80,72 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông xà, dầm, giằng | "nt" | 6,054 | 1 m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | "nt" | 0,512 | 1 tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ | "nt" | 30,42 | 1 m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn | "nt" | 5,043 | 1 m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu | "nt" | 30,12 | 1 m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường | "nt" | 64,639 | 1 m2 |
| 17 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm | "nt" | 17,564 | 1 m2 |
| 18 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu | "nt" | 102 | 1 c/kiện |
| 19 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục | "nt" | 5 | 1 đoạn |
| 20 | Đắp cát móng đường ống công trình = thủ công | "nt" | 6,251 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 37,55 | 1 m3 |
| H | Hệ thống cấp điện | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 | "nt" | 10,368 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | "nt" | 0,68 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 0,28 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | "nt" | 1,6 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R>250cm | "nt" | 0,08 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 8,36 | 1 m3 |
| 7 | Lắp dựng cột bằng cột BT | "nt" | 1 | 1 Cột |
| 8 | Lắp khóa đỡ dây dẫn, cụm móc cáp vào cột | "nt" | 1 | Bộ |
| I | Sân, đường nội bộ, cây xanh | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m | "nt" | 7,434 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm | "nt" | 4,956 | 1 m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ (10x20x30) | "nt" | 7,434 | 1 m3 |
| 4 | Rải bạt ni long | "nt" | 742 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông nền | "nt" | 111,3 | 1 m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè | "nt" | 742 | 1 m2 |
| 7 | Trồng cỏ sân vườn | "nt" | 1.355 | 1 m2 |
| 8 | Trồng cây bóng mát | "nt" | 22 | Cây |
| 9 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ... | "nt" | 1.355 | 1 m2/th |
| J | Bể nước ngầm PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 | "nt" | 121,5 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | "nt" | 24 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | "nt" | 4,264 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R>250cm | "nt" | 7,956 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa thành thẳng | "nt" | 18,225 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bể | "nt" | 8,54 | 1 m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 139,524 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | "nt" | 30,42 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép tường | "nt" | 1,908 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép tường | "nt" | 2,127 | Tấn |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp | "nt" | 144,956 | 1 m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | "nt" | 110,656 | 1 m2 |
| K | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy bằng điện P=15kW, Q=24-78m3/h, H=58.3-33.8m | CM50 – 200 A; Công suất 15Kw, Điện áp 380V, Q=24-78m3/h, H=58.3-33.8m. | 1 | Cái |
| 2 | Bình chữa cháy bột ABC loại 4kg | Model ABC MFZ4, Trung Quốc | 4 | Cái |
| 3 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 loại 3kg | MT3, Trung Quốc | 4 | Cái |
| 4 | Nội quy tiêu lệch cháy | 2 | Cái | |
| 5 | Ống vải gai chữa cháy D65, L=20m | Chất liệu: PVC | 2 | cuộn |
| 6 | Lăng chữa cháy D15mm | Chất liệu: Hợp kim nhôm | 2 | Cái |
| 7 | Đầu nối vòi | Chất liệu: Hợp kim nhôm | 2 | Cái |
| L | Điều hòa không khí | |||
| 1 | Điều hòa Panasonic 1 chiều inverter PU12UKH-8 12.000BTU | Model: PU12UKH-8 hoặc tương đương | 17 | cái |
| M | Thiết bị kho vật chứng | |||
| 1 | Giá kệ | Giá sắt Hòa Phát GS1A hoặc tương đương | 10 | Bộ |
| 2 | Tủ sắt | Tủ hồ sơ Hòa Phát TU09K3CK hoặc tương đương | 2 | Bộ |
| N | Trang thiết bị làm việc | |||
| 1 | Ghế Hội trường đáp ứng 50 người ngồi. | Ghế hội trường khung gỗ Hòa Phát GHT10 hoặc tương đương | 25 | Bộ |
| 2 | Bộ bàn dạng hình elip và 20 ghế phục vụ phòng họp trực tuyến | Bàn họp văn phòng Hòa Phát CT5022H1R10 hoặc tương đương | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ bàn dạng hình chữ nhật và ghế phục vụ các phòng (Phòng tiếp đương sự, Phòng giải quyết khiếu nại, tố cáo và Phòng truyền thống) | Bàn Hòa Phát OD1200E và Ghế hội trường khung gỗ Hòa Phát GHT10 hoặc tương đương | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ bàn và ghế phục vụ phòng Lưu trữ hồ sơ và phòng một cửa | Bàn Hòa Phát OD1200E và Ghế hội trường khung gỗ Hòa Phát GHT10 hoặc tương đương | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi