Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung câp VTTB còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình: Cải tạo, nâng cấp và XDM ĐZ 22kV Khu vực huyện Sa Thầy và Kon Plong, tỉnh Kon Tum năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung câp VTTB còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình: Cải tạo, nâng cấp và XDM ĐZ 22kV Khu vực huyện Sa Thầy và Kon Plong, tỉnh Kon Tum năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay TM của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:53:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,273,678,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo, nâng tiết diện ĐZ22kV huyện Sa Thầy | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Móng trụ MT-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 68 | móng |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Móng trụ MT-2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 17 | móng |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Móng trụ MT-3 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | móng |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Móng trụ MT-4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 24 | móng |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Móng trụ MT-5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | móng |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Móng trụ đôi MTĐ-2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Móng néo MN18-6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 222 | móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-10-190-3,5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 49 | cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-3,5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 19 | cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-10,0 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 54 | cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-6,5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-13,0 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16-190-13,0 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-0 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 72 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 71 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa TĐG2x18-2 (18m) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 62 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch ĐTL-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 68 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch ĐGL-12T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc NG-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 22 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi NĐ-D-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà cột PI NII-25 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 28 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch ĐTL-CĐC-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột CĐC-1,5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung thế TK-70-10 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 115 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung thế TK-70-12 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 87 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung thế TK-70-14 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung thế TK-70-16 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề thẳng CDT-100 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc CDG-95 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 81 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-95 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 49 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-105 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-115 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV (loại Line post) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 255 | bộ |
| 37 | Lắp đặt Chuỗi néo 24kV (lực phá hủy nhỏ nhất 12.000 daN) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 684 | bộ |
| 38 | Lắp đặt dây bọc trung áp ruột nhôm lõi thép AC-XLPE-240/39 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9.087 | mét |
| 39 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 44.934 | mét |
| 40 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ định hình composite cho dây bọc tiết diện 240/39 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 96 | sợi |
| 41 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ cho dây trần | Theo Hồ sơ BCKTKT | 530 | sợi |
| 42 | Lắp đặt Dây buộc dạng giáp níu cho dây bọc tiết diện 240/39 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 54 | sợi |
| 43 | Lắp đặt Giáp níu + yếm níu cho dây bọc tiết diện 240/39mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 84 | cái |
| 44 | Lắp đặt Khóa néo 03 bu lông cho dây trần tiết diện 185/29mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 612 | cái |
| 45 | Lắp đặt Ống nối cho dây bọc lõi thép tiết diện 240/39mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt Ống nối cho dây trần lõi thép tiết diện 185/29mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 31 | cái |
| 47 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 240/39mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 185mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây trần tiết diện 185/29mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 28 | cái |
| 50 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc tiết diện 35mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 17 | cái |
| 52 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây trần tiết diện 185/29mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện cho dây A240/M35 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt Kẹp cáp 03 bu lông cho dây trần tiết diện 185/29mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 96 | cái |
| 56 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm cho dây bọc tiết diện 240/39mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 48 | cái |
| 57 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm cho dây đồng bọc tiết diện 35mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây bọc tiết diện 240/39mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 72 | cái |
| 59 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây trần tiết diện 185/29mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 255 | cái |
| 60 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 61 | Tháo gỡ, thu hồi Dây nhôm lõi thép tiết diện 95mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 876 | mét |
| 62 | Tháo gỡ, thu hồi Dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 43.497 | mét |
| 63 | Tháo gỡ, thu hồi Dây nhôm bọc tiết diện 70mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9.522 | mét |
| 64 | Tháo gỡ, thu hồi Sứ đứng 24kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 177 | cái |
| 65 | Tháo gỡ, thu hồi Chuỗi treo 24kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 66 | Tháo gỡ, thu hồi Chuỗi néo Polymer 24kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 462 | cái |
| 67 | Tháo gỡ, thu hồi Khóa néo cho dây tiết diện 70mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 462 | bộ |
| 68 | Tháo gỡ, thu hồi Kẹp cáp 03 bu lông cho dây tiết diện 70mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 108 | bộ |
| 69 | Tháo gỡ, thu hồi Cụm đấu rẽ nhánh cho dây tiết diện 70mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 42 | bộ |
| 70 | Tháo gỡ, thu hồi Kẹp đấu rẽ nhánh cho dây tiết diện 70mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 42 | bộ |
| 71 | Tháo gỡ, thu hồi Xà đỡ thẳng | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 72 | Tháo gỡ, thu hồi Xà đỡ thẳng + chụp đầu cột | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 73 | Tháo gỡ, thu hồi Xà đỡ thẳng hình II | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 74 | Tháo gỡ, thu hồi Xà đỡ góc | Theo Hồ sơ BCKTKT | 20 | bộ |
| 75 | Tháo gỡ, thu hồi Xà đỡ vượt đơn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 76 | Tháo gỡ, thu hồi Xà néo góc đơn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 77 | Tháo gỡ, thu hồi Xà néo hình II | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 78 | Tháo gỡ, thu hồi Chụp đầu cột | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 79 | Tháo gỡ, thu hồi Dây néo TK các loại | Theo Hồ sơ BCKTKT | 126 | bộ |
| 80 | Tháo gỡ, thu hồi Cột bê tông ly tâm cao 10,5 mét | Theo Hồ sơ BCKTKT | 32 | cột |
| 81 | Tháo gỡ, thu hồi Cột thép ống cao 6,0 mét | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 82 | Thí nghiệm Tiếp địa | Theo Hồ sơ BCKTKT | 63 | v.trí |
| B | Xây dựng mới ĐZ22kV huyện Kon Plong | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-3 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ đôi MTĐ-2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 29 | móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Móng néo MN18-6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 18 | móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-3,5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 17 | cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-7,2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 24 | cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-9,0 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-10,0 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 26 | cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-6,5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-0 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT-2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa TĐG2x18-2 (18m) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 14 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch ĐTL-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch ĐGL-12T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc NG-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc NGL-FCO-12T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi NĐ-N-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 29 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi NĐ-D-10T | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà cột PI NII-25 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đỡ sứ TĐS | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung thế TK-70-12 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc CDG-95 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc CDG-105 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-95 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-105 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-115 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 29 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV (loại Line post) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 108 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Chuỗi néo 24kV (lực phá hủy nhỏ nhất 7.000 daN) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 222 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây bọc trung áp ruột nhôm lõi thép AC-XLPE-BP-70/11-12,7/22(24)kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10.770 | mét |
| 36 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1.200 | mét |
| 37 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ định hình composite cho dây bọc tiết diện 70/11 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 47 | sợi |
| 38 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ cho dây trần | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | sợi |
| 39 | Lắp đặt Dây buộc dạng giáp níu cho dây bọc tiết diện 70/11 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 40 | Lắp đặt Giáp níu + yếm níu cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 206 | cái |
| 41 | Lắp đặt Khóa néo 03 bu lông cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt Khóa néo 03 bu lông cho dây trần tiết diện 50/8mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tạ chống rung cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt Ống nối cho dây bọc lõi thép tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 45 | Lắp đặt Ống nối cho dây trần lõi thép tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Cum đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 52 | cái |
| 47 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây trần tiết diện 50/8mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện cho dây A70/M35 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm cho dây đồng bọc tiết diện 35mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 53 | cái |
| 55 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây trần tiết diện 50/8mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 57 | Thí nghiệm Tiếp địa | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16 | v.trí |
| C | Cải tạo, nâng cấp ĐZ22kV huyện Kon Plong | |||
| 1 | Lắp đặt dây bọc trung áp ruột nhôm lõi thép AC-XLPE-BP-70/11-12,7/22(24)kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 416 | mét |
| 2 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 221 | mét |
| 3 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV (loại Line post) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi néo 24kV (lực phá hủy nhỏ nhất 7000 daN) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ định hình composite cho dây bọc tiết diện 70/11 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | sợi |
| 6 | Lắp đặt Giáp níu + yếm níu cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Khóa néo 03 bu lông cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tạ chống rung cho dây trần tiết diện 50/8mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tạ chống rung cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây trần tiết diện 50/8mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây bọc tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt Đầu cốt ép lèo + bu lông cho dây trần tiết diện 70/11mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bách néo lắp trên xà néo BN | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bách lắp cầu chì tự rơi 24kV BLFCO | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| D | Hệ thống đo đếm ranh giới 22kV | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến điện áp 03 pha độc lập 22kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Máy biến dòng điện 03 pha độc lập 22kV, 100-200-300/1/1 A | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE-Cu-35mm2-12,7/(22)24kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | mét |
| 5 | Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE-Cu-95mm2-12,7/(22)24kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | mét |
| 6 | Lắp đặt Dây đấu tiếp địa đồng bọc M35 (đấu tiếp địa, CSV) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 22 | mét |
| 7 | Lắp đặt Cáp bọc CV-M1x6 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 40 | mét |
| 8 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Công tơ điện tử 03 pha A1700-3x5(6)A-220/380V | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp công tơ 03 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện cho dây bọc | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Đầu cốt đồng tiết diện 95mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm tiết diện 70mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt Đầu cốt đồng tiết diện 35mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt Kẹp siết cáp đồng Cu-95 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì XFCO-LT | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ máy biến điện áp XĐ-TU | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ máy biến dòng XĐ-TI | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC fi 42 - 4m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | mét |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Co nhựa PVC fi 42 - 4m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Nối ống chữ T fi 42 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| E | Thiết bị đóng cắt huyện Kon Plong | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cắt có tải LBS-24kV kiểu kín (cả tủ điều khiển, MBA cấp nguồn, giá đỡ và phụ kiện kèm theo) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (kèm đầu cốt) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt Dây đồng bọc M-XLPE-35 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + Khóa đai | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột lắp đặt LBS CT-LBS | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ chống sét van XĐ-CSV-LT | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| F | Thiết bị đóng cắt huyện Sa Thầy | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cắt có tải LBS-24kV kiểu kín (cả tủ điều khiển, MBA cấp nguồn, giá đỡ và phụ kiện kèm theo) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (kèm đầu cốt) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt Dây đồng bọc M-XLPE-35 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 4 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV + phụ kiện | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + Khóa đai | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cột lắp đặt LBS CT-LBS | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ chống sét van XĐ-CSV-LT | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi