Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Triệu Phong |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:29:00 đến ngày 2020-12-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,755,736,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, vét bùn, đánh cấp, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.292,62 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497,85 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,22 | m3 |
| 4 | Đào hố móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 894,69 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.292,62 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 894,69 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu Bêtông không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,34 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,34 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.368,47 | m3 |
| 10 | Khai thác đất để đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.243,79 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.703,51 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM + VUỐT NỐI BTXM | |||
| 1 | Bêtông mặt đường, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845,58 | m3 |
| 2 | Lót bạt nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.469,39 | m2 |
| 3 | Làm móng lớp trên, cấp phối đá dăm Dmax37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,97 | m3 |
| 4 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221 | m |
| 5 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| C | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép KT(0,15x0,15x1,1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cọc |
| D | MƯƠNG TIÊU | |||
| 1 | Bêtông tường M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,74 | m3 |
| 2 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,63 | m3 |
| 3 | Bêtông giằng M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.445 | kg |
| 5 | Cốt thép giằng đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,65 | kg |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,94 | m2 |
| 7 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,09 | m3 |
| 8 | Lót bạt nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,07 | m2 |
| E | MƯƠNG TƯỚI | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch Block chiều dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,46 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 834,11 | m2 |
| 3 | Bêtông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,31 | m3 |
| 4 | Bêtông giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,98 | m3 |
| 5 | Cốt thép giằng đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.528,23 | kg |
| 6 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,32 | m3 |
| 7 | Lót bạt nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,18 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m3 |
| 9 | Xúc xà bần đổ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m3 |
| F | Cống bản BTCT ( KĐ: 1,0m) | |||
| 1 | Bêtông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,12 | m3 |
| 2 | Bêtông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,52 | m3 |
| 3 | Bêtông xà mũ cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,83 | m3 |
| 4 | Cốt thép xà mũ đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,76 | kg |
| 5 | Cốt thép xà mũ đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,78 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm bản cống <500kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cấu kiện |
| 7 | Bêtông tấm bản cống lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,38 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm bản cống, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,94 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm bản cống, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 822,34 | kg |
| 10 | Bêtông bản mặt cống M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 11 | Cốt thép bảo vệ đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,47 | kg |
| 12 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m3 |
| 13 | Đào hố móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,36 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ ống cống bêtông D≤600 (dài 1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | ống |
| 16 | Phá dỡ kết cấu Bêtông không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,42 | m3 |
| 17 | Bêtông mặt đường, M200, đá 2x4( hoàn trả mặt đường nhà dân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,27 | m3 |
| 18 | Xúc xà bần đổ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,42 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đá phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,42 | m3 |
| 20 | Bêtông tường M150 đá 2x4 (hoàn trả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| G | Cống bản BTCT ( KĐ: 0,75m và 0,5m ) | |||
| 1 | Bêtông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,91 | m3 |
| 2 | Bêtông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m3 |
| 3 | Bêtông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,87 | m3 |
| 4 | Bêtông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,33 | m3 |
| 5 | Bêtông xà mũ cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,26 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,34 | kg |
| 7 | Cốt thép xà mũ đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,68 | kg |
| 8 | Lắp đặt tấm bản cống <500kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cấu kiện |
| 9 | Bêtông tấm bản cống lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,66 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm bản cống, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,91 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm bản bản cống, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480,66 | kg |
| 12 | Bêtông bản mặt cống M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 13 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | m3 |
| 14 | Đào hố móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình độ chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,88 | m3 |
| H | Cống tròn BTCT | |||
| 1 | Bêtông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,62 | m3 |
| 2 | Bêtông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,62 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống cống bêtông D≤1000 (dài 1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ống |
| 4 | Bêtông ống cống lắp ghép M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 5 | Cốt thép ống cống lắp ghép, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,52 | kg |
| 6 | Bêtông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,73 | m3 |
| 7 | Quét nhựa đường, mối nối ống cống Ø0,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ống |
| 8 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 9 | Đào hố móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,47 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,84 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu Bêtông không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ ống cống bêtông D≤600 (dài 1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi