Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Sửa chữa cầu Việt Phong, xã Tân Kim, huyện Phú Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Sửa chữa cầu Việt Phong, xã Tân Kim, huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:33:00 đến ngày 2020-12-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,043,410,613 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ cầu cũ bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 153,27 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK | 1,5327 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 1,97 | 100m3 |
| 4 | Phá đá hố móng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo HSTK | 1 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá đổ đi | Theo HSTK | 1 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng K=0,90 | Theo HSTK | 0,83 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất vòng vây ngăn nước K=0,90 | Theo HSTK | 0,6 | 100m3 |
| 8 | Mua đât về đắp vòng vây | Theo HSTK | 66 | m3 |
| 9 | Phá vòng vây ngăn nước bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 0,6 | 100m3 |
| 10 | Đào mương dẫn đất cấp II | Theo HSTK | 4,22 | 100m3 |
| 11 | San trả đất sau đào mương bằng máy ủi | Theo HSTK | 4,22 | 100m3 |
| 12 | Bơm nước hố móng máy bơm | Theo HSTK | 10 | ca |
| 13 | Đổ bê lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 6,008 | m3 |
| 14 | Bê tông móng mố đá 2x4 M200 | Theo HSTK | 14,56 | m3 |
| 15 | Bê tông thân mố đá 2x4 M200 | Theo HSTK | 49,77 | m3 |
| 16 | Cốt thép mũ mố fi <=10mm | Theo HSTK | 0,1113 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ mố fi <=18mm | Theo HSTK | 0,1765 | tấn |
| 18 | Cốt thép mũ mố fi >18mm | Theo HSTK | 0,0404 | tấn |
| 19 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M250 | Theo HSTK | 6,958 | m3 |
| 20 | Cốt thép giằng chống fi >=10mm | Theo HSTK | 0,0875 | tấn |
| 21 | Cốt thép giằng chống fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0209 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng chống đá 1x2 M250 | Theo HSTK | 1,44 | m3 |
| 23 | Lắp đặt giằng chống | Theo HSTK | 4 | CK |
| 24 | Đổ bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,492 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 33,488 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 52,672 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây chân khay, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,38 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mái taluy, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 24,912 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, Ván khuôn tường | Theo HSTK | 3,467 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép giằng chống | Theo HSTK | 0,1488 | 100m2 |
| 31 | Làm lớp đá dăm đệm | Theo HSTK | 14,108 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 5,717 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông sân cầu, đá 2x4 mác 200 | Theo HSTK | 28,216 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép | Theo HSTK | 0,3367 | 100m2 |
| 35 | Làm lớp đá dăm đệm | Theo HSTK | 8,28 | m3 |
| 36 | Cốt thép tấm bản | Theo HSTK | 0,644 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bản dẫn đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 6 | m3 |
| 38 | Lắp đặt bản dẫn | Theo HSTK | 12 | CK |
| 39 | Ván khuôn thép, ván khuôn bản dẫn | Theo HSTK | 0,168 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm bản cầu, đường kính > 18mm | Theo HSTK | 1,6352 | tấn |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 0,5803 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 15,012 | m3 |
| 43 | Lắp dựng dầm bản | Theo HSTK | 7 | cái |
| 44 | Cốt thép mối nối fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0133 | tấn |
| 45 | Bê tông mối nối đá 1x2 M250 | Theo HSTK | 1,11 | m3 |
| 46 | Chét khe nối bằng bao tải đay tẩm nhựa | Theo HSTK | 4,9 | m2 |
| 47 | Quét nhựa bitum nóng mặt cầu 2 lớp | Theo HSTK | 74,4 | m2 |
| 48 | Lưới thép phủ mặt cầu fi <=6mm | Theo HSTK | 0,2196 | tấn |
| 49 | Bê tông phủ mặt cầu đá 1x2 M250 | Theo HSTK | 6,324 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm bản | Theo HSTK | 40,77 | m2 |
| 51 | Cốt thép bệ đỡ lan can, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,0091 | tấn |
| 52 | Cốt thép bệ đỡ lan can, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0822 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông bệ đỡ đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,27 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bệ | Theo HSTK | 0,153 | 100m2 |
| 55 | Gia công lan can | Theo HSTK | 0,2891 | tấn |
| 56 | Sơn lan can,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 7,91 | m2 |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DẪN | |||
| 1 | Đào lớp phủ bằng máy đào, đất cấp 1 | Theo HSTK | 5,85 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTK | 5,85 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 1,05 | 100m3 |
| 4 | Đào rănh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,34 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp đất cấp II | Theo HSTK | 1,76 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK | 1,76 | 100m3 |
| 7 | Đào vét bùn | Theo HSTK | 0,58 | 100m3 |
| 8 | Đào thay đất bằng máy, đất cấp 1 | Theo HSTK | 8,26 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK | 8,84 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 24,64 | 100m3 |
| 11 | Mua đất về đắp | Theo HSTK | 2.386,74 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 39 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK | 0,39 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 0,8 | 100m3 |
| 15 | Bù vênh MĐ bằng CP đá dăm loại 2 | Theo HSTK | 1,2475 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTK | 1,8407 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 27,7121 | 100m2 |
| 18 | Tôn mặt đường cũ bằng Bê tông đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 237,93 | m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 350,33 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 2,127 | 100m2 |
| 21 | Cắt khe co, dăn của đường | Theo HSTK | 53 | 10m |
| 22 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSTK | 186,48 | kg |
| 23 | Gỗ đệm | Theo HSTK | 0,288 | m3 |
| 24 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo HSTK | 41 | cái |
| 25 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 2,583 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 45x75 cm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 28 | Gia công cột bằng thép h́ình | Theo HSTK | 0,44 | tấn |
| 29 | Mua biển báo | Theo HSTK | 7 | cái |
| 30 | Phá dỡ hàng rào gạch xây | Theo HSTK | 57,3 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK | 0,573 | 100m3 |
| C | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,4 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ mặt đường BTXM cũ, cống cũ | Theo HSTK | 19,76 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK | 0,1976 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng K=0,95 | Theo HSTK | 0,24 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc móng cống, M100 | Theo HSTK | 3,14 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, cống M100 | Theo HSTK | 7,82 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 2x4, M150 | Theo HSTK | 19,39 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,211 | 100m2 |
| 9 | Bê tông thân cống đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 13,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống | Theo HSTK | 0,6136 | 100m2 |
| 11 | Xây đá hộc sân thượng hạ lưu cống vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,58 | m3 |
| 12 | Làm lớp đá dăm đệm | Theo HSTK | 6,46 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống D75 | Theo HSTK | 8 | đ ống |
| 14 | Chét khe nối bằng bao tải đay tẩm nhựa | Theo HSTK | 1,4595 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,794 | m3 |
| 16 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0441 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ mố đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,0084 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 3,6 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm bản | Theo HSTK | 0,3439 | tấn |
| 20 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 7 | CK |
| 21 | Thép mối nối tấm bản đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0049 | tấn |
| 22 | Bê tông mối nối tấm bản đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,575 | m3 |
| 23 | Quét nhựa mặt tấm bản | Theo HSTK | 18,21 | m2 |
| 24 | Chèn khe hở đầu tấm bản bằng bao tải nóng tẩm nhựa | Theo HSTK | 2,6 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,1024 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,112 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi