Gói thầu: Cung cấp hàng hóa và thi công xây lắp công trình: Xây dựng xuất tuyến 22kV sau TBA 110kV Tràng Bạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa và thi công xây lắp công trình: Xây dựng xuất tuyến 22kV sau TBA 110kV Tràng Bạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:21:00 đến ngày 2020-12-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,966,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 163,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp và lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV 630A 3 pha, chém đứng, cách điện polymer, dập hồ quang bằng dầu | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ RMU 04 ngăn 24kV: 3 ngăn cầu dao phụ tải 630A có kết nối với Tủ điều khiển (bao gồm cả vỏ tủ) | Chương V - HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Chống sét van 22kV 3 pha | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| B | Cung cấp và lắp đặt phần cáp ngầm trung áp | |||
| 1 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà bò 3 sứ Xbo-3 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà bò 3 sứ lệch cột đơn Xbo-3L | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà cầu dao cách ly cột đơn XCD-1 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 1 đầu cáp & chống sét van XĐC-CSV-1 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Côliê ôm cáp lên cột | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác câu dao cột đơn GTT-CD | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo 3.0m TT-3.0 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC185/29 | Chương V - HSMT | 31 | m |
| 10 | Dây Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V - HSMT | 23 | m |
| 11 | Cáp nhôm ngầm 24kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x400mm2 (bao gồm chi phí thử nghiệm sau lắp đặt) | Chương V - HSMT | 4.947 | m |
| 12 | Hộp nối cáp nhôm 3x400mm2 | Chương V - HSMT | 19 | Hộp |
| 13 | Đầu cáp 3 pha 24kV 3x400mm2 ngoài trời | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Đầu cáp 3 pha 24kV 3x400mm2 trong nhà | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Đầu cáp 3 pha T-Plug 24kV-3x400 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Thẻ tên cáp trong mương cáp và trên cột | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Biển tên tủ RMU | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Biển cấm lửa | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 19 | Biển báo an toàn | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 20 | Biển dao cách ly | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Ống thép mạ kẽm Ф168,3x3,96 | Chương V - HSMT | 355 | m |
| 22 | Ống nhựa HDPE Ф195/150 | Chương V - HSMT | 9.309 | m |
| 23 | Cách điện đứng 22kV, chiều dài dòng rò 550mm (cả ty mạ kẽm nhúng nóng), bao gồm chi phí thử nghiệm | Chương V - HSMT | 11 | cái |
| 24 | Kẹp cáp nhôm 3 bu-lông 50-240mm2 | Chương V - HSMT | 9 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm SYG185 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 27 | Tiếp địa tủ RMU (Bao gồm chi phí thử nghiệm) | Chương V - HSMT | 1 | Vị trí |
| 28 | Tiếp địa RC3 (Bao gồm chi phí thử nghiệm) | Chương V - HSMT | 1 | Vị trí |
| 29 | Móng tủ RMU 4 ngăn | Chương V - HSMT | 1 | móng |
| 30 | Hào cáp trung thế 02 sợi cáp chôn trong đất HCN2 | Chương V - HSMT | 1.244 | m |
| 31 | Hào cáp 2 đi dưới vỉa hè Block HCVH2 | Chương V - HSMT | 3.203 | m |
| 32 | Hào cáp ngầm 2 sợi cắt đường bê tông | Chương V - HSMT | 76 | m |
| 33 | Hào cáp ngầm 2 sợi cắt đường nhựa asphal | Chương V - HSMT | 144 | m |
| 34 | Hố ga kỹ thuật cho tuyến cáp bẻ vuông | Chương V - HSMT | 3 | hố |
| 35 | Hoàn trả mương cáp (tháo dỡ tấm đan và lắp đặt lại) | Chương V - HSMT | 31 | m |
| 36 | Hố dự phòng cáp vị trí hộp nối | Chương V - HSMT | 19 | Vị trí |
| C | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) | Chương V - HSMT | 1 | 1bộ (3 pha) |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35 (kV), loại dao cách ly 3 pha, có động cơ truyền động, chưa có tiếp đất | Chương V - HSMT | 3 | 1bộ (3pha) |
| 3 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <=35 (kV) | Chương V - HSMT | 1 | 1bộ (3pha) |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) | Chương V - HSMT | 1 | bộ (3 pha) |
| D | Thí nghiệm mẫu (Theo quy đinh tại điểm 2.5.1 Thí nghiệm mẫu thuộc Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật) | |||
| 1 | Cáp nhôm ngầm 24kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x400mm2 (bao gồm cắt mẫu và chi phí thử nghiệm) | Chương V - HSMT | 3 | Mẫu |
| 2 | Cách điện đứng 22kV, chiều dài dòng rò 550mm (bao gồm mẫu và chi phí thử nghiệm) | Chương V - HSMT | 1 | Mấu |
| E | Công việc khác | |||
| 1 | Đấu nối Hotline | Chương V - HSMT | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi