Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201208100-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Tây Giang, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201208050
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 07:30:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,012,052,581 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHÍNH
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc ( chiều sâu bùn 50cm) Theo yêu cầu chương V 7,15 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,6435 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,7185 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,7185 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II ( phía trong mố) Theo yêu cầu chương V 1,2843 100m3
6 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 14,2703 m3
7 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 21,12 100m
8 Đắp cát phủ đầu cọc 10cm Theo yêu cầu chương V 4,2567 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 4,2567 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo yêu cầu chương V 0,9401 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu chương V 0,3491 100m2
12 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu chương V 2,8111 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1741 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm Theo yêu cầu chương V 0,589 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,0264 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,0391 tấn
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 36,4376 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 0,5475 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,672 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V 4,7567 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,4281 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,9513 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,9513 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 0,189 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt cầu Theo yêu cầu chương V 0,3936 100m2
26 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1406 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,0743 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu chương V 0,837 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu, đường kính <=18 mm (mặt cầu) Theo yêu cầu chương V 1,1082 tấn
30 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 2,835 m3
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 7,562 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,0714 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,0217 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,044 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,2678 m3
36 Sản xuất lan can ( ống thép mạ kẽm D90, dày 4.5mm) Theo yêu cầu chương V 0,3035 tấn
37 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống Theo yêu cầu chương V 0,3035 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,0576 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 4,56 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,7355 tấn
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu chương V 0,2275 100m3
42 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu chương V 0,1365 100m3
43 Nilong lót giữ nước Theo yêu cầu chương V 45,5 m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 7,28 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 30,968 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 46,47 m2
47 Đánh bóng Theo yêu cầu chương V 47,42 m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,52 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,4 m3
50 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo yêu cầu chương V 2 cái
51 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm Theo yêu cầu chương V 2 cái
52 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
53 Bơm nước thường xuyên phục vụ thi công Theo yêu cầu chương V 10 ca
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,21 100m3
55 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 10,35 m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,9315 100m3
57 Mua đất vê đắp Theo yêu cầu chương V 113,85 m3
58 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II ( khoảng cánh 3 cọc/m, l=3.0m/coc) Theo yêu cầu chương V 2 100m
59 Tre nẹp ngang giữ đất Theo yêu cầu chương V 40 m
60 Phên tre giữ đất Theo yêu cầu chương V 60 m2
61 Đào xúc đất phá đường tạm phục vụ thi công bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,035 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,035 100m3
63 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 7,28 m3
64 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 14,3569 m3
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,292 100m3
66 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 4,492 100m
67 Tre nẹp ngang Theo yêu cầu chương V 89,84 m
68 Phên tre giữ đất Theo yêu cầu chương V 67,38 m2
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,9988 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,437 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,0728 100m3
72 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 6,736 m3
73 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 19,0666 m3
74 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 7,28 m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,3308 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,3308 100m3
77 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo yêu cầu chương V 7,15 m3
78 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,6435 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,7185 100m3
80 Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,7185 100m3
81 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,1013 100m3
82 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 12,2365 m3
83 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 20,625 100m
84 Đắp cát phủ đầu cọc 10cm Theo yêu cầu chương V 4,0275 m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 4,0275 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo yêu cầu chương V 0,9361 100m2
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu chương V 0,2931 100m2
88 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu chương V 2,7946 tấn
89 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1505 tấn
90 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm Theo yêu cầu chương V 0,5357 tấn
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,0254 tấn
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,0369 tấn
93 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 35,3223 m3
94 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 0,5148 m3
95 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,0949 m3
96 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V 4,079 m3
97 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,3671 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,8158 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,8158 100m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 0,162 100m2
101 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt cầu Theo yêu cầu chương V 0,3406 100m2
102 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1215 tấn
103 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,0649 tấn
104 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu chương V 0,7306 tấn
105 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu, đường kính <=18 mm (mặt cầu) Theo yêu cầu chương V 0,9668 tấn
106 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 2,43 m3
107 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 6,567 m3
108 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,0714 100m2
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,0217 tấn
110 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,044 tấn
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,2678 m3
112 Sản xuất lan can ( ống thép mạ kẽm D90, dày 4.5mm) Theo yêu cầu chương V 0,2635 tấn
113 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống Theo yêu cầu chương V 0,2635 tấn
114 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,0516 100m2
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,96 m3
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,4913 tấn
117 Đầm đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( chiều sâu tác dụng 30cm) Theo yêu cầu chương V 0,114 100m3
118 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu chương V 0,114 100m3
119 Nilong lót giữ nước Theo yêu cầu chương V 38 m2
120 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 6,08 m3
121 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 29,12 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 43,52 m2
123 Đánh bóng Theo yêu cầu chương V 42,12 m2
124 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,52 m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,4 m3
126 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo yêu cầu chương V 2 cái
127 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm Theo yêu cầu chương V 2 cái
128 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
129 Bơm nước thường xuyên phục vụ thi công Theo yêu cầu chương V 10 ca
130 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,21 100m3
131 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 10,35 m3
132 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,9315 100m3
133 Mua đất vê đắp Theo yêu cầu chương V 113,85 m3
134 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 3 100m
135 Tre nẹp ngang giữ đất Theo yêu cầu chương V 40 m
136 Phên tre giữ đất Theo yêu cầu chương V 60 m
137 Đào xúc đất phá đường tạm phục vụ thi công bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,2 100m3
138 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,2 100m3
139 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 6,08 m3
140 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 13,9443 m3
141 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,255 100m3
142 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 4,36 100m
143 Tre nẹp ngang Theo yêu cầu chương V 87,2 m
144 Phên tre giữ đất Theo yêu cầu chương V 65,4 m2
145 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 1,0296 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,365 100m3
147 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,0608 100m3
148 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,0608 100m3
149 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 10,494 m3
150 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 27,9058 m3
151 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 6,08 m3
152 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,4448 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,4448 100m3
154 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc ( chiều sâu bùn 50cm) Theo yêu cầu chương V 10,5352 m3
155 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,9482 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 1,0536 100m3
157 Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 1,0536 100m3
158 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II ( phía trong mố) Theo yêu cầu chương V 0,9555 100m3
159 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II ( phía trong mố) Theo yêu cầu chương V 10,6163 m3
160 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 55,2125 100m
161 Đắp cát phủ đầu cọc 10cm Theo yêu cầu chương V 5,528 m3
162 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 5,528 m3
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo yêu cầu chương V 2,0417 100m2
164 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,2052 100m2
165 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu chương V 8,6177 tấn
166 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,0973 tấn
167 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm Theo yêu cầu chương V 1,689 tấn
168 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 86,289 m3
169 Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) Theo yêu cầu chương V 204,17 m2
170 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo yêu cầu chương V 3,306 m3
171 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 5,1255 m3
172 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 14,58 m2
173 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,2835 m3
174 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0138 tấn
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0199 tấn
176 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 0,0162 100m2
177 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V 3,539 m3
178 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,3185 100m3
179 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,7077 100m3
180 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,7077 100m3
181 Lắp đặt gối cầu cao su Theo yêu cầu chương V 20 cái
182 Láng vữa không co ngót dày 3cm Theo yêu cầu chương V 9,6 m2
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ Theo yêu cầu chương V 91,9032 m2
184 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 1,0659 tấn
185 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 1,0371 tấn
186 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu chương V 2,0323 tấn
187 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 17,833 m3
188 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Theo yêu cầu chương V 10 cấu kiện
189 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Theo yêu cầu chương V 10 cấu kiện
190 Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng Theo yêu cầu chương V 50 dầm /100m
191 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn Theo yêu cầu chương V 10 cái
192 Chống thấm mặt cầu bằng phun dung dịch chống thấm Theo yêu cầu chương V 57,216 m2
193 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt cầu Theo yêu cầu chương V 0,0985 100m2
194 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu, đường kính <=18 mm (mặt cầu) Theo yêu cầu chương V 0,5837 tấn
195 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 7,2414 m3
196 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,0408 100m2
197 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,0124 tấn
198 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,0251 tấn
199 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,153 m3
200 Sản xuất lan can ( ống thép mạ kẽm D90, dày 4.5mm) Theo yêu cầu chương V 0,3594 tấn
201 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống Theo yêu cầu chương V 0,3594 tấn
202 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 10,1736 m2
203 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,16 100m2
204 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 14,889 m3
205 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 2,2728 tấn
206 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo yêu cầu chương V 1,58 m3
207 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,1934 100m2
208 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 5,86 m3
209 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 2,4359 m3
210 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,2192 100m3
211 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo yêu cầu chương V 2,082 m3
212 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 11,104 m3
213 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu chương V 0,7981 100m2
214 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 19,779 m3
215 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 2,145 m3
216 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,025 100m2
217 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 0,6875 m3
218 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 0,8663 m3
219 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 0,7875 m3
220 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,4378 100m3
221 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 2,28 m3
222 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu chương V 0,2052 100m3
223 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu chương V 0,1368 100m3
224 Nilong lót giữ nước Theo yêu cầu chương V 45,6 m2
225 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 7,296 m3
226 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm Theo yêu cầu chương V 0,456 100m2
227 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,1696 m3
228 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,017 100m2
229 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu chương V 0,3655 m3
230 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 0,9163 m3
231 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 3,57 m2
232 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,52 m3
233 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,4 m3
234 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo yêu cầu chương V 2 cái
235 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm Theo yêu cầu chương V 2 cái
236 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
237 Bơm nước thường xuyên phục vụ thi công Theo yêu cầu chương V 15 ca
238 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 25,5 m3
239 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 2,295 100m3
240 Mua đất vê đắp Theo yêu cầu chương V 280,5 m3
241 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II ( khoảng cánh 3 cọc/m, l=2.5m/coc) Theo yêu cầu chương V 7,0833 100m
242 Tre nẹp ngang giữ đất Theo yêu cầu chương V 85 m
243 Phên tre giữ đất Theo yêu cầu chương V 216 m
244 Đào xúc đất phá đường tạm phục vụ thi công bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 2,55 100m3
245 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 2,55 100m3
246 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 9,0003 m3
247 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 15,6472 m3
248 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 1,4082 100m3
249 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 5,76 100m
250 Tre nẹp ngang Theo yêu cầu chương V 76,8 m
251 Phên tre giữ đất Theo yêu cầu chương V 57,6 m2
252 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu chương V 0,4704 100m3
253 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu chương V 0,2822 100m3
254 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 15,0528 m3
255 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm Theo yêu cầu chương V 0,9408 100m2
256 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,6616 100m3
257 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,9031 100m3
258 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,09 100m3
259 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 5,6316 m3
260 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 47,7267 m3
261 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,5336 100m3
262 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,5336 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->