Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tây Giang, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 07:30:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,012,052,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHÍNH | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc ( chiều sâu bùn 50cm) | Theo yêu cầu chương V | 7,15 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,6435 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,7185 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,7185 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II ( phía trong mố) | Theo yêu cầu chương V | 1,2843 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 14,2703 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 21,12 | 100m |
| 8 | Đắp cát phủ đầu cọc 10cm | Theo yêu cầu chương V | 4,2567 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 4,2567 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo yêu cầu chương V | 0,9401 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu chương V | 0,3491 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 2,8111 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1741 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,589 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0264 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0391 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 36,4376 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 0,5475 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,672 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 4,7567 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,4281 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,9513 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,9513 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,189 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt cầu | Theo yêu cầu chương V | 0,3936 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1406 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0743 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,837 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu, đường kính <=18 mm (mặt cầu) | Theo yêu cầu chương V | 1,1082 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 2,835 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 7,562 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0714 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0217 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,044 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,2678 | m3 |
| 36 | Sản xuất lan can ( ống thép mạ kẽm D90, dày 4.5mm) | Theo yêu cầu chương V | 0,3035 | tấn |
| 37 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | Theo yêu cầu chương V | 0,3035 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 4,56 | m3 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,7355 | tấn |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 0,2275 | 100m3 |
| 42 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V | 0,1365 | 100m3 |
| 43 | Nilong lót giữ nước | Theo yêu cầu chương V | 45,5 | m2 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 7,28 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 30,968 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 46,47 | m2 |
| 47 | Đánh bóng | Theo yêu cầu chương V | 47,42 | m2 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,52 | m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | m3 |
| 50 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 53 | Bơm nước thường xuyên phục vụ thi công | Theo yêu cầu chương V | 10 | ca |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,21 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 10,35 | m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,9315 | 100m3 |
| 57 | Mua đất vê đắp | Theo yêu cầu chương V | 113,85 | m3 |
| 58 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II ( khoảng cánh 3 cọc/m, l=3.0m/coc) | Theo yêu cầu chương V | 2 | 100m |
| 59 | Tre nẹp ngang giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 60 | Phên tre giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 60 | m2 |
| 61 | Đào xúc đất phá đường tạm phục vụ thi công bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,035 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,035 | 100m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 7,28 | m3 |
| 64 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 14,3569 | m3 |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,292 | 100m3 |
| 66 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,492 | 100m |
| 67 | Tre nẹp ngang | Theo yêu cầu chương V | 89,84 | m |
| 68 | Phên tre giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 67,38 | m2 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,9988 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,437 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,0728 | 100m3 |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 6,736 | m3 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 19,0666 | m3 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 7,28 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,3308 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,3308 | 100m3 |
| 77 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo yêu cầu chương V | 7,15 | m3 |
| 78 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,6435 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,7185 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,7185 | 100m3 |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,1013 | 100m3 |
| 82 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 12,2365 | m3 |
| 83 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 20,625 | 100m |
| 84 | Đắp cát phủ đầu cọc 10cm | Theo yêu cầu chương V | 4,0275 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 4,0275 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo yêu cầu chương V | 0,9361 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu chương V | 0,2931 | 100m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 2,7946 | tấn |
| 89 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1505 | tấn |
| 90 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,5357 | tấn |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0254 | tấn |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0369 | tấn |
| 93 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 35,3223 | m3 |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 0,5148 | m3 |
| 95 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,0949 | m3 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 4,079 | m3 |
| 97 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,3671 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,8158 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,8158 | 100m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,162 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt cầu | Theo yêu cầu chương V | 0,3406 | 100m2 |
| 102 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1215 | tấn |
| 103 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0649 | tấn |
| 104 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,7306 | tấn |
| 105 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu, đường kính <=18 mm (mặt cầu) | Theo yêu cầu chương V | 0,9668 | tấn |
| 106 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 2,43 | m3 |
| 107 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 6,567 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0714 | 100m2 |
| 109 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0217 | tấn |
| 110 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,044 | tấn |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,2678 | m3 |
| 112 | Sản xuất lan can ( ống thép mạ kẽm D90, dày 4.5mm) | Theo yêu cầu chương V | 0,2635 | tấn |
| 113 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | Theo yêu cầu chương V | 0,2635 | tấn |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,0516 | 100m2 |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 3,96 | m3 |
| 116 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,4913 | tấn |
| 117 | Đầm đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( chiều sâu tác dụng 30cm) | Theo yêu cầu chương V | 0,114 | 100m3 |
| 118 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V | 0,114 | 100m3 |
| 119 | Nilong lót giữ nước | Theo yêu cầu chương V | 38 | m2 |
| 120 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 6,08 | m3 |
| 121 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 29,12 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 43,52 | m2 |
| 123 | Đánh bóng | Theo yêu cầu chương V | 42,12 | m2 |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,52 | m3 |
| 125 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | m3 |
| 126 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 129 | Bơm nước thường xuyên phục vụ thi công | Theo yêu cầu chương V | 10 | ca |
| 130 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,21 | 100m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 10,35 | m3 |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,9315 | 100m3 |
| 133 | Mua đất vê đắp | Theo yêu cầu chương V | 113,85 | m3 |
| 134 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3 | 100m |
| 135 | Tre nẹp ngang giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 136 | Phên tre giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 137 | Đào xúc đất phá đường tạm phục vụ thi công bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 100m3 |
| 139 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 6,08 | m3 |
| 140 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 13,9443 | m3 |
| 141 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,255 | 100m3 |
| 142 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,36 | 100m |
| 143 | Tre nẹp ngang | Theo yêu cầu chương V | 87,2 | m |
| 144 | Phên tre giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 65,4 | m2 |
| 145 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,0296 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,365 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,0608 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,0608 | 100m3 |
| 149 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 10,494 | m3 |
| 150 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 27,9058 | m3 |
| 151 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 6,08 | m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,4448 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,4448 | 100m3 |
| 154 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc ( chiều sâu bùn 50cm) | Theo yêu cầu chương V | 10,5352 | m3 |
| 155 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,9482 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 1,0536 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 1,0536 | 100m3 |
| 158 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II ( phía trong mố) | Theo yêu cầu chương V | 0,9555 | 100m3 |
| 159 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II ( phía trong mố) | Theo yêu cầu chương V | 10,6163 | m3 |
| 160 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 55,2125 | 100m |
| 161 | Đắp cát phủ đầu cọc 10cm | Theo yêu cầu chương V | 5,528 | m3 |
| 162 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 5,528 | m3 |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo yêu cầu chương V | 2,0417 | 100m2 |
| 164 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,2052 | 100m2 |
| 165 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 8,6177 | tấn |
| 166 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0973 | tấn |
| 167 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,689 | tấn |
| 168 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 86,289 | m3 |
| 169 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Theo yêu cầu chương V | 204,17 | m2 |
| 170 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu chương V | 3,306 | m3 |
| 171 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 5,1255 | m3 |
| 172 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 14,58 | m2 |
| 173 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,2835 | m3 |
| 174 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0138 | tấn |
| 175 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0199 | tấn |
| 176 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,0162 | 100m2 |
| 177 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 3,539 | m3 |
| 178 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,3185 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,7077 | 100m3 |
| 180 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,7077 | 100m3 |
| 181 | Lắp đặt gối cầu cao su | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 182 | Láng vữa không co ngót dày 3cm | Theo yêu cầu chương V | 9,6 | m2 |
| 183 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | Theo yêu cầu chương V | 91,9032 | m2 |
| 184 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 1,0659 | tấn |
| 185 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,0371 | tấn |
| 186 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 2,0323 | tấn |
| 187 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 17,833 | m3 |
| 188 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Theo yêu cầu chương V | 10 | cấu kiện |
| 189 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu chương V | 10 | cấu kiện |
| 190 | Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng | Theo yêu cầu chương V | 50 | dầm /100m |
| 191 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 192 | Chống thấm mặt cầu bằng phun dung dịch chống thấm | Theo yêu cầu chương V | 57,216 | m2 |
| 193 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt cầu | Theo yêu cầu chương V | 0,0985 | 100m2 |
| 194 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu, đường kính <=18 mm (mặt cầu) | Theo yêu cầu chương V | 0,5837 | tấn |
| 195 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 7,2414 | m3 |
| 196 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0408 | 100m2 |
| 197 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0124 | tấn |
| 198 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,0251 | tấn |
| 199 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,153 | m3 |
| 200 | Sản xuất lan can ( ống thép mạ kẽm D90, dày 4.5mm) | Theo yêu cầu chương V | 0,3594 | tấn |
| 201 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | Theo yêu cầu chương V | 0,3594 | tấn |
| 202 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 10,1736 | m2 |
| 203 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m2 |
| 204 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 14,889 | m3 |
| 205 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 2,2728 | tấn |
| 206 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu chương V | 1,58 | m3 |
| 207 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,1934 | 100m2 |
| 208 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 5,86 | m3 |
| 209 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 2,4359 | m3 |
| 210 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,2192 | 100m3 |
| 211 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu chương V | 2,082 | m3 |
| 212 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 11,104 | m3 |
| 213 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu chương V | 0,7981 | 100m2 |
| 214 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 19,779 | m3 |
| 215 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 2,145 | m3 |
| 216 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,025 | 100m2 |
| 217 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,6875 | m3 |
| 218 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,8663 | m3 |
| 219 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,7875 | m3 |
| 220 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,4378 | 100m3 |
| 221 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 2,28 | m3 |
| 222 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 0,2052 | 100m3 |
| 223 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V | 0,1368 | 100m3 |
| 224 | Nilong lót giữ nước | Theo yêu cầu chương V | 45,6 | m2 |
| 225 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 7,296 | m3 |
| 226 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | Theo yêu cầu chương V | 0,456 | 100m2 |
| 227 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,1696 | m3 |
| 228 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,017 | 100m2 |
| 229 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,3655 | m3 |
| 230 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,9163 | m3 |
| 231 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,57 | m2 |
| 232 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,52 | m3 |
| 233 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | m3 |
| 234 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 235 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 236 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 237 | Bơm nước thường xuyên phục vụ thi công | Theo yêu cầu chương V | 15 | ca |
| 238 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 25,5 | m3 |
| 239 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 2,295 | 100m3 |
| 240 | Mua đất vê đắp | Theo yêu cầu chương V | 280,5 | m3 |
| 241 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II ( khoảng cánh 3 cọc/m, l=2.5m/coc) | Theo yêu cầu chương V | 7,0833 | 100m |
| 242 | Tre nẹp ngang giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 85 | m |
| 243 | Phên tre giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 216 | m |
| 244 | Đào xúc đất phá đường tạm phục vụ thi công bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 2,55 | 100m3 |
| 245 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 2,55 | 100m3 |
| 246 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 9,0003 | m3 |
| 247 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 15,6472 | m3 |
| 248 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,4082 | 100m3 |
| 249 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 5,76 | 100m |
| 250 | Tre nẹp ngang | Theo yêu cầu chương V | 76,8 | m |
| 251 | Phên tre giữ đất | Theo yêu cầu chương V | 57,6 | m2 |
| 252 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 0,4704 | 100m3 |
| 253 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V | 0,2822 | 100m3 |
| 254 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 15,0528 | m3 |
| 255 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | Theo yêu cầu chương V | 0,9408 | 100m2 |
| 256 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,6616 | 100m3 |
| 257 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,9031 | 100m3 |
| 258 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,09 | 100m3 |
| 259 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 5,6316 | m3 |
| 260 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 47,7267 | m3 |
| 261 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,5336 | 100m3 |
| 262 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,5336 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi