Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209011 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 12:58:00 đến ngày 2020-12-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,845,551,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA (KHU CŨ) | |||
| B | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo hệ thống điện cũ, nước thoát mái | Chương V | 4 | công |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V | 170,4664 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 386,2138 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 259,9984 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 8,3265 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 23,8264 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V | 9,1768 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định | Chương V | 33,3996 | m3 |
| C | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,2104 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 227,3559 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 139,9326 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 89,532 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 170,4664 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 6,2128 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 227,356 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 406,144 | m2 |
| 9 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 6,2433 | m3 |
| 10 | Bê tông nền , đổ , M200, đá 2x4 | Chương V | 12,4866 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 125,8664 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic KT 600x600mm | Chương V | 125,8664 | m2 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,4099 | m3 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 5,8494 | m2 |
| 15 | Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 13,2 | m2 |
| 16 | Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 9,1768 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | Chương V | 22,377 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0434 | tấn |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 9,1768 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép mạ kẽm bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,1768 | 1m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 170,4664 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,241 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền , đổ , M200, đá 2x4 | Chương V | 7,084 | m3 |
| 24 | Quét SikaProof Membrane | Chương V | 44,2908 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 9,6272 | m3 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,643 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,643 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 1,3537 | 100m2 |
| 29 | Rọ chắn rác D110 | Chương V | 8 | cái |
| 30 | Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D90 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 31 | Chếch PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 32 | Măng sông PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 33 | Khung tủ điện KT 300x500x170, tôn dày 1.5mm | Chương V | 1 | hộp |
| 34 | APTOMAT MCB 2P-80A, 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 35 | APTOMAT MCB 1P-10A, 6KA | Chương V | 4 | cái |
| 36 | APTOMAT MCB 2P 20A, 6KA | Chương V | 2 | cái |
| 37 | APTOMAT MCB 2P 25A, 6KA | Chương V | 4 | cái |
| 38 | APTOMAT RBCO 2P 20A, 6KA | Chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét D18, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 40 | Cọc thép L63x63x5-2500 mạ kẽm | Chương V | 4 | cọc |
| 41 | Dây nối đất thép mạ kẽm D16 | Chương V | 25 | m |
| 42 | Dây thoát sét mạ kẽm D10 | Chương V | 82 | m |
| 43 | Kẹp định vị dây thoát sét | Chương V | 30 | cái |
| 44 | Ống luồn dây PVC D25 | Chương V | 75 | m |
| 45 | Hộp đo điện trở | Chương V | 2 | hộp |
| 46 | Cọc thép mạ đồng D16 dài 2,4m | Chương V | 8 | cọc |
| 47 | Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp, giữa cáp và cáp | Chương V | 8 | mối |
| 48 | Cáp đồng trần M70mm2 | Chương V | 35 | m |
| 49 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V | 10 | m |
| 50 | Máng đèn tuyp led ốp trần 600*600 Có 3 bóng, 220V-3*10W | Chương V | 17 | bộ |
| 51 | Đèn ốp trần bóng led D300 11W | Chương V | 3 | bộ |
| 52 | Quạt trần sải cánh 1400mm-85W + hộp số | Chương V | 10 | cái |
| 53 | Công tắc 10A âm tường loại 1 phím | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Công tắc 10A âm tường loại 2 phím | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Công tắc 10A 2 chiều âm tường loại 2 phím | Chương V | 2 | cái |
| 56 | Ổ cắm đôi ba chấu 16A âm tường | Chương V | 12 | cái |
| 57 | Dây CU/XLPE/PVC 1x4mm2 | Chương V | 280 | m |
| 58 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.160 | m |
| 59 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.420 | m |
| 60 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 140 | m |
| 61 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 580 | m |
| 62 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 710 | m |
| 63 | Ống luồn dây PVC D25 | Chương V | 130 | m |
| 64 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 905 | m |
| 65 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 | Chương V | 25 | m |
| 66 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 | Chương V | 25 | m |
| 67 | Ống HDPE 65/50 | Chương V | 0,25 | 100 m |
| 68 | Đào móng đất cấp II | Chương V | 0,0731 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0731 | 100m3 |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp II | Chương V | 2,1973 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,7324 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải, đất cấp II | Chương V | 1,4649 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước , đổ , bê tông M150, đá 2x4 | Chương V | 5,712 | m3 |
| 5 | Bê tông và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,2589 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 10,7712 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,8459 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 204,288 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 21,752 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1827 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,3393 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn - Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,0362 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 78 | 1cấu kiện |
| E | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Van khởi thủy D25 | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ống PPR D25-PN16 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 3 | Van chặn PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| F | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,7592 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông sân thủ công bằng máy trộn, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 30,369 | m3 |
| G | BỒN HOA | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1696 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,9533 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,7318 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2,732 | m2 |
| H | SÂN CẦU LÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ vạch sân cầu lông | Chương V | 4,1688 | m2 |
| I | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá cổng, tường rào cũ | Chương V | 1 | tt |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,6925 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,8911 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 5,9577 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,4405 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,6753 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,4391 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,4476 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,8204 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,3392 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2308 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải đất cấp II | Chương V | 0,4617 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,627 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0858 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2756 | tấn |
| 16 | Bê tông cột , đổ , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,4485 | m3 |
| 17 | Gia công hệ khung thép hình | Chương V | 1,5057 | tấn |
| 18 | Gia công hệ khung thép tấm | Chương V | 0,0008 | tấn |
| 19 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung | Chương V | 1,507 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,0318 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V | 19,0308 | m2 |
| 22 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 23 | Then cửa | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Bánh xe sắt D50 | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Mũi giào bằng gang đúc sắn | Chương V | 24 | cái |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 6,6737 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 32,1525 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 351,8638 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 108,4209 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0074 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột , đổ , TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,1693 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1576 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7337 | m3 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 460,285 | m2 |
| 36 | Đắp đỉnh trụ cổng | Chương V | 2 | Cái |
| J | NHÀ VỆ SINH (KHU CŨ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,252 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,8007 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 5,0861 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật. Ván khuôn bê tông lót đài móng | Chương V | 0,0338 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy. Ván khuôn bê tông lót | Chương V | 0,0506 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,0391 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0536 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,3514 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,1557 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1239 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1805 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng , đổ , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,181 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,14 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0135 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0244 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0791 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0593 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,997 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75` | Chương V | 1,9091 | m3 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,8333 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 11,8476 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 14,6809 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông ) | Chương V | 0,486 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0351 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0162 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1892 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải quy định -đất cấp II | Chương V | 0,1409 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0553 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền , đổ , M150, đá 2x4 | Chương V | 2,7628 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,024 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,129 | tấn |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1505 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,8276 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0415 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2364 | tấn |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1325 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,4573 | m3 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4852 | tấn |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4636 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,1821 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0234 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0445 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,332 | m3 |
| 46 | Cung cấp, Cửa đi 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 4,23 | m2 |
| 47 | Cung cấp, Cửa sổ 2 cánh mở hất nhôm hệ ,dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 2,88 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | Chương V | 7,11 | m2 |
| 49 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0807 | tấn |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V | 6,66 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép mạ kẽm bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,66 | 1m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 14,7304 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 57,9596 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 21,546 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 12,144 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 13,3 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 46,4 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 7,5 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 57,96 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 100,89 | m2 |
| 61 | Quét sika proof membrane chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 46,1362 | m2 |
| 62 | Trát lớp vữa chống thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,1362 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 46,1362 | m2 |
| 64 | Lát gạch lá nem KT 200x200 | Chương V | 30 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn, bằng gạch granite chống trơn 300X300, vữa mác 75 | Chương V | 26,9728 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 , vữa xi măng mác 75 | Chương V | 58,284 | m2 |
| 67 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,6644 | m2 |
| 68 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá bằng inox hộp SUS304 30x30x1,5 | Chương V | 0,02 | tấn |
| 69 | Lắp dựng khung bàn đá bằng inox hộp SUS304 | Chương V | 0,02 | tấn |
| 70 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL chịu nước dày 12mm,phụ kiện đồng bộ inox sus 304 | Chương V | 17,058 | m2 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,3515 | m3 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,395 | m2 |
| 73 | Đèn ốp trần bóng led D300 11W | Chương V | 8 | bộ |
| 74 | Quạt hút mùi vệ sinh âm tường 350m3/h | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Công tắc 10A âm tường loại 2 phím | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 180 | m |
| 77 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 90 | m |
| 78 | Ống cấp nước DN32 (PP-R PN16) | Chương V | 0,3 | 100m |
| 79 | Ống cấp nước DN25 (PP-R PN16) | Chương V | 0,4 | 100m |
| 80 | Ống cấp nước DN20 (PP-R PN16) | Chương V | 0,35 | 100m |
| 81 | Đầu nối ren trong PPR DN32 | Chương V | 3 | cái |
| 82 | Đầu nối ren trong PPR DN25 | Chương V | 6 | cái |
| 83 | Đầu nối ren trong PPR DN20 | Chương V | 8 | cái |
| 84 | Cút PPR DN32 | Chương V | 3 | cái |
| 85 | Cút PPR DN25 | Chương V | 5 | cái |
| 86 | Cút PPR DN20 | Chương V | 8 | cái |
| 87 | Cút PPR DN25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 88 | Tê PPR DN32x25 | Chương V | 4 | cái |
| 89 | Tê PPR DN25x25 | Chương V | 8 | cái |
| 90 | Tê PPR DN25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 91 | Tê PPR DN20x20 | Chương V | 8 | cái |
| 92 | Côn thu PPR DN32x25 | Chương V | 6 | cái |
| 93 | Van 2 chiều DN32 | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Van 2 chiều DN25 | Chương V | 4 | cái |
| 95 | Van 1 chiều DN32 | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Van phao điện D25 | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Van phao cơ D25 | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Van điện từ điều khiển bật tắt bơm D25 | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D110 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 100 | Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D90 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 101 | Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D75 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 102 | Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D60 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 103 | Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D34 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 104 | Cút chếch PVC D110 | Chương V | 12 | cái |
| 105 | Cút chếch PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 106 | Cút chếch PVC D75 | Chương V | 10 | cái |
| 107 | Tê chếch PVC D110x110 | Chương V | 8 | cái |
| 108 | Tê chếch PVC D110x90 | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Tê chếch PVC D75x75 | Chương V | 10 | cái |
| 110 | Tê chếch PVC D75x34 | Chương V | 12 | cái |
| 111 | Thông tắc D110 | Chương V | 2 | cái |
| 112 | Thông tắc D75 | Chương V | 4 | cái |
| 113 | Nút bịt PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Nút bịt PVC D75 | Chương V | 5 | cái |
| 115 | Chậu xí bệt | Chương V | 9 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt tiểu treo | Chương V | 3 | bộ |
| 118 | Cung cấp Xi phông tiểu chất liệu nhựa | Chương V | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 2 | bể |
| 123 | Phễu thu sàn inox | Chương V | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt vòi gạt nhanh | Chương V | 2 | bộ |
| 125 | Rọ chắn rác D110 | Chương V | 4 | cái |
| 126 | Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D90 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 127 | Chếch PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 128 | Măng sông PVC D90 | Chương V | 6 | cái |
| K | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (KHU MỚI) | |||
| L | SÂN | |||
| 1 | Bê tông và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 (vận dụng mã hiệu lấy định mức khe co giãn) | Chương V | 15,66 | m3 |
| 2 | Lát gạch đỏ 400x400-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V | 492,3 | m2 |
| M | BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 1,6676 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định | Chương V | 1,6676 | m3 |
| 3 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 19,7639 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 5,5434 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 22,8208 | m3 |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 86,2302 | m2 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 4,0974 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải theo quy định-đất cấp II | Chương V | 0,1567 | 100m3 |
| 9 | Mua đất màu về trồng cây | Chương V | 76,4808 | m3 |
| 10 | Cung Cấp, trồng cây Sấu Chiều cao 6m, đường kính gốc 20cm | Chương V | 10 | Cây |
| 11 | Cung cấp, trồng Cây phượng H=6m, đường kính gốc 20 cm | Chương V | 2 | Cây |
| N | CỔNG | |||
| 1 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 25,551 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng | Chương V | 15 | m2 |
| 3 | Gia công cổng inox Sus 304 | Chương V | 0,2442 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cổng inox Sus 304 | Chương V | 12,32 | m2 |
| 5 | Núm dù inox D25 | Chương V | 756 | cái |
| 6 | Then cửa + Khóa | Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 6,8847 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ biển hiệu công trình hiện trạng | Chương V | 1 | Công |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,0038 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,0038 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 7,2427 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng biển công trình | Chương V | 3,367 | m2 |
| 13 | Dán Decan chữ tên công trình theo BVTK | Chương V | 1 | gói |
| 14 | Bánh xe | Chương V | 3 | cái |
| O | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO ĐOẠN 1-2 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 144,4374 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 116,262 | m2 |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 28,1754 | m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 144,4374 | m2 |
| P | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO HS, TRG XÂY MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 20,303 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 1,6184 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 13,2858 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 4,158 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ hàng rào sắt hiện trạng | Chương V | 55,17 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định | Chương V | 39,3652 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 12,9857 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 5,7073 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 18,711 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 5,9249 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,7781 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,5288 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,2033 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V | 14 | cái |
| 16 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 539,2808 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 157,5904 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 696,8712 | m2 |
| 19 | Gia công lan can inox Sus 304 | Chương V | 0,4229 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can inox Sus 304 | Chương V | 46,764 | m2 |
| 21 | Núm dù inox D25 | Chương V | 460 | cái |
| Q | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA (KHU MỚI) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 2,1166 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 0,77 | tấn |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,326 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,1584 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0024 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0126 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 2,3153 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 46,62 | m |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,8532 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,8532 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 72,4608 | 1m2 |
| 13 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 2,268 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V | 51,7894 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm để xử lý chống thấm | Chương V | 49,17 | m2 |
| 16 | Quét SikaProof Membrane | Chương V | 100,9594 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 51,7894 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 49,17 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái hiện trạng (NC lấy theo VB1408) | Chương V | 1 | Công |
| 20 | Cầu chắn rác Cung cấp, lắp đặt Cầu chắn rác inox D90 | Chương V | 8 | quả |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa uPVC D90-Thoát nước mái | Chương V | 0,43 | 100m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa uPVC D110/90 | Chương V | 8 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Chếch nhựa uPVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 24 | Đai giữ ống | Chương V | 20 | cái |
| 25 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 45,841 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ hoa sắt cửa hiện trạng | Chương V | 20,825 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 116,96 | m |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 13,0872 | m2 |
| 29 | Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 12,432 | m2 |
| 30 | Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 6,21 | m2 |
| 31 | Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 19,05 | m2 |
| 32 | Cung cấp, cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 0,72 | m2 |
| 33 | Cung cấp, vách kính cố định, nhôm Hệ 1,4mm, kính 6,38mm | Chương V | 7,152 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa nhôm hệ theo BVTK | Chương V | 45,564 | 1m2 cấu kiện |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0676 | tấn |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 13,8313 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,946 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 24,13 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V | 16,296 | m2 |
| 40 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,296 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 5,94 | 1m2 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 1,6308 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,3874 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0493 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0051 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0322 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,331 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 33,005 | m2 |
| 49 | Vệ sinh, Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 668,7157 | m2 |
| 50 | Vệ sinh, Sơn tường nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 451,2313 | m2 |
| 51 | Trang trí mặt đứng tường chắn mái công trình theo bản vẽ Thiết kế | Chương V | 1 | gói |
| 52 | Phá lớp vữa trát tường, phòng hội trường | Chương V | 211,975 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột cột gạch kích thước 45x90 cm -tiết diện gạch ≤0,54m2 | Chương V | 31,41 | m2 |
| 54 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 180,565 | m2 |
| 55 | Thi công trần trần nhôm clip-in 600x600 | Chương V | 149,1668 | m2 |
| 56 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V | 23,9025 | m2 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 23,9025 | m2 |
| 58 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 41,34 | m2 |
| 59 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V | 1,0592 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | Chương V | 4,0455 | m3 |
| 61 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0615 | 100m3 |
| 62 | Bê tông nền , đổ , M200, đá 1x2 | Chương V | 3,1001 | m3 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 17,2612 | m2 |
| 64 | Lát nền, Gạch Ceramic 400x400 tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V | 33,0631 | m2 |
| 65 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định | Chương V | 11,2714 | m3 |
| 66 | Tháo dỡ hệ thống đèn, quạt hiện trạng | Chương V | 4 | Công |
| 67 | Lắp đặt đèn Led panel - 36W, KT600x600 | Chương V | 11 | bộ |
| 68 | Đèn ốp trần bóng LED 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 69 | Quạt trần điện ( Cánh Nhôm, ty ngắn) | Chương V | 9 | cái |
| 70 | Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 360 | m |
| 71 | Ống luồn dây tròn PVC D25 | Chương V | 180 | m |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 28 | hộp |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa uPVC D25 | Chương V | 10 | cái |
| 74 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 4 | bộ |
| 76 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Chương V | 4 | bộ |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt Chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt Vòi xịt vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Cung cấp Lắp đặt hộp đựng giấy bằng inox | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt Chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Cung cấp, lắp van xả Kiểu Ấn | Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Ống thải chữ P bằng nhựa | Chương V | 2 | bộ |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt Chậu rửa + Chân chậu | Chương V | 2 | bộ |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa 1 Vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt Xi phông inox chữ P | Chương V | 2 | bộ |
| 87 | Gia công nắp bể inox Sus 304 | Chương V | 0,0102 | tấn |
| 88 | Lắp dựng nắp bể inox Sus 304 | Chương V | 0,6724 | m2 |
| 89 | Bản lề inox | Chương V | 2 | cái |
| 90 | Tay nắm inox | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi