Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201215220-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201209011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 12:58:00 đến ngày 2020-12-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,845,551,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA (KHU CŨ)
B PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo hệ thống điện cũ, nước thoát mái Chương V 4 công
2 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V 170,4664 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 386,2138 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 259,9984 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 8,3265 m3
6 Tháo dỡ cửa Chương V 23,8264 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V 9,1768 m2
8 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định Chương V 33,3996 m3
C PHẦN CẢI TẠO
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,2104 m3
2 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 227,3559 m2
3 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 139,9326 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 89,532 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 170,4664 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 6,2128 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 227,356 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 406,144 m2
9 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Chương V 6,2433 m3
10 Bê tông nền , đổ , M200, đá 2x4 Chương V 12,4866 m3
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 125,8664 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic KT 600x600mm Chương V 125,8664 m2
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,4099 m3
14 Lát đá bậc tam cấp Chương V 5,8494 m2
15 Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 13,2 m2
16 Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 9,1768 m2
17 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ Chương V 22,377 m2
18 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,0434 tấn
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 9,1768 m2
20 Sơn sắt thép mạ kẽm bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,1768 1m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 170,4664 m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,241 100m2
23 Bê tông nền , đổ , M200, đá 2x4 Chương V 7,084 m3
24 Quét SikaProof Membrane Chương V 44,2908 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 9,6272 m3
26 Gia công xà gồ thép Chương V 0,643 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,643 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 1,3537 100m2
29 Rọ chắn rác D110 Chương V 8 cái
30 Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D90 Chương V 0,4 100m
31 Chếch PVC D90 Chương V 16 cái
32 Măng sông PVC D90 Chương V 8 cái
33 Khung tủ điện KT 300x500x170, tôn dày 1.5mm Chương V 1 hộp
34 APTOMAT MCB 2P-80A, 10KA Chương V 1 cái
35 APTOMAT MCB 1P-10A, 6KA Chương V 4 cái
36 APTOMAT MCB 2P 20A, 6KA Chương V 2 cái
37 APTOMAT MCB 2P 25A, 6KA Chương V 4 cái
38 APTOMAT RBCO 2P 20A, 6KA Chương V 3 cái
39 Lắp đặt kim thu sét D18, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
40 Cọc thép L63x63x5-2500 mạ kẽm Chương V 4 cọc
41 Dây nối đất thép mạ kẽm D16 Chương V 25 m
42 Dây thoát sét mạ kẽm D10 Chương V 82 m
43 Kẹp định vị dây thoát sét Chương V 30 cái
44 Ống luồn dây PVC D25 Chương V 75 m
45 Hộp đo điện trở Chương V 2 hộp
46 Cọc thép mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V 8 cọc
47 Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp, giữa cáp và cáp Chương V 8 mối
48 Cáp đồng trần M70mm2 Chương V 35 m
49 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 10 m
50 Máng đèn tuyp led ốp trần 600*600 Có 3 bóng, 220V-3*10W Chương V 17 bộ
51 Đèn ốp trần bóng led D300 11W Chương V 3 bộ
52 Quạt trần sải cánh 1400mm-85W + hộp số Chương V 10 cái
53 Công tắc 10A âm tường loại 1 phím Chương V 2 cái
54 Công tắc 10A âm tường loại 2 phím Chương V 1 cái
55 Công tắc 10A 2 chiều âm tường loại 2 phím Chương V 2 cái
56 Ổ cắm đôi ba chấu 16A âm tường Chương V 12 cái
57 Dây CU/XLPE/PVC 1x4mm2 Chương V 280 m
58 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.160 m
59 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.420 m
60 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 140 m
61 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 580 m
62 Dây tiếp địa CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 710 m
63 Ống luồn dây PVC D25 Chương V 130 m
64 Ống luồn dây PVC D20 Chương V 905 m
65 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 Chương V 25 m
66 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 Chương V 25 m
67 Ống HDPE 65/50 Chương V 0,25 100 m
68 Đào móng đất cấp II Chương V 0,0731 100m3
69 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0731 100m3
D PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp II Chương V 2,1973 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,7324 100m3
3 Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải, đất cấp II Chương V 1,4649 100m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước , đổ , bê tông M150, đá 2x4 Chương V 5,712 m3
5 Bê tông và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,2589 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 10,7712 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 2,8459 m3
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 204,288 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 21,752 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1827 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,3393 tấn
12 Đổ bê tông đúc sẵn - Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,0362 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 78 1cấu kiện
E PHẦN CẤP NƯỚC
1 Van khởi thủy D25 Chương V 1 cái
2 Ống PPR D25-PN16 Chương V 0,05 100m
3 Van chặn PPR D25 Chương V 1 cái
F SÂN ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,7592 100m3
2 Đổ bê tông sân thủ công bằng máy trộn, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 30,369 m3
G BỒN HOA
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,1696 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,9533 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 2,7318 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 2,732 m2
H SÂN CẦU LÔNG
1 Sơn kẻ vạch sân cầu lông Chương V 4,1688 m2
I CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Phá cổng, tường rào cũ Chương V 1 tt
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,6925 100m3
3 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,8911 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 5,9577 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,4405 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,6753 tấn
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,4391 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,4476 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 13,8204 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 1,3392 m3
11 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2308 100m3
12 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải đất cấp II Chương V 0,4617 100m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,627 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0858 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2756 tấn
16 Bê tông cột , đổ , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 3,4485 m3
17 Gia công hệ khung thép hình Chương V 1,5057 tấn
18 Gia công hệ khung thép tấm Chương V 0,0008 tấn
19 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung Chương V 1,507 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 26,0318 1m2
21 Lắp dựng cổng sắt Chương V 19,0308 m2
22 Bản lề cửa Chương V 6 cái
23 Then cửa Chương V 1 cái
24 Khóa cửa Chương V 1 cái
25 Bánh xe sắt D50 Chương V 2 cái
26 Mũi giào bằng gang đúc sắn Chương V 24 cái
27 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 6,6737 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 32,1525 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 351,8638 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 108,4209 m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0074 100m2
32 Bê tông cột , đổ , TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,1693 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1576 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7337 m3
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 460,285 m2
36 Đắp đỉnh trụ cổng Chương V 2 Cái
J NHÀ VỆ SINH (KHU CŨ)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,252 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,8007 m3
3 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 5,0861 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật. Ván khuôn bê tông lót đài móng Chương V 0,0338 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy. Ván khuôn bê tông lót Chương V 0,0506 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,0391 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0536 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,3514 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,1557 tấn
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1239 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1805 100m2
12 Bê tông móng , đổ , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 5,181 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,009 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,14 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0135 100m2
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0244 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0791 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0593 tấn
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 0,997 m3
20 Xây móng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75` Chương V 1,9091 m3
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 2,8333 m2
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 11,8476 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 14,6809 m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông ) Chương V 0,486 m3
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0351 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0162 100m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 3 1cấu kiện
28 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,1892 100m3
29 Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải quy định -đất cấp II Chương V 0,1409 100m3
30 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0553 100m3
31 Bê tông nền , đổ , M150, đá 2x4 Chương V 2,7628 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,024 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,129 tấn
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,1505 100m2
35 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 0,8276 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0415 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2364 tấn
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,1325 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 1,4573 m3
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4852 tấn
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,4636 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 5,1821 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0234 tấn
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0445 100m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,332 m3
46 Cung cấp, Cửa đi 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 4,23 m2
47 Cung cấp, Cửa sổ 2 cánh mở hất nhôm hệ ,dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 2,88 m2
48 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ Chương V 7,11 m2
49 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,0807 tấn
50 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V 6,66 m2
51 Sơn sắt thép mạ kẽm bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6,66 1m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 14,7304 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 57,9596 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 21,546 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 12,144 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 13,3 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 46,4 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 7,5 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 57,96 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 100,89 m2
61 Quét sika proof membrane chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 46,1362 m2
62 Trát lớp vữa chống thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 46,1362 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 46,1362 m2
64 Lát gạch lá nem KT 200x200 Chương V 30 m2
65 Lát nền, sàn, bằng gạch granite chống trơn 300X300, vữa mác 75 Chương V 26,9728 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 , vữa xi măng mác 75 Chương V 58,284 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,6644 m2
68 Gia công hệ khung đỡ bàn đá bằng inox hộp SUS304 30x30x1,5 Chương V 0,02 tấn
69 Lắp dựng khung bàn đá bằng inox hộp SUS304 Chương V 0,02 tấn
70 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL chịu nước dày 12mm,phụ kiện đồng bộ inox sus 304 Chương V 17,058 m2
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,3515 m3
72 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 1,395 m2
73 Đèn ốp trần bóng led D300 11W Chương V 8 bộ
74 Quạt hút mùi vệ sinh âm tường 350m3/h Chương V 4 cái
75 Công tắc 10A âm tường loại 2 phím Chương V 2 cái
76 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 180 m
77 Ống luồn dây PVC D20 Chương V 90 m
78 Ống cấp nước DN32 (PP-R PN16) Chương V 0,3 100m
79 Ống cấp nước DN25 (PP-R PN16) Chương V 0,4 100m
80 Ống cấp nước DN20 (PP-R PN16) Chương V 0,35 100m
81 Đầu nối ren trong PPR DN32 Chương V 3 cái
82 Đầu nối ren trong PPR DN25 Chương V 6 cái
83 Đầu nối ren trong PPR DN20 Chương V 8 cái
84 Cút PPR DN32 Chương V 3 cái
85 Cút PPR DN25 Chương V 5 cái
86 Cút PPR DN20 Chương V 8 cái
87 Cút PPR DN25x20 Chương V 6 cái
88 Tê PPR DN32x25 Chương V 4 cái
89 Tê PPR DN25x25 Chương V 8 cái
90 Tê PPR DN25x20 Chương V 6 cái
91 Tê PPR DN20x20 Chương V 8 cái
92 Côn thu PPR DN32x25 Chương V 6 cái
93 Van 2 chiều DN32 Chương V 2 cái
94 Van 2 chiều DN25 Chương V 4 cái
95 Van 1 chiều DN32 Chương V 2 cái
96 Van phao điện D25 Chương V 1 cái
97 Van phao cơ D25 Chương V 1 cái
98 Van điện từ điều khiển bật tắt bơm D25 Chương V 1 cái
99 Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D110 Chương V 0,45 100m
100 Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D90 Chương V 0,25 100m
101 Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D75 Chương V 0,4 100m
102 Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D60 Chương V 0,2 100m
103 Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D34 Chương V 0,16 100m
104 Cút chếch PVC D110 Chương V 12 cái
105 Cút chếch PVC D90 Chương V 4 cái
106 Cút chếch PVC D75 Chương V 10 cái
107 Tê chếch PVC D110x110 Chương V 8 cái
108 Tê chếch PVC D110x90 Chương V 6 cái
109 Tê chếch PVC D75x75 Chương V 10 cái
110 Tê chếch PVC D75x34 Chương V 12 cái
111 Thông tắc D110 Chương V 2 cái
112 Thông tắc D75 Chương V 4 cái
113 Nút bịt PVC D110 Chương V 2 cái
114 Nút bịt PVC D75 Chương V 5 cái
115 Chậu xí bệt Chương V 9 bộ
116 Lắp đặt vòi xịt Chương V 9 cái
117 Lắp đặt tiểu treo Chương V 3 bộ
118 Cung cấp Xi phông tiểu chất liệu nhựa Chương V 4 bộ
119 Lắp đặt chậu rửa Chương V 4 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
121 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
122 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 2 bể
123 Phễu thu sàn inox Chương V 8 cái
124 Lắp đặt vòi gạt nhanh Chương V 2 bộ
125 Rọ chắn rác D110 Chương V 4 cái
126 Ống thoát nước UPVC-CLASS 2-D90 Chương V 0,25 100m
127 Chếch PVC D90 Chương V 8 cái
128 Măng sông PVC D90 Chương V 6 cái
K CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (KHU MỚI)
L SÂN
1 Bê tông và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 (vận dụng mã hiệu lấy định mức khe co giãn) Chương V 15,66 m3
2 Lát gạch đỏ 400x400-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V 492,3 m2
M BỒN HOA
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 1,6676 m3
2 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định Chương V 1,6676 m3
3 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 19,7639 m3
4 Bê tông lót móng , đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 5,5434 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 22,8208 m3
6 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 86,2302 m2
7 Đắp nền móng công trình Chương V 4,0974 m3
8 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải theo quy định-đất cấp II Chương V 0,1567 100m3
9 Mua đất màu về trồng cây Chương V 76,4808 m3
10 Cung Cấp, trồng cây Sấu Chiều cao 6m, đường kính gốc 20cm Chương V 10 Cây
11 Cung cấp, trồng Cây phượng H=6m, đường kính gốc 20 cm Chương V 2 Cây
N CỔNG
1 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 25,551 m2
2 Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng Chương V 15 m2
3 Gia công cổng inox Sus 304 Chương V 0,2442 tấn
4 Lắp dựng cổng inox Sus 304 Chương V 12,32 m2
5 Núm dù inox D25 Chương V 756 cái
6 Then cửa + Khóa Chương V 2 bộ
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 6,8847 m2
8 Tháo dỡ biển hiệu công trình hiện trạng Chương V 1 Công
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,0038 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V 0,0038 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 7,2427 1m2
12 Lắp dựng biển công trình Chương V 3,367 m2
13 Dán Decan chữ tên công trình theo BVTK Chương V 1 gói
14 Bánh xe Chương V 3 cái
O CẢI TẠO TƯỜNG RÀO ĐOẠN 1-2
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 144,4374 m2
2 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 116,262 m2
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 28,1754 m2
4 Sơn tường nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 144,4374 m2
P PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO HS, TRG XÂY MỚI
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 20,303 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 1,6184 m3
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V 13,2858 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 4,158 m3
5 Tháo dỡ hàng rào sắt hiện trạng Chương V 55,17 m2
6 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định Chương V 39,3652 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 12,9857 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 5,7073 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 18,711 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 5,9249 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,7781 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,5288 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,2033 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0216 100m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V 14 cái
16 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 539,2808 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 157,5904 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 696,8712 m2
19 Gia công lan can inox Sus 304 Chương V 0,4229 tấn
20 Lắp dựng lan can inox Sus 304 Chương V 46,764 m2
21 Núm dù inox D25 Chương V 460 cái
Q CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA (KHU MỚI)
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V 2,1166 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V 0,77 tấn
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,326 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,1584 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0144 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0024 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0126 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 2,3153 100m2
9 Tôn úp nóc, úp biên Chương V 46,62 m
10 Gia công xà gồ thép Chương V 0,8532 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,8532 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 72,4608 1m2
13 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 2,268 m2
14 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V 51,7894 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm để xử lý chống thấm Chương V 49,17 m2
16 Quét SikaProof Membrane Chương V 100,9594 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 51,7894 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 49,17 m2
19 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái hiện trạng (NC lấy theo VB1408) Chương V 1 Công
20 Cầu chắn rác Cung cấp, lắp đặt Cầu chắn rác inox D90 Chương V 8 quả
21 Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa uPVC D90-Thoát nước mái Chương V 0,43 100m
22 Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa uPVC D110/90 Chương V 8 cái
23 Cung cấp, lắp đặt Chếch nhựa uPVC D90 Chương V 16 cái
24 Đai giữ ống Chương V 20 cái
25 Tháo dỡ cửa Chương V 45,841 m2
26 Tháo dỡ hoa sắt cửa hiện trạng Chương V 20,825 m2
27 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 116,96 m
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 13,0872 m2
29 Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 12,432 m2
30 Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 6,21 m2
31 Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 19,05 m2
32 Cung cấp, cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 0,72 m2
33 Cung cấp, vách kính cố định, nhôm Hệ 1,4mm, kính 6,38mm Chương V 7,152 m2
34 Lắp dựng cửa nhôm hệ theo BVTK Chương V 45,564 1m2 cấu kiện
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,0676 tấn
36 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 13,8313 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,946 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 24,13 m2
39 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V 16,296 m2
40 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,296 m2
41 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 5,94 1m2 cấu kiện
42 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 1,6308 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,3874 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0493 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0051 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0322 tấn
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,331 m3
48 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 33,005 m2
49 Vệ sinh, Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 668,7157 m2
50 Vệ sinh, Sơn tường nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 451,2313 m2
51 Trang trí mặt đứng tường chắn mái công trình theo bản vẽ Thiết kế Chương V 1 gói
52 Phá lớp vữa trát tường, phòng hội trường Chương V 211,975 m2
53 Ốp tường trụ, cột cột gạch kích thước 45x90 cm -tiết diện gạch ≤0,54m2 Chương V 31,41 m2
54 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 180,565 m2
55 Thi công trần trần nhôm clip-in 600x600 Chương V 149,1668 m2
56 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V 23,9025 m2
57 Lát đá bậc tam cấp Chương V 23,9025 m2
58 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 41,34 m2
59 Phá dỡ móng xây gạch Chương V 1,0592 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 Chương V 4,0455 m3
61 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0615 100m3
62 Bê tông nền , đổ , M200, đá 1x2 Chương V 3,1001 m3
63 Lát đá bậc tam cấp Chương V 17,2612 m2
64 Lát nền, Gạch Ceramic 400x400 tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V 33,0631 m2
65 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải theo quy định Chương V 11,2714 m3
66 Tháo dỡ hệ thống đèn, quạt hiện trạng Chương V 4 Công
67 Lắp đặt đèn Led panel - 36W, KT600x600 Chương V 11 bộ
68 Đèn ốp trần bóng LED 12W Chương V 4 bộ
69 Quạt trần điện ( Cánh Nhôm, ty ngắn) Chương V 9 cái
70 Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V 360 m
71 Ống luồn dây tròn PVC D25 Chương V 180 m
72 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây Chương V 28 hộp
73 Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa uPVC D25 Chương V 10 cái
74 Tháo dỡ bệ xí Chương V 2 bộ
75 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 4 bộ
76 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 2 bộ
77 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V 4 bộ
78 Cung cấp, lắp đặt Chậu xí bệt Chương V 4 bộ
79 Cung cấp, lắp đặt Vòi xịt vệ sinh Chương V 4 cái
80 Cung cấp Lắp đặt hộp đựng giấy bằng inox Chương V 4 cái
81 Cung cấp, lắp đặt Chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
82 Cung cấp, lắp van xả Kiểu Ấn Chương V 2 bộ
83 Ống thải chữ P bằng nhựa Chương V 2 bộ
84 Cung cấp, lắp đặt Chậu rửa + Chân chậu Chương V 2 bộ
85 Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa 1 Vòi Chương V 2 bộ
86 Cung cấp, lắp đặt Xi phông inox chữ P Chương V 2 bộ
87 Gia công nắp bể inox Sus 304 Chương V 0,0102 tấn
88 Lắp dựng nắp bể inox Sus 304 Chương V 0,6724 m2
89 Bản lề inox Chương V 2 cái
90 Tay nắm inox Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->