Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đôn Nhân, huyện Sông Lô |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:23:00 đến ngày 2020-12-14 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,520,157,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m2 |
| 2 | Đào san đất, đất cấp III + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,5 | m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,75 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 + ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,75 | m3 |
| 5 | Lát gạch Tezazo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.360 | m2 |
| 6 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m2 |
| 7 | Chặt cây đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gốc |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4735 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2224 | m3 |
| 12 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,9462 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1274 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6603 | m3 |
| 15 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,426 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,023m2 + Bốc xếp gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,264 | m2 |
| 17 | Mua đất màu về trồng cây + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,242 | m3 |
| 18 | Đào móng hố cây, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 19 | Thuốc kích ra chồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chai |
| 20 | Thuốc kích ra rễ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chai |
| 21 | Phân bón DAP (bảo dưỡng 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 22 | Phân vi sinh (bảo dưỡng 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 23 | Mua cây bóng mát (cây bàng đài loan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đ/cây |
| 24 | Chặt cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 25 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | gốc |
| 26 | Đào móng, đất cấp III + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,1669 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7229 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9875 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8612 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4976 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 (bao gồm ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1546 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,192 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5094 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,31 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6342 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,9442 | m2 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,1 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,71 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,136 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,7154 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,173 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,1 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4036 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,9 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,009 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4599 | m3 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,14 | m2 |
| 15 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | m |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,658 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,442 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,173 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,86 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,7166 | m2 |
| 21 | Thi công trần bằng tôn khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,7154 | m2 |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | m2 |
| 24 | Cửa pano kính nhôm hệ 450, cửa đi loại 1 cánh mở quay kính trắng 6,38mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7 | m2 |
| 25 | Cửa pano kính nhôm hệ 2600, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7 | m2 |
| 27 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6083 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0868 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6617 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,942 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,942 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,909 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,009 | m2 |
| 34 | Lát gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | hộp |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| C | HẠNG MỤC BẾP NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,82 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,34 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,912 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,851 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,677 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,319 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,913 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,111 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6801 | m3 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,91 | m2 |
| 13 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,021 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,656 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,851 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,07 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,69 | m2 |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4 | m2 |
| 21 | Cửa pano kính nhôm hệ 450, cửa đi loại 1 cánh mở quay kính trắng 6,38mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m2 |
| 22 | Cửa pano kính nhôm hệ 2600, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1 | m2 |
| 24 | Cắt hèm cửa rộng ra để lắp cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,5 | m |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,111 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,111 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| D | HẠNG MỤC PHÁ DỠ NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,43 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,99 | m2 |
| 3 | Công thu dọn bàn ghế, thiết bị trong phòng ra khỏi nhà để thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,2212 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,3376 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,96 | m2 |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1564 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2895 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,9332 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi