Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201184818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:00:00 đến ngày 2020-12-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,232,547,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHIẾU SÁNG NỐI QL12 RA ĐƯỜNG LIÊN TỔ | |||
| 1 | Lắp cần đèn đơn CD-03 cao 2m vươn 1,5m | Theo HSMT | 28 | 1 cần đèn |
| 2 | Lắp bóng đèn đường phố led Halumos HP 120W | Theo HSMT | 28 | bộ |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động vỏ composite KT 1050x600x400 | Theo HSMT | 2 | 1 tủ |
| 4 | Lắp giá đỡ tủ xà treo tủ điện | Theo HSMT | 2 | 1 bộ |
| 5 | Gia công bộ tay bắt cần đèn | Theo HSMT | 332,84 | kg |
| 6 | Kéo dây Cu/XLPE 2x2,5mm2 0,6/1KV | Theo HSMT | 140 | m |
| 7 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE 4x50mm2 0,6/1KV | Theo HSMT | 30 | m |
| 8 | Cáp nhôm ABC 4x25mm2- 0,6/1KV | Theo HSMT | 835 | m |
| 9 | Bulôn M18 L=60 | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Kẹp đấu rẽ cáp vặn xoắn IPC 50mm2 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 11 | Kẹp đấu rẽ cáp vặn xoắn IPC 35mm2 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 12 | Kẹp đấu rẽ cáp vặn xoắn IPC 25mm2 | Theo HSMT | 56 | cái |
| 13 | Bịt đầu cáp 25mm2 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp 2,5mm2 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 15 | Giá móc A-20 treo cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 28 | cái |
| 16 | Đai buộc inox KT 20X0,7 | Theo HSMT | 48 | sợi |
| 17 | Khóa ngưng đai buộc inox KT 20x0,7 | Theo HSMT | 48 | cái |
| 18 | Kẹp ngưng đỡ cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 16 | cái |
| 19 | Kẹp treo đỡ cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 13 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M50 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M25 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 23 | Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 | Theo HSMT | 3,6 | m |
| B | TUYẾN CHIẾU SÁNG SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp cần đèn đơn CD-03 cao 2m vươn 1,5m | Theo HSMT | 75 | 1 cần đèn |
| 2 | Lắp bóng đèn đường phố led Halumos HP 120W | Theo HSMT | 75 | bộ |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động vỏ composite KT 1050x600x400 | Theo HSMT | 4 | 1 tủ |
| 4 | Lắp giá đỡ tủ xà treo tủ điện | Theo HSMT | 4 | 1 bộ |
| 5 | Gia công bộ tay bắt cần đèn | Theo HSMT | 782,72 | kg |
| 6 | Kéo dây Cu/XLPE 2x2,5mm2 0,6/1KV | Theo HSMT | 375 | m |
| 7 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE 4x50mm2 0,6/1KV | Theo HSMT | 60 | m |
| 8 | Cáp nhôm ABC 4x25mm2- 0,6/1KV | Theo HSMT | 2.790 | m |
| 9 | Bulôn M18 L=60 | Theo HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Kẹp đấu rẽ cáp vặn xoắn IPC 50mm2 | Theo HSMT | 32 | cái |
| 11 | Kẹp đấu rẽ cáp vặn xoắn IPC 35mm2 | Theo HSMT | 22 | cái |
| 12 | Kẹp đấu rẽ cáp vặn xoắn IPC 25mm2 | Theo HSMT | 150 | cái |
| 13 | Bịt đầu cáp 25mm2 | Theo HSMT | 40 | cái |
| 14 | Giá móc A-20 treo cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 81 | cái |
| 15 | Đai buộc inox KT 20X0,7 | Theo HSMT | 150 | sợi |
| 16 | Khóa ngưng đai buộc inox KT 20x0,7 | Theo HSMT | 150 | cái |
| 17 | Kẹp ngưng đỡ cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 22 | cái |
| 18 | Kẹp treo đỡ cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 59 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | Theo HSMT | 48 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSMT | 11 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M25 | Theo HSMT | 32 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa L70x70x7 l=2,5m mạ kẻm nhúng nóng | Theo HSMT | 44 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng | Theo HSMT | 93,5 | m |
| 24 | Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa | Theo HSMT | 32,23 | kg |
| 25 | Gíp nối dây trung tính 35-16 | Theo HSMT | 11 | bộ |
| 26 | Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 | Theo HSMT | 5,5 | m |
| 27 | Đầu bịt cáp 35mm2 | Theo HSMT | 22 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSMT | 11 | cái |
| 29 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất cấp II | Theo HSMT | 12,513 | m3 |
| 30 | Lấp đất rảnh chôn dây tiếp địa | Theo HSMT | 11,261 | m3 |
| 31 | Đệm cát rảnh chôn dây tiếp địa | Theo HSMT | 1,43 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,72 | m3 |
| 33 | Cắt đường bê tông để tháo dỡ | Theo HSMT | 143 | m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 5,72 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tháo dỡ đi đổ 5T phạm vi ≤1000m | Theo HSMT | 5,72 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tháo dỡ đi đổ 5T đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Theo HSMT | 5,72 | m3 |
| C | TUYẾN ĐIỆN CHIẾU SÁNG SỐ 2 | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng bát giác (BG8-78) thép mạ kẻm dày3,5mm cao 8m (tương đương Hapulico) | Theo HSMT | 87 | 1 cột |
| 2 | Bulông 4xM24 L=750 (tương đương Hapulico) | Theo HSMT | 87 | bộ |
| 3 | Lắp cần đèn đơn CD-03 cao 2m vươn 1,5m | Theo HSMT | 87 | 1 cần đèn |
| 4 | Lắp bóng đèn đường phố led Halumos HP 120W | Theo HSMT | 87 | bộ |
| 5 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động vỏ composite KT 1050x600x400 | Theo HSMT | 4 | 1 tủ |
| 6 | Lắp giá đỡ tủ xà treo tủ điện | Theo HSMT | 4 | 1 bộ |
| 7 | Lắp bảng điện cột | Theo HSMT | 87 | cửa |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 6A-6KA | Theo HSMT | 87 | cái |
| 9 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x50mm2 -0,6/1KV | Theo HSMT | 60 | m |
| 10 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x25mm2 -0,6/1KV (Cadisun) | Theo HSMT | 2.967 | m |
| 11 | Kéo dây Cu/XLPE 3x2,5mm2 0,6/1KV | Theo HSMT | 957 | m |
| 12 | Kẹp đấu rẽ cáp vặn xoắn IPC 95x50mm2 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 13 | Đai buộc inox KT 20X0,7 | Theo HSMT | 20 | sợi |
| 14 | Khóa ngưng đai buộc inox KT 20x0,7 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M50 | Theo HSMT | 32 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M25 | Theo HSMT | 760 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M10 | Theo HSMT | 91 | cái |
| 18 | Khóa cáp inox D6 | Theo HSMT | 182 | cái |
| 19 | Dây đồng trần M10 | Theo HSMT | 3.106 | m |
| 20 | Ống bảo vệ cáp HDPE 65/50 | Theo HSMT | 2.929 | m |
| 21 | Ống bảo vệ cáp thép mạ kẻm fi 60 dày 3,96mm | Theo HSMT | 38 | m |
| 22 | Băng báo cáp HDPE rộng 150 | Theo HSMT | 401,85 | m2 |
| 23 | Đánh số cột tại chân cột | Theo HSMT | 87 | cột |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa L70x70x7 l=2,5m mạ kẻm nhúng nóng | Theo HSMT | 103 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng | Theo HSMT | 208 | m |
| 26 | Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa | Theo HSMT | 61,31 | kg |
| 27 | Gíp nối dây trung tính 35-16 | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 | Theo HSMT | 2 | m |
| 29 | Đầu bịt cáp 35mm2 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 31 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất cấp II | Theo HSMT | 45,2 | m3 |
| 32 | Lấp đất rảnh chôn dây tiếp địa | Theo HSMT | 45,2 | m3 |
| 33 | Rãi gạch bảo vệ cáp ngầm | Theo HSMT | 24.111 | viên |
| 34 | Đào đất rảnh chôn ống đất cấp II | Theo HSMT | 827,225 | m3 |
| 35 | Lấp đất rảnh chôn ống | Theo HSMT | 639,206 | m3 |
| 36 | Đắp cát rảnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 187,736 | m3 |
| 37 | Cắt đường bê tông để tháo dỡ | Theo HSMT | 238 | m |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 9,52 | m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 9,52 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tháo dỡ đi đổ 5T phạm vi ≤1000m | Theo HSMT | 9,52 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tháo dỡ đi đổ 5T đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Theo HSMT | 9,52 | m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSMT | 183,345 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 7,047 | m3 |
| 44 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 72,664 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 365,922 | m2 |
| 46 | Lấp đất hố móng | Theo HSMT | 105,828 | m3 |
| 47 | Bê tông cọc báo cáp M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,013 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc báo cáp | Theo HSMT | 27,018 | m2 |
| 49 | Mốc sứ báo cáp | Theo HSMT | 237 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi