Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209595-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201207845
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí Giải phóng mặt bằng dự án Cải tạo, nâng cấp đường Quốc lộ 3 - Tiên Dược - Đông Xuân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 16:02:00 đến ngày 2020-12-14 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,454,653,854 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Xây lắp phần ĐZ trung thế theo ĐM4970
B VẬT LIỆU CHÍNH
1 Cột bê tông li tâm 20m LT 20m (lỗ)/13.0 G10+N10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 cột
2 Cột bê tông li tâm 18m LT 18m (lỗ)/13.0 G8+N10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 cột
3 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACSR/XLPE/PVC-150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 355 m
4 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACSR/XLPE/PVC-120 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 223 m
5 Dây đồng mềm M35 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 m
6 Sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19 quả
7 Chuỗi néo thủy tinh đơn 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 21 chuỗi
8 Chuỗi néo thủy tinh kép 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 chuỗi
9 Giáp níu dây bọc Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 30 bộ
10 Dây buộc định hình Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15 bộ
11 Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 22 bộ
12 Đầu cốt đồng nhôm AM 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cái
13 Đầu cốt đồng M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10 cái
14 Đầu cốt đồng M35 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 cái
15 Xà néo 22kV dọc tuyến X2-22D (120.23kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
16 Xà néo 3 pha dọc tuyến X2-ABC (210.39kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 bộ
17 Xà phụ 3 pha 2 phía XP3.2 (48.26kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 bộ
18 Xà phụ 3 pha lệch XL3.1 (19.61kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Xà đỡ Recloser và biến điện áp (132.06kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
20 Ghế thao tác (94.83kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
21 Thang sắt (47.76kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
22 Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
23 Ghép cột đúp (58.46kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
24 Chi tiết tiếp địa nối thiết bị (11.63kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
25 Ống nhựa HDPE 32/25 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 m
26 Đai théo Inox Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 m
27 Khóa đai Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cái
C VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 ca
D VẬT LIỆU PHỤ
1 Cột bê tông li tâm 20m LT 20m (lỗ)/13.0 G10+N10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 cột
2 Cột bê tông li tâm 18m LT 18m (lỗ)/13.0 G8+N10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 cột
3 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACSR/XLPE/PVC-150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,355 km
4 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACSR/XLPE/PVC-120 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,223 km
5 Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 m
6 Sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19 quả
7 Chuỗi néo thủy tinh đơn 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 21 chuỗi
8 Chuỗi néo thủy tinh kép 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 chuỗi
9 Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 22 bộ
10 Đầu cốt đồng nhôm AM 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cái
11 Đầu cốt đồng M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10 cái
12 Đầu cốt đồng M35 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 cái
13 Xà néo 22kV dọc tuyến X2-22D (121.67 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Xà néo 3 pha dọc dọc tuyến X2D-ABC (210.39kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 bộ
15 Xà phụ đỡ lèo 3 pha 2 phía XP-3.2 (47.42 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 bộ
16 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XL3.1 (19.61 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
17 Xà đỡ Recloser và biến điện áp (132.06kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
18 Ghế thao tác - GTT Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Thang sắt (47.76kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
20 Tiếp địa RC-2 (50.06kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
21 Chi tiết tiếp địa cột cầu dao (11.13kg=bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
22 Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 m
E HẠNG MỤC: Xây lắp phần ĐZ trung thế theo ĐM228
1 Thu hồi cột BTLT cao 14m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 cột
2 Thu hồi cột BTLT cao 12m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 cột
3 Thu hồi dây dẫn AC150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,297 km
4 Thu hồi dây dẫn AC120 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,183 km
5 Thu hồi xà Pi Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 Bộ
6 Thu hồi xà đỡ Recloser và biến điện áp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
7 Thu hồi xà chống sét van Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
8 Thu hồi chuỗi néo 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 chuỗi
9 Thu hồi sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16 quả
10 Thu hồi thang sắt Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
11 Thu hồi ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
12 Thu hồi xà rẽ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
13 Thu hồi xà phụ 3 pha XP3 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
14 Thu hồi xà phụ 1 pha XP1 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
15 Tháo ra lắp lại Recloser 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
16 Tháo ra lắp lại biến điện áp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
17 Tháo ra lắp lại chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 Bộ
F HẠNG MỤC: Xây lắp phần ĐZ trung thế theo TT10
1 Móng cột đúp li tâm 20m MĐ-7 - Đào thủ công Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 móng
2 Móng cột đúp li tâm 18m MĐ-6 - Đào thủ công Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 móng
G HẠNG MỤC: Xây lắp phần tuyến đường dây 0,4kV theo ĐM4970
H VẬT LIỆU CHÍNH
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5.0 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 61 cột
4 Cáp đồng 2x25 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 408 m
5 Cáp đồng 4x25 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 198 m
6 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV đấu HPD Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 120 m
7 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67 m
8 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 48 m
9 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.291 m
10 Xà gánh 2 hòm công H4 cột LT đơn (15.18kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11 bộ
11 Xà gánh 3 hòm công H4 cột LT đơn (19.26kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
12 Xà gánh 2 hòm công 3F cột LT đơn (13.82kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 bộ
13 Xà gánh 3 hòm công 3F cột LT đơn (17.22kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 bộ
14 Xà gánh 2 hòm công tơ H4 cột LT đúp ngang (15,76kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
15 Xà gánh 2 hòm công tơ 3F cột LT đúp ngang (14,4kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 bộ
16 Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 bộ
17 Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 bộ
18 Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 34 bộ
19 Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 bộ
20 Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19 bộ
21 Xà lánh cột LT (26.51 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 bộ
22 Xà lánh cột LT đúp ngang (30.76 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
23 Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 bộ
24 Tiếp địa an toàn (18.51 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20 bộ
25 Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 m
26 Đầu cốt đồng M35 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 cái
27 Ống nhựa HDPE 32/25 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 99 m
28 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 bộ
29 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7 bộ
30 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 152 bộ
31 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 88 cái
32 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 160 cái
33 Hộp phân dây trọn bộ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 39 hộp
34 Dây sau công tơ đến khách hàng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 476 m
35 Đầu cốt đồng nhôm AM120 ( hoặc tương đương) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 bộ
36 Đai thép Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 306 m
37 Khóa đai Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 306 cái
38 Băng dính cách điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 30 cuộn
I VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 ca
J VẬT LIỆU PHỤ
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 61 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5.0 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 cột
4 Cáp đồng 2x25 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 408 m
5 Cáp đồng 4x25 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 198 m
6 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,067 km
7 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0471 km
8 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,2461 km
9 Xà gánh 2 hòm công H4 cột LT đơn (15.18kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11 bộ
10 Xà gánh 3 hòm công H4 cột LT đơn (19.26kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
11 Xà gánh 2 hòm công 3F cột LT đơn (13.82kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 bộ
12 Xà gánh 3 hòm công 3F cột LT đơn (17.22kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Xà gánh 2 hòm công tơ H4 cột LT đúp ngang (15,76kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
14 Xà gánh 2 hòm công tơ 3F cột LT đúp ngang (14,4kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 bộ
15 Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 bộ
16 Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 bộ
17 Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 34 bộ
18 Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 bộ
19 Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19 bộ
20 Xà lánh cột LT (26.51 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6 bộ
21 Xà lánh cột LT đúp ngang (30.76 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
22 Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 bộ
23 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 160 cái
24 Hộp phân dây trọn bộ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 39 cái
25 Dây sau công tơ đến khách hàng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 476 m
26 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 đầu
K HẠNG MỤC: Xây lắp phần tuyến đường dây 0,4kV theo ĐM228
L Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo ra lắp lại đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 37 bộ
2 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 hòm
3 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11 hòm
4 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 53 hòm
5 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 33 hòm
M Phần tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,412 km
2 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,324 km
3 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,141 km
4 Tháo dỡ thu hồi dây 2AV50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,062 km
5 Tháo dỡ thu hồi dây 4AV50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,74 km
6 Tháo dỡ thu hồi dây 4AV70 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,072 km
7 Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 204 m
8 Tháo dỡ thu hồi dây ABC 4x16 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 93 m
9 Tháo dỡ thu hồi cột H-5,5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 cột
10 Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cột
11 Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17 cột
12 Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 23 cột
13 Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cột
14 Tháo dỡ thu hồi cột LT-10m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 cột
15 Tháo dỡ thu hồi xà X1-4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 22 cột
16 Tháo dỡ thu hồi xà X2-4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 cột
17 Tháo dỡ thu hồi sứ hạ thế Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 192 quả
N HẠNG MỤC: Xây lắp phần tuyến đường dây 0,4kV theo TT10
1 Móng cột M-3 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 móng
2 Móng cột M-4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 34 móng
3 Móng cột MTĐ-4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16 móng
4 Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 bộ
O PHẦN THÍ NGHIỆM
P Thí nghiệm vật liệu ĐZ trung thế
1 Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 sợi
Q Thí nghiệm vật liệu tuyến đường dây 0,4kV
1 Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->