Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông và san gạt mặt bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201215283-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông và san gạt mặt bằng
Số hiệu KHLCNT 20201189827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương theo Quyết định số 2085/QĐ-TTg ngày 31 tháng 10 năm 2016 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 14:23:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,233,115,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG, CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,1593 100m3
2 Đắp nền đường bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 180CV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,0228 100m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,8452 100m3
4 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,8582 100m3
5 Phá đá mồ côi, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3305 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,696 m3
7 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9626 100m3
8 Phá đá rãnh đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0658 100m3
9 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,069 m3
10 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1762 100m3
11 Phá đá khuôn đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5943 100m3
12 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,1745 100m3
13 Đánh cấp, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1149 m3
14 Đánh cấp nền đường, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0337 100m3
15 Đào chân khay, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7 m3
16 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,14 m3
17 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,0736 100m2
18 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,0736 100m2
19 Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,692 100m3
20 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,2777 100m3
21 Vận chuyển đá tận dụng bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5963 100m3
22 Vận chuyển đá thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,7492 100m3
23 Lu lòng đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4873 100m3
24 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,3649 100m2
25 Đào móng cống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,978 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,988 100m3
27 Phá đá hố móng cống bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9008 100m3
28 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7477 100m3
29 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,34 m3
30 Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160,69 m2
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, bê tông bản, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,56 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,65 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,37 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cấu kiện
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2467 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4531 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,83 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cấu kiện
39 Quét nhựa bitum Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,7202 m2
40 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,13 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5845 100m3
42 Ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2392 100m2
43 Ván khuôn bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1624 100m2
44 Ván khuôn ống cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3478 100m2
B SAN GẠT MẶT BẰNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8201 100m3
2 Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,536 100m3
3 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,1798 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,922 m3
5 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,173 100m3
6 Phá đá rãnh đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2925 100m3
7 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,892 100m3
8 Đánh cấp, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0506 m3
9 Đánh cấp nền đường, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,455 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,7071 100m3
11 Vận chuyển đá thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,892 100m3
12 Đào móng cống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,394 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2155 100m3
14 Phá đá hố móng cống bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,369 100m3
15 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3063 100m3
16 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,38 m3
17 Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,61 m2
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, bê tông bản, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,35 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,76 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,53 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cấu kiện
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2499 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản, đường kính > 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1029 tấn
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1768 100m3
25 Ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2484 100m2
26 Ván khuôn bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1502 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->