Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình chỉnh trang trung tâm xã Phú Lương, huyện Sơn Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201193442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình chỉnh trang trung tâm xã Phú Lương, huyện Sơn Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201193405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 17:07:00 đến ngày 2020-12-11 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,933,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHỈNH TRANG TRUNG TÂM XÃ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | gốc |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7135 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2482 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông phá dỡ đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,524 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3595 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3595 | 100m3 |
| 9 | Lát gạch TERAZO 400*400, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.379,18 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,3997 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3009 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.182 | 1cấu kiện |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,6 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2831 | 1m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5136 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2714 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4216 | m2 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,75 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,47 | m3 |
| 20 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3427 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4311 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2847 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,68 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,806 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,051 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,51 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.380 | 1cấu kiện |
| 28 | Mua tấm gang đúc chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | ck |
| 29 | Lắp dựng tấm chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | m2 |
| 30 | Mua cây sấu choai chiều cao cây trên 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cây |
| 31 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cây |
| 32 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cây/90 ngày |
| 33 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2364 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2364 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (1km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2364 | 10m³/1km |
| 36 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,1464 | 10m³/1km |
| 37 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,1464 | 10m³/1km |
| 38 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,1464 | 10m³/1km |
| 39 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5773 | 10m³/1km |
| 40 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5773 | 10m³/1km |
| 41 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5773 | 10m³/1km |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4024 | 10 tấn/1km |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4024 | 10 tấn/1km |
| 44 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4024 | 10 tấn/1km |
| 45 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,0243 | tấn |
| 46 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0103 | 10 tấn/1km |
| 47 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0103 | 10 tấn/1km |
| 48 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0103 | 10 tấn/1km |
| 49 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1035 | tấn |
| 50 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6948 | 10 tấn/1km |
| 51 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6948 | 10 tấn/1km |
| 52 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6948 | 10 tấn/1km |
| 53 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6493 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,894 | 10 tấn/1km |
| 55 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,894 | 10 tấn/1km |
| 56 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,894 | 10 tấn/1km |
| 57 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,383 | 1000v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi