Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp và thiết bị công trình: Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông tại các nút giao: Nút giao giữa trục đường Trường Chinh - Phan Bội Châu - Lê Ninh; nút giao giữa trục đường Nguyễn Sỹ Sách
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp và thiết bị công trình: Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông tại các nút giao: Nút giao giữa trục đường Trường Chinh - Phan Bội Châu - Lê Ninh; nút giao giữa trục đường Nguyễn Sỹ Sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:03:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,402,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điều khiển đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 2 | Phần mềm điều khiển hệ thống đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Module cấp điện dự phòng BU-Power Modulecho ®Ìn tÝn hiÖu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Phần mềm điều khiển Module cấp điện dự phòng BU-Power Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Module kiểm soát chế độ hoạt động online SF-TRAL Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Phần mềm điều khiển Module SF-TRAL Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Module truyền thông không dây RF-Sig Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Phần mềm điều khiển Module truyền thông không dây RF-Sig Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| B | RÃNH CÁP DƯỚI HÈ ĐƯỜNG LÁT GẠCH BLOCK | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,8 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm, vữa XM cát mịn mác 75 (Gạch tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,8 | m2 |
| 3 | Đào rãnh đường ống-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,712 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn hdpe bảo hộ dây dẫn, đường kính D65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,8 | m |
| 5 | Băngbáo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,8 | m |
| 6 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0395 | 100m3 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,76 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,976 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải, vật liệu thải đến bãi thải theo quy định. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1976 | 100m3 |
| C | MÓNG TRỤ + MÓNG TỦ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Đào móng trụ-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1118 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,94 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,124 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa xoắn hdpe đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 7 | Vận chuyển đất thải, vật liệu thải đến bãi thải theo quy định. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3406 | 100m3 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,37 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,9 | m2 |
| 10 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, Cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cây |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt móng tủ điều khiển tín hiệu M16x240x240x525 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt khung giá đỡ tủ điều khiển tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tủ điều khiển đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 4 | Lắp đặt Pin mặt trời 150wp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Pin mặt trời 100wp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp đặt khung pin mặt trời 150wp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt khung pin mặt trời 100wp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 8 | Lắpđặt móng cột M16x240x240x525 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt móng cột M24x1875x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 11 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 6.2m vươn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 12 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 6.2m vươn 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 13 | Lắp đặt cần vươn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cần |
| 14 | Lắp đặt cần vươn 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cần |
| 15 | Luồn dây lên cột (dây CU/PVC 4x1,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,88 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đèn tín hiệu chính LED 3xD300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm lùi LED D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn tín hiệu người đi bộ LED 2xD200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm lùi LED D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn tín hiệu mũi tên mầu xanh LED D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 21 | Kéocáp ngầm CU/PVC/PVC/DSTA/PVC 12x1,5 mm2 trong tuyến cáp, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,709 | 100m |
| 22 | Luồn dây cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | đầu |
| 23 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | đầu |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 25 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cửa |
| 26 | Lắp lèo đèn 3xD300 trên tay vươn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 27 | Lắp lèo đèn đơn trên tay vươn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 29 | Kéo dây đồng trần M10 trong tuyến cáp, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,94 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi