Gói thầu: Gói thầu XL.01. Nhà văn hóa thôn 5 xã Cẩm Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL.01. Nhà văn hóa thôn 5 xã Cẩm Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cấp trên hỗ trợ, Ngân sách xã, chủ đầu tư tự huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:44:00 đến ngày 2020-12-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,609,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA THÔN 5 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,1853 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 24,2812 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 5,3561 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 15,9191 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 17,6802 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 21,9986 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,4838 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,1554 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,4315 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,7414 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1287 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,6644 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,9914 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,0957 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,0405 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,9791 | 100m3 |
| 17 | Đất tại mỏ tính trên phương tiện xã Kỳ Phong | Mô tả KT theo chương V | 2,134 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 18,7193 | 10m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 18,7193 | 10m3/1km |
| 20 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 11,9454 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 28,5396 | m2 |
| 22 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 29,76 | m |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 58,8915 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 28,5396 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,9445 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,7656 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 12,987 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1415 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,8505 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,5807 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,6395 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,0665 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,064 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,1434 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,0165 | 100m2 |
| 36 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 61,6 | m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 35,3155 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 14,4342 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,5337 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,8286 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 224,7741 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 160,525 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 131,22 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 168,008 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 114,34 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 101,65 | m2 |
| 47 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 103,94 | m |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 61,7 | m |
| 49 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả KT theo chương V | 76,032 | m2 |
| 50 | Trát vẩy tường , vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 4,4 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Mô tả KT theo chương V | 204,9006 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 28,42 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch LATEX R114 1,8l/m2 chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 28,42 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,8724 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,8724 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,2515 | 100m2 |
| 57 | Ke chống bão (md xà gồ 3 cái) | Mô tả KT theo chương V | 723 | cái |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,7813 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,0277 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất & lắp dựng cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 26,88 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa sổ thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 14,82 | m2 |
| 62 | SX hoa sắt cửa hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 14,82 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 14,82 | m2 |
| 64 | Tên công trình | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 224,7741 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 544,523 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,673 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 42 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 165 | m |
| 84 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 86 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 45 | m |
| 87 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 21 | m |
| 88 | Bật sắt chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 13,6 | m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 13,6 | m3 |
| 91 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | m3 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,34 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 95 | Bật giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 35 | cái |
| 96 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| B | PHẦN CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,0206 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,2287 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,2205 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,3568 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0076 | 100m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 0,9437 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,864 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,2033 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0073 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0231 | tấn |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,5712 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 10,92 | m2 |
| 16 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả KT theo chương V | 2,6 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 10,92 | m2 |
| 18 | Gia công cổng sắt | Mô tả KT theo chương V | 0,0523 | tấn |
| 19 | Sản xuất cổng bằng thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 8,1 | m2 |
| 20 | Bàn lề | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Bánh xe cổng | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Khóa cổng Việt Tiệp | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Khung thép trang trí đầu cổng sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 8,1 | m2 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,5376 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 17,084 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 23,3387 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 254,7979 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 88,5583 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,5695 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,693 | 100m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 14,0316 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,7524 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,7492 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,7827 | tấn |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 11,5852 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 12,2654 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,0885 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 176,418 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 409,4766 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 353,84 | m |
| 42 | Sản xuất hàng sắt hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 91,1 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả KT theo chương V | 91,1 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 585,8946 | m2 |
| C | PHẦN SAN NỀN, SÂN ĐƯỜNG, TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 48,4588 | 100m3 |
| 2 | Đất tại mỏ tính trên phương tiện xã Kỳ Phong | Mô tả KT theo chương V | 60,7673 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 533,0465 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 533,0465 | 10m3/1km |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả KT theo chương V | 6,818 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 72,17 | m3 |
| 7 | Lát gạch TEZARO KT 400*400 dày 3 | Mô tả KT theo chương V | 602 | m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 7,869 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,58 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,676 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 59,34 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi