Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201214643-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hà Quảng
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201213686
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 10:51:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,158,299,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - phá tấm đan bể tự hoại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,05 m3
2 Thông hút bể tự hoại + Vận chuyển đi đổ bằng xe bồn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 Ca
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6885 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7574 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7574 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7574 100m3
7 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4961 m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2248 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,84 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8582 m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0252 100m3
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104,88 m2
13 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4297 tấn
14 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1862 tấn
15 Tháo dỡ các kết cấu thép - thanh ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1181 tấn
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1201 100m3
17 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,032 m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4154 tấn
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2175 m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0235 100m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,593 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,5987 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,5987 m3
B HẠNG MỤC: CỔNG (XÂY MỚI)
1 Phá dỡ trụ B' bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
2 Tháo dỡ gạch ốp trụ A, B, C để thay mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,68 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,18 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1944 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1944 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,164 m3
7 Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng đá đỏ Ruby Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,56 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,92 m2
9 Cổng xếp Inox (Bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Inox 304) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,75 m
10 Mô tơ cổng xếp (đã bao gồm lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
11 Bảng điện tử Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
12 Toàn bộ chữ tên biển cơ quan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,088 m3
14 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,064 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,024 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3627 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8462 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,4736 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,4736 m2
20 Gia công kết cấu thép trụ cổng: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0369 tấn
21 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1326 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,1147 1m2
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2 m2
24 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
27 Tôn bịt cách cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6 m2
28 Phá dỡ kết cấu bê tông nền cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,85 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,96 m3
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN BT
1 Tháo dỡ tấm đan để vệ sinh rãnh số 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 191 cấu kiện
2 nạo vét bùn và vệ sinh rãnh tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 191 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,865 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,865 m3
5 Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,3 m2
6 Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,3 m2
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 133,7 m2
8 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,468 m3
9 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,104 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,156 m3
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,154 m3
12 Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 m2
13 Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4 m2
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
16 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
17 Xây móng hố ga gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2739 m3
18 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6084 m2
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,184 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,184 m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2809 100m2
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8048 m3
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,134 tấn
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 195 cái
25 Phá dỡ kết cấu bê tông sân để đổ bê tông và lát lại bằng gạch terrazo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,85 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,85 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,85 m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,8825 m3
29 Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2251 100m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 183,765 m3
31 Lát gạch terrazo KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2.617,7 m2
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5307 m3
33 Bê tông lót móng M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4154 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,0769 m3
35 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5502 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6376 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9212 m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3184 m3
39 Tháo dỡ gạch ốp gạch thẻ bồn hoa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 107,8753 m2
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2363 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2363 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6062 m3
43 Ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa xanh đen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,4023 m2
44 Đào ống thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,84 m3
45 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,84 m3
46 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,64 100m
47 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
48 Lắp đặt tê nhưa, ĐK 200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ PHƠI (XÂY MỚI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,44 m3
4 Đào móng bó vỉa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0274 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2536 m3
6 Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0765 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9546 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,5484 m3
9 Gia công xà gồ thép bổ sung Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0088 tấn
10 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0036 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2446 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3032 tấn
13 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1862 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (Tận dụng lại tôn ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0488 100m2
E HẠNG MỤC: HÀNG RÀO ĐẶC
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,4161 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,2407 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,0226 m3
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,944 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.112,0625 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.276,0065 m2
F HẠNG MỤC: HÀNG RÀO THOÁNG
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài (50% để trát lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,029 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường (50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,029 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép hàng rào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7315 tấn
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5356 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5356 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,313 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,342 m2
9 Gia công hàng rào thép 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3357 tấn
10 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,35 m2
11 mũi giáo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 263 cái
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,5934 1m2
G HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI 2 BỂ (XÂY MỚI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,546 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,738 m3
3 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3124 m3
4 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,056 m2
5 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,554 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,554 m2
7 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,61 m2
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1552 100m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1148 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2261 tấn
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,52 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2692 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2692 tấn
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1729 tấn
4 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1729 tấn
5 Gia công cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0854 tấn
6 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0854 tấn
7 Lợp mái bằng Suntek dày 0,45ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1824 100m2
8 Đắp cát tôn nền nhà để xe bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,915 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,83 m3
10 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,38 100m
11 Cút nhựa 90 độ ĐK 90, cút góc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
12 Chếch nhựa 90 độ ĐK 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
13 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
14 Máng tôn thu nước dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,1 m
15 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
16 Thép đỡ máng tôn vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,024 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->