Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213686 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 10:51:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,158,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - phá tấm đan bể tự hoại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,05 | m3 |
| 2 | Thông hút bể tự hoại + Vận chuyển đi đổ bằng xe bồn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Ca |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6885 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7574 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7574 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7574 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,4961 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2248 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,84 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,8582 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0252 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,88 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4297 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1862 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu thép - thanh ngang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1181 | tấn |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1201 | 100m3 |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,032 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4154 | tấn |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2175 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0235 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,593 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,5987 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,5987 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Phá dỡ trụ B' bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,784 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp trụ A, B, C để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,68 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,18 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1944 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1944 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,164 | m3 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng đá đỏ Ruby | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,56 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m2 |
| 9 | Cổng xếp Inox (Bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Inox 304) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,75 | m |
| 10 | Mô tơ cổng xếp (đã bao gồm lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 11 | Bảng điện tử | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 12 | Toàn bộ chữ tên biển cơ quan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,088 | m3 |
| 14 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,024 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3627 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8462 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,4736 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,4736 | m2 |
| 20 | Gia công kết cấu thép trụ cổng: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0369 | tấn |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1326 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,1147 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m2 |
| 24 | Khóa cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Bánh xe sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 27 | Tôn bịt cách cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,85 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,96 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN BT | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan để vệ sinh rãnh số 2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 191 | cấu kiện |
| 2 | nạo vét bùn và vệ sinh rãnh tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 191 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,865 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,865 | m3 |
| 5 | Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,3 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,3 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 133,7 | m2 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,468 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,156 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | m3 |
| 12 | Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | m2 |
| 13 | Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 17 | Xây móng hố ga gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2739 | m3 |
| 18 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6084 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,184 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,184 | m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2809 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8048 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,134 | tấn |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 195 | cái |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân để đổ bê tông và lát lại bằng gạch terrazo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,85 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,85 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,85 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,8825 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2251 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 183,765 | m3 |
| 31 | Lát gạch terrazo KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2.617,7 | m2 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5307 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4154 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,0769 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5502 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6376 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,9212 | m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3184 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ gạch ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107,8753 | m2 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2363 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2363 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,6062 | m3 |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa xanh đen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 146,4023 | m2 |
| 44 | Đào ống thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,84 | m3 |
| 45 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,84 | m3 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 200mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 200mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhưa, ĐK 200mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ PHƠI (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m3 |
| 4 | Đào móng bó vỉa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0274 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2536 | m3 |
| 6 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0765 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,9546 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,5484 | m3 |
| 9 | Gia công xà gồ thép bổ sung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0088 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0036 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2446 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3032 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1862 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (Tận dụng lại tôn ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0488 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO ĐẶC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,4161 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,2407 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,0226 | m3 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 163,944 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.112,0625 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.276,0065 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO THOÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,34 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài (50% để trát lại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,029 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường (50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,029 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép hàng rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7315 | tấn |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5356 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5356 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,313 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,342 | m2 |
| 9 | Gia công hàng rào thép 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3357 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,35 | m2 |
| 11 | mũi giáo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 263 | cái |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,5934 | 1m2 |
| G | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI 2 BỂ (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,546 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,738 | m3 |
| 3 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,3124 | m3 |
| 4 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,056 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,554 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,554 | m2 |
| 7 | Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,61 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1552 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1148 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2261 | tấn |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2692 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2692 | tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1729 | tấn |
| 4 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1729 | tấn |
| 5 | Gia công cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0854 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0854 | tấn |
| 7 | Lợp mái bằng Suntek dày 0,45ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1824 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát tôn nền nhà để xe bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,915 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,83 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m |
| 11 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90, cút góc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 12 | Chếch nhựa 90 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Máng tôn thu nước dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,1 | m |
| 15 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 16 | Thép đỡ máng tôn vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi