Gói thầu: Xây Lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lãng Công |
| Tên gói thầu | Xây Lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:42:00 đến ngày 2020-12-14 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,064,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP PHỤC VỤ HỌC TẬP - PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU | |||
| B | Phần cọc: | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | 92,391 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 11,316 | 100m2 | |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 2,711 | tấn | |
| 4 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 10,239 | tấn | |
| 5 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,562 | tấn | |
| 6 | Sản xuất thép ốp nối đầu cọc | 3,415 | tấn | |
| 7 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T | 2 | lần TN | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | 15,12 | 100m | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | 3,65 | m3 | |
| C | Phần móng: | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | 1,184 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp II | 46,143 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | 17,757 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền , M100, đá 2x4 | 36,458 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 58,538 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 1,684 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cột , M250, đá 1x2 | 2,617 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, | 0,4 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,194 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,131 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, | 1,62 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | 16,195 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng dài | 1,472 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,603 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 1,111 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | 3,369 | tấn | |
| 17 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,694 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,73 | 100m3 | |
| 19 | Mua, vận chuyển đất C3 tôn nền | 95,157 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 6,891 | m3 | |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 36,276 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2 | 4,563 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,415 | 100m2 | |
| D | Phần thân: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,355 | tấn | |
| 2 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, , M250, đá 1x2 | 29,462 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, | 4,579 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,974 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 1,122 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, | 5,338 | tấn | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | 88,349 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn | 4,702 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 2,082 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 2,861 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | 9,912 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | 107,325 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn sàn mái, | 11,056 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 12,174 | tấn | |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 7,567 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,55 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,172 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | 1,125 | tấn | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2 | 7,808 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,792 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, | 0,609 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, | 0,448 | tấn | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 279,051 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | 18,733 | m3 | |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 16,274 | m3 | |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 1,623 | m3 | |
| E | Phần mái: | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | 2,206 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,206 | tấn | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 283,516 | 1m2 | |
| 4 | Lợp mái tôn dày 0,42mm | 4,896 | 100m2 | |
| 5 | Tôn úp nóc | 54,32 | m | |
| 6 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 120,534 | m2 | |
| 7 | Ống nhựa PVC 110 thoát nước mái | 69,6 | m | |
| 8 | Cút nối | 16 | cái | |
| 9 | Đai giữ ống | 72 | cái | |
| 10 | Quả cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 11 | Bậc thang lên mái | 36 | bậc | |
| F | Hoàn thiện: | |||
| 1 | ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600 mm | 355,092 | m2 | |
| 2 | ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600 mm | 36,552 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | 42,852 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC30 | 668,218 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC30 | 2.038,732 | m2 | |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | 583,432 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm, VXM M75, PC30 | 336,283 | m2 | |
| 8 | Trát trần, VXM M75 | 959,576 | m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | 40,946 | m2 | |
| 10 | Đắp chi tiết nổi lan can cầu thang | 76 | cái | |
| 11 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC30 | 15,52 | m | |
| 12 | Soi mạch sâu 10 rộng 30 | 24,22 | m | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (600x600) | 942,403 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) | 122,076 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 92,37 | m2 | |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | 2,237 | m3 | |
| 17 | Lát gạch đỏ Hạ Long KT 400x400 | 12,426 | m2 | |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | 22,551 | m2 | |
| 19 | Lát đá bậc cầu thang | 43,166 | m2 | |
| 20 | Lan can cầu thang inox 304 | 88,056 | kg | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.784,331 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 711,07 | m2 | |
| 23 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 97,2 | m2 | |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 34,02 | m2 | |
| 25 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 54,72 | m2 | |
| 26 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 13,68 | m2 | |
| 27 | Cửa sổ mở lật, cửa nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 8,64 | m2 | |
| 28 | Vách kính khung nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 24,437 | m2 | |
| 29 | Gia công lan can bằng thép hộp | 1,124 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | 110,656 | m2 | |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 1,486 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 90,372 | m2 | |
| 33 | Sơn tĩnh điện | 1.487,124 | kg | |
| G | Thang thoát hiểm: | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép tấm | 1,876 | tấn | |
| 2 | Lắp cột thép các loại | 1,876 | tấn | |
| 3 | Gia công thang sắt | 3,424 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng thang sắt | 3,424 | tấn | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 200,854 | 1m2 | |
| 6 | Bu lông neo M18 | 12 | cái | |
| 7 | Bu lông M16 | 252 | cái | |
| 8 | Gia công lan can bằng thép hộp | 0,534 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng lan can sắt | 63,4 | m2 | |
| 10 | Sơn tĩnh điện | 534 | kg | |
| H | Hè rãnh | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 16,107 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | 1,748 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | 5,952 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | 3,514 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | 3,63 | m3 | |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 0,523 | m3 | |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 3,499 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 47,436 | m2 | |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 16,814 | m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 1,909 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | 0,12 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,236 | tấn | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | 62 | cái | |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP PHỤC VỤ HỌC TẬP - PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| J | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, led tuýp 2x18w | 68 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn led ốp sát trần tròn-9W | 57 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | 42 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 24 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 35 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi loại 16A/250V | 42 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-1C; 250V/10A-4,5KA | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-1C; 250V/(16-20-32)A-4,5KA | 70 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/50A-6KA | 12 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 40A-18KA | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 75A-22KA | 1 | cái | |
| 14 | Hộp chứa ATM kèm 07 automat 1P | 12 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 | 850 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 | 650 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 loại 2x4,0mm | 80 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x6,0mm2 | 100 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2, loại 4x6mm2 | 10 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2, loại 4x10mm2 | 100 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn ruột gà PVC D16 | 1.500 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn ruột gà PVC D20 | 180 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn ruột gà PVC D32 | 110 | m | |
| 24 | Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT450x300x150, tôn 1,5 ly | 3 | tủ | |
| K | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 8 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 8 | cái | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, dài 2.5m | 9 | cọc | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 70 | m | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | 60 | m | |
| 6 | Cọc đỡ dây thu sét f10, L=150 mm | 70 | cọc | |
| 7 | Bu lông, đai ốc vành đệm M12x25 | 2 | bộ | |
| 8 | Kẹp kiểm tra | 2 | bộ | |
| 9 | Que hàn | 3 | kg | |
| 10 | Đào xúc đất -đất cấp II | 14 | m3 | |
| 11 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 14 | m3 | |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP PHỤC VỤ HỌC TẬP - PHẦN NƯỚC | |||
| M | Cấp nước: | |||
| 1 | Ống PP-R D20 - PN10 | 1,15 | 100m | |
| 2 | Ống PP-R D25 - PN10 | 0,83 | 100m | |
| 3 | Ống PP-R D32 - PN10 | 0,6 | 100m | |
| 4 | Ống PP-R D40 - PN10 | 0,35 | 100m | |
| 5 | Ống PP-R D50 - PN10 | 0,06 | 100m | |
| 6 | Ống PP-R D63 - PN10 | 0,06 | 100m | |
| 7 | Ống PP-R D20 - PN20 | 0,65 | 100m | |
| 8 | Rắc co PPR D63 | 1 | cái | |
| 9 | Rắc co PPR D40 | 4 | cái | |
| 10 | Rắc co PPR D32 | 2 | cái | |
| 11 | Rắc co PPR D25 | 20 | cái | |
| 12 | Rắc co PPR D20 | 24 | cái | |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | 20 | cái | |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | 24 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 63x63mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 63x25mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 50x40mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40x25mm | 8 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40x25mm | 12 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32x20mm | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 25x25mm | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 25x1/2"-RT | 36 | cái | |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 20x20 - PN20 | 18 | cái | |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 20x1/2"-RT | 24 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR 45 D63 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D63 | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | 6 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 10 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 25 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 100 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20x1/2"-RT | 60 | cái | |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa U.PVC ĐK 63x50mm | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa U.PVC ĐK 50x40mm | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa U.PVC ĐK 40x32mm | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa U.PVC ĐK 25x20mm | 18 | cái | |
| N | Thoát nước: | |||
| 1 | Ống U.PVC D110 - C3 | 1,05 | 100m | |
| 2 | Ống U.PVC D90 - C3 | 0,7 | 100m | |
| 3 | Ống U.PVC D75 - C3 | 2,2 | 100m | |
| 4 | Ống U.PVC D60 - C3 | 0,5 | 100m | |
| 5 | Ống U.PVC D34 - C3 | 0,3 | 100m | |
| 6 | Tê nhựa U.PVC ĐK 110x110mm-45 độ | 48 | cái | |
| 7 | Tê nhựa U.PVC ĐK90x75mm-45 độ | 2 | cái | |
| 8 | Tê kiểm tra ĐK 110x110mm | 4 | cái | |
| 9 | Tê nhựa U.PVC ĐK75x75mm-45 độ | 64 | cái | |
| 10 | Kép D1x1/4" | 7 | cái | |
| 11 | Cút nhựa U.PVC D110-135 độ | 82 | cái | |
| 12 | Cút nhựa U.PVC D90-135 độ | 12 | cái | |
| 13 | Cút nhựa U.PVC D90-135 độ | 135 | cái | |
| 14 | Cút nhựa U.PVC D60-90 độ | 6 | cái | |
| 15 | Cút nhựa U.PVC D34-90 độ | 36 | cái | |
| 16 | Cút nhựa U.PVC D75-90 độ | 24 | cái | |
| 17 | Cút nhựa U.PVC D90x75mm | 6 | cái | |
| 18 | Cút nhựa U.PVC D110x75mm | 12 | cái | |
| 19 | Cút nhựa U.PVC D75x60 | 6 | cái | |
| 20 | Cút nhựa U.PVC D75x34 | 48 | cái | |
| 21 | Lắp đặt phễu thu sàn | 18 | cái | |
| 22 | Nắp thông tắc DN110 | 8 | cái | |
| 23 | Nắp thông tắc DN75 | 8 | cái | |
| O | Thiết bị: | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+ vòi rửa | 24 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt xí bệt + xịt rửa | 24 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 12 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt gương soi | 24 | cái | |
| 8 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 12 | bộ | |
| 9 | Bình nước nóng 15L | 12 | bộ | |
| P | Bể phốt: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , -đất cấp II | 22,715 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,403 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | 0,153 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | 0,896 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | 1,169 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,017 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,074 | tấn | |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 5,259 | m3 | |
| 9 | Láng bể nước, vữa XM M75 | 4,796 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 27,506 | m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 0,66 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,034 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 0,062 | tấn | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| Q | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| R | CỔNG: | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | 0,318 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp II | 1,397 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,066 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | 1,407 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | 4,865 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,179 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,065 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,035 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,423 | tấn | |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 4,134 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, , M200, đá 1x2 | 1,312 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,192 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,027 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 0,185 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | 1,417 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,128 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,03 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,212 | tấn | |
| 19 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | 1,764 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,19 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 0,212 | tấn | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 7,544 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 3,901 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,942 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 46,803 | m2 | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 38,07 | m2 | |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | 15,76 | m2 | |
| 28 | Ốp gạch inax màu nâu đậm | 5,28 | m2 | |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường sử dụng keo dán | 41,523 | m2 | |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán | 5,938 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 60,834 | m2 | |
| 32 | Cánh cổng + biển hiệu bằng inox 304 | 234,82 | kg | |
| 33 | Bản lề cối | 3 | bộ | |
| 34 | Bản lề lá | 8 | bộ | |
| 35 | Khoá cổng | 2 | bộ | |
| 36 | Bộ chữ nổi inox vàng 304 | 1 | bộ | |
| S | HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | 0,398 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | 4,102 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 7,195 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 2,43 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | 2,035 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,123 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,114 | tấn | |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 5,399 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, , vữa XM M50 | 9,275 | m3 | |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 61,291 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 118,808 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 180,099 | m2 | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,734 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,15 | tấn | |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 330 | cái | |
| T | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| U | HỆ THỐNG BƠM | |||
| 1 | Máy bơm Diesel cứu hỏa Huyndai - Hàn Quốc Q=64 m3/h; H=60mcn hoặc tương đương | 1 | Cái | |
| 2 | Máy bơm điện cứu hỏa Ebara Q=64m3/h; H=60mcn hoặc tương đương | 1 | Cái | |
| 3 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 2 | 1 máy | |
| 4 | Lắp đặt bình nước mổi 300l | 1 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm và cáp nguồn | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 0,2 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 25mm | 0,1 | 100m | |
| 8 | Rọ hút D100 | 2 | Cái | |
| 9 | Van dừng D25 | 2 | Cái | |
| 10 | Van dừng D100 | 2 | Cái | |
| 11 | Van 1 chiều D100 | 2 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 15 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 16 | Khớp nối mềm D100 | 4 | cái | |
| 17 | Van phao D25 cho bể nước mồi | 1 | cái | |
| 18 | Đồng hồ áp lực | 1 | cái | |
| 19 | Công tắc áp lực | 2 | cái | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,85 | 1m2 | |
| V | HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 1,1 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | 0,5 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 7 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 16 | cái | |
| 8 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | 5 | cặp bích | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 42,39 | 1m2 | |
| 10 | Đào xúc và đục tường đi đường ống | 1 | toàn bộ | |
| W | THIẾT BỊ CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà | 1 | chiếc | |
| 4 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65x20 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt lăng D65 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt hộp vòi trong nhà KT 600x500x180 | 3 | chiếc | |
| 7 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50x20 | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt lăng D50 | 3 | cái | |
| 9 | Van góc 50A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 - ABC | 12 | cái | |
| 11 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Nội quy, Tiêu lệnh PCCC | 6 | bộ | |
| X | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy tự động 10 kênh | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | 1 | 1 trung tâm | |
| 3 | Lắp đặt đầu báo báo cháy thiết và bị đầu | 2,4 | 10 đầu | |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | 1,2 | 5 chuông | |
| 5 | Lắp đặt đèn báo | 1,2 | 5 đèn | |
| 6 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 1,2 | 5 nút | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 | 1.500 | m | |
| 8 | Kéo rải cáp báo tín hiệu báo cháy 10x2x0,5sqmm | 320 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 | 1.500 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,0mm2 | 1.150 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 1.150 | m | |
| 12 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 20 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | 4,4 | 5 đèn | |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 15 | Tủ điện cấp nguồn cho đèn | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi