Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Canh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:38:00 đến ngày 2020-12-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,132,961,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | 1 | khoản | |
| B | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào bùn móng rãnh (TC10%) | 19,815 | m3 | |
| 2 | Đào bùn móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, (Máy 90%) | 1,7834 | 100m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (TC10%) | 123,833 | m3 | |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Máy 90%) | 11,145 | 100m3 | |
| 5 | Đào phá đường bê tông, rãnh thoát nước hiện trạng (TC10%) | 23,7 | m3 | |
| 6 | Đào phá đường bê tông, rãnh thoát nước hiện trạng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (Máy 90%) | 2,133 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,1506 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đắp đầm chặt K95 | 808,0178 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 2,9356 | 100m3 | |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 99,75 | m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 408,508 | 100m | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 107,84 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 4,3134 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan | 17,3952 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 674 | cái | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 81,55 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh | 9,166 | 100m2 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thépmũ rãnh | 2,1904 | tấn | |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 237,36 | m3 | |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1.321,52 | m2 | |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 539,18 | m2 | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 115,92 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 2,0219 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 16,5 | m3 | |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | 4,12 | m3 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 11,31 | m3 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 7,52 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 38,57 | m2 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 9,2671 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 9,2671 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 1,9815 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,9815 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 2,37 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 2,37 | 100m3 | |
| C | TUYẾN NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 261,79 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 92,01 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 29,49 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2583 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | 142,1879 | m3 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 12,72 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 12,9032 | 100m | |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 12,99 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,6928 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,1488 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | 2,5816 | tấn | |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông lên bằng xe cơ giới | 32,475 | tấn | |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 500m | 3,2475 | 10tấn/km | |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | 32,475 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 271 | cái | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 21,92 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 2,3814 | 100m2 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | 0,8362 | tấn | |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 92,54 | m3 | |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 496,41 | m2 | |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 108,24 | m2 | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 25,44 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,5953 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 15,39 | m3 | |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | 3,85 | m3 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 3,1 | m3 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,42 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 7,56 | m2 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 2,6489 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 2,6489 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 121,5 | đ/m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 121,5 | đ/m3 | |
| D | TUYẾN NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 246,3 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,6053 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | 181,3989 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 9,35 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 44,856 | 100m | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 9,54 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,509 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,1094 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | 1,8968 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | 23,85 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 500m | 2,385 | 10tấn/km | |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | 23,85 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 199 | cái | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 16,11 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,7497 | 100m2 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | 0,6144 | tấn | |
| 17 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 66,69 | m3 | |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 358,79 | m2 | |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 79,53 | m2 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 18,69 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,4374 | 100m2 | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 2,06 | m3 | |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,95 | m3 | |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 5,04 | m2 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,7179 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,7179 | 100m3 | |
| E | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU NHÁNH 1 (CỰ LY 70M) | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 86,2809 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 86,2809 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 90,326 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 142,1879 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 142,188 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 142,188 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 82,9826 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 82,983 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 82,983 | m3 | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 42,1332 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 42,1332 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 42,1332 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 51,678 | 1000v | |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 51,678 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 51,678 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 3,5844 | tấn | |
| 17 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 3,5844 | tấn | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 3,5844 | tấn | |
| 19 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 4,5161 | 100 cây | |
| 20 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 4,5161 | 100 cây | |
| 21 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 4,5161 | 100 cây | |
| 22 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 383,29 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 383,29 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo | 383,29 | m3 | |
| F | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU NHÁNH 2 (CỰ LY 50M) | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 57,6259 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 57,6259 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | 57,6259 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 50,9485 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 50,9485 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | 50,9485 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 26,074 | tấn | |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 26,074 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | 26,074 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 37,202 | 1000v | |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 37,202 | 1000v | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | 37,202 | 1000v | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 2,6337 | tấn | |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2,6337 | tấn | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | 2,6337 | tấn | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 15,7 | 100 cây | |
| 17 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 15,7 | 100 cây | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | 15,7 | 100 cây | |
| 19 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 71,79 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 71,79 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | 71,79 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi