Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210141-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Sơn Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201106677
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 13:53:00 đến ngày 2020-12-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,322,148,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng
1 Thuê bãi đúc cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m2
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,4427 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2216 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4398 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2795 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1996 tấn
7 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0933 tấn
8 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0933 tấn
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96,1068 tấn
10 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,6107 10 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96,1068 tấn
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,1 100m
13 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,488 100m
14 Cọc dẫn ép âm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
15 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 61 1 mối nối
16 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,525 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0153 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0153 100m3
19 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7086 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,1879 1m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6853 1m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2624 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5249 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5249 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,8775 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0974 100m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1238 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,3846 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7006 100m2
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7283 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5452 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4762 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3184 tấn
34 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,3374 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3145 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2061 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6323 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,7247 m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1904 100m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,2409 m3
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6432 m3
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5688 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0667 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8299 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,3857 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0925 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2153 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3025 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8877 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7297 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2388 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0713 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1705 tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,2077 m3
55 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4428 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,793 tấn
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,1071 m3
58 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2723 m3
59 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6432 m3
60 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5688 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0667 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7509 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,0845 m3
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,191 100m2
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2265 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0076 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9448 tấn
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7297 m3
69 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2388 100m2
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0713 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1705 tấn
72 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,9936 m3
73 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6369 100m2
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0736 tấn
75 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,9989 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,2339 m3
77 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0478 m3
78 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,8893 1m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,4161 m3
80 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0649 100m2
81 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2438 m3
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,7922 m2
83 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,0877 m2
84 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0212 m3
85 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0818 100m2
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56 cái
87 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1cấu kiện
88 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1166 tấn
89 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 426,9264 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 423,976 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72,84 m2
92 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72,58 m
93 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 228,3533 m2
94 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 307,9686 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 960,2979 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 499,7664 m2
97 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6375 m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3188 m3
99 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 301,8251 m2
100 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 61,8934 m2
101 Gia công lan can Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2206 tấn
102 Lắp dựng lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,1608 m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,1608 1m2
104 Láng granitô nền sàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,301 m2
105 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,12 m
106 Sản xuất cửa đi pano gỗ Chò chỉ, kính dày 5 ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,04 m2
107 Sản xuất cửa sổ pano gỗ Chò chỉ, kính dày 5 ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,12 m2
108 Lắp dựng cửa không có khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62,16 1m2
109 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6344 tấn
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,12 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,12 1m2
112 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,736 tấn
113 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,736 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,92 1m2
115 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2776 100m2
116 Hộp bình chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 hộp
117 Bình khí CO2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bình
118 Bình bột chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bình
119 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 bộ
121 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
122 Mặt + Ổ cắm đôi ngầm tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
124 Lắp đặt quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
125 Lắp đặt quạt treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
127 Mặt công tắc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
128 Đế âm các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 480 m
132 Ống SUN D18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 500 m
133 Móc treo quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
134 Hộp nối phân dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
135 Xà đón cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
136 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
138 Quả sứ cắm kim thu sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
139 Gia công, đóng cọc chống sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cọc
140 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 m
141 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
142 Bật đỡ dây D8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
143 Sơn chống gỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 kg
144 Xi măng PC30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 kg
145 Cát vàng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5 m3
146 Đo tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 điểm
147 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7 1m3
148 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7 m3
B Hạng mục 2: Nhà đa năng
1 Thuê bãi đúc cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m2
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,8125 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,1688 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4162 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2257 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1964 tấn
7 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0756 tấn
8 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0756 tấn
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 94,5313 tấn
10 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,4531 10 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 94,5313 tấn
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 100m
13 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,42 100m
14 Cọc dẫn ép âm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
15 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60 1 mối nối
16 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5 m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,015 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,015 100m3
19 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7822 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2941 1m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,3851 1m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2897 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5794 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5794 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,4155 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1232 100m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3187 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,4688 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9325 100m2
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0884 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5799 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,187 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3716 tấn
34 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,3096 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,2019 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4398 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1683 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,934 tấn
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,0163 m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2822 100m3
41 Lớp nilong chống thấm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 516,5 m2
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72,31 m3
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,8522 m3
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1875 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2476 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8703 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,9853 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9808 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,313 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7664 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1489 tấn
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,78 m3
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2309 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2332 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0059 tấn
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,5142 m3
57 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1127 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,543 tấn
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 119,8798 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,6973 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,5215 m3
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 858,7148 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 222,7588 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 754,8386 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 198,0797 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 211,2702 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 762,62 m
68 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 88,3872 m2
69 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,49 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.003,9836 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.164,1885 m2
72 Láng granitô cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90,3698 m2
73 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 179,48 m
74 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 55,7088 m2
75 Sơn EPOXY tăng cứng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 472,7988 m2
76 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6488 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6488 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 133,74 1m2
79 Bu lông M22, L=60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
80 Bu lông M22, L=600 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
81 Bu lông M12, L=50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 480 cái
82 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,44 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,44 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 241,6 1m2
85 Gia công giằng mái thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6155 tấn
86 Lắp dựng giằng thép bu lông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6155 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,7966 1m2
88 Bu lông M20 dài 500 liên kết mái sảnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56 cái
89 Chân nhện Inox giữ kính loại 4 chân Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
90 Kính cường lực dày 10 ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,678 m2
91 Tăng đơ D18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
92 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,8022 100m2
93 Cửa đi Pano kính, gỗ Chò chỉ, kính dày 5ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,4 m2
94 Cửa sổ Pano kính, gỗ Chò chỉ, kính dày 5ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 179,39 m2
95 Lắp dựng cửa không có khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 202,79 1m2
96 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6751 tấn
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 179,39 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 179,39 1m2
99 Chi tiết logo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 chi tiết
100 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 135 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 135 m2
102 Thi công trần thả bằng tấm thạch cao phủ nhựa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 405 m2
103 Hộp bình chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 hộp
104 Bình khí CO2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bình
105 Bình bột chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bình
106 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
107 Tủ điện tổng 200x300x150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 hộp
108 Lắp đặt quạt treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
109 Bộ đèn halogen HL7 500W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 bộ
111 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
112 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều ≤100 Ampe Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
115 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 bảng
116 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bảng
117 Hạt công tắc sinô, vanlock 10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 chiếc
118 Đế âm tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 cái
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 120 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 250 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 290 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 270 m
123 Xà đón cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
124 Băng dính Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 cuộn
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,17 100m
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
127 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
128 Rọ thép chắn rác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
129 Đai giữ ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48 cái
130 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
131 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
132 Quả cắm sứ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 quả
133 Gia công, đóng cọc chống sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cọc
134 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 115 m
135 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
136 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 1m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 m3
138 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,3661 1m3
139 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,2 m3
140 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,7094 m3
141 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,3085 m3
142 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9091 m3
143 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 167,0598 m2
144 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,6713 m2
145 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2765 m3
146 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2648 100m2
147 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 192 1cấu kiện
148 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3736 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->