Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201204466-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201176970
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 19:36:00 đến ngày 2020-12-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,117,906,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, MỞ RỘNG CẦU NỐI THÀNH 06 PHÒNG TỔ CHUYÊN MÔN
1 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2163 tấn
2 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,3936 m2
3 Phá nền nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 m2
4 Bốc xếp, vận chuyển phế thải vật liệu về nơi tập kết Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 công
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 159,6953 m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 79,602 100m
7 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,8274 m3
8 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,8274 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,074 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,8274 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5993 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3714 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0694 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4797 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,5668 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0627 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0341 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3403 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4235 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,7269 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,089 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0361 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1214 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4685 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,982 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7133 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 7km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7133 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0933 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,9976 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1876 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3139 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8732 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8982 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5612 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7524 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1309 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0107 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,8122 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2853 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2041 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,9555 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2527 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0644 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0855 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3221 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,082 100m2
47 Đổ bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,902 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0126 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1061 tấn
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,8126 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8129 m3
52 Trát tường trong tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 118,5213 m2
53 Trát tường ngoài tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,4908 m2
54 Dán khò chống thấm mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,7335 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,3395 m2
56 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6241 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6241 tấn
58 Sơn xà gồ 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 79,5 m2
59 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3926 100m2
60 Ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 cái
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,4809 m3
62 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 283,9508 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570,8384 m2
64 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,448 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56,8064 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200,9442 m2
67 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,51 m
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 199,4032 m2
69 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,1344 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 302,4416 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570,8384 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 277,1986 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 848,037 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 302,4416 m2
75 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3988 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,88 m2
77 Sơn hoa sắt 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,9329 m2
78 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa đi 2 cánh mở Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,2 m2
79 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa sổ 2 cánh mở Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,88 m2
80 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi 2 cánh mở) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
81 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ 2 cánh mở) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
82 đèn gắn tường led tuýt đôi 18w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 bộ
83 Đèn LED lốp trần D300 28W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
84 Quạt trần + hộp điều khiển Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
85 tủ điện tổng vỏ kim loại 300x200x150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
86 tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
87 tủ điện phòng 3/6 modul Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 tủ
88 Ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
89 Công tắc hai hạt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
90 Công tắc ba hạt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 250 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 430 m
96 Ống sun mềm D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 550 m
97 Ống sun mềm D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
98 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 hộp
99 aptomat mcb 2p-63a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
100 aptomat mcb 1p-20a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
101 aptomat mcb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34 cái
102 Móc treo quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
103 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
104 Tủ đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
105 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bình
106 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bình
107 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
108 cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,425 kg
109 Dây dẫn sét thép D10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70 m
110 Đào rãnh, hố tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,511 m3
111 Đắp đất đường dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,511 m3
112 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,625 kg
113 bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
114 bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
115 kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
116 bu lông đai ốc M8 dài 45 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
117 Nậm chân kim thu sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
118 Dây bọc chống cháy PVC D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70 m
119 Ổ cắm mạng CAT 5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
120 Mặt nạ mạng AMP Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
121 Cáp mạng CAT5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110 m
122 Cáp mạng CAT6E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
123 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
124 Kệ tủ Rack 600x800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
125 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
126 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
127 Thanh giữ dây 1U Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
128 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 sợi
129 Ống sun luồn dây D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
130 ống nhựa u.pvc d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4 100m
131 Cút nhựa D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
132 Cắt sê nô mái hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,51 1m
133 Cắt giằng lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,76 1m
134 Phá dỡ sê nô mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4679 m3
135 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3398 m3
136 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3879 m3
137 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 133,0622 m2
138 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 162,9643 m2
139 Phá dỡ nền bê tông tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9292 m3
140 Phá dỡ nền lát gạch tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,292 m2
141 Đục tẩy lớp gạch lát bậc tam cấp hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,324 m2
142 Đục tẩy lớp mài granito tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8584 m2
143 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,5781 m3
144 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,5781 m3
145 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,5781 m3
146 Trát tường, trụ cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 133,0622 m2
147 Trát xà dầm, trần vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 162,9643 m2
148 Đầm chặt nền tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 ca
149 Đổ bê tông nền tầng 1, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9292 m3
150 Láng nền tạo phẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,292 m2
151 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78,584 m2
152 Công tác ốp paget chân tường diện gạch 120x500 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1408 m2
153 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 133,0622 1m2
154 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 162,9643 1m2
155 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 296,0265 m2
156 Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1125 m3
157 Trát láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,8824 m2
158 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,8824 m2
159 Láng mái vữa tạo phẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,168 m2
160 Dán khò chống thấm mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,76 m2
161 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,168 m2
162 Gia công lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7281 tấn
163 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,3098 m2
164 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,54 m2
165 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3988 tấn
166 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,88 m2
167 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,9329 m2
168 Cửa đi nhựa lõi thép ( kính dày 6,38mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,2 m2
169 Cửa sổ nhựa lõi thép ( kính dày 6,38mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,88 m2
170 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
171 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
172 Úp tôn chống ngấm khe lún Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,39 md
173 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102 1 lỗ khoan
174 Keo liên kết cấy thép lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 Tuýt
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0138 tấn
176 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1504 tấn
177 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2849 100m2
178 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1947 m3
179 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,539 100m2
180 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7259 100m2
B CẢI TẠO DÃY NHÀ D 02 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa hiện trạng phục vụ thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 119,98 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,866 m2
3 Phá lớp vữa trát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,343 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,6074 m2
5 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,7156 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,228 m2
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,204 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,204 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,204 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,866 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,6074 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,343 m2
13 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu -dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,9504 1m2
14 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,866 1m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160,8164 m2
16 Láng nền tạo phẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,7156 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,7156 m2
18 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,228 m2
19 Vệ sinh mái ngói hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
20 Vệ sinh cửa gỗ hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 239,96 m2
21 Sơn cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 239,96 m2
22 Thay khóa cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 bộ
23 Thay chốt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56 bộ
24 Lắp dựng cửa vào khuôn hoàn trả Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 119,98 m2 cấu kiện
25 Nẹp cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 374,4 md
26 Vệ sinh cạo rỉ hoa sắt, lan can sắt hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 202,1676 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 202,1676 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5274 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4634 100m2
30 đèn tuýt led đôi 1.2m gắn trần 2x18w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
32 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
33 Tủ điện phòng 3/6 modul Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
34 Ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
35 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
36 aptomat mcb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
37 aptomat mcb 1p-50a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
42 Ống gen mềm D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160 m
43 Ống gen mềm D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
44 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 hộp
45 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
46 Tủ đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
47 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bình
48 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bình
C CẢI TẠO DÃY NHÀ A 02 TẦNG VÀ CẦU NỐI
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,8956 m2
2 Phá lớp vữa trát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,3424 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,644 m2
4 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,9844 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2064 m2
6 Phá dỡ nền bục giảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0528 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6493 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6493 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6493 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,8956 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,644 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,3424 m2
13 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu -dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,9864 1m2
14 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,8956 1m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 164,882 m2
16 Đầm chặt san gạt nền hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 ca
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8698 m3
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,9844 m2
19 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2184 m2
20 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,52 m2
21 Khung inox chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,6932 kg
22 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,487 100m2
23 đèn tuýt led đôi 1.2m gắn trần 2x18w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
25 Tủ điện phòng 3/6 modul Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
26 Ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
27 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
28 aptomat mcb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
29 aptomat mcb 1p-20a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
30 aptomat mcb 2p-20a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
36 Ống gen mềm D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140 m
37 Ống gen mềm D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
38 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 hộp
39 Lắp đặt lavabo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
41 Xi phông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
42 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
43 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
44 Ống nhựa ppr d25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
45 Ống nhựa ppr d20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,05 100m
46 Cút PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
47 Cút PPR D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
48 Lắp đặt tê thu D25-D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
49 Măng sông PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
50 Măng sông PPR D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
51 tê nhựa d34-90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
52 ống nhựa u.pvc d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,25 100m
53 ống nhựa u.pvc d34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,03 100m
54 măng sông d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
55 Cạo vệ sinh cột trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,496 m2
56 Cạo vệ sinh xà dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,568 m2
57 Cạo vệ sinh trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,836 m2
58 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,9 1m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,9 m2
D CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ THƯ VIỆN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,0927 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,2292 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8858 m3
4 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8858 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0564 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8858 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2491 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1683 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8281 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,3717 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0422 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0097 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1246 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2323 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7441 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0603 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,017 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0821 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9953 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3609 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2589 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 7km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2589 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0242 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8393 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0305 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2224 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2168 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1926 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3383 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0734 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6605 tấn
32 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5771 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5476 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9899 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2744 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1071 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0373 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0364 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,882 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0678 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0137 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0789 tấn
43 Đổ bê tông giẳng tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7462 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,328 m3
45 Trát tường trong tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,6948 m2
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,02 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,7924 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,4096 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,5376 m2
50 Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,21 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,4 m
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,3 m
53 Dán khò chống thấm mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1042 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,7146 m2
55 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2767 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2767 tấn
57 Sơn xà gồ 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,245 m2
58 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,725 100m2
59 Ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70 cái
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,6068 m2
61 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9016 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,02 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,7924 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,1572 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 136,9496 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,02 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1789 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,6 m2
69 Sơn hoa sắt 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5946 m2
70 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa sổ 2 cánh mở Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,6 m2
71 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ 2 cánh mở) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
73 Quạt trần + hộp điều khiển Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
74 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
75 tủ điện phòng 3/6 modul Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
76 Ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
77 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
78 aptomat mcb 2p-25a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
79 aptomat mcb 1p-20a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
80 aptomat mcb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
81 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
82 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75 m
84 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130 m
86 ống sun mềm d20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 170 m
87 ống sun mềm d32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m
88 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 hộp
89 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
90 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 134 m2
91 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4211 tấn
92 Tháo dỡ trần nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,2364 m2
93 Tháo dỡ cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,44 m2
94 Tháo dỡ hoa sắt cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,6 m2
95 Cắt tường tạo cửa và tháo dỡ khuôn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,8 1m
96 Cắt ô văng cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,3 1m
97 Phá dỡ tường tạo cửa và tháo dỡ khuôn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7522 m3
98 Phá dỡ lanh tô cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0806 m3
99 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,9 m
100 Đục tẩy lớp granito tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,7918 m2
101 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 151,8558 m2
102 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,13 m2
103 Dóc lớp vữa trát tường trong nhà (cao 2.5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71,38 m2
104 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (cao 2.5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,029 m2
105 Cạo, vệ sinh tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 225,878 m2
106 Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 282,1112 m2
107 Cạo, vệ sinh cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,7734 m2
108 Đục tẩy lớp vữa láng mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,1279 m2
109 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,0619 m3
110 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,0619 m3
111 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,0619 m3
112 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2936 m3
113 Trát tường chèn bạo cửa trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,696 m2
114 Đầm chặt, san gạt nền hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 ca
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,1855 m3
116 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,029 m2
117 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71,38 m2
118 Láng mái tạo phẳng, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,1279 1m2
119 Dán khò chống thấm mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,1359 m2
120 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,1279 1m2
121 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 151,8558 m2
122 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,13 m2
123 Sản xuất hệ khung gia cường trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2442 tấn
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,7384 m2
125 Lắp dựng hệ khung gia cường trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2442 tấn
126 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,2364 1m2
127 Phào trần thạch cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,32 md
128 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150,6182 m2
129 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 154,498 m2
130 Bả bằng bột bả vào cột, bạo cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,4926 m2
131 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71,9768 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 283,0876 m2
133 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 154,498 m2
134 Trát láng tạo phẳng bậc tam cấp , vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,7918 m2
135 Mài granitô tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,7918 m2
136 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,783 tấn
137 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,783 tấn
138 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,746 m2
139 Lợp mái tôn mạ màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,34 100m2
140 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,06 md
141 Ke chống bão mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 cái
142 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2788 100m2
143 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5224 100m2
144 Cửa đi nhựa lõi thép ( kính trắng dày 6,38mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,95 m2
145 Cửa sổ nhựa lõi thép ( kính trắng dày 6,38mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,8 m2
146 Phụ kiện cửa đi 4 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
147 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
148 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
149 Phụ kiện cửa thoáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
150 Cửa xếp inox 304 dày 1,4mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,41 m2
151 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3163 tấn
152 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,8 m2
153 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,4333 m2
154 đèn tuýt led đôi có máng 1.2m gắn trần 2x18w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
155 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
156 Tủ điện phòng 3/6 modul Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
157 Ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
158 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
159 công tắc đảo chiều 2 hạt + đế âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
160 aptomat mcb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
161 aptomat mcb 2p-50a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
162 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70 m
163 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130 m
164 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 260 m
165 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
166 Ống gen mềm D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 280 m
167 Ống gen mềm D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
168 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 hộp
169 đèn lốp trần d300 28w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
170 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
171 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
172 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
173 Ổ cắm mạng CAT 5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
174 Ổ cắm tivi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
175 Mặt nạ mạng AMP Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
176 Cáp mạng CAT5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m
177 Cáp mạng CAT6E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
178 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
179 Kệ tủ Rack 600x800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
180 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
181 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
182 Thanh giữ dây 1U Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
183 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 sợi
184 Ống sun luồn dây D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35 m
185 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
186 Tủ đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
187 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bình
188 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->