Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 19:36:00 đến ngày 2020-12-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,117,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, MỞ RỘNG CẦU NỐI THÀNH 06 PHÒNG TỔ CHUYÊN MÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2163 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,3936 | m2 |
| 3 | Phá nền nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | m2 |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải vật liệu về nơi tập kết | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | công |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 159,6953 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 79,602 | 100m |
| 7 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,8274 | m3 |
| 8 | Đắp cát đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,8274 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,8274 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5993 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3714 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0694 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4797 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,5668 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0627 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0341 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3403 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4235 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,7269 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0361 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1214 | tấn |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4685 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,982 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7133 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 7km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7133 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0933 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,9976 | m3 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1876 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3139 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8732 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,8982 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5612 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7524 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1309 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,0107 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,8122 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2853 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,2041 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,9555 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2527 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0644 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0855 | tấn |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3221 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,902 | m3 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0126 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1061 | tấn |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,8126 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8129 | m3 |
| 52 | Trát tường trong tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 118,5213 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,4908 | m2 |
| 54 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,7335 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,3395 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6241 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6241 | tấn |
| 58 | Sơn xà gồ 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 79,5 | m2 |
| 59 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3926 | 100m2 |
| 60 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | cái |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,4809 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 283,9508 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570,8384 | m2 |
| 64 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,448 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56,8064 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200,9442 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,51 | m |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 199,4032 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,1344 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 302,4416 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570,8384 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 277,1986 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 848,037 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 302,4416 | m2 |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3988 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,88 | m2 |
| 77 | Sơn hoa sắt 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,9329 | m2 |
| 78 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa đi 2 cánh mở | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,2 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa sổ 2 cánh mở | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,88 | m2 |
| 80 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi 2 cánh mở) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 81 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ 2 cánh mở) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 82 | đèn gắn tường led tuýt đôi 18w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | bộ |
| 83 | Đèn LED lốp trần D300 28W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Quạt trần + hộp điều khiển | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 85 | tủ điện tổng vỏ kim loại 300x200x150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 86 | tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 87 | tủ điện phòng 3/6 modul | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | tủ |
| 88 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | cái |
| 89 | Công tắc hai hạt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 90 | Công tắc ba hạt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 430 | m |
| 96 | Ống sun mềm D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 550 | m |
| 97 | Ống sun mềm D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | m |
| 98 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | hộp |
| 99 | aptomat mcb 2p-63a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 100 | aptomat mcb 1p-20a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 101 | aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34 | cái |
| 102 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 103 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 104 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 105 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bình |
| 106 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bình |
| 107 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 108 | cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,425 | kg |
| 109 | Dây dẫn sét thép D10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70 | m |
| 110 | Đào rãnh, hố tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,511 | m3 |
| 111 | Đắp đất đường dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,511 | m3 |
| 112 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,625 | kg |
| 113 | bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | cái |
| 114 | bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 115 | kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 116 | bu lông đai ốc M8 dài 45 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Nậm chân kim thu sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 118 | Dây bọc chống cháy PVC D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70 | m |
| 119 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 120 | Mặt nạ mạng AMP | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 121 | Cáp mạng CAT5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110 | m |
| 122 | Cáp mạng CAT6E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 123 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 124 | Kệ tủ Rack 600x800 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 125 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 126 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 127 | Thanh giữ dây 1U | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 128 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | sợi |
| 129 | Ống sun luồn dây D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 130 | ống nhựa u.pvc d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 131 | Cút nhựa D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 132 | Cắt sê nô mái hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,51 | 1m |
| 133 | Cắt giằng lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,76 | 1m |
| 134 | Phá dỡ sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4679 | m3 |
| 135 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3398 | m3 |
| 136 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3879 | m3 |
| 137 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 133,0622 | m2 |
| 138 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 162,9643 | m2 |
| 139 | Phá dỡ nền bê tông tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,9292 | m3 |
| 140 | Phá dỡ nền lát gạch tầng 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,292 | m2 |
| 141 | Đục tẩy lớp gạch lát bậc tam cấp hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,324 | m2 |
| 142 | Đục tẩy lớp mài granito tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8584 | m2 |
| 143 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,5781 | m3 |
| 144 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,5781 | m3 |
| 145 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,5781 | m3 |
| 146 | Trát tường, trụ cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 133,0622 | m2 |
| 147 | Trát xà dầm, trần vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 162,9643 | m2 |
| 148 | Đầm chặt nền tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | ca |
| 149 | Đổ bê tông nền tầng 1, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,9292 | m3 |
| 150 | Láng nền tạo phẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,292 | m2 |
| 151 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 78,584 | m2 |
| 152 | Công tác ốp paget chân tường diện gạch 120x500 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1408 | m2 |
| 153 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 133,0622 | 1m2 |
| 154 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 162,9643 | 1m2 |
| 155 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 296,0265 | m2 |
| 156 | Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1125 | m3 |
| 157 | Trát láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,8824 | m2 |
| 158 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,8824 | m2 |
| 159 | Láng mái vữa tạo phẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,168 | m2 |
| 160 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,76 | m2 |
| 161 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,168 | m2 |
| 162 | Gia công lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7281 | tấn |
| 163 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,3098 | m2 |
| 164 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,54 | m2 |
| 165 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3988 | tấn |
| 166 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,88 | m2 |
| 167 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,9329 | m2 |
| 168 | Cửa đi nhựa lõi thép ( kính dày 6,38mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,2 | m2 |
| 169 | Cửa sổ nhựa lõi thép ( kính dày 6,38mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,88 | m2 |
| 170 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 171 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 172 | Úp tôn chống ngấm khe lún | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,39 | md |
| 173 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 102 | 1 lỗ khoan |
| 174 | Keo liên kết cấy thép lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | Tuýt |
| 175 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0138 | tấn |
| 176 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1504 | tấn |
| 177 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2849 | 100m2 |
| 178 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1947 | m3 |
| 179 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,539 | 100m2 |
| 180 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7259 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO DÃY NHÀ D 02 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa hiện trạng phục vụ thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 119,98 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 101,866 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,343 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,6074 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,7156 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,228 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,204 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,204 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,204 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 101,866 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,6074 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,343 | m2 |
| 13 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu -dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,9504 | 1m2 |
| 14 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 101,866 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 160,8164 | m2 |
| 16 | Láng nền tạo phẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,7156 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,7156 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,228 | m2 |
| 19 | Vệ sinh mái ngói hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | công |
| 20 | Vệ sinh cửa gỗ hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 239,96 | m2 |
| 21 | Sơn cửa hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 239,96 | m2 |
| 22 | Thay khóa cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 23 | Thay chốt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56 | bộ |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn hoàn trả | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 119,98 | m2 cấu kiện |
| 25 | Nẹp cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 374,4 | md |
| 26 | Vệ sinh cạo rỉ hoa sắt, lan can sắt hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 202,1676 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 202,1676 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,5274 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4634 | 100m2 |
| 30 | đèn tuýt led đôi 1.2m gắn trần 2x18w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 33 | Tủ điện phòng 3/6 modul | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 34 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 36 | aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 37 | aptomat mcb 1p-50a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 42 | Ống gen mềm D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 160 | m |
| 43 | Ống gen mềm D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 44 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | hộp |
| 45 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 46 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 47 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bình |
| 48 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bình |
| C | CẢI TẠO DÃY NHÀ A 02 TẦNG VÀ CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100,8956 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,3424 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,644 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,9844 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2064 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bục giảng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0528 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6493 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6493 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6493 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100,8956 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,644 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,3424 | m2 |
| 13 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu -dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 63,9864 | 1m2 |
| 14 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100,8956 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 164,882 | m2 |
| 16 | Đầm chặt san gạt nền hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | ca |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8698 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,9844 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2184 | m2 |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,52 | m2 |
| 21 | Khung inox chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,6932 | kg |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,487 | 100m2 |
| 23 | đèn tuýt led đôi 1.2m gắn trần 2x18w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 25 | Tủ điện phòng 3/6 modul | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 26 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 28 | aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 29 | aptomat mcb 1p-20a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 30 | aptomat mcb 2p-20a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 36 | Ống gen mềm D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 140 | m |
| 37 | Ống gen mềm D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 38 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | hộp |
| 39 | Lắp đặt lavabo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Xi phông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 44 | Ống nhựa ppr d25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 45 | Ống nhựa ppr d20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,05 | 100m |
| 46 | Cút PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 47 | Cút PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê thu D25-D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 49 | Măng sông PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 50 | Măng sông PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 51 | tê nhựa d34-90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 52 | ống nhựa u.pvc d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,25 | 100m |
| 53 | ống nhựa u.pvc d34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,03 | 100m |
| 54 | măng sông d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 55 | Cạo vệ sinh cột trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,496 | m2 |
| 56 | Cạo vệ sinh xà dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,568 | m2 |
| 57 | Cạo vệ sinh trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,836 | m2 |
| 58 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,9 | 1m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,9 | m2 |
| D | CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ THƯ VIỆN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,0927 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,2292 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,8858 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,8858 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0564 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,8858 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2491 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1683 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8281 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,3717 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0422 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0097 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1246 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2323 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,7441 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0603 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,017 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0821 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9953 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3609 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2589 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 7km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2589 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8393 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0305 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2224 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2168 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1926 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3383 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0734 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6605 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5771 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5476 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9899 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2744 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1071 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0373 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0364 | tấn |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,882 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0678 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0137 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0789 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông giẳng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7462 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,328 | m3 |
| 45 | Trát tường trong tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,6948 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,02 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,7924 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,4096 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,5376 | m2 |
| 50 | Trát bạo cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,21 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,4 | m |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,3 | m |
| 53 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,1042 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,7146 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2767 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2767 | tấn |
| 57 | Sơn xà gồ 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,245 | m2 |
| 58 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,725 | 100m2 |
| 59 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70 | cái |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,6068 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9016 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,02 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,7924 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75,1572 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 136,9496 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,02 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1789 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,6 | m2 |
| 69 | Sơn hoa sắt 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,5946 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa sổ 2 cánh mở | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,6 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ 2 cánh mở) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Quạt trần + hộp điều khiển | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 75 | tủ điện phòng 3/6 modul | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 76 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 78 | aptomat mcb 2p-25a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 79 | aptomat mcb 1p-20a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 80 | aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75 | m |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130 | m |
| 86 | ống sun mềm d20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 170 | m |
| 87 | ống sun mềm d32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | m |
| 88 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | hộp |
| 89 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | công |
| 90 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 134 | m2 |
| 91 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4211 | tấn |
| 92 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 106,2364 | m2 |
| 93 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,44 | m2 |
| 94 | Tháo dỡ hoa sắt cửa hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,6 | m2 |
| 95 | Cắt tường tạo cửa và tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,8 | 1m |
| 96 | Cắt ô văng cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,3 | 1m |
| 97 | Phá dỡ tường tạo cửa và tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7522 | m3 |
| 98 | Phá dỡ lanh tô cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0806 | m3 |
| 99 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 129,9 | m |
| 100 | Đục tẩy lớp granito tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,7918 | m2 |
| 101 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 151,8558 | m2 |
| 102 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,13 | m2 |
| 103 | Dóc lớp vữa trát tường trong nhà (cao 2.5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,38 | m2 |
| 104 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (cao 2.5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 101,029 | m2 |
| 105 | Cạo, vệ sinh tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 225,878 | m2 |
| 106 | Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 282,1112 | m2 |
| 107 | Cạo, vệ sinh cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,7734 | m2 |
| 108 | Đục tẩy lớp vữa láng mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,1279 | m2 |
| 109 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,0619 | m3 |
| 110 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,0619 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,0619 | m3 |
| 112 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2936 | m3 |
| 113 | Trát tường chèn bạo cửa trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,696 | m2 |
| 114 | Đầm chặt, san gạt nền hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | ca |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,1855 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 101,029 | m2 |
| 117 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,38 | m2 |
| 118 | Láng mái tạo phẳng, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,1279 | 1m2 |
| 119 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 69,1359 | m2 |
| 120 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,1279 | 1m2 |
| 121 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 151,8558 | m2 |
| 122 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,13 | m2 |
| 123 | Sản xuất hệ khung gia cường trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2442 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,7384 | m2 |
| 125 | Lắp dựng hệ khung gia cường trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2442 | tấn |
| 126 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 106,2364 | 1m2 |
| 127 | Phào trần thạch cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,32 | md |
| 128 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150,6182 | m2 |
| 129 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 154,498 | m2 |
| 130 | Bả bằng bột bả vào cột, bạo cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,4926 | m2 |
| 131 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,9768 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 283,0876 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 154,498 | m2 |
| 134 | Trát láng tạo phẳng bậc tam cấp , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,7918 | m2 |
| 135 | Mài granitô tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,7918 | m2 |
| 136 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,783 | tấn |
| 137 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,783 | tấn |
| 138 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 99,746 | m2 |
| 139 | Lợp mái tôn mạ màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,34 | 100m2 |
| 140 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,06 | md |
| 141 | Ke chống bão mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | cái |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2788 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5224 | 100m2 |
| 144 | Cửa đi nhựa lõi thép ( kính trắng dày 6,38mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,95 | m2 |
| 145 | Cửa sổ nhựa lõi thép ( kính trắng dày 6,38mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,8 | m2 |
| 146 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 147 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 148 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 149 | Phụ kiện cửa thoáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 150 | Cửa xếp inox 304 dày 1,4mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,41 | m2 |
| 151 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3163 | tấn |
| 152 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,8 | m2 |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,4333 | m2 |
| 154 | đèn tuýt led đôi có máng 1.2m gắn trần 2x18w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 155 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 156 | Tủ điện phòng 3/6 modul | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 157 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 159 | công tắc đảo chiều 2 hạt + đế âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 160 | aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 161 | aptomat mcb 2p-50a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 162 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70 | m |
| 163 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130 | m |
| 164 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 260 | m |
| 165 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 166 | Ống gen mềm D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 280 | m |
| 167 | Ống gen mềm D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 168 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | hộp |
| 169 | đèn lốp trần d300 28w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 170 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 173 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 174 | Ổ cắm tivi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 175 | Mặt nạ mạng AMP | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 176 | Cáp mạng CAT5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | m |
| 177 | Cáp mạng CAT6E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 178 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 179 | Kệ tủ Rack 600x800 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 180 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 181 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 182 | Thanh giữ dây 1U | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 183 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | sợi |
| 184 | Ống sun luồn dây D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | m |
| 185 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 186 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 187 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bình |
| 188 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi