Gói thầu: Gói thầu số 6: Hạ giải các hạng mục đã xuống cấp và thi công xây dựng công trình - Hạng mục: Đình chính, hạ tầng kỹ thuật, chống mối đình chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Hạ giải các hạng mục đã xuống cấp và thi công xây dựng công trình - Hạng mục: Đình chính, hạ tầng kỹ thuật, chống mối đình chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172183 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:30:00 đến ngày 2020-12-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,388,253,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐÌNH CHÍNH | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG CƠ BẢN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,794 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,633 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,245 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,82 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,834 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,385 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,406 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,502 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,393 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,433 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,197 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,691 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,652 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,818 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,587 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,117 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,894 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 156,897 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 169,269 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 213,02 | m |
| 32 | Khuôn cửa 14.5x5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 33 | Khuôn cửa 25x5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | m |
| 34 | Cửa pno gỗ lim dày 4,5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,639 | m2 |
| 35 | Phào nẹp cửa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,256 | m |
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | m cấu kiện |
| 37 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | m cấu kiện |
| 38 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,639 | m2 cấu kiện |
| 39 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,499 | m2 |
| 40 | Khóa cửa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 169,269 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 283,247 | m2 |
| C | PHẦN XÂY DỰNG CHUYÊN NGÀNH | |||
| 1 | Chân tảng 40x40x22cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | tấm |
| 2 | Chân tảng 40x40x29cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | tấm |
| 3 | Chân tảng 45x45x22cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | tấm |
| 4 | Chân tảng 54x54x22cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | tấm |
| 5 | Chân tảng 35x35x22xm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | tấm |
| 6 | Chân tảng 38x38x22xm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | tấm |
| 7 | Tu bổ, phục hồi bậc đá xanh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,091 | m3 |
| 8 | Đục hạt gạo trên đá xanh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,843 | m2 |
| 9 | Vệ sinh bề mặt đá giữ lại | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,431 | m2 |
| 10 | Lắp đặt bậc đá giữ lại | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 11 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, nhà có máng sối. góc đao, 4m<=H<8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 345,212 | m2 |
| 12 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, nhà có máng sối, góc đao, 4m<=H<8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 241,648 | m2 |
| 13 | Lưỡi cày đầu đao | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản, bờ mái có hoa chanh, 4m<=H<8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66,73 | m |
| 15 | Gạch hoa chanh bờ mái (KT 25x12x10mm) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 142,32 | viên |
| 16 | Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản, 4m<=H<8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,04 | m |
| 17 | Tu bổ, phục hồi tai tường, mũ tường bằng Gạch chỉ 6,5x10,5x22, loai phức tạp, H<=4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,343 | m3 |
| 18 | Trát bờ nóc, bờ chảy, H>4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 83,082 | m2 |
| 19 | Trát, tu bổ, phục hồi đấu nóc. H>4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,817 | m2 |
| 20 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa, 4m<=H<8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | hiện vật |
| 21 | Tu bổ, phục hồi ô chữ thọ, chữ cổ và các loại tương tự, loại tô da, H<=4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,369 | m2 |
| 22 | Lát, tu bổ, phục hồi gạch , miết mạch chữ "công" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 218,34 | m2 |
| 23 | Máng Inox dày 0.5ly | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 24 | Tu bổ, phục hồi cột, trụ gỗ tròn D≤30cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,548 | m3 |
| 25 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự (loại đơn giản) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,961 | m3 |
| 26 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,892 | m3 |
| 27 | Tu bổ, phục hồi con chồng, chồng rường, đấu trụ và các cấu kiện tương tự (loại đơn giản) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,988 | m3 |
| 28 | Tu bổ, phục hồi con chồng, chồng rường, đấu trụ và các cấu kiện tương tự (loại phức tạp) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,815 | m3 |
| 29 | Tu bổ, phục hồi các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,617 | m3 |
| 30 | Tu bổ, phục hồi các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Phức tạp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,213 | m3 |
| 31 | Tu bổ, phục hồi hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự (vuông, chữ nhật) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,866 | m3 |
| 32 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,501 | m3 |
| 33 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự (đơn giản) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 34 | Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự (đơn giản) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 35 | Tu bổ, phục hồi tàu góc đao, Phức tạp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,492 | m3 |
| 36 | Tu bổ, phục hồi các loại ván gió, ván ngạch | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,803 | m3 |
| 37 | Tu bổ, phục hồi ván gió, ván ngạch | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 38,143 | m2 |
| 38 | Tu bổ, phục hồi ngưỡng cửa và các cấu kiện tương tự | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,285 | m3 |
| 39 | Tu bổ, phục hồi bạo cửa và các cấu kiện tương tự (loại đơn giản) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,862 | m3 |
| 40 | Tu bổ, phục hồi cửa thượng song hạ bản dày 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,386 | m2 |
| 41 | Then cài cửa bằng đồng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,765 | m2 |
| 43 | Tu bổ, phục hồi từng phần các cấu kiện gỗ, nối vá | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,352 | m3 |
| 44 | Vệ sinh cấu kiện gỗ giữ lại | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 245,192 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung (cột, ,xà, bảy), H<=4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31,224 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung (cấu kiện khác), H<=4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,815 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái (rui, hoành), 4m<H<=8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,247 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái (các cấu kiện khác), 4m<H<=8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,036 | m3 |
| 49 | Giàn giáo ngoài, chiều cao <= 12 m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,909 | 100m2 |
| 50 | Giàn giáo trong, chiều cao <= 3,6 m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,293 | 100m2 |
| 51 | Giàn giáo trong, chiều cao mỗi 1,2 m tăng thêm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,147 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| E | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn gắn tường, mã V3145/1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn lồng gỗ kính D600 + bóng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn rọi, mã HLHS 2-20 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại âm tường KT 60x40x20 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P40A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB-2P20A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat MCB-1P16A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat MCB-1P10A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 - dây 1x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 150 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 - dây 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 - dây 3x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 280 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 140 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 270 | m |
| F | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Bình cứu hoả MFZ4 ( hoặc tương đương) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bình |
| 3 | Bình cứu hoả CO2 MT3( hoặc tương đương) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bình |
| 4 | Bảng tiêu lệnh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ BAO CHE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,078 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,547 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,822 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - 2 km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 8 | Mua cây luồng D140 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 198,7 | m |
| 9 | Mua cây luồng D100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 703,7 | m |
| 10 | Lắp dựng luồng, tre | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,17 | 1m3 |
| 11 | Gia công vì kèo mái, khẩu độ vì kèo > 9 m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,988 | m3 cấu kiện |
| 12 | Phên tre | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 398,6 | m2 |
| 13 | Bạt 2 lớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 398,6 | m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 15 | Lợp mái phên tre + bạt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,986 | 100m2 |
| 16 | Tăng đơ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 46 | cái |
| H | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI ĐÌNH CHÍNH | |||
| 1 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,786 | m3 |
| 2 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,684 | m3 |
| 3 | Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.788,497 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG | |||
| J | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,068 | 100m3 |
| 3 | Cân đối khối lượng đất san nền vườn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50,606 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,207 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,865 | 100m3 |
| K | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,61 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,009 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,932 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,561 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,128 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,845 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,677 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,287 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,756 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36,383 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,506 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,299 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42 | cấu kiện |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Nắp composie ga thu trên sân | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,165 | 100m |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,555 | m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,148 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,096 | 100m |
| L | PHẦN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72,739 | m3 |
| 2 | Lát, tu bổ, phục hồi gạch Bát, miết mạch chữ "công" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 727,39 | m2 |
| 3 | Lát, tu bổ, phục hồi gạch Bát, miết mạch chữ "công" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 337,89 | m2 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,104 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,484 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,247 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,606 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,606 | m2 |
| M | PHẦN ĐIỆN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,471 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,304 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 7 | Khung móng cột thép M16x260x260x500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt khung móng cột thép M16x260x260x500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24 | m |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 11 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng M10-16 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 13 | Rải dây đồng trần M10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,45 | 100m |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bảng |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Rải cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x10mm2+E-1x10mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Rải cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x4mm2+E-1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 18 | Rải dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2+E-1x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,45 | 100m |
| 19 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây CU/PVC/PVC 3x1.5 mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 40/30mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 32/25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3 | 100m |
| N | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,118 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,101 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van khóa HDPE D25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| O | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,756 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,853 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,219 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,598 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,077 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,383 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,667 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,29 | m2 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,622 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,077 | m3 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 47,051 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 307,931 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,037 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 85,619 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,014 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 262,08 | m |
| 26 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 169,86 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 393,55 | m2 |
| 28 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 47,051 | 1m2 |
| P | HẠNG MỤC: HẠ GIẢI, PHÁ DỠ | |||
| Q | ĐÌNH CHÍNH | |||
| 1 | Hạ giải mái ngói, Ngói mũi hài, Tầng mái 1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 345,212 | m2 |
| 2 | Hạ giải kết cấu gỗ, Hệ kết cấu mái, Cao > 4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,375 | m3 |
| 3 | Hạ giải kết cấu gỗ, Hệ kết cấu khung cột, Cao <= 4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36,964 | m3 |
| 4 | Hạ giải nền, Đá tấm, phiến, Dày <=35cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,166 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,775 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,897 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,961 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,068 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,068 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,068 | 100m3 |
| R | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,426 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| S | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,013 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| T | CỔNG SANG CHÙA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| U | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Hạ giải nền, | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.112,83 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,244 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,686 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,686 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,686 | 100m3 |
| V | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,986 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,269 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - 1km đầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,299 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 4km tiếp theo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,299 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - 2km cuối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,299 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi