Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201212953-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Toàn bộ phần thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201212128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 16:12:00 đến ngày 2020-12-14 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,283,450,211 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 55,198 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,9679 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 24,856 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,2371 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 218,7446 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19,687 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 128,543 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11,5689 100m3
9 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20,4488 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20,4488 100m3
11 Cắt khe Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 36,04 10m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 790,72 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,9072 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,5198 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,6394 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,7924 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,7924 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,9072 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,9072 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,5785 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,4645 100m3
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 30,8546 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 73,6412 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 104,4958 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 62,8667 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 556,094 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 943,1 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 370,726 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,2056 100m2
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 77,964 m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,7166 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 213,76 m3
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0587 100m3
34 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 117,48 m2
35 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1175 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,5854 m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1668 100m2
38 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,9031 m3
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2919 100m2
40 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 83 m
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,2526 m3
42 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2168 100m2
43 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,5012 m3
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1601 100m2
45 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,02 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,4308 m3
47 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1022 100m2
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,7216 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,731 m2
50 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 29,143 m3
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,6229 100m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,6065 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,3078 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,3078 100m3
55 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 38,17 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 38,17 m3
57 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,1395 100m2
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 164 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 888,5 m2
60 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 132,04 m3
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11,8836 100m3
62 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,7229 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,4811 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,1651 100m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 210,6 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,9 100m2
67 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,404 100m3
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 323,18 m3
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.201,24 m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 82,05 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,4 100m2
72 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 91,94 m3
73 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16,0799 tấn
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,052 100m2
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.300 cấu kiện
76 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 46,735 m3
77 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,2062 100m3
78 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,014 100m3
79 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0799 100m3
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,02 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3631 100m2
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 39,74 m3
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 233,05 m2
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,69 m3
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5355 100m2
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,2695 tấn
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,04 m3
88 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3319 100m2
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 46 cấu kiện
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,6595 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,6595 100m3
92 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,196 m3
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1076 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0864 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0864 100m3
96 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0332 100m3
97 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,04 m3
98 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,56 m3
99 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,96 m3
100 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.260 cấu kiện
101 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 113,37 m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,1337 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,1337 100m3
104 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 93,21 m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,0833 100m3
106 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,9821 tấn
107 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 48,51 m3
108 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,4822 100m2
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 119,76 m3
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15,3237 100m2
111 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.260 cấu kiện
112 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,995 m3
113 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2696 100m3
114 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1296 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1699 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1699 100m3
117 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 đoạn ống
118 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,013 100m3
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,94 m3
120 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,036 100m2
121 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,98 m3
122 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20,28 m2
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,68 m3
124 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,096 100m2
125 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,152 tấn
126 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,92 m3
127 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0473 100m2
128 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
129 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 377,1 m2
130 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cái
131 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 cái
132 Biển báo tam giác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cái
133 Biển báo hìn tròn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 cái
134 Cột biển báo D 88,3mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 36 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->